SỰ TÍCH BÁNH CHƯNG BÁNH DÀY

5/5 - (7 bình chọn)

SỰ TÍCH BÁNH CHƯNG BÁNH DÀY

(Bản Anh Hùng Ca Về Nguồn Cội)

LỜI DẪN

Hãy nghe, hỡi những người con của Rồng Tiên, hãy lắng tai nghe bản trường ca của đất trời vọng về từ ngàn xưa. Đây không chỉ là câu chuyện về hai thức bánh, mà là khúc tráng ca về trí tuệ của bậc đế vương, về tấm lòng hiếu thảo của người con chí thành, và là lời giải đáp cho câu hỏi muôn đời: đâu là giá trị cốt lõi để dựng xây và gìn giữ một giang sơn?

Thuở ấy, nước Văn Lang đang trong những năm tháng thái bình cực thịnh dưới triều Vua Hùng thứ sáu. Bờ cõi yên bình, ruộng đồng trĩu hạt, muôn dân no ấm. Nhưng trên đỉnh cao quyền lực, trong lòng vị vua anh minh đã bắt đầu gợn lên những con sóng của thời gian. Mái tóc vua đã điểm màu sương núi, ánh mắt đã hằn sâu những dấu chân chim của bao mùa lúa chín. Vua lo cho người kế vị, lo cho vận mệnh của non sông xã tắc. Một cuộc thử thách vĩ đại sắp bắt đầu, một cuộc thử thách không dùng gươm đao hay binh lực, mà dùng chính cái tâm và cái tầm của các vị hoàng tử…

CHƯƠNG I: LỜI SẤM TRUYỀN VÀ NỖI LO CỦA ĐẾ VƯƠNG

Đêm. Trăng mười sáu vành vạnh như một chiếc gương trời soi xuống kinh thành Phong Châu. Gió từ sông Thao thổi vào, mang theo hơi nước mát lành và mùi hương lúa non đang thì con gái. Trong tẩm cung, Vua Hùng trằn trọc không yên. Ngài không ngủ được không phải vì quốc sự đa đoan, mà vì một giấc mộng kỳ lạ cứ lặp đi lặp lại suốt ba đêm liền, mỗi đêm lại càng thêm chân thực, rõ nét.

Trong mộng, ngài thấy mình đứng trên đỉnh núi Nghĩa Lĩnh, dưới chân là giang sơn gấm vóc trải dài. Bỗng mặt đất rung chuyển, trời nổi cuồng phong. Một con giao long khổng lồ từ dưới sông sâu trồi lên, thân đen bóng, vảy bạc lấp loáng dưới ánh chớp, quẫy đuôi làm nước tung trắng xóa cả một vùng, nhấn chìm những cánh đồng. Cùng lúc đó, một con phượng hoàng lửa từ trên chín tầng mây sà xuống, cánh rực cháy như mặt trời, tiếng kêu ai oán mà lẫm liệt, xé tan không gian. Hai con thần thú gầm ghè, lao vào nhau, long phun nước, phượng phun lửa, cả đất trời chao đảo trong cuộc tương tàn. Vua Hùng kinh hãi, muốn cất bước can ngăn nhưng chân như bị ngàn vạn sợi dây vô hình níu chặt xuống đất. Giữa lúc ấy, một giọng nói trầm hùng, cổ xưa như tiếng đá núi vọng lại từ hư không: “Long tranh Phượng đấu, xã tắc lung lay. Tìm người hiểu được Đất, thuận theo Trời, mới mong giữ được cơ đồ vạn đại!”

Tỉnh giấc, mồ hôi ướt đẫm long bào. Vua Hùng ngồi bật dậy, nhìn ánh trăng lạnh lẽo ngoài cửa sổ, lòng nặng trĩu. Ngài biết đây không phải giấc mộng thường, mà là lời sấm truyền của đất trời, của tổ tiên. Giao long và Phượng hoàng, chẳng phải là biểu tượng của quyền lực và sự cao quý hay sao? Chúng tương tàn, ắt là điềm báo huynh đệ tương tàn, tranh giành ngôi báu. Ngài đã già, sức lực đã hao mòn. Hai mươi người con trai của ngài, hai mươi vị lang, ai cũng tài giỏi, văn võ song toàn, nhưng cũng chính vì thế mà ai cũng có tham vọng ngút trời. Ai trong số họ mới là người “hiểu được Đất, thuận theo Trời”?

Sáng hôm sau, triều đình được triệu tập khẩn cấp. Vua Hùng ngự trên ngai vàng, vẻ mặt uy nghiêm nhưng ẩn chứa nét ưu tư sâu thẳm. Dưới bệ rồng, các hoàng tử và bá quan văn võ xếp thành hai hàng, áo mão chỉnh tề, nhưng không khí căng thẳng đến mức có thể nghe được tiếng một chiếc lá rơi.

LỜi SẤm TruyỀn VÀ NỖi Lo CỦa ĐẾ VƯƠng
LỜi SẤm TruyỀn VÀ NỖi Lo CỦa ĐẾ VƯƠng

Vua cất giọng, tiếng nói vẫn còn sang sảng như chuông đồng nhưng phảng phất nỗi mệt mỏi: “Trẫm nay tuổi đã cao, sức đã yếu, không thể mãi gánh vác trọng trách với non sông. Ý trẫm muốn tìm một người trong số các con để truyền lại ngôi báu. Nhưng ngôi vua không phải là món đồ để ban phát, mà là vận mệnh của cả dân tộc. Trẫm không muốn chọn người giỏi cung kiếm nhất, vì sức mạnh không gươm đao có thể làm dân oán. Trẫm cũng không muốn chọn người có tài hùng biện nhất, vì lời hay ý đẹp có thể che giấu một trái tim gian tà. Trẫm muốn chọn một người có tấm lòng thành kính với tổ tiên, thấu hiểu được gốc rễ của sự sống, của no ấm mà muôn dân đang hưởng.”

Cả triều đình im phăng phắc. Các hoàng tử đưa mắt nhìn nhau, trong lòng mỗi người là một ngọn lửa tham vọng vừa được thổi bùng lên, cháy rực.

Vua Hùng nhìn một lượt khắp các con mình. Kia là Lang Cả, Liễu Cảnh, thân hình vạm vỡ như gấu, bắp tay cuồn cuộn, từng một mình hạ gục mãnh hổ trong rừng sâu. Hắn vênh mặt, bộ râu quai nón rung rung, ánh mắt sáng rực, nghĩ bụng: “Tổ tiên dĩ nhiên thích sự dũng mãnh, ngôi báu này không thuộc về ta thì còn về ai?”. Kia là Lang Hai, Liễu Minh, dáng người thư sinh, thông minh, lanh lợi, thuộc làu kinh thư, có tài đối đáp làm sứ thần phương Bắc phải kiêng nể. Hắn mỉm cười kín đáo, tay vuốt vuốt chòm râu dê, thầm tính: “Dùng trí tuệ để cai trị mới là thượng sách, lũ vai u thịt bắp biết gì về đạo làm vua.” Các vị lang khác, người thì giỏi thủy chiến, người thì giỏi luyện kim, ai cũng có thế mạnh riêng và bắt đầu tính toán thiệt hơn.

Chỉ có một người đứng lặng lẽ ở cuối hàng, như một cái bóng mờ nhạt. Đó là Lang Liêu, hoàng tử thứ mười tám. Chàng không có sức mạnh phi thường như anh cả, không có tài trí hơn người như anh hai. Mẹ chàng là một thứ phi hiền lành, mất sớm, không có thế lực trong triều. Từ nhỏ, Lang Liêu chỉ quen với việc đồng áng. Chàng thích ra ngoại thành, xắn quần lội ruộng cùng nông dân, lắng nghe họ nói chuyện về con nước, về hạt giống. Chàng tìm thấy niềm vui trong việc nhìn một hạt mầm nảy nở, một bông lúa cúi đầu trĩu hạt. Chàng hiểu giá trị của từng giọt mồ hôi, từng bát cơm trắng ngần. Nghe lời vua cha, lòng Lang Liêu nặng trĩu. Chàng biết mình chẳng có gì đặc biệt để dâng lên.

Bất chợt, một vị quan thái giám béo tròn như cái lu, mặt lúc nào cũng hớn hở vì được ăn của ngon vật lạ, tên là Lão Tỵ, lạch bạch bước lên, cái bụng mỡ rung lên theo từng bước. Lão vung cái phất trần, a dua bằng một giọng the thé: “Bẩm Hoàng thượng, ý chỉ của Người thật là cao minh! Soi tỏ như mặt trời, sâu sắc như biển cả! Lễ vật dâng lên tổ tiên ắt phải là sơn hào hải vị, là của ngon vật lạ hiếm có trên đời! Kẻ nào tìm được kỳ trân dị bảo, kẻ đó ắt có tấm lòng thành kính nhất! Thần chỉ nghĩ đến thôi mà đã thấy tổ tiên trên trời cũng phải nhỏ… à, cũng phải vui lòng lắm ạ!”

Liễu Cảnh nghe vậy khoái chí lắm, hắn ưỡn ngực bước ra, giọng nói ồ ồ như sấm: “Phụ hoàng, nhi thần xin lĩnh ý. Nhi thần sẽ vào rừng sâu, săn cho được cặp sừng tê giác trắng nghìn năm, bắt cho được con vượn bạc má tinh khôn. Lễ vật ấy chắc chắn sẽ làm tổ tiên hài lòng!”

Liễu Minh cũng không chịu kém cạnh, hắn phe phẩy chiếc quạt lông, bước lên tao nhã: “Tâu phụ hoàng, sức mạnh chỉ là võ biền. Nhi thần sẽ cho thuyền ra biển Đông, lặn xuống đáy sâu tìm cho được ngọc trai đen quý hiếm, bắt cho được loài cá tiến vua vảy rồng. Trí tuệ và sự giàu có của biển cả mới là lễ vật xứng đáng nhất!”

Một vị lang thứ năm, nổi tiếng hay khoác lác, cũng vội chen vào: “Bẩm phụ hoàng, con nghe nói ở núi xa có con chim phượng hoàng, con sẽ đi bắt về dâng lên!” Liễu Cảnh lườm hắn một cái: “Ngươi bắt được phượng hoàng thì ta đây cũng bắt được cả giao long!”

Cả điện Thái Hòa ồn ào như một cái chợ vỡ. Ai cũng nghĩ rằng lễ vật càng quý hiếm, càng khó tìm thì càng thể hiện được tấm lòng.

Vua Hùng im lặng lắng nghe, ánh mắt ngài không giấu được một thoáng thất vọng não nề. Giấc mộng đêm qua lại hiện về. Đây, đây chính là “Long tranh Phượng đấu” đây rồi. Ngài phất mạnh long bào, cả triều đình im bặt. “Tốt! Trẫm cho các con một tháng. Hết thời hạn, ai mang về lễ vật có ý nghĩa nhất để dâng lên Tiên vương, trẫm sẽ truyền ngôi cho người đó. Bãi triều!”

Các vị lang hăm hở lui ra, người ngựa rầm rập chuẩn bị lên đường. Liễu Cảnh dẫn theo một đội quân săn thiện chiến nhất, cung tên sáng loáng, lao vào những cánh rừng thiêng chưa ai dám đặt chân tới. Liễu Minh cho hạ thủy những chiến thuyền lớn nhất, căng buồm ra khơi, quyết chinh phục biển cả. Kinh thành Phong Châu mấy ngày liền rộn ràng trong không khí của một cuộc đua vĩ đại.

Chỉ riêng Lang Liêu lủi thủi trở về căn nhà nhỏ của mình ở ngoại thành. Chàng ngồi thẫn thờ nhìn ra cánh đồng lúa xanh mướt trải dài đến tận chân trời. Vợ chàng, một người con gái nông dân hiền dịu tên Mai, mang ra cho chồng bát nước chè xanh. “Chàng có tâm sự gì mà trông ưu phiền vậy? Hay là lúa ngoài đồng bị sâu bệnh?”

Lang Liêu thở dài, kể lại chuyện trong triều. Chàng nói: “Các anh của ta người lên rừng, kẻ xuống biển, tìm kiếm những thứ ta chưa từng nghe tên. Còn ta thì có gì? Tay ta chỉ quen cầm cuốc, quen mùi bùn đất. Ta biết lấy gì làm lễ vật dâng lên Tiên vương đây?”

Nàng Mai nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay thô ráp của chồng, mỉm cười: “Chàng ơi, của quý trên đời này đâu chỉ có ngọc ngà châu báu. Với những người nông dân chúng ta, hạt gạo này chẳng phải là quý nhất hay sao? Nhờ có nó mà ta sống, ta nuôi con khôn lớn. Hoàng thượng ngồi trên ngai vàng cũng phải ăn cơm, quân lính ngoài biên ải cũng phải ăn cơm. Không có gạo, ngai vàng cũng lung lay chứ đừng nói đến ngọc ngà.”

Lời nói của vợ như một tia sáng le lói nhưng ấm áp trong tâm trí Lang Liêu. Chàng nhìn ra đồng lúa, lòng bỗng dấy lên một tình yêu thương lạ kỳ. Chàng yêu cái màu xanh non của mạ, yêu cái mùi thơm của lúa khi trổ đòng đòng, yêu cả hình ảnh những người nông dân còng lưng cấy cày. Hạt gạo. Đúng vậy, hạt gạo nuôi sống cả dân tộc này, từ bậc đế vương đến người cùng khổ. Nhưng làm sao để một thứ bình dị như hạt gạo trở thành một lễ vật thiêng liêng, chứa đựng được ý nghĩa của đất trời?

Câu hỏi ấy cứ ám ảnh Lang Liêu. Chàng mất ăn mất ngủ, ngày thì lang thang ngoài đồng, đêm thì ngồi trầm ngâm nhìn trời đất. Chàng nhìn vầng trăng tròn trên cao, rồi lại nhìn mặt đất vuông vức của thửa ruộng dưới chân. Chàng nghĩ về sự sống, về vạn vật. Cây lúa mọc lên từ đất, uống nước của trời, hấp thụ ánh nắng mặt trời mà kết thành hạt ngọc. Con người ăn hạt ngọc ấy để sống, để lao động. Vòng tuần hoàn ấy thật giản dị mà cũng thật vĩ đại. Nhưng làm sao để diễn tả điều đó? Thời hạn một tháng đang cạn dần, và Lang Liêu vẫn chìm trong bế tắc. Chàng không biết rằng, một cuộc gặp gỡ diệu kỳ sắp sửa đến với chàng, một cuộc gặp gỡ sẽ thay đổi không chỉ số phận của chàng, mà còn định hình nên cả một nền văn hóa cho dân tộc.

CHƯƠNG II: GIẤC MỘNG TIÊN NHÂN VÀ HÀNH TRÌNH TÌM LỄ VẬT

Tháng ngày trôi đi trong sự tương phản lạ kỳ.

Nơi rừng thẳm, Liễu Cảnh gầm lên giận dữ. Mũi tên đồng vừa sượt qua bộ lông con hươu chín ngạc, cắm phập vào một thân cây cổ thụ. Cả tháng trời quần thảo trong rừng thiêng nước độc, người hắn chi chít vết sẹo mới, áo bào gấm đã rách bươm, mặt mũi hốc hác vì sốt rét rừng. Hắn đã hạ được hổ, bắt được trăn, nhưng những kỳ trân dị thú trong truyền thuyết cứ lẩn khuất như trêu ngươi. Tham vọng cháy bỏng trong hắn giờ xen lẫn cả sự mệt mỏi và cáu kỉnh. “Ta là trang nam nhi mạnh nhất trần đời, sao lại bị lũ súc sinh này làm khó dễ!”, hắn vừa nghĩ vừa vung đao chém đứt một bụi cây gai bên đường.

Ngoài biển khơi, thuyền của Liễu Minh chao đảo dữ dội. Một cơn bão bất ngờ ập đến, sóng cao như núi, quật nát cả cột buồm chính. Hắn mặt mày tái mét, bám chặt lấy mạn thuyền, miệng không ngừng la hét chỉ huy đám thủy thủ. Mấy rương san hô quý suýt nữa bị sóng cuốn phăng xuống biển. Hắn đã lặn xuống đáy sâu, đối mặt với những con quái ngư hung dữ để mang về ngọc trai, nhưng giờ đây, trí tuệ và sự giàu có mà hắn tôn sùng đang trở nên thật nhỏ bé trước cơn thịnh nộ của thiên nhiên.

Trong khi đó, ở một góc bình yên ngoại thành Phong Châu, Lang Liêu lại chọn một hành trình khác: hành trình vào sâu bên trong tâm hồn và lòng đất. Chàng không đi đâu xa, chỉ quẩn quanh bên những thửa ruộng. Chàng ngồi hàng giờ chỉ để quan sát một hạt thóc nảy mầm, nhìn chiếc rễ non yếu ớt bám vào lòng đất, nhìn chiếc mầm xanh kiên cường đội đất vươn lên đón ánh mặt trời. Chàng trò chuyện với những lão nông tri điền, không phải với tư cách một vị hoàng tử, mà như một người học trò khiêm tốn.

“Bác Đại ơi, tại sao cùng một giống lúa mà gieo trên thửa ruộng này hạt lại mẩy hơn thửa ruộng kia ạ?”

Lão nông Đại, lưng đã còng như dấu hỏi, nheo nheo đôi mắt hằn vết chân chim, cười móm mém: “Lang ôi là Lang, đất cũng như người, có tính nết cả đấy. Thửa này ưa ngọt, phải bón bằng tro rơm. Thửa kia ưa chua, phải tưới bằng nước phù sa. Phải hiểu đất thì đất mới thương, mới cho mình hạt vàng hạt bạc.”

Những lời nói mộc mạc ấy thấm sâu vào lòng Lang Liêu. Chàng nhận ra, “hiểu được Đất” không phải là chinh phục, mà là lắng nghe, là nương theo. Mỗi ngày trôi qua, nỗi lo về lễ vật trong chàng vơi đi một ít, thay vào đó là một sự bình tâm và thấu cảm lạ lùng.

Nhưng rồi đêm xuống, sự tĩnh lặng lại nhường chỗ cho nỗi ưu tư. Thời hạn sắp hết, chàng vẫn chỉ có hai bàn tay trắng. Một đêm nọ, sau cả ngày trời mệt nhoài ngoài đồng, Lang Liêu thiếp đi ngay bên hiên nhà. Gió hiu hiu thổi, trăng sao vằng vặc.

Trong giấc ngủ chập chờn, chàng thấy mình không còn ở trên mặt đất nữa, mà đang trôi bồng bềnh giữa một không gian kỳ ảo. Xung quanh là một cánh đồng mây trắng xốp, dưới chân là ngàn vạn vì sao lấp lánh như một dòng sông ngân hà.

Bỗng, một vầng hào quang rực rỡ hiện ra, và một vị tiên ông tóc bạc phơ như cước, râu dài chấm ngực, khuôn mặt hồng hào, phúc hậu bước ra từ vầng sáng ấy. Tiên ông không mặc áo bào lụa là, mà mặc một bộ áo dệt bằng lá cây xanh biếc, tay không cầm phất trần mà cầm một bông lúa chín trĩu hạt. Mùi hương thoang thoảng của lúa mới và sương mai lan tỏa khắp không gian.

Lang Liêu kinh ngạc, vội vàng quỳ xuống thi lễ. “Tiểu nhân không biết là tiên nhân giá lâm, xin được bái kiến.”

Tiên ông vuốt chòm râu bạc, giọng nói ấm áp như gió xuân: “Hỡi chàng hoàng tử của ruộng đồng, ta thấy con ngày tìm đất, đêm ngóng trời. Nỗi lòng của con, ta đã thấu. Con đang đi tìm một lễ vật quý giá nhất để dâng lên tổ tiên, phải không?”

Lang Liêu thành thật đáp: “Dạ phải. Nhưng con tài hèn sức mọn, không thể như các anh lên rừng xuống biển tìm của quý. Con chỉ có tấm lòng thành, nhưng không biết lấy gì để tỏ bày.”

Tiên ông cười vang, tiếng cười trong trẻo như suối ngàn: “Con trai, con đang đứng trên một kho báu mà không biết đó thôi. Của quý nhất trên đời này không phải thứ khó tìm nhất, mà là thứ nuôi sống vạn vật. Trong trời đất, không gì quý bằng hạt gạo. Gạo là ‘ngọc thực’, là tinh túy của đất, là quà tặng của trời, là nguồn sống của con người. Con hãy lấy gạo nếp, thứ gạo dẻo thơm tinh khiết nhất, để làm lễ vật.”

Lang Liêu ngước lên, ánh mắt vẫn còn hoài nghi: “Nhưng thưa tiên ông, hạt gạo tuy quý thật, nhưng nó quá đỗi bình thường. Làm sao có thể sánh được với sừng tê, ngọc trai?”

Tiên ông không trả lời ngay. Ngài phất tay áo. Khung cảnh thay đổi. Lang Liêu thấy một cánh đồng khô nứt nẻ, người dân đói khổ lả đi. Rồi ngài lại phất tay, một trận mưa rào đổ xuống, những hạt mầm được gieo, cánh đồng xanh trở lại, và tiếng cười vui của những đứa trẻ no đủ vang lên. “Bình thường hay không là ở cách con nhìn. Một viên ngọc không cứu được người lúc đói lòng, nhưng một bát cơm thì có thể.”

Tiên ông gật đầu, tỏ vẻ thấu hiểu sự băn khoăn của chàng: “Hình thức là do con tạo ra, ý nghĩa là do con gửi gắm vào. Con hãy nghe cho kỹ đây: Trời tròn, Đất vuông. Con hãy lấy lá dong xanh tươi, thứ lá mọc lên từ đất, để làm vỏ bọc. Con hãy làm một thứ bánh hình vuông, tượng trưng cho Đất Mẹ. Bên trong, con hãy đặt nhân đỗ xanh, vị ngọt bùi của thảo mộc, cùng với thịt lợn, vị béo ngậy của sinh linh. Cây cỏ và muông thú đều được nuôi dưỡng bởi đất. Chiếc bánh ấy, con hãy gọi nó là Bánh Chưng.”

Nói rồi, tiên ông phất tay. Trước mặt Lang Liêu hiện ra một chiếc bánh vuông vức, màu xanh của lá, tỏa ra mùi thơm phức hợp của gạo nếp, đỗ xanh và thịt mỡ quyện với hương lá dong.

Tiên ông lại nói tiếp: “Con cũng hãy lấy gạo nếp ấy, giã thật nhuyễn, nặn thành một thứ bánh hình tròn, trắng ngần, tinh khôi, tượng trưng cho Trời Cha bao la. Chiếc bánh ấy không cần nhân, vì nó thể hiện sự khởi nguyên, thuần khiết của trời. Hãy gọi nó là Bánh Dày.”

Một chiếc bánh tròn, trắng muốt, mềm mại như mây hiện ra bên cạnh chiếc Bánh Chưng.

“Bánh Chưng hình vuông, có nhân, là biểu tượng của Đất Mẹ âm tính, bao dung, ôm ấp vạn vật. Bánh Dày hình tròn, không nhân, là biểu tượng của Trời Cha dương tính, bao la, che chở cho muôn loài. Lễ vật của con sẽ gói trọn cả trời đất, gói trọn cả công ơn sinh thành của cha mẹ, của tổ tiên. Một lễ vật như thế, còn thứ gì quý giá hơn được nữa?”

Lang Liêu như bừng tỉnh. Trí óc chàng sáng ra, mọi băn khoăn, khúc mắc đều được giải tỏa. Chàng hiểu rồi! Ý nghĩa không nằm ở giá trị vật chất, mà nằm ở triết lý sâu xa, ở sự thấu hiểu cội nguồn. Chàng cúi đầu tạ ơn, nhưng khi ngẩng lên, tiên ông và hai chiếc bánh màu nhiệm đã biến mất. Chỉ còn lại hương lúa thơm ngát vương vấn đâu đây.

Lang Liêu tỉnh giấc. Trời đã rạng đông. Giấc mộng đêm qua rõ ràng như vừa mới diễn ra. Chàng lập tức chạy vào nhà, gọi vợ và các con dậy, kể lại giấc mộng kỳ diệu. Nàng Mai nghe xong, mắt rưng rưng cảm động. Cậu con trai nhỏ của chàng, mới lên năm, nghe bố kể chuyện làm bánh thì vỗ tay reo lên: “Thích quá! Bố làm bánh có thịt cho con ăn nhé!” Cả nhà cùng bật cười, không khí lo lắng những ngày qua tan biến hết.

Họ bắt tay vào việc như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng. Lang Liêu tự mình ra đồng, chọn những bông lúa nếp cái hoa vàng trĩu hạt nhất, những hạt gạo tròn mẩy, trắng trong như sữa. Chàng nói với các con: “Khi chọn gạo, các con phải chọn bằng cả sự kính trọng, vì đây là ngọc của trời đất.”

Nàng Mai vào vườn, chọn những tàu lá dong to bản, xanh mướt. Bà tỉ mỉ rửa sạch từng chiếc lá, lau khô bằng khăn lụa. Bà nói: “Lá là tấm áo của bánh, phải chọn lá tốt nhất thì tấm áo mới đẹp, mới thơm.”

Những hạt đỗ xanh được đãi sạch vỏ, ngâm nước rồi đồ chín, giã nhuyễn. Thịt lợn được chọn là loại thịt ba chỉ ngon nhất, có cả nạc lẫn mỡ, thái miếng vuông vức rồi ướp với muối và tiêu rừng thơm nồng.

Cả nhà quây quần bên nhau. Lang Liêu khéo léo dùng bốn thanh tre nhỏ, gập lá dong thành một cái khuôn hình vuông. Chàng lần lượt đổ một lớp gạo, một lớp đỗ, đặt miếng thịt vào giữa, rồi lại một lớp đỗ, một lớp gạo. Chàng vừa làm vừa giảng giải cho các con về ý nghĩa của từng lớp bánh. Bàn tay chàng, vốn quen với việc cày cuốc, nay lại mềm mại, uyển chuyển một cách lạ thường khi gói từng chiếc bánh.

Trong khi đó, ở một góc sân, những người khỏe mạnh nhất đang thay nhau dùng chày lớn giã gạo nếp đã đồ chín trong một chiếc cối đá. Tiếng chày giã bánh đều đặn, mạnh mẽ, vang lên “thịch, thịch”, như nhịp đập của một trái tim lớn. Họ giã cho đến khi xôi nếp quyện vào nhau thành một khối bột trắng mịn, dẻo quánh. Lang Liêu lấy khối bột ấy, khéo léo nặn thành những chiếc bánh hình tròn, đầy đặn, đặt lên những tấm lá chuối xanh.

Một chiếc nồi đồng lớn nhất nhà được đặt lên bếp lửa. Những chiếc Bánh Chưng được xếp ngay ngắn vào nồi, đổ ngập nước. Lửa được đốt lên bằng những thanh củi chắc nhất. Ngọn lửa bập bùng, soi sáng những gương mặt hân hoan. Họ phải luộc bánh suốt một ngày một đêm, thay nhau túc trực, châm thêm nước, giữ cho lửa không bao giờ tắt.

Đêm đó, cả gia đình Lang Liêu không ngủ. Họ ngồi quây quần bên bếp lửa bập bùng, nghe tiếng nước sôi lục bục trong nồi. Mùi thơm của gạo nếp, của lá dong quyện vào nhau, lan tỏa khắp không gian, một mùi thơm bình dị mà ấm cúng, thiêng liêng. Lang Liêu nhìn vợ con, nhìn những người làm đang vui vẻ trò chuyện, lòng chàng ngập tràn một cảm giác bình yên và biết ơn. Chàng đã tìm thấy lễ vật của mình. Một lễ vật không phải tìm kiếm ở đâu xa, mà ở ngay trong chính ngôi nhà, mảnh đất của mình. Một lễ vật được làm nên từ trí tuệ, mồ hôi, và tình yêu thương của cả gia đình.

Xa xa, phía kinh thành, những đoàn người ngựa mệt mỏi, bụi bặm của các vị lang khác cũng đang trên đường trở về, mang theo những chiến lợi phẩm mà họ cho là quý giá nhất. Một cuộc đối đầu giữa sự hào nhoáng, xa hoa và sự giản dị, sâu sắc sắp sửa diễn ra tại điện Thái Hòa.

CHƯƠNG III: LỄ VẬT ĐẤT TRỜI VÀ NGÔI BÁU XỨNG ĐÁNG

Ngày cuối cùng của kỳ hạn đã đến. Kinh thành Phong Châu náo nhiệt hơn bao giờ hết. Dân chúng từ khắp nơi đổ về, chen chúc hai bên đường, ai cũng muốn tận mắt chiêm ngưỡng những lễ vật mà các hoàng tử mang về, và đoán già đoán non xem ai sẽ là tân vương.

LỄ VẬt ĐẤt TrỜi VÀ NgÔi BÁu XỨng ĐÁng
LỄ VẬt ĐẤt TrỜi VÀ NgÔi BÁu XỨng ĐÁng

Đoàn của Lang Cả, Liễu Cảnh, về đầu tiên, ầm ĩ và bụi bặm. Hắn cưỡi trên một con voi trắng to lớn, mình mặc áo da hổ, đầu đội mũ trụ gắn lông chim trĩ, trông vô cùng oai vệ. Theo sau là một đội quân mặt mày bơ phờ nhưng cố ưỡn ngực, vác trên vai những lễ vật khiến dân chúng phải trầm trồ kinh hãi. Nào là một cặp ngà voi khổng lồ uốn cong như vầng trăng, một tấm da trăn khổng lồ dài hàng chục thước, và đặc biệt nhất là một chiếc thủ cấp của con hươu chín ngạc mà theo lời đồn là đã thành tinh. Trong chiếc lồng sắt, một con vượn bạc má kêu la thảm thiết, thỉnh thoảng lại ném trái cây vào đám đông khiến họ nháo nhào. Liễu Cảnh vênh váo, hãnh diện, tin chắc phần thắng đã nằm trong tay.

Tiếp đó là đoàn thuyền của Lang Hai, Liễu Minh, cập bến sông Thao trong tiếng nhạc du dương. Thuyền của hắn được trang hoàng lộng lẫy, cờ xí rợp trời. Hắn cho người khiêng lên những rương gỗ trầm to lớn. Khi mở ra, ánh sáng của châu báu, ngọc ngà hắt ra làm lóa mắt mọi người. Có những viên ngọc trai đen to bằng quả trứng chim, những khối san hô đỏ rực như lửa, những tấm lụa quý mỏng như khói. Lão thái giám Tỵ béo chạy ra tận nơi, suýt vấp ngã khi cố nhặt một viên ngọc bị rơi, miệng không ngớt lời xuýt xoa.

Cả sân rồng chật ních những của ngon vật lạ, mùi xạ hương, mùi trầm, mùi tanh của biển cả và mùi hoang dã của núi rừng hòa quyện vào nhau tạo thành một thứ không khí vừa sang trọng vừa ngột ngạt.

Giữa lúc ấy, người ta thấy Lang Liêu một mình đi đến. Chàng không có quân lính hộ tống, không có xe ngựa rình rang. Chàng mặc bộ áo vải thường ngày, sạch sẽ, giản dị. Trên tay, chàng chỉ khiêng một chiếc mâm gỗ, bên trên đặt hai chồng bánh được gói bằng lá dong xanh mộc mạc. Một chồng bánh hình vuông, một chồng bánh hình tròn. Từ mâm bánh, một mùi thơm ấm áp, quen thuộc của gạo nếp và lá dong lan tỏa, một mùi hương bình yên đến lạ.

Liễu Cảnh nhìn thấy, bật cười một tiếng khinh miệt, giọng nói ồ ồ vang khắp sân rồng: “Ha ha! Em mười tám, em đi đâu về vậy? Chắc là đi gặt lúa ngoài đồng về nên tiện tay mang biếu phụ hoàng vài cái bánh quê cho vui phải không? Hay là sợ tay không đến triều thì thất lễ?”

Cả sân triều có nhiều tiếng cười rộ lên. Các vị lang khác nhìn chàng với ánh mắt ái ngại, thương hại. Một thứ lễ vật tầm thường, quê mùa như vậy, làm sao dám đặt cạnh những ngà voi, châu báu của họ?

Lang Liêu không nói gì, mặt không biến sắc. Chàng lặng lẽ tiến vào sân rồng, đặt mâm bánh của mình vào một góc nhỏ, khiêm tốn.

Vua Hùng ngự trên ngai vàng, đã quan sát tất cả. Ánh mắt ngài lướt qua những lễ vật lấp lánh, ngài gật đầu tán thưởng sự dũng mãnh và giàu có của các con, nhưng trong sâu thẳm, ngài vẫn cảm thấy thiếu một điều gì đó. Ánh mắt ngài dừng lại thật lâu nơi mâm bánh lá đơn sơ của Lang Liêu. Ngài cất giọng uy nghiêm, át đi mọi tiếng xì xào: “Các con đều đã về đông đủ. Bây giờ, hãy trình bày ý nghĩa lễ vật của mình.”

Liễu Cảnh bước lên đầu tiên, dõng dạc tâu: “Tâu phụ hoàng, nhi thần đã vào tận rừng thiêng nước độc, đối mặt với hiểm nguy, săn được những mãnh thú hùng mạnh nhất. Những lễ vật này thể hiện cho sức mạnh, cho sự dũng cảm, cho sự chinh phục. Một vị vua cần phải mạnh mẽ để bảo vệ bờ cõi, để khiến muôn dân nể sợ. Con tin rằng đây là lễ vật xứng đáng nhất!”

Tiếp theo, Liễu Minh tâu, giọng điệu thanh tao: “Tâu phụ hoàng, sức mạnh chỉ là võ biền. Nhi thần đã cho thuyền vượt sóng cả, mang về những kho báu của đại dương. Chúng tượng trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và trí tuệ bao la như biển cả. Một đất nước muốn hùng mạnh thì phải giàu có, dân chúng muốn ấm no thì phải giao thương. Con tin lễ vật của con mới thực sự có ý nghĩa.”

Cuối cùng, mọi ánh mắt đổ dồn về phía Lang Liêu. Vua Hùng gọi: “Lang Liêu, còn con?”

Lang Liêu từ tốn bước ra, quỳ xuống trước bệ rồng. Chàng không nhìn vào những lễ vật xa hoa kia, mà chỉ nhìn thẳng vào vua cha, giọng nói chân thành mà đĩnh đạc: “Tâu phụ hoàng, các anh con đã dâng lên những sản vật quý giá của núi cao, biển rộng. Phần con không có tài cán đó, chỉ có tấm lòng thành kính dâng lên phụ hoàng, dâng lên Tiên vương hai thứ bánh do chính tay con làm từ hạt ngọc của đất trời.”

Chàng cẩn thận mở một chiếc bánh hình vuông. Lớp lá dong xanh mướt được cởi ra, để lộ phần bánh dẻo thơm, màu xanh ngọc của gạo nếp quyện với lá. Chàng dùng lạt tre cắt bánh ra. Bên trong, nhân đỗ vàng ươm bao bọc lấy miếng thịt mỡ màng, trong veo. Mùi thơm lan tỏa, một mùi thơm bình dị mà quyến rũ lạ thường, át cả mùi xạ hương, châu báu.

“Thưa phụ hoàng, chiếc bánh hình vuông này, con gọi là Bánh Chưng. Con lấy hình vuông để tượng trưng cho Đất Mẹ. Lớp vỏ bánh bằng gạo nếp, là tinh hoa đồng ruộng. Nhân đỗ và thịt, tượng trưng cho cây cỏ, muôn thú. Tất cả được bao bọc bởi lớp lá dong xanh tươi. Chiếc bánh này gói trọn hình ảnh của Đất.”

Nói rồi, chàng lại cầm lấy một chiếc bánh hình tròn, trắng ngần, đặt lên chiếc lá xanh. “Còn chiếc bánh hình tròn này, con gọi là Bánh Dày. Con lấy hình tròn để tượng trưng cho Trời Cha. Bánh chỉ làm từ gạo nếp, trắng trong, thể hiện sự thuần khiết của trời. Bánh Chưng tượng Đất, Bánh Dày tượng Trời. Hai thứ bánh này tuy dân dã, nhưng gói trọn cả vũ trụ, gói trọn lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với cội nguồn đã cho ta sự sống. Bởi vì, tâu Phụ hoàng, sức mạnh có thể tàn, châu báu có thể mất, nhưng đất đai và hạt gạo nuôi sống muôn dân thì còn mãi.”

Cả triều đình lặng đi. Tiếng nói của Lang Liêu không hùng hồn, nhưng từng lời từng chữ như thấm vào lòng người. Các vị lang, từ chỗ chế giễu đã chuyển sang kinh ngạc. Họ nhận ra những lễ vật của mình, dù quý giá đến đâu, cũng chỉ là sự khoe khoang cá nhân. Còn lễ vật của Lang Liêu lại nói lên tiếng lòng của cả dân tộc.

Vua Hùng rưng rưng nước mắt. Giấc mộng sấm truyền hiện về rõ mồn một. “Tìm người hiểu được Đất, thuận theo Trời”. Đây rồi! Người kế vị ngài không phải là người chinh phục thiên nhiên, mà là người hòa mình với thiên nhiên, thấu hiểu quy luật của nó.

Ngài chậm rãi bước xuống khỏi ngai vàng, một hành động chưa từng có tiền lệ. Cả triều đình nín thở. Ngài không đến chỗ những ngà voi hay châu báu, mà đi thẳng đến chỗ Lang Liêu. Ngài tự tay cầm một miếng Bánh Chưng và một chiếc Bánh Dày lên. Ngài nếm thử. Vị dẻo của gạo nếp, vị ngọt bùi của đỗ xanh, vị béo ngậy của thịt mỡ… Tất cả hương vị của đồng quê như tan ra trong miệng. Đó là hương vị của sự no ấm, của sự bình yên, của quê hương.

Vua Hùng quay lại, nhìn khắp bá quan và các con, giọng sang sảng tuyên bố, không còn vẻ mệt mỏi mà đầy uy lực: “Lang Liêu, con trai của ta! Lễ vật của con tuy không đắt tiền, nhưng ý nghĩa lại lớn hơn tất cả. Con đã hiểu được rằng, gốc của một đất nước nằm ở đất đai, ở nông nghiệp. Có an dân thì nước mới mạnh. Con đã biết trân trọng hạt gạo, biết ơn Trời Đất, hiếu kính với tổ tiên. Con chính là người xứng đáng nhất để nối ngôi trẫm!”

Liễu Cảnh và Liễu Minh đứng sững như trời trồng. Gương mặt họ từ kiêu ngạo chuyển sang kinh ngạc, rồi từ từ cúi xuống trong sự thán phục. Họ đã nhận ra sai lầm của mình.

Vua Hùng truyền ngôi cho Lang Liêu, hiệu là Hùng Vương thứ bảy. Tân vương cai trị đất nước bằng sự nhân từ và trí tuệ của một người am hiểu nỗi lòng dân chúng. Ngài khuyến khích nông nghiệp, mở mang bờ cõi, làm cho đất nước ngày càng giàu mạnh, ấm no.

Để ghi nhớ câu chuyện này và để nhắc nhở con cháu muôn đời về cội nguồn, về lòng biết ơn, Vua Hùng đã ra lệnh lấy Bánh Chưng và Bánh Dày làm hai loại bánh không thể thiếu trong dịp lễ Tết, dùng để cúng tế Trời Đất và tổ tiên.

Từ đó, mỗi khi Tết đến xuân về, người Việt lại nhà nhà gói Bánh Chưng, giã Bánh Dày. Mùi thơm của bánh hòa quyện trong không khí, nhắc nhở mọi người về câu chuyện của vị vua hiền và hai thức bánh huyền thoại – biểu tượng cho sự hài hòa của Trời và Đất, cho lòng biết ơn và cho cái gốc muôn đời của dân tộc: Văn minh lúa nước.

Bản trường ca khép lại, nhưng âm hưởng của nó còn vang vọng mãi. Hình ảnh chiếc Bánh Chưng vuông vức, chiếc Bánh Dày tròn đầy đã đi vào tâm thức của bao thế hệ người Việt, trở thành một phần của linh hồn dân tộc. Đó không chỉ là món ăn, mà là một di sản, một triết lý, một câu chuyện về cội nguồn mà mỗi người con đất Việt đều mang trong tim

Một số gói cước trả sau mới hấp dẫn năm 2025

Cách huỷ gói trả sau Viettel mới nhất 2025

Nội Dung Khác

VI/ Lời kết

  • Gói cước trả sau Viettel hiện nay đang trở nên khá là quen thuộc với người dùng, nhờ vào việc tiết kiệm chi phí hơn so với gói trả trước từ 40% – 50% và thoải mái sử dụng
  • Các dịch vụ mà không sợ hết tiền, hay gián đoạn dịch vụ giữa chừng, hơn nữa bạn còn có thể đăng ký sim trả sau Viettel với nhiều gói cước để lựa chọn.
  • Dễ dàng đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình một cách tốt nhất như đăng ký nhạc chờ viettel, cuộc gọi chờ, data …, với tất cả các thông tin mà trả sau Viettel đã giới thiệu ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cách tốt nhất.
  • Để đăng ký sim trả sau Viettel bạn có thể liên hệ Hotline 033 9999 368 để được nhân viên tư vấn đầy đủ về gói cước mà bạn sẽ được hưởng cũng như đăng ký cho bạn một cách nhanh chóng

Viettel Đồng Nai

.

Hotline + Zalo : 033 9999 368

Views: 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *