TRUYỀN THUYẾT VỀ BÔNG TUYẾT VÀ GƯƠNG ĐEN
Chương 1: Cái Bóng Của Lòng Ganh Ghét
Lịch sử của vương quốc này được viết bằng máu và tuyết. Người ta kể rằng, trước cả khi những tòa tháp đá đầu tiên được dựng lên, có một lời tiên tri cổ xưa về một đứa trẻ sẽ được sinh ra từ ba giọt máu trên nền tuyết trắng, dưới bóng của cây gỗ mun. Một đứa trẻ mang vẻ đẹp thuần khiết đến mức có thể chữa lành hoặc hủy diệt cả vùng đất.

Nhiều thế kỷ trôi qua, lời tiên tri chìm vào quên lãng, trở thành câu chuyện cổ tích thì thầm bên lò sưởi. Cho đến một ngày đông định mệnh, khi Nữ hoàng Eleonora, người vợ yêu quý của Vua Magnus, ngồi bên khung cửa sổ bằng gỗ mun đen bóng. Bên ngoài, tuyết rơi dày đặc, phủ một tấm chăn trắng xóa lên thế giới. Bà đang thêu một tấm áo cho đứa con sắp chào đời thì bất chợt, mũi kim sắc lẹm đâm vào ngón tay. Ba giọt máu đỏ tươi, rực rỡ như những viên hồng ngọc, nhỏ xuống bậu cửa sổ phủ đầy tuyết.
Nhìn sự tương phản hoàn hảo giữa ba màu sắc – màu trắng của tuyết, màu đỏ của máu, và màu đen của khung gỗ mun – một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu Nữ hoàng. Đó không phải là một lời ước đơn thuần, mà giống như một lời triệu hồi, một sự cộng hưởng với lời tiên tri đã bị lãng quên. “Giá như ta có một cô con gái,” bà thì thầm, “da trắng như tuyết này, môi đỏ như máu này, và tóc đen như gỗ mun này.”
Và thế là Bạch Tuyết ra đời. Nàng là hiện thân sống động của lời ước nguyện, một vẻ đẹp khiến cả vương quốc phải nín thở. Nhưng dường như, một vẻ đẹp hoàn hảo như vậy đã đòi hỏi một cái giá quá đắt. Nữ hoàng Eleonora, sau khi trao cho thế giới món quà quý giá nhất, đã héo úa như một đóa hoa lìa cành. Bà qua đời, để lại cho Nhà vua một nỗi đau không thể nguôi ngoai và cho Bạch Tuyết một di sản mà nàng chưa thể hiểu được.
Nhà vua Magnus chìm trong đau khổ. Vương quốc vốn tràn ngập tiếng cười giờ đây bao trùm bởi không khí tang tóc. Một năm sau, các cố vấn thúc giục ông tái hôn vì sự ổn định của ngai vàng. Và rồi Ravenna xuất hiện.
Nàng ta đến từ một vùng đất xa xôi, một người phụ nữ có vẻ đẹp gần như phi thực. Vẻ đẹp của Ravenna không ấm áp và dịu dàng như của cố Nữ hoàng. Nó sắc bén, lạnh lùng và quyền lực, giống như một bức tượng băng được tạc một cách hoàn hảo. Mái tóc vàng của nàng ta tựa như vàng nóng chảy, và đôi mắt xanh lục ẩn chứa một sự thông tuệ cổ xưa và một nỗi buồn vô tận. Vua Magnus, trong cơn tuyệt vọng và cô đơn, đã bị vẻ đẹp đó mê hoặc. Ông không nhận ra rằng mình đang rước một cái bóng vào lâu đài.
Ravenna mang theo mình một món hồi môn duy nhất, nhưng nó còn quý giá hơn mọi kho báu: một chiếc Gương Đen hình oval, có khung được chạm khắc những biểu tượng kỳ lạ, cổ xưa. Đây không phải là một tấm gương bình thường. Bề mặt của nó không phản chiếu ánh sáng một cách đơn thuần; nó dường như nuốt chửng ánh sáng, và khi nhìn vào, người ta có cảm giác đang nhìn vào một vực thẳm sâu hun hút. Bên trong chiếc gương không phải là thủy ngân và bạc, mà là một thực thể bị giam cầm – một linh hồn uyên bác, tàn nhẫn và luôn khao khát sự tuyệt vọng. Nó là kẻ thì thầm, là người cố vấn, và cũng là cai ngục của Ravenna.
Mỗi sáng, khi sương còn giăng kín các ngọn tháp, Ravenna thực hiện nghi lễ của mình. Nàng đứng trước Gương Đen, và không khí trong phòng trở nên đặc quánh, lạnh lẽo.
“Gương kia, thực thể trong tường,” nàng hỏi, giọng nói là một chuỗi âm thanh du dương nhưng không có hơi ấm. “Trong vương quốc này, ai là người đẹp nhất?”
Từ sâu trong bóng tối của tấm gương, một giọng nói vang lên, sền sệt như mật ong và lạnh lẽo như thép:
“Muôn tâu Nữ hoàng của ta, vẻ đẹp của người là một vũ khí. Không ai trong vương quốc này có thể sánh bằng.”
Ravenna sống dựa vào những lời đó. Vẻ đẹp không phải là niềm kiêu hãnh của nàng; nó là sự sống còn. Nàng mang trong mình một bí mật khủng khiếp: ma thuật duy trì vẻ đẹp bất tử của nàng đòi hỏi phải có sự hy sinh. Nàng phải liên tục hấp thụ sinh lực, tuổi trẻ từ những người khác. Đôi khi chỉ là một cái chạm nhẹ vào một cô hầu gái, khiến cô gái đột nhiên cảm thấy mệt mỏi, làn da xanh xao trong vài ngày. Đôi khi, nó đòi hỏi những nghi lễ tàn bạo hơn trong các căn hầm bí mật của lâu đài. Vẻ đẹp của nàng được xây dựng trên sự tàn úa của người khác. Và nỗi sợ hãi lớn nhất của nàng không phải là cái chết, mà là sự già nua, sự tầm thường, sự vô hình.
Trong khi đó, Bạch Tuyết lớn lên như một bông hoa dại kiên cường trong khu vườn hoàng gia đang dần héo úa dưới bàn tay của Ravenna. Nàng không hề hay biết về lời tiên tri hay cái giá phải trả cho sự ra đời của mình. Nàng chỉ biết rằng lâu đài đã trở nên lạnh lẽo. Cha nàng, Vua Magnus, từng là một người đàn ông mạnh mẽ, giờ đây chỉ còn là cái bóng của chính mình, đôi mắt ông luôn mờ đục, chìm trong một màn sương mê hoặc mà Ravenna giăng ra.
Bạch Tuyết cảm nhận được sự thù địch ngấm ngầm từ mẹ kế. Đó không phải là những lời la mắng hay hành động tàn nhẫn rõ ràng, mà là một sự ghẻ lạnh tinh vi. Là cái cách Ravenna nheo mắt khi nhìn thấy nụ cười rạng rỡ của nàng. Là sự im lặng băng giá mỗi khi có ai đó khen ngợi vẻ đẹp ngày càng nở rộ của công chúa. Ravenna bắt Bạch Tuyết mặc những bộ váy đơn giản nhất, giao cho nàng những công việc tầm thường, hy vọng có thể che giấu và dập tắt ngọn lửa đang bùng cháy bên trong nàng.
Nhưng nàng đã lầm. Bạch Tuyết không chỉ sở hữu vẻ đẹp bên ngoài. Nàng có lòng tốt của mẹ, sự kiên cường của một người đã sớm học được cách tự tìm lấy hơi ấm trong một thế giới lạnh giá. Nàng kết bạn với những người làm bếp, chia sẻ mẩu bánh mì của mình với những con chim ngoài cửa sổ. Sự trong sáng của nàng là một thứ ánh sáng tự nhiên, trái ngược hoàn toàn với vẻ đẹp vay mượn, giả tạo của Ravenna. Và chính thứ ánh sáng đó đã khiến cái bóng của Ravenna ngày càng trở nên đen tối.
Năm Bạch Tuyết tròn mười bảy tuổi, vẻ đẹp của nàng đã đạt đến độ chín muồi. Đó là một vẻ đẹp không chỉ để ngắm nhìn, mà còn để cảm nhận – một sự ấm áp, một nguồn sống khiến cây cỏ xung quanh dường như xanh tươi hơn.
Vào một buổi sáng, Ravenna thực hiện nghi lễ của mình như thường lệ. Nhưng lần này, khi nàng hỏi câu hỏi quen thuộc, thực thể trong gương đã im lặng một lúc lâu.
“Tại sao ngươi im lặng?” Ravenna gằn giọng, một nếp nhăn lo âu thoáng hiện trên vầng trán hoàn hảo của nàng.
Giọng nói từ trong gương vang lên, lần này mang một sự thích thú độc địa. “Nữ hoàng của ta, vẻ đẹp của người vẫn rực rỡ như một vì sao băng. Nhưng mặt trời đã mọc rồi.”
“Nói cho rõ!” Ravenna ra lệnh, trái tim nàng bắt đầu đập mạnh trong lồng ngực.
“Làn da của bà được ma thuật bảo tồn,” gương trả lời. “Nhưng da của Bạch Tuyết trắng như tuyết mới rơi. Đôi môi của bà được tô điểm, nhưng môi của Bạch Tuyết đỏ như máu của sự sống. Vẻ đẹp của bà là một lớp mặt nạ hoàn hảo. Còn vẻ đẹp của Bạch Tuyết… đến từ chính tâm hồn nàng. Bà đẹp. Nhưng Bạch Tuyết còn đẹp hơn ngàn lần.”
Một tiếng thét câm lặng nổ ra trong tâm trí Ravenna. Cả thế giới của nàng sụp đổ. Nỗi sợ hãi lớn nhất của nàng đã thành hiện thực. Nàng không chỉ bị vượt qua; nàng bị thay thế. Vẻ đẹp của Bạch Tuyết không chỉ là một đối thủ, nó là một lời phán xét đối với sự tồn tại trống rỗng, vay mượn của nàng.
Cơn ghen tuông của Ravenna không còn là sự khó chịu thầm lặng nữa; nó biến thành một cơn thịnh nộ cuồng loạn, một cơn bão hận thù. Nàng đập vỡ một chiếc bình cổ, những mảnh sành văng tung tóe như những mảnh vỡ trong tâm hồn nàng. “Không! Lời tiên tri… nó không thể là sự thật! Ta sẽ không để điều đó xảy ra!”
Bà ta biết mình phải hành động. Nhanh chóng và tàn nhẫn. Bà ta cho gọi Eric, người thợ săn giỏi nhất vương quốc. Eric là một người đàn ông ít nói, có đôi mắt màu xám chất chứa nỗi buồn của một quá khứ bi thảm. Ông đã mất vợ và con gái trong một trận dịch bệnh nhiều năm trước, và từ đó, ông chỉ sống với khu rừng và lòng trung thành với hoàng gia.
“Ngươi sẽ đưa Bạch Tuyết vào rừng sâu,” Ravenna ra lệnh, giọng nàng lạnh như băng. “Ta muốn ngươi lấy trái tim của nó. Trái tim của một kẻ mang vẻ đẹp có thể thách thức cả tự nhiên. Mang nó về cho ta trong chiếc hộp này.” Nàng đẩy về phía ông một chiếc hộp bằng bạc, được chạm khắc hình một con rắn đang tự cắn đuôi mình. “Đó là bằng chứng cho lòng trung thành của ngươi.”
Eric nhìn vào đôi mắt của Nữ hoàng và lần đầu tiên, ông không thấy một người phụ nữ xinh đẹp, mà là một con quái vật đang nhìn chằm chằm lại ông. Lệnh này không phải là một nhiệm vụ, nó là một sự ghê tởm. Ông đã chứng kiến Bạch Tuyết lớn lên, một cô bé nhân hậu luôn để lại thức ăn cho những con vật bị thương trong rừng. Nàng là hình ảnh phản chiếu của đứa con gái mà ông đã mất.
Ngày hôm sau, khi ông dẫn Bạch Tuyết vào rừng, tâm hồn ông là một chiến trường. Mỗi bước đi, mỗi lời nói trong trẻo của nàng về những bông hoa, về những con sóc chuyền cành, đều là một nhát dao đâm vào lương tâm ông. Nàng hoàn toàn tin tưởng ông. Sự tin tưởng đó còn đau đớn hơn cả sự căm ghét.
Họ đi sâu vào nơi mà những tán cây cổ thụ đan vào nhau, biến ánh sáng ban ngày thành một màu xanh lục nhờ nhợ, ma quái. Eric dừng lại. “Công chúa,” ông bắt đầu, giọng khản đặc.
Bạch Tuyết quay lại, nụ cười vẫn còn trên môi, nhưng rồi nụ cười tắt dần khi nàng nhìn thấy sự đau đớn tột cùng trong mắt người thợ săn và bàn tay ông đang run rẩy trên chuôi dao. Nàng không phải là một đứa trẻ ngây thơ. Nàng đã sống trong cái bóng của Ravenna đủ lâu để nhận ra sự nguy hiểm. Nỗi sợ hãi lạnh buốt chạy dọc sống lưng nàng, nhưng nàng không la hét.
“Là bà ấy, phải không?” nàng thì thầm, giọng nói cũng run rẩy. “Mẹ kế của ta. Bà ấy muốn gì?”
Eric không thể chịu đựng được nữa. Ông quỳ sụp xuống, con dao rơi xuống thảm lá khô. “Bà ta muốn trái tim của người,” ông thú nhận trong nỗi thống khổ. “Nữ hoàng bị ám ảnh bởi vẻ đẹp của người. Bà ta là một ác quỷ. Người phải chạy đi, thưa công chúa. Chạy đi và đừng bao giờ quay đầu lại. Hãy lẩn trốn trong những góc khuất sâu nhất của thế giới này, bởi vì bà ta sẽ không bao giờ ngừng tìm kiếm người.”
Kinh hoàng và đau đớn, nhưng Bạch Tuyết hiểu rằng đây là cơ hội duy nhất của mình. Nàng gật đầu, nước mắt trào ra. “Cảm ơn ông, Eric.”
Rồi nàng quay người và chạy. Nàng chạy như chưa bao giờ chạy, không phải chạy khỏi người thợ săn, mà là chạy khỏi cái bóng đen đã bao trùm cả cuộc đời mình. Rừng rậm dường như sống dậy, những cành cây khô vươn ra cào rách váy áo nàng, những rễ cây trồi lên như những con rắn muốn ngáng chân nàng. Tiếng gió gào thét qua tai như tiếng cười điên dại của Ravenna. Nàng chạy cho đến khi hai lá phổi bỏng rát, và trái tim tưởng như có thể vỡ tung. Cuối cùng, nàng gục ngã trong một khoảng rừng thưa, kiệt sức và chìm vào một giấc ngủ đầy ác mộng.
Người thợ săn đứng đó một mình, lắng nghe tiếng bước chân của công chúa xa dần. Với trái tim nặng trĩu tội lỗi và desafiance, ông đã săn một con lợn rừng, lấy trái tim của nó và đặt vào chiếc hộp bạc. Ông sẽ dâng cho Nữ hoàng sự lừa dối của mình. Ông biết đó có thể là án tử cho chính ông, nhưng ông đã cứu được một tâm hồn trong sáng.
Khi Ravenna nhận được chiếc hộp, một nụ cười mãn nguyện hiện trên môi. Đêm đó, trong một nghi lễ ghê rợn, bà ta đã ăn sống trái tim, tin rằng mình đang hấp thụ sức mạnh và vẻ đẹp của đối thủ. Nhưng khi bà ta quay trở lại trước Gương Đen, khuôn mặt rạng ngời vì chiến thắng, thực thể bên trong đã cất lên giọng nói tàn nhẫn nhất.
“Bà đã ăn trái tim của một con thú, thưa Nữ hoàng. Một hành động phù hợp với bản chất của bà.”
Mặt Ravenna trắng bệch. “Ngươi nói dối!”
“Sự thật không cần ta phải nói dối,” chiếc gương đáp lại. “Công chúa vẫn còn sống. Nàng đã thoát khỏi lưỡi dao của kẻ tôi tớ phản bội và đang lẩn trốn trong khu rừng. Lòng tốt của nàng đã trở thành chiếc khiên che chở. Và ở nơi hoang dã đó, vẻ đẹp của nàng, không bị vấy bẩn bởi sự giả tạo của triều đình, đang tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết. Nàng vẫn đẹp hơn bà ngàn lần.”
Chiếc hộp bạc rơi khỏi tay Ravenna, tiếng kim loại va vào sàn đá vang lên chói tai trong sự im lặng chết chóc. Cơn thịnh nộ của bà ta giờ đây đã được chưng cất thành một thứ gì đó còn nguy hiểm hơn: một sự quyết tâm lạnh lùng, tàn độc. Bà ta sẽ không tin tưởng vào bất kỳ ai nữa. Nếu muốn một việc được hoàn thành đúng ý, bà ta sẽ phải tự tay làm lấy. Và lần này, bà ta sẽ không dùng đến dao kéo. Bà ta sẽ dùng đến ma thuật, đến sự lừa dối, và đến chính bản chất của sự sống và cái chết. Cuộc đi săn thực sự, giờ mới bắt đầu.
Chương 2: Bảy Người Bạn Giữa Rừng Sâu
Bạch Tuyết tỉnh giấc trong một trạng thái mơ màng, nơi nỗi kinh hoàng của cuộc chạy trốn vẫn còn bám riết lấy tâm trí. Nàng không biết mình đã ngủ bao lâu, chỉ biết rằng khu rừng xung quanh đã thay đổi. Không còn vẻ đe dọa, ma quái như đêm qua; giờ đây, nó khoác lên mình một sự tĩnh lặng cổ xưa. Ánh nắng không xuyên thẳng xuống mà được lọc qua những tán lá dày đặc, tạo thành những luồng sáng mờ ảo, lấp lánh như bụi vàng. Không khí mang theo mùi của đất ẩm, rêu xanh và một mùi hương hoa dại ngọt ngào mà nàng chưa từng biết đến.
Nàng nhận ra rằng mình không chỉ đơn giản là đã gục ngã ở một nơi ngẫu nhiên. Dường như chính khu rừng đã che chở, bao bọc nàng. Ý chí sinh tồn, mạnh mẽ hơn cả nỗi sợ hãi, thôi thúc nàng đứng dậy. Nàng không có mục tiêu, không có phương hướng, chỉ có một bản năng mách bảo nàng phải đi về phía trước. Nàng đi theo một lối mòn gần như vô hình, một lối đi mà dường như chỉ dành cho những sinh vật của rừng sâu.

Sau nhiều giờ đi bộ, khi đôi chân đã mỏi rã rời, nàng nhìn thấy nó. Ẩn mình vào sườn một ngọn đồi phủ đầy rêu, trông như thể nó được mọc lên từ chính lòng đất chứ không phải do bàn tay con người xây dựng, là một ngôi nhà nhỏ. Mái nhà cong cong được phủ một lớp cỏ xanh mướt. Những bức tường bằng đá và gỗ sẫm màu hòa lẫn một cách hoàn hảo với khung cảnh xung quanh. Một ống khói bằng đá nhỏ, xoắn tít, đang nhả ra một làn khói mỏng manh, mang theo mùi gỗ sồi cháy và hương vị của một món hầm ấm nóng.
Sự thận trọng đấu tranh với niềm hy vọng và sự kiệt sức. Nàng tiến lại gần, nhận ra cánh cửa gỗ sồi dày dặn, được trang trí bằng những hình chạm khắc về các loại khoáng vật và rễ cây, chỉ cao ngang vai mình. Nàng gõ nhẹ. Âm thanh vang lên trầm và đặc, nhưng không có ai trả lời. Nỗi tuyệt vọng đã chiến thắng sự do dự. Nàng đẩy nhẹ cánh cửa không khóa và bước vào.
Bên trong là một thế giới hoàn toàn khác. Không khí ấm áp, tràn ngập mùi đất, nhựa thông và kim loại được nung nóng. Căn phòng chính rộng hơn nàng tưởng, được chống đỡ bởi những cây cột gỗ to và thô. Ánh sáng đến từ những chiếc đèn lồng kỳ lạ, bên trong không phải là nến mà là những viên đá phát ra ánh sáng dịu nhẹ, màu hổ phách.
Mọi thứ đều được làm ra cho những người có tầm vóc nhỏ bé. Một chiếc bàn dài bằng gỗ được đặt ở giữa, xung quanh là bảy chiếc ghế đẩu được chạm khắc tinh xảo. Trên bàn là bảy cái đĩa bằng sành, bảy bộ dao nĩa bằng đồng và bảy chiếc cốc gỗ. Dường như chủ nhân của nó vừa mới rời đi một cách vội vã. Một nồi súp vẫn còn ấm trên bếp lửa, và một ổ bánh mì mới nướng được đặt trên thớt.
Bụng đói cồn cào, Bạch Tuyết không thể cưỡng lại. Với cảm giác tội lỗi, nàng rót một ít súp ra bát, xé một mẩu bánh mì nhỏ, tự nhủ sẽ giải thích và xin lỗi sau. Vị súp đậm đà, bổ dưỡng làm cơ thể nàng ấm lên. Sau khi ăn xong, một cơn buồn ngủ không thể chống cự ập đến. Nàng nhìn thấy một căn phòng liền kề, nơi có bảy chiếc giường nhỏ được xếp ngay ngắn. Mỗi chiếc giường có một cái tên được khắc trên thành gỗ: Brenor, Kael, Finn, Orin, Gorm, Pip, Elric. Nàng thử nằm lên giường của Brenor, nó quá cứng. Giường của Finn lại quá mềm. Cuối cùng, chiếc giường thứ bảy của Elric, nằm ở góc phòng yên tĩnh nhất, dường như vừa vặn một cách hoàn hảo. Nàng nằm xuống, cảm nhận sự an toàn lần đầu tiên sau nhiều ngày, và chìm vào giấc ngủ sâu không mộng mị.
Khi hoàng hôn buông xuống, nhuộm cả khu rừng bằng một màu tím sẫm, bảy chủ nhân của ngôi nhà trở về. Họ không phải là những con người nhỏ bé, mà là những người Lùn, một chủng tộc cổ xưa hơn cả loài người, những người con của núi non và lòng đất. Họ là những thợ mỏ, những người thợ thủ công, những người canh giữ những bí mật ẩn sâu dưới lớp vỏ của thế giới.
Brenor, người anh cả với bộ râu xám được tết gọn gàng, là người đầu tiên cảm thấy có điều gì đó khác lạ. “Không khí có mùi khác,” ông nói, giọng trầm và vững chãi. “Không phải mùi của rừng.”
Kael, người thợ rèn có cánh tay rắn chắc và khuôn mặt luôn cau có, ngửi ngửi không khí. “Mùi của thế giới bên trên. Mùi của rắc rối.”
Họ bước vào nhà và ngay lập tức nhận ra những dấu hiệu của một vị khách không mời. Finn, chàng trai trẻ với đôi mắt sáng và nụ cười luôn nở trên môi, chỉ vào nồi súp. “Ai đó đã ăn súp của chúng ta!” Gorm, chú lùn to béo yêu đồ ăn, kêu lên một cách đau khổ.
Pip, người nhanh nhẹn và tinh mắt nhất, là người đầu tiên nhìn vào phòng ngủ. Cậu ta đứng sững lại, rồi vẫy tay ra hiệu cho những người khác. Họ rón rén bước tới, giơ cao những chiếc đèn lồng đá của mình.
Dưới ánh sáng màu hổ phách, họ nhìn thấy nàng. Một cô gái của thế giới bên trên, đang ngủ say trên giường của Elric. Vẻ đẹp của nàng khiến họ kinh ngạc. Mái tóc đen như màn đêm đổ xuống gối, làn da trắng muốt nổi bật trên tấm chăn dệt thô, và đôi môi đỏ mọng hé mở trong giấc ngủ. Họ đứng im lặng, một sự im lặng pha trộn giữa kinh ngạc, ngờ vực và một chút sợ hãi.
Bạch Tuyết cựa mình tỉnh giấc vì cảm nhận được có nhiều ánh mắt đang đổ dồn vào mình. Nàng mở mắt và choáng váng khi thấy bảy gương mặt có râu, được chiếu sáng bởi những ngọn đèn kỳ lạ, đang tò mò nhìn xuống. Nàng bật dậy, trái tim đập thình thịch.
“Cô là ai?” Kael hỏi, giọng cộc lốc, tay ông đã đặt lên chiếc búa nhỏ đeo bên hông.
Brenor đặt một tay lên vai Kael để trấn an. “Bình tĩnh nào, Kael. Hãy để cô ấy nói.” Ông quay sang Bạch Tuyết, ánh mắt ông nghiêm nghị nhưng không có ác ý. “Chào cô gái. Chúng tôi là chủ nhân của ngôi nhà này. Xin hãy cho biết tại sao cô lại ở đây?”
Với giọng nói run rẩy, Bạch Tuyết kể lại toàn bộ câu chuyện bi thảm của mình. Nàng kể về lời tiên tri khi nàng sinh ra, về sự ghen tuông ngày càng lớn của mẹ kế, về chiếc Gương Đen và mệnh lệnh tàn độc mà bà ta đã giao cho người thợ săn. Khi nàng kể, nước mắt bắt đầu tuôn rơi.
Những người Lùn lắng nghe trong im lặng. Họ là một chủng tộc cổ xưa, họ biết về ma thuật và những tham vọng đen tối của loài người. Khi câu chuyện kết thúc, Orin, người có đôi mắt hiền hậu và bàn tay luôn vương mùi thảo dược, bước tới và đặt một chiếc chăn ấm lên vai Bạch Tuyết. “Cô đã phải chịu đựng quá nhiều,” ông nói nhẹ nhàng.
“Vậy thì sao?” Kael gầm gừ. “Câu chuyện của cô ta không có nghĩa là cô ta có thể ở lại đây. Mụ Nữ hoàng đó là một kẻ sử dụng ma thuật đen. Nếu bà ta biết cô gái này ở đây, bà ta sẽ mang sự hủy diệt đến tận cửa nhà chúng ta.”
“Nhưng chúng ta không thể đuổi cô ấy đi,” Finn phản đối. “Nhìn cô ấy xem! Cô ấy không còn nơi nào để đi.”
Brenor suy nghĩ một lúc lâu, ánh mắt ông nhìn vào Elric, người học giả ít nói, người luôn chìm đắm trong những cuốn sách cổ. Elric chỉ khẽ gật đầu, một hành động gần như không thể nhận ra. Đó là tất cả những gì Brenor cần.
“Kael nói có lý,” Brenor tuyên bố, thu hút sự chú ý của mọi người. “Việc che giấu công chúa sẽ mang lại nguy hiểm lớn. Nhưng việc bỏ mặc một sinh linh vô tội cho ác quỷ cũng đi ngược lại với luật lệ của những người con của núi non.” Ông nhìn thẳng vào Bạch Tuyết. “Cô có thể ở lại đây, với một điều kiện. Cô sẽ phải làm việc để có được sự bảo vệ của chúng tôi. Hãy giữ cho ngôi nhà này ấm cúng, nấu những bữa ăn, và quan trọng nhất,” ông nhấn mạnh, “khi chúng tôi đi làm ở hầm mỏ, cô phải khóa chặt cửa. Không được tin tưởng bất kỳ ai, không được mở cửa cho bất kỳ người lạ nào. Mụ Nữ hoàng đó xảo quyệt hơn cô tưởng rất nhiều.”
Bạch Tuyết gật đầu lia lịa, lòng tràn ngập biết ơn. “Tôi hứa. Tôi sẽ làm mọi thứ mọi người yêu cầu.”
Cuộc sống mới của nàng bắt đầu. Nàng học cách sống theo nhịp điệu của những người Lùn. Ban ngày, khi họ đi sâu vào lòng đất để tìm kiếm đá quý và kim loại hiếm, nàng dọn dẹp ngôi nhà, giặt giũ quần áo bên con suối trong vắt, và nấu những món ăn ngon. Nàng mang đến cho ngôi nhà một sự ngăn nắp và ấm áp mà nó chưa từng có. Buổi tối, họ quây quần bên nhau, ăn tối và chia sẻ những câu chuyện. Bạch Tuyết kể cho họ nghe về cuộc sống trong lâu đài, về những bản nhạc, những điệu vũ, và họ kể cho nàng nghe về những truyền thuyết của lòng đất, về những con rồng ngủ say trên những mỏ vàng, và về những vì sao được tạo ra từ những viên kim cương thô. Nàng đã tìm thấy một gia đình.
Nhưng trong lâu đài băng giá của mình, Ravenna đã biết được sự thật. Gương Đen đã tiết lộ sự phản bội của người thợ săn và nơi ẩn náu của Bạch Tuyết. Cơn thịnh nộ của bà ta đã nguội đi, nhường chỗ cho một sự tàn độc được tính toán kỹ lưỡng.
Bà ta vào phòng thí nghiệm bí mật của mình, một nơi hôi hám mùi hóa chất và ma thuật hắc ám. Lần này, bà ta sẽ không dựa vào thép. Bà ta sẽ dùng sự lừa dối.
Âm mưu thứ nhất: Dây Lưng Ký Sinh.
Ravenna sử dụng một loại thuốc độc chế từ nọc của một con nhện bóng đêm, kết hợp với một câu thần chú trói buộc. Bà ta tẩm thứ ma thuật đó vào một chiếc dây lưng bằng lụa tuyệt đẹp. Chiếc dây lưng này không chỉ siết chặt, nó còn sống. Nó sẽ tự thắt lại, hút cạn không khí từ phổi của nạn nhân. Sau đó, bà ta biến mình thành một bà lão bán hàng rong, lưng còng, khuôn mặt khắc khổ.
Bà ta tìm đến ngôi nhà nhỏ và cất giọng rao lảnh lót: “Hàng tơ lụa đẹp đây! Ruy băng, dây lưng cho các thiếu nữ xinh đẹp đây!”
Bạch Tuyết, đang ở nhà một mình, nghe thấy tiếng rao. Nàng nhớ lời dặn của các chú lùn, nhưng khi nhìn qua cửa sổ và thấy một bà lão tội nghiệp, lòng trắc ẩn của nàng đã trỗi dậy. “Chắc bà ấy không có hại gì,” nàng nghĩ. Nàng mở cửa, chỉ một khe nhỏ.
Mụ Hoàng hậu cải trang mỉm cười, để lộ hàm răng ố vàng. “Con gái, xem chiếc dây lưng này có hợp với con không. Nó sẽ làm nổi bật vòng eo thanh tú của con.”
Bị vẻ đẹp của chiếc dây lưng mê hoặc, Bạch Tuyết đã quên đi mọi lời cảnh báo. Nàng để cho bà lão thắt dây lưng cho mình. Ngay khi được thắt xong, chiếc dây lưng dường như sống dậy, nó siết chặt một cách tàn nhẫn. Bạch Tuyết há hốc miệng nhưng không thể kêu lên một tiếng nào. Mắt nàng trợn ngược, và nàng ngã xuống sàn, bất tỉnh. Mụ Hoàng hậu cười khẩy rồi biến mất.
Khi các chú lùn trở về, họ kinh hoàng khi thấy Bạch Tuyết nằm bất động. Brenor ngay lập tức nhận ra thứ ma thuật đen tối tỏa ra từ chiếc dây lưng. “Nhanh lên!” ông hét lên. Kael dùng con dao sắc bén của mình cắt đứt sợi dây lụa. Ngay khi được giải thoát, chiếc dây lưng quằn quại như một con rắn chết rồi tan thành tro bụi. Bạch Tuyết ho sặc sụa và tỉnh lại.
“Chúng ta đã cảnh báo cô rồi!” Kael gầm lên, nhưng giọng ông chứa nhiều sự sợ hãi hơn là tức giận. “Từ nay, không được nói chuyện với bất kỳ ai!”
Âm mưu thứ hai: Lược Mộng Du.
Trở về và biết được âm mưu đã thất bại, Ravenna gần như phát điên. Lần này, bà ta sẽ dùng một thứ còn tinh vi hơn. Bà ta lấy một chiếc lược được chế tác từ xương của một con tử xà, và tẩm lên mỗi chiếc răng lược một giọt độc dược được chưng cất từ hoa Anh Túc Đen, một loài hoa chỉ mọc ở những vùng đất bị nguyền rủa. Chất độc này sẽ không giết chết ngay lập tức, mà sẽ đưa nạn nhân vào một giấc ngủ sâu, một trạng thái chết giả mà từ đó không thể tỉnh lại.
Bà ta lại cải trang thành một bà lão khác, một người hành khất run rẩy, và tìm đến ngôi nhà. Lần này, Bạch Tuyết kiên quyết không mở cửa. Nhưng mụ Hoàng hậu đã chuẩn bị sẵn.
“Ta không xin con gì cả, cô gái tốt bụng,” mụ rên rỉ qua khe cửa. “Ta chỉ muốn chải mái tóc đen tuyệt đẹp của con một lần thôi. Ta đã già rồi và không còn sức để chải tóc cho chính mình nữa. Xin hãy cho ta niềm vui nhỏ nhoi đó.”
Mụ giơ chiếc lược lấp lánh qua cửa sổ. Bạch Tuyết do dự. Lời lẽ của bà lão thật đáng thương. Và chiếc lược thì quá đẹp. “Chỉ là chải tóc thôi mà,” nàng tự trấn an. Sự phù phiếm và lòng thương người một lần nữa đã chiến thắng lý trí. Nàng ngồi xuống gần cửa sổ, để cho bà lão luồn chiếc lược qua mái tóc mình.
Ngay khi những chiếc răng lược tẩm độc chạm vào da đầu, một cảm giác lạnh buốt lan tỏa khắp cơ thể Bạch Tuyết. Thế giới trước mắt nàng mờ đi, và nàng lại gục xuống, bất động.
Khi các chú lùn về, họ lại một lần nữa đối mặt với cảnh tượng đau lòng. Orin, với kiến thức về độc dược của mình, đã nhận ra chiếc lược kỳ lạ. Brenor cẩn thận gỡ nó ra bằng một đôi kẹp sắt và ném thẳng vào lò lửa. Chiếc lược bùng cháy với một ngọn lửa màu xanh lục, tỏa ra một mùi hôi thối. Bạch Tuyết từ từ tỉnh lại, đầu óc quay cuồng.
Đêm đó, không khí trong ngôi nhà nhỏ trở nên nặng nề. Hai lần họ đã cứu được nàng, hai lần may mắn đã mỉm cười. Nhưng tất cả tám người họ đều biết, từ Bạch Tuyết đến Kael, rằng mụ Hoàng hậu sẽ không dừng lại. Bà ta sẽ quay trở lại. Và lần thứ ba, có thể sẽ không còn may mắn nào nữa. Khu rừng không còn là nơi trú ẩn an toàn tuyệt đối. Nó đã trở thành một chiến trường, và cuộc chiến vì mạng sống của Bạch Tuyết chỉ vừa mới thực sự bắt đầu.
Chương 3: Nụ Hôn Hóa Giải Lời Nguyền
Trong pháo đài lạnh lẽo của mình, Ravenna đứng trước Gương Đen, nhưng lần này không phải với sự kiêu ngạo, mà là với sự tĩnh lặng chết người của một cơn bão sắp ập đến. Hai lần, những phép thuật tinh vi của bà ta đã thất bại. Hai lần, đứa con gái của tuyết và máu đã thoát khỏi nanh vuốt của cái chết.
“Nó được bảo vệ,” thực thể trong gương thì thầm, giọng nói của nó dường như đang thưởng thức sự tuyệt vọng của Ravenna. “Lòng tốt ngây thơ của nó đã tạo ra một lá chắn mà những lời nguyền thông thường không thể xuyên thủng. Để dập tắt ngọn lửa đó, bà không thể chỉ tấn công cơ thể. Bà phải lừa dối chính linh hồn nó.”
Đôi mắt Ravenna lóe lên một tia sáng lạnh lẽo. Bà ta đã hiểu. Không phải một chất độc tấn công vào máu, mà là một lời nguyền ngủ yên trong chính biểu tượng của sự sống.

Bà ta đi xuống hầm ngục sâu nhất, nơi không khí đặc quánh mùi quyền lực bị lãng quên và những hy sinh bị chôn vùi. Ở trung tâm căn phòng, trên một bệ đá cổ, bà ta đặt một quả táo duy nhất. Nó được hái từ cây cổ thụ mọc trong khu vườn bị nguyền rủa của lâu đài, một cái cây không bao giờ ra hoa nhưng lại kết một quả duy nhất sau mỗi mười bảy năm. Quả táo đó hoàn hảo một cách đáng sợ, một nửa trắng ngần như tuyết trinh nguyên, nửa còn lại đỏ thắm như một trái tim vừa bị moi ra.
Ravenna bắt đầu nghi lễ. Bà ta không dùng những nguyên liệu ghê rợn, mà dùng chính bản chất của mình. Bà ta nhỏ một giọt máu từ ngón tay mình vào nửa quả táo đỏ – một giọt máu chứa đựng tất cả sự ghen tuông của bà ta. Bà ta thì thầm vào nó một lời nguyền được dệt bằng nỗi sợ hãi sự già nua của chính mình. Đây không phải là một chất độc thông thường; nó là “Giấc Ngủ Bất Tận”, một trạng thái ma thuật sẽ khóa linh hồn nạn nhân vào một giấc mơ vĩnh cửu, trong khi cơ thể vẫn giữ được vẻ đẹp hoàn hảo, một cái chết được ngụy trang thành sự sống. Chỉ có một thứ có thể phá giải nó: một hành động của tình yêu chân thật và tự nguyện, một thứ mà Ravenna tin rằng không hề tồn tại trên đời.
Để hoàn thiện sự lừa dối, bà ta đã thực hiện phép biến hình đau đớn nhất, không chỉ thay đổi dung mạo mà còn che giấu cả linh khí hắc ám của mình. Bà ta biến thành một bà lão nông dân với đôi mắt hiền từ, nụ cười móm mém và đôi tay chai sần vì lao động, một hình ảnh của sự chân chất và vô hại.
Khi bà ta đến ngôi nhà nhỏ trong rừng, một sự im lặng căng thẳng bao trùm. Bạch Tuyết, bị ám ảnh bởi hai lần thoát chết, đã khóa chặt mọi cửa ra vào. Nàng nhìn thấy bà lão qua cửa sổ và kiên quyết lắc đầu khi bà lão mời mua táo.
“Ta không mua gì cả,” Bạch Tuyết nói vọng ra, giọng đầy cảnh giác.
“Ta không bán, con gái yêu,” Ravenna đáp lại bằng giọng ngọt ngào, ấm áp. “Ta thấy con một mình nơi đây, và ta chỉ muốn chia sẻ chút quà của vườn nhà. Con sợ nó có độc sao? Một nỗi sợ hãi chính đáng trong thời buổi này.”
Bà lão mỉm cười thông cảm. “Vậy hãy để ta chứng minh cho con thấy. Ta và con, mỗi người sẽ ăn một nửa. Con thấy đấy, quả táo này có hai màu, như ngày và đêm. Con hãy chọn một nửa.”
Đó là một cái bẫy tâm lý hoàn hảo. Bằng cách trao cho Bạch Tuyết quyền lựa chọn, mụ ta đã gieo vào đầu nàng một ảo tưởng về sự kiểm soát. Bạch Tuyết, nhìn thấy bà lão có vẻ thành thật, và bị sự quyến rũ của quả táo mê hoặc, đã chỉ vào nửa màu đỏ rực rỡ.
Ravenna khéo léo cắt quả táo. Mụ giơ nửa màu trắng lên và cắn một miếng ngon lành trước mặt Bạch Tuyết. “Thật ngọt,” mụ nói. Sau đó, mụ đưa nửa quả táo màu đỏ cho Bạch Tuyết qua cửa sổ.
Mọi lời cảnh báo của các chú lùn tan biến. Nàng đã quá mệt mỏi vì phải sống trong sợ hãi. Nàng khao khát một hành động bình thường, một khoảnh khắc của sự tin tưởng. Nàng cắn một miếng lớn vào quả táo.
Vị ngọt lan tỏa, theo sau là một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Thế giới trước mắt nàng nhòe đi, và âm thanh duy nhất nàng nghe được trước khi chìm vào bóng tối là tiếng cười khúc khích, đầy thỏa mãn của bà lão nông dân.
Khi bảy chú lùn trở về, họ bước vào một sự im lặng còn đáng sợ hơn cả tiếng khóc than. Bạch Tuyết nằm trên sàn, đẹp một cách hoàn hảo, nhưng trống rỗng. Lồng ngực nàng không phập phồng. Hơi thở đã ngừng. Đôi má vẫn ửng hồng, nhưng đó là màu hồng của một bông hoa được ướp sáp.
Nỗi đau của họ thật khủng khiếp, một nỗi đau câm lặng và sâu sắc như chính lòng đất mà họ phục vụ. Họ không chỉ mất đi một người bạn, họ cảm thấy như thể đã thất bại trong nhiệm vụ thiêng liêng nhất của mình. Họ biết đây không phải là một cái chết tự nhiên.
Họ không nỡ chôn nàng dưới lòng đất lạnh. Brenor, với kiến thức về khoáng vật cổ xưa, đã chỉ đạo những người anh em của mình. Họ làm việc suốt ba ngày đêm, không ngủ, không ăn. Họ khai thác những tinh thể pha lê tinh khiết nhất từ sâu trong lòng núi và chế tác thành một cỗ quan tài. Đó không chỉ là một cỗ quan tài; đó là một lăng mộ, một thánh đường nhỏ, được thiết kế để bảo tồn vẻ đẹp của nàng khỏi sự tàn phá của thời gian.
Họ đặt nàng vào trong, khắc tên nàng lên đó bằng những chữ vàng. Họ đặt cỗ quan tài lên một ngọn đồi nhìn ra thung lũng, nơi ánh trăng và các vì sao có thể canh giữ cho giấc ngủ của nàng. Họ thay phiên nhau túc trực, một đội cận vệ danh dự cho nữ hoàng đã ngã xuống của họ.
Tin đồn về “Thiếu nữ ngủ trong pha lê” lan đi, trở thành một huyền thoại thì thầm trong những khu rừng lân cận. Nhiều người tìm đến, nhưng không ai dám lại gần, vì họ cảm nhận được sự trang nghiêm và nỗi đau thương bao quanh ngọn đồi.
Một ngày kia, Hoàng tử Alistair của vương quốc phương Bắc, một chàng trai có trái tim dũng cảm và tâm hồn nặng trĩu vì sự trống rỗng của cuộc sống hoàng gia, đã nghe được câu chuyện. Bị thôi thúc bởi một sự tò mò không thể giải thích, chàng đã tìm đến ngọn đồi.
Khi chàng nhìn thấy Bạch Tuyết, thế giới của chàng dừng lại. Chàng đã từng thấy những người phụ nữ đẹp, nhưng đây là một điều gì đó khác biệt. Nàng không chỉ đẹp; nàng là hiện thân của một sự thật đã mất, của một sự trong trắng mà thế giới của chàng đã đánh mất từ lâu. Chàng cảm thấy một sự kết nối tức thì, một sự thôi thúc phải bảo vệ nàng, ngay cả trong cái chết.
Chàng cầu xin các chú lùn. Không phải bằng quyền lực, mà bằng sự chân thành. Chàng nói với họ rằng chàng sẽ xây một ngôi đền để đặt cỗ quan tài, để vẻ đẹp của nàng sẽ được tôn vinh mãi mãi. Các chú lùn, nhìn thấy nỗi đau và sự tôn kính chân thật trong mắt chàng trai trẻ, cuối cùng đã đồng ý.
Khi quân lính của Hoàng tử cẩn thận nhấc cỗ quan tài lên, một người đã trượt chân trên một tảng đá phủ rêu. Cỗ quan tài bị chấn động mạnh. Chính cú xóc đó đã làm miếng táo độc, bị kẹt trong cổ họng Bạch Tuyết, văng ra ngoài.
Lời nguyền “Giấc Ngủ Bất Tận” đã bị phá vỡ bởi một tác động vật lý, nhưng phép màu thực sự chỉ mới bắt đầu. Không khí tràn vào phổi nàng, một hơi thở run rẩy, rồi một hơi nữa. Mí mắt nàng khẽ động. Nàng từ từ mở mắt, bối rối nhìn lên bầu trời qua lớp pha lê.
Hoàng tử Alistair, kinh ngạc đến sững sờ, vội vàng ra lệnh mở nắp quan tài. Chàng đỡ nàng ngồi dậy. Khi mắt họ gặp nhau, không có sự ngượng ngùng, chỉ có sự nhận ra. Như thể hai nửa của một linh hồn đã tìm thấy nhau sau một thời gian dài xa cách. Tình yêu của họ không phải là một cơn say nắng, mà là một sự trở về.
Trong lâu đài của mình, Ravenna đã hỏi Gương Đen lần cuối cùng, giọng đầy tự tin: “Bây giờ, trong thế gian này, ai là người đẹp nhất?”
Thực thể trong gương im lặng một lúc lâu, trước khi cất lên một giọng nói đầy mỉa mai và độc địa: “Ở đây bà vẫn đẹp, thưa Nữ hoàng. Nhưng Nữ hoàng mới, người sắp cử hành hôn lễ, còn đẹp hơn bà ngàn lần.”
Sự thật giáng xuống Ravenna như một lưỡi rìu. Bà ta không hét lên. Cơn thịnh nộ đã biến thành một sự trống rỗng lạnh lẽo, theo sau là một quyết tâm điên loạn. Bà ta phải thấy tận mắt.
Lễ cưới của Hoàng tử Alistair và Bạch Tuyết là một sự kiện trọng đại, một lễ kỷ niệm của sự sống hồi sinh. Cả vương quốc vui mừng. Giữa đám đông hân hoan, một người phụ nữ trùm khăn che kín mặt len lỏi vào. Đó là Ravenna.
Khi Bạch Tuyết, rạng rỡ trong bộ váy cưới, quay lại và nhìn thấy người phụ nữ đó, nàng nhận ra ngay lập tức. Không phải qua khuôn mặt, mà qua cái lạnh lẽo tỏa ra từ đôi mắt của bà ta.
Ravenna bị bắt giữ. Tội ác của bà ta được phơi bày. Hình phạt không phải là một cái chết nhanh chóng. Người ta mang đến một đôi giày bằng sắt, đã được nung trong lò cho đến khi đỏ rực. Họ buộc Ravenna phải xỏ chân vào và nhảy múa trước toàn thể triều đình.
Đó là một cảnh tượng kinh hoàng và cũng thật bi thảm. Ravenna nhảy múa trên đôi giày bỏng rát, nhưng cơn đau thể xác không là gì so với ngọn lửa ghen tuông và thất bại đang thiêu đốt tâm hồn bà ta. Trong tiếng la hét đau đớn, vẻ đẹp được ma thuật bảo tồn của bà ta bắt đầu tan rã. Làn da nàng nhăn nheo, mái tóc vàng óng trở nên bạc trắng và xơ xác. Trong khoảnh khắc cuối cùng, bà ta không còn là Nữ hoàng xinh đẹp, mà chỉ là một bà lão già nua, co quắp, bị nuốt chửng bởi chính nỗi ám ảnh của mình. Khi bà ta ngã xuống và chết, ở vương quốc xa xôi, Gương Đen vỡ tan thành hàng ngàn mảnh, giải phóng thực thể bị giam cầm trong một tiếng cười lạnh lẽo, vang vọng rồi tan biến vào hư không.
Bóng tối đã bị xua tan. Bạch Tuyết và Hoàng tử Alistair đã cùng nhau cai trị, mang lại một kỷ nguyên của hòa bình và lòng nhân hậu. Bảy chú lùn trở thành những người bạn và cố vấn đáng kính nhất của họ. Và câu chuyện về nàng công chúa đã chiến thắng cái chết không chỉ một lần, mà là ba lần, đã trở thành một huyền thoại, một lời nhắc nhở rằng ngay cả trong những đêm đông tăm tối nhất, tình yêu và lòng dũng cảm vẫn có thể mang lại một bình minh rực rỡ.
Hotline + Zalo : 033 9999 368
Views: 0
