Thủy Thủ Sinbad: Bảy Cuộc Hải Trình Huyền Thoại
Tại thành Baghdad hoa lệ, dưới triều đại của Caliph Harun al-Rashid lừng danh, không ai là không biết đến cái tên Sinbad. Nhưng người ta không gọi ông là “Sinbad nhà buôn” hay “Sinbad giàu có”, dù ông sở hữu những kho báu mà đến cả hoàng gia cũng phải ao ước. Họ gọi ông bằng một cái tên vừa kính nể, vừa e dè: “Sinbad Hàng Hải”.

Bởi lẽ, trong đôi mắt của người đàn ông đã đi qua bảy mươi mùa lá rụng ấy, không phải là sự lấp lánh của vàng bạc, mà là chiều sâu thăm thẳm của đại dương. Đôi mắt ấy đã nhìn thấy những hòn đảo biết đi, những con chim khổng lồ có thể che khuất mặt trời, những thung lũng lót đầy kim cương và cả những vực thẳm nơi ác quỷ ngự trị. Mỗi nếp nhăn trên vầng trán ông không phải do năm tháng tạo nên, mà được khắc tạc bởi muối biển, bởi những cơn bão thịnh nộ và cả nỗi kinh hoàng tột độ.
Mỗi chiều, khi nắng vàng như mật ong trải dài trên những mái vòm của Baghdad, đám đông lại tụ tập trước tư dinh tráng lệ của ông. Họ không đến để xin của cải, mà để xin một thứ quý giá hơn: những câu chuyện. Và Sinbad, với giọng nói trầm ấm như tiếng sóng vỗ về bờ cát, sẽ bắt đầu kể. Ông không chỉ kể về những gì ông thấy, ông kể về những gì ông cảm nhận, về tiếng gọi ma mị của biển cả đã ăn sâu vào tâm hồn, và về cái giá phải trả cho sự tự do và tri thức.
“Hãy lại đây,” ông nói, “và ta sẽ kể cho các ngươi nghe, không phải về bảy chuyến đi tìm vàng, mà là bảy lần ta đem linh hồn mình ra đối mặt với định mệnh.”
Chương 1: Tiếng Gọi Của Biển Cả
Cuộc Hành Trình Thứ Nhất: Hòn Đảo Phản Bội
Câu chuyện của ta không bắt đầu từ một khát khao phiêu lưu, mà từ tro tàn của sự ngu dại. Ta thừa hưởng một gia tài kếch sù từ người cha quá cố, một thương nhân mà cả thành Baghdad kính trọng. Nhưng tâm hồn trẻ dại của ta khi ấy chỉ thấy vàng bạc là phương tiện cho những cuộc vui bất tận. Ta đã ném tiền qua cửa sổ, chìm đắm trong rượu ngon, lụa là và những kẻ mà ta lầm tưởng là bạn, những kẻ chỉ cúi mình trước túi tiền của ta mà không phải trước con người ta. Chẳng mấy chốc, gia sản tan như bọt biển. Ta tỉnh dậy không phải bởi ánh nắng, mà bởi cơn đói cồn cào trong một căn phòng trống rỗng. Thứ duy nhất còn lại là nỗi hổ thẹn và tiếng gầm gừ của một cái dạ dày bị bỏ quên.
Chính cái đói và sự nhục nhã đã dạy cho ta bài học đầu tiên, một bài học khắc nghiệt hơn bất kỳ lời răn dạy nào. Ta bán nốt những gì còn sót lại, gom góp được một số vốn nhỏ nhoi, và quyết định dấn thân vào con đường mà cha ta đã đi: trở thành một nhà buôn. Ta tìm đến thành Basra, nơi những cột buồm vươn lên như một khu rừng khô và những con tàu, như những con thiên nga trắng khổng lồ, đang chờ gió để giang đôi cánh lụa ra khơi. Lần đầu tiên đặt chân lên boong tàu, hít căng lồng ngực mùi muối mặn nồng, mùi gỗ ẩm và mùi hắc ín xa lạ, ta cảm thấy một điều gì đó trỗi dậy trong huyết quản. Đó không chỉ là ham muốn làm lại cuộc đời, mà là một sự tò mò cháy bỏng về thế giới ngoài kia, về những gì nằm phía sau đường chân trời xanh thẳm, nơi mặt trời lặn xuống như một đồng tiền vàng bị ném vào đại dương.
Con tàu của chúng tôi đi từ đảo này sang đảo khác. Việc buôn bán thuận lợi, nhưng trong tâm trí ta, những đồng vàng dinar lấp lánh không thể nào sánh được với cảnh một đàn cá chuồn bay vọt lên khỏi mặt nước như những mũi tên bạc, hay cảnh mặt trăng treo trên đỉnh cột buồm, biến mặt biển thành một tấm gương vỡ. Ta say mê lắng nghe những câu chuyện của các thủy thủ già về những vùng đất họ chưa từng đến, về những sinh vật họ chỉ thấy trong ác mộng. Tiếng gọi của biển cả, ban đầu chỉ là lời thì thầm, giờ đã trở thành một bản trường ca hùng tráng, át đi mọi nỗi sợ hãi và nuối tiếc trong tâm hồn ta.
Một buổi chiều, sau nhiều tuần lênh đênh, người hoa tiêu trên đài quan sát bỗng reo lên. Phía xa, một hòn đảo hiện ra như một viên ngọc lục bảo trên tấm thảm xanh lam. Nó không có trên bất kỳ hải đồ nào của chúng tôi. Cây cối trên đảo xanh một màu xanh mướt lạ thường, những dòng suối trong vắt lấp lánh dưới nắng như những sợi dây chuyền kim cương.
Thuyền trưởng, một người đàn ông dạn dày sương gió với đôi mắt hằn sâu vết chân chim, tỏ ra do dự. “Vùng biển này nổi tiếng là quái gở,” ông lẩm bẩm. “Sự yên bình này… nó không thật.”
Nhưng đám thủy thủ, mệt mỏi vì hải trình dài, đã reo hò ầm ĩ. Họ khao khát được đặt chân lên đất liền, được uống nước ngọt và nghỉ ngơi. Trước sự háo hức của đám đông, vị thuyền trưởng đành miễn cưỡng đồng ý.
Ta cùng vài người khác đặt chân lên vùng đất mới. Cảm giác thật tuyệt diệu. Bãi cỏ mềm như nhung, không khí trong lành mang theo hương hoa lạ ngọt ngào đến mê người. Lạ lùng thay, trên đảo không hề có tiếng chim hót hay côn trùng kêu. Một sự im lặng bao trùm, một sự tĩnh lặng gần như thiêng liêng. Chúng tôi nhóm lửa, nấu nướng và ca hát, tiếng cười nói của chúng tôi dường như bị nuốt chửng bởi sự im lặng đó.
Ta đang ngồi bên một dòng suối, ngắm nhìn những viên sỏi ngũ sắc dưới làn nước trong vắt, thì cảm nhận được một sự rung động nhẹ dưới chân mình. Nó không giống địa chấn. Nó nhịp nhàng, chậm rãi, gần giống như… nhịp thở của một sinh vật khổng lồ. Ta đặt tay lên mặt đất, và cảm nhận được một âm thanh trầm thấp, một tiếng “hummmm” dường như phát ra từ chính lòng đất.
Bất chợt, thuyền trưởng trên tàu hét lên một cách kinh hoàng, giọng ông lạc đi vì sợ hãi: “MAU TRỞ LẠI! LÊN THUYỀN NGAY! ĐÓ KHÔNG PHẢI LÀ ĐẢO!“
Lời ông chưa dứt, “hòn đảo” đã cựa mình dữ dội. Ngọn đồi nơi chúng tôi đang nấu nướng bỗng oằn xuống, dòng suối nơi ta đang ngồi bỗng cong lên trời. Những “cây cối” mà chúng tôi thấy chỉ là một loại rong rêu kỳ dị đã mọc trên lưng nó qua hàng thiên niên kỷ. Con quái vật biển cả, con Zaratan trong truyền thuyết mà các thủy thủ vẫn rỉ tai nhau, bị sức nóng của ngọn lửa làm phiền, đang thức giấc để lặn xuống vực thẳm.
Hoảng loạn tột độ bao trùm. Mặt đất biến thành một tấm da trơn trượt, dốc đứng. Người ta la hét, trượt ngã, bị những khe nứt bất ngờ xuất hiện nuốt chửng. Ta cố gắng bơi về phía con tàu, nhưng thuyền trưởng, trong quyết định đau đớn để cứu lấy con tàu và phần lớn thủy thủ đoàn, đã ra lệnh chặt dây neo. Ta nhìn thấy ánh mắt tuyệt vọng của ông khi con tàu vội vã giương buồm lao đi, bỏ lại những kẻ xấu số phía sau. Con Zaratan khổng lồ chìm xuống, tạo thành một xoáy nước kinh hoàng, một cái miệng khổng lồ của đại dương, nuốt chửng tất cả tiếng la hét và hy vọng.
Ta bị cuốn vào vòng xoáy, nước mặn xộc vào mũi, vào miệng, vào phổi. Trong khoảnh khắc đối diện với cái chết, ta không nghĩ về vàng bạc đã mất, mà nghĩ về sự ngu ngốc của mình khi tin vào vẻ bề ngoài quyến rũ. Biển cả, người tình mà ta hằng ngưỡng mộ, vừa cho ta thấy bộ mặt thật của nó: một nữ thần tàn khốc, xinh đẹp nhưng vô tình. Khi ta gần như tuyệt vọng, tay ta vớ được một cái thùng gỗ lớn dùng để đựng hàng. Ta bám chặt lấy nó, như kẻ chết đuối vớ được cọc, phó mặc cho những con sóng xô đẩy.
Suốt một ngày một đêm, ta lênh đênh trên biển. Mặt trời thiêu đốt da thịt, màn đêm lạnh lẽo gặm nhấm xương tủy. Ta đã nếm trải sự cô độc tuyệt đối. Không phải sự cô độc trong một căn phòng, mà là sự cô độc giữa cái vô tận của trời và nước, cảm giác mình chỉ là một hạt bụi trong vũ trụ. Nỗi sợ hãi dần nhường chỗ cho một sự chấp nhận kỳ lạ. Ta bắt đầu nói chuyện với mặt trăng, ta kể cho những con sóng nghe về lỗi lầm của mình. Chính giữa đại dương bao la này, ta đối mặt với con người thật của ta, một kẻ trống rỗng, và ta thề rằng nếu sống sót, ta sẽ lấp đầy sự trống rỗng đó bằng trải nghiệm, chứ không phải bằng vàng.
May mắn thay, những con sóng đã đưa ta dạt vào bờ của một hòn đảo thực sự. Ta kiệt sức lết vào bờ, ngã quỵ dưới một gốc cây và thiếp đi. Khi tỉnh dậy, ta thấy mình được bao quanh bởi những người đàn ông với trang phục kỳ lạ. Họ là những người chăn ngựa của vua Mihrajan, vị vua cai trị hòn đảo này.
Họ đưa ta về kinh thành. Khi ta kể lại câu chuyện khó tin của mình cho nhà vua nghe, về hòn đảo biết đi, ông không hề cười nhạo. Vua Mihrajan là một người uyên bác và nhân từ. Ông nói: “Biển cả chứa đựng nhiều bí mật hơn những gì con người có thể tưởng tượng. Chàng trai trẻ, cậu không chỉ sống sót, cậu đã được biển cả lựa chọn để chứng kiến phép màu của nó.”
Nhà vua bổ nhiệm ta làm một chức quan nhỏ trông coi việc giao thương ở bến cảng. Cuộc sống của ta lại một lần nữa được sắp đặt. Ta có địa vị, có sự kính trọng. Nhưng mỗi khi nhìn những con tàu cập bến, lòng ta lại không yên. Ta không còn thuộc về đất liền nữa. Tâm hồn ta đã thuộc về những con sóng, thuộc về cả sự dịu êm và cơn thịnh nộ của chúng.
Và rồi định mệnh đã mỉm cười, hay đúng hơn, nó đã quay trở lại để hoàn tất vòng tròn của nó. Một ngày nọ, một con tàu quen thuộc cập bến. Đó chính là con tàu đã bỏ ta lại. Thuyền trưởng, khi nhìn thấy ta, đã sững người như thấy ma. Ông chạy đến, quỳ xuống và khóc. Ông tưởng ta đã chết và nỗi ân hận đã dày vò ông suốt cuộc hành trình. Ông đã giữ gìn cẩn thận tất cả hàng hóa của ta, và giờ đây trao lại chúng cho ta một cách nguyên vẹn.
Sự trung thực của ông khiến ta cảm động. Ta cảm tạ vua Mihrajan, từ bỏ chức quan và cùng con tàu trở về Baghdad. Khi ta đặt chân trở lại quê hương, trong tay không chỉ có số tài sản lớn hơn trước rất nhiều, mà còn có một bài học được trả bằng chính mạng sống. Thế giới này rộng lớn và đầy cạm bẫy hơn ta tưởng, và những thứ đẹp đẽ nhất thường che giấu những mối nguy hiểm chết người nhất.
Ta đã có thể sống an nhàn đến cuối đời, nhưng hạt mầm phiêu lưu đã bén rễ quá sâu. Giờ đây ta biết rằng, tiếng gọi của biển cả không phải là lời mời gọi đến sự giàu sang, mà là lời thách thức đối với lòng dũng cảm và trí tuệ của con người. Ta biết, sớm thôi, ta sẽ lại ra khơi.
Cuộc Hành Trình Thứ Hai: Thung Lũng Kim Cương Và Con Chim Roc
Cuộc sống xa hoa ở Baghdad, thứ mà ta từng khao khát khi trắng tay, giờ đây lại trở thành một nhà tù mạ vàng. Sự giàu có trở nên vô vị, những bữa tiệc tùng chỉ còn là những tiếng ồn trống rỗng. Ta nhận ra rằng, điều ta thực sự tìm kiếm không phải là của cải, mà là cảm giác được sống, được nghe thấy tiếng tim mình đập dồn dập khi đối mặt với hiểm nguy. Sự bình yên của đất liền là một sự im lặng chết chóc; tâm hồn ta khao khát bản giao hưởng của bão tố. Cơn đói phiêu lưu trong ta còn cồn cào hơn bất cứ cơn đói thể xác nào.
Thế là, ta lại chuẩn bị hàng hóa, gia nhập một đoàn thương nhân khác và lên đường. Chuyến đi lần này còn xa hơn, đến những vùng biển mà ngay cả những thủy thủ dày dạn kinh nghiệm nhất cũng chỉ nghe qua lời đồn, những nơi mà bản đồ chỉ vẽ một màu trắng xóa và ghi dòng chữ: “Nơi đây có quái vật”.
Một hôm, con tàu cập vào một hòn đảo thiên đường. Cây cối sum suê, quả ngọt trĩu cành trông ngon mắt lạ thường. Nhưng có một điều kỳ quái: hòn đảo này im lặng một cách đáng sợ. Không một tiếng chim hót, không một tiếng côn trùng rả rích. Những bông hoa rực rỡ nhất lại không có mùi hương, những quả ngon ngọt nhất lại có vị nhạt thếch như nước lã. Dường như nó là một bức tranh hoàn hảo nhưng vô hồn. Trong khi mọi người lên bờ hái lượm, ta tìm một nơi yên tĩnh dưới bóng cây và thiếp đi, một giấc ngủ nặng trĩu như đá, do chính bầu không khí kỳ lạ của hòn đảo mang lại.
Khi ta tỉnh dậy, bóng chiều đã đổ dài. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Sự im lặng không còn yên bình nữa, nó trở nên đe dọa. Hoảng hốt, ta chạy ra bờ biển. Con tàu đã đi rồi. Một chấm đen nhỏ nhoi ở phía chân trời, tàn nhẫn và dứt khoát. Họ đã quên ta!
Nỗi tuyệt vọng bao trùm lấy ta. Bị bỏ lại lần thứ hai! Nhưng lần này, không có tấm ván nào để bám vào giữa một hòn đảo chết. Ta la hét, gào khóc, nhưng tiếng kêu của ta như bị chính sự im lặng đó nuốt chửng, không một tiếng vọng. Ta trèo lên một cái cây cao nhất, nhìn ra bốn phía. Tất cả chỉ là một màu xanh vô tận của biển cả, giam cầm ta trong nhà tù thiên nhiên này.
Khi đang ở trên ngọn cây, ta chợt chú ý đến một vật thể màu trắng khổng lồ ở phía xa trong đảo. Trông nó không giống một mái vòm, mà giống một quả đồi nhỏ, trắng một cách phi tự nhiên, nhẵn bóng như một chiếc sọ người khổng lồ. Bị sự tò mò thôi thúc, ta đi về phía đó. Khi đến gần, ta nhận ra đó là một quả trứng, to lớn đến mức phi lý. Ta đã từng nghe những câu chuyện thì thầm trong đêm về loài chim Roc huyền thoại, có thể che khuất mặt trời và quắp cả một con voi trong móng vuốt. Đây chắc chắn là trứng của nó.
Ta đang đứng sững sờ, cảm thấy mình nhỏ bé và vô nghĩa trước tạo vật này, thì bầu trời bỗng tối sầm lại. Đó không phải là mây, đó là một sự nhật thực đột ngột do một sinh vật sống gây ra. Một bóng đen khổng lồ sà xuống, mang theo một cơn cuồng phong gào thét quật ngã cây cối. Đó là con chim Roc mẹ. Nó to lớn hơn bất cứ thứ gì ta từng tưởng tượng, một ngọn núi biết bay với đôi mắt là hai mặt trời đang lụi tàn. Nỗi sợ hãi nguyên thủy khiến ta cứng đờ người. Ta vội nấp sau quả trứng. Con chim khổng lồ đậu xuống, nhẹ nhàng ủ lên quả trứng của nó, tiếng thở của nó nghe như tiếng bể rèn của một vị thần, rồi nó ngủ thiếp đi.
Trong cái rủi có cái may. Một ý nghĩ điên rồ, một tia hy vọng lóe lên trong đầu ta. Đây là cơ hội duy nhất. Ta cởi chiếc khăn xếp trên đầu, bện nó lại thành một sợi dây thừng chắc chắn. Ta rón rén, nín thở tiến đến gần con quái vật, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể nó phả ra. Ta buộc một đầu khăn vào cái chân to như cột đình của nó, đầu còn lại buộc chặt vào người mình. Ta đã đặt cược mạng sống của mình vào một canh bạc với vị thần cổ xưa nhất của bầu trời.
Cả đêm đó ta không ngủ, trái tim đập như trống trận. Rạng sáng, con chim cựa mình tỉnh giấc. Nó rít lên một tiếng kinh thiên động địa, xé toạc sự im lặng của hòn đảo, rồi đột ngột bay vút lên không trung.
Cảm giác đó ta sẽ không bao giờ quên. Ta bị nhấc bổng lên như một con rối treo dưới chân định mệnh. Gió quất vào mặt ta rát buốt, không khí loãng dần và cái lạnh đóng băng cả suy nghĩ. Ta không dám nhìn xuống, chỉ nhắm chặt mắt và cầu nguyện. Con chim bay cao đến mức ta có cảm giác mình đã rời khỏi thế giới của loài người. Rồi nó bắt đầu hạ xuống, lao đi với tốc độ kinh hoàng.
Nó đáp xuống một thung lũng sâu hun hút, hai bên là những vách đá dựng đứng, trơn nhẵn như được đánh bóng. Khi chân nó chạm đất, ta vội vã cởi dây và tìm một chỗ nấp. Con chim Roc quắp lấy một con rắn khổng lồ đang trườn trên mặt đất – thứ mà ta tưởng là một thân cây đổ – rồi lại bay vút đi, bỏ lại ta một mình trong cái bẫy lộng lẫy này.
Ta nhìn quanh và không thể tin vào mắt mình. Mặt đất của thung lũng không phải là đất đá. Nó được bao phủ bởi kim cương. Kim cương ở khắp mọi nơi, thô ráp và lấp lánh một thứ ánh sáng lạnh lẽo, to như những quả dưa, nhỏ như những hạt sỏi. Chúng hát một bài ca câm lặng về sự vĩnh cửu. Ta đã rơi vào chính Thung lũng Kim cương trong truyền thuyết. Nhưng niềm vui nhanh chóng bị thay thế bởi nỗi kinh hoàng. Thung lũng này cũng là nơi ở của những con rắn độc khổng lồ, đồng loại của con mồi mà chim Roc vừa bắt đi. Vào ban ngày, chúng ẩn mình, nhưng ta có thể cảm nhận được sự hiện diện của chúng, hàng ngàn cặp mắt vô hình đang theo dõi ta. Ta đã thoát khỏi một nhà tù để rơi vào một lăng mộ dát đầy châu báu.
Ta nhặt đầy các túi của mình những viên kim cương lớn nhất, rồi tìm một cái hang nhỏ để trốn khi màn đêm buông xuống. Từ trong hang, ta nghe thấy tiếng rít ghê rợn, tiếng những thân hình khổng lồ trườn trên kim cương tạo ra âm thanh như hàng ngàn mảnh chai vỡ đang cứa vào nhau. Đó là âm thanh của cái chết.
Sáng hôm sau, khi đang tuyệt vọng, ta bỗng thấy những tảng thịt lớn từ trên vách núi rơi xuống. Ta nhớ lại một câu chuyện mà các nhà buôn thường kể: để lấy kim cương, họ sẽ ném những tảng thịt cừu xuống thung lũng, kim cương sẽ dính vào đó. Sau đó, những con đại bàng khổng lồ, bị mùi máu thu hút, sẽ sà xuống tha những miếng thịt đó về tổ của chúng trên đỉnh núi.
Một kế hoạch mới, ghê tởm nhưng là duy nhất, lại hình thành. Ta chọn một tảng thịt lớn, khoét một lỗ bên trong và chui vào, kéo thịt che kín người. Mùi máu và mỡ tanh tưởi bao trùm lấy ta. Ta mang theo túi kim cương quý giá, như một bằng chứng điên rồ rằng ta đã từng ở đây. Ta nằm im, lắng nghe tiếng rít của lũ rắn ngay bên ngoài. Đúng như dự đoán, một con đại bàng khổng lồ sà xuống, móng vuốt sắc nhọn của nó cắm phập vào tảng thịt, chỉ cách ta vài phân. Nó nhấc bổng cả tảng thịt (cùng với ta bên trong) bay lên đỉnh núi.
Khi con đại bàng vừa thả tảng thịt xuống tổ, ta nghe thấy tiếng la hét và tiếng kim loại va vào nhau. Đó là những người thợ săn kim cương. Họ xua đuổi con chim đi. Ta vội vã chui ra khỏi tảng thịt, người bê bết máu, trước sự kinh ngạc tột độ của họ. Họ lùi lại, tưởng ta là một con quỷ chui ra từ xác chết.
Ta kể lại câu chuyện của mình, và chìa cho họ xem túi kim cương mà ta mang theo. Họ vừa khâm phục, vừa kinh hãi trước sự liều lĩnh và may mắn của ta. Ta chia cho họ một phần kim cương, và họ vui vẻ giúp ta tìm đường trở về với thế giới văn minh.
Trở về Baghdad lần thứ hai, ta còn giàu có hơn cả lần trước. Nhưng kho báu lớn nhất không phải là kim cương. Đó là sự nhận thức rằng trí tuệ và lòng dũng cảm có thể biến những tình huống tuyệt vọng nhất thành cơ hội. Biển cả đã dạy ta rằng, không có con quái vật nào đáng sợ bằng nỗi tuyệt vọng, và không có kho báu nào quý giá bằng ý chí sinh tồn. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một câu hỏi vẫn vang vọng: liệu lần sau, khi ta đặt cược với định mệnh, ta có còn may mắn nữa không?
Chương 2: Vực Thẳm Của Quái Vật Và Con Người
Sau chuyến đi thứ hai, ta đã tự nhủ rằng mình sẽ không bao giờ ra khơi nữa. Ta có đủ của cải để sống mười kiếp. Ta xây dựng những cung điện, mua những khu vườn, và sống một cuộc sống mà bất cứ ai ở Baghdad cũng phải ghen tị. Nhưng sự bình yên là một liều thuốc độc đối với những tâm hồn đã quen với bão tố. Sự tĩnh lặng của đất liền khiến ta ngột ngạt. Những bức tường đá của cung điện không thể so sánh được với sự bao la của đại dương. Ta nhớ vị mặn của gió biển, nhớ cảm giác hồi hộp khi phát hiện một vùng đất mới. Ta nhận ra rằng, ta không chỉ đi biển để kiếm tìm của cải, ta đi biển để tìm lại chính mình.

Cuộc Hành Trình Thứ Ba: Đảo Người Lùn Và Gã Khổng Lồ Một Mắt
Và thế là, ta lại lên đường. Lần này, con tàu của chúng tôi không chỉ gặp một cơn bão. Đó là một cơn thịnh nộ của đại dương. Bầu trời chuyển sang một màu xanh lục bệnh hoạn, và những con sóng không chỉ dâng cao, chúng dường như có hình thù, vươn những cánh tay nước khổng lồ về phía con tàu như muốn vồ bắt chúng tôi. Gió không gào thét, nó thì thầm những lời nguyền rủa bằng một thứ ngôn ngữ cổ xưa. Con tàu, một món đồ chơi bằng gỗ, bị đánh tan tác. Một lần nữa, ta lại thấy mình trôi dạt trên biển, bám vào một mảnh vỡ cột buồm.
Ta cùng vài người sống sót khác bị sóng đánh dạt vào một hòn đảo. Nơi này kỳ lạ một cách đáng lo ngại. Bờ biển phủ đầy một loại cát đen bóng như than, và cây cối có những tán lá màu đỏ sẫm như máu khô. Nhưng điều rùng rợn nhất là sự im lặng. Không một âm thanh. Chúng tôi sớm phát hiện ra những cư dân của nó: một bộ tộc người lùn, toàn thân phủ một lớp lông dày màu rêu, với đôi mắt to tròn, đen láy và hoàn toàn vô cảm. Họ không nói, không la hét, chỉ di chuyển một cách đồng bộ như một đàn côn trùng.
Họ đông như kiến, bao vây chúng tôi không phải bằng vũ lực, mà bằng sự hiện diện im lặng của họ. Họ không cướp đồ của chúng tôi. Thay vào đó, họ dùng những sợi dây leo chắc chắn, trói chúng tôi lại, rồi đưa chúng tôi lên chính chiếc bè mà chúng tôi vừa kết vội. Bằng một sức mạnh phi thường, họ đẩy chiếc bè của chúng tôi sang một hòn đảo khác gần đó, một hòn đảo chìm trong sương mù mà từ xa trông như một chiếc đầu lâu khổng lồ. Hành động của họ không giống như xua đuổi, mà giống như một nghi lễ. Chúng tôi không phải là những kẻ xâm nhập, chúng tôi là vật tế thần.
Hòn đảo mới này khiến chúng tôi rùng mình. Không khí đặc quánh mùi hôi thối của thịt rữa và nỗi sợ hãi cũ kỹ. Trước mắt chúng tôi là một tòa lâu đài khổng lồ, được xây nên từ những tảng đá đen bóng, trông như được tạc ra từ ác mộng. Cánh cửa của nó cao bằng mấy người đàn ông cộng lại. Với sự lo lắng tột độ, chúng tôi đẩy cửa bước vào. Bên trong là một khoảng sân rộng, và ở một góc, chúng tôi thấy một đống xương người, được sắp xếp một cách ngăn nắp đến ghê rợn – những chiếc sọ ở một bên, xương sườn ở bên kia.
Khi màn đêm buông xuống, mặt đất rung chuyển theo từng bước chân. Một sinh vật bước ra từ bóng tối. Một gã khổng lồ. Hắn chỉ có một con mắt duy nhất ở giữa trán, to như một cái khiên và đỏ ngầu như máu. Con mắt đó không có đồng tử, không có cảm xúc, nó là một vực thẳm đói khát. Môi hắn dày và trề xuống, để lộ hàm răng nhọn hoắt như những mảnh đá dăm. Hắn không gầm gừ, hắn chỉ thở, một âm thanh trầm thấp như tiếng đá lở.
Nỗi kinh hoàng nguyên thủy khiến chúng tôi tê liệt. Hắn bước đến, túm lấy người thuyền trưởng, người đàn ông to khỏe nhất trong chúng tôi. Hắn không xem xét, hắn chỉ ngửi, như người ta ngửi một món ăn. Rồi không một tiếng động, hắn bẻ gãy cổ người thuyền trưởng như bẻ một cành cây khô. Hắn xiên người đàn ông tội nghiệp vào một cái xiên sắt lớn và nướng trên một hố lửa rực hồng. Chúng tôi chỉ biết đứng nhìn, tê liệt vì sợ hãi, nghe tiếng mỡ xèo xèo và mùi da thịt cháy khét lẹt. Hắn ăn xong, gặm sạch xương rồi ném vào đúng vị trí của nó trong đống xương cũ, rồi nằm xuống sàn nhà ngáy như sấm.
Đêm đó, không ai trong chúng tôi ngủ được. Nhưng nỗi sợ không còn làm chúng tôi tê liệt nữa. Nó biến thành một thứ gì đó lạnh lẽo và sắc bén hơn: lòng căm thù và ý chí sinh tồn tuyệt đối. Ta nhìn những người bạn đồng hành của mình, những khuôn mặt hốc hác trong ánh lửa bập bùng, và ta thấy sự điên loạn đang nhen nhóm trong mắt họ. Ta biết, nếu không hành động, chúng tôi sẽ chết, không phải dưới tay gã khổng lồ, mà bởi chính sự tuyệt vọng của mình.
“Chúng ta không thể chết như những con cừu,” ta thì thầm, giọng khản đặc. “Thà chết như những con sói.”
Ta vạch ra một kế hoạch, một kế hoạch điên rồ được sinh ra từ tận cùng tuyệt vọng. Sáng hôm sau, khi gã khổng lồ ra ngoài, chúng tôi tìm những cái xiên sắt mà hắn dùng để nướng thịt. Chúng tôi mài chúng thật nhọn và nung trên lửa cho đến khi chúng đỏ rực như con mắt của ác quỷ.
Tối đó, gã khổng lồ trở về, bắt thêm một người nữa và ăn thịt. Sau bữa ăn, hắn lại nằm xuống ngủ. Đây là lúc! Chúng tôi, chín người còn lại, cùng nhau khiêng hai cái xiên sắt nung đỏ. Ta không còn cảm thấy sức nóng, chỉ còn cảm thấy sức nặng của lòng căm thù. Chúng tôi dồn hết sức lực, dồn hết nỗi đau mất bạn, và đâm thẳng vào con mắt duy nhất của hắn.
Một tiếng rít kinh hoàng vang lên, không phải là âm thanh của sự đau đớn, mà là của sự ngạc nhiên. Chất lỏng nóng bỏng phọt ra, bắn tung tóe lên người chúng tôi. Gã khổng lồ rú lên, âm thanh làm rung chuyển cả tòa lâu đài. Hắn vung tay loạn xạ, một cơn bão thịt xương mù lòa. Để giết một con quái vật, chúng tôi đã phải trở thành quái vật.
Chúng tôi vội vã chạy ra ngoài và trốn trên bờ biển suốt đêm, nghe tiếng gầm thét của hắn. Sáng hôm sau, gã khổng lồ mù lòa đi ra bờ biển, có một con quỷ cái khổng lồ khác, có lẽ là bạn đời của nó, dẫn đường. Chúng bắt đầu ném những tảng đá khổng lồ về phía chúng tôi. Hầu hết đồng bạn của ta đã bị đá đè chết. Chỉ có ta và hai người nữa may mắn thoát được trên một chiếc bè tạm.
Lênh đênh trên biển, chiếc bè dạt vào một hòn đảo khác, một nơi tưởng chừng yên bình. Nhưng thử thách vẫn chưa kết thúc. Đêm đó, một con rắn khổng lồ, vảy lấp lánh như ngọc lục bảo dưới ánh trăng, đã trườn đến và nuốt chửng hai người bạn đồng hành cuối cùng của ta. Ta nghe tiếng xương họ gãy vụn trong bụng nó. Ta chỉ còn lại một mình, bị săn đuổi trong một địa ngục trần gian. Ta đã sống sót bằng cách trèo lên một cái cây cao và làm một cái bẫy từ những khúc gỗ nhọn. Khi con rắn cố gắng nuốt ta, nó đã bị chính sự tham lam của mình giết chết.
Trở về từ chuyến đi thứ ba, ta không mang theo vàng bạc. Ta mang theo những vết sẹo trong tâm hồn và một sự im lặng nặng trĩu. Ta đã chứng kiến sự tàn bạo thuần khiết, không lý do. Ta đã học được rằng, trong cuộc chiến sinh tồn, trí tuệ còn sắc bén hơn cả gươm đao. Nhưng ta cũng tự hỏi một câu hỏi đáng sợ hơn: Khi ta đâm vào mắt con quái vật, khi ta cảm thấy sự thỏa mãn trong lòng căm thù, liệu ta và nó có thực sự khác nhau không? Ranh giới giữa con người và quái vật, có lẽ, chỉ mỏng như một mí mắt.
Cuộc Hành Trình Thứ Tư: Vương Quốc Ăn Thịt Người Và Ngôi Mộ Sống
Nỗi ám ảnh về gã khổng lồ một mắt và con rắn khổng lồ đã giữ chân ta ở lại Baghdad một thời gian dài. Ta cố gắng quên đi những ký ức kinh hoàng bằng cách lao vào các hoạt động buôn bán trên cạn. Ta tự lừa dối mình rằng ta đã hài lòng với sự an toàn của đất liền. Nhưng biển cả có một sức quyến rũ kỳ lạ. Nó giống như một mối tình đầy đau khổ; ta biết nó có thể hủy diệt mình, nhưng ta không thể không quay lại, bởi có lẽ, chỉ trong sự hỗn loạn của nó, ta mới thực sự cảm thấy mình đang sống.
Lần này, ta quyết định đóng một con tàu thật lớn, trang bị vũ khí và thuê những thủy thủ dũng cảm nhất. Ta tự nhủ rằng mình sẽ chuẩn bị cho mọi tình huống. Nhưng con người, dù có chuẩn bị kỹ đến đâu, cũng không thể nào lường hết được sự trớ trêu của số phận và sự độc ác tiềm ẩn trong những nụ cười.
Con tàu của chúng tôi lại gặp bão và bị đắm. Ta và vài người khác sống sót, dạt vào một hòn đảo có vẻ hoang dã. Chúng tôi sớm gặp một nhóm người bản xứ da đen, họ tiến ra từ trong rừng rậm một cách im lặng. Nụ cười của họ rộng đến mang tai, nhưng đôi mắt lại trống rỗng. Họ tỏ ra thân thiện, cho chúng tôi thức ăn và nước uống. Thức ăn rất ngon, nhưng có một loại thảo dược lạ mà họ mời chúng tôi ăn, nói rằng nó sẽ giúp phục hồi sức lực.
Linh tính mách bảo có điều chẳng lành, ta giả vờ ăn nhưng lén vứt đi. Các đồng bạn của ta thì ăn một cách ngấu nghiến. Và rồi, một sự thay đổi khủng khiếp diễn ra. Họ không nổi điên. Tệ hơn thế, họ trở nên… hạnh phúc một cách ngây dại. Ánh sáng trong mắt họ tắt lịm, thay vào đó là một sự thỏa mãn trống rỗng. Họ cười nói, vỗ tay vào những thứ vô tri, và quan trọng nhất, họ chỉ biết ăn. Họ mất đi ký ức, mất đi nhân dạng, mất đi cả nỗi sợ. Họ đã trở thành những cái vỏ người, những con vật nuôi hạnh phúc.
Sự thật kinh hoàng sớm được phơi bày. Đây là một bộ tộc ăn thịt người, nhưng chúng không dùng bạo lực. Chúng dùng sự xảo quyệt. Chúng vỗ béo các tù nhân bằng loại thảo dược đó, thứ không chỉ làm mất lý trí mà còn khuếch đại cảm giác đói. Chúng biến con mồi thành những kẻ tự nguyện bước vào lò mổ trong một cơn mê sảng hạnh phúc. Ta kinh hoàng nhìn các đồng bạn của mình, những người đã cùng ta vào sinh ra tử, giờ đây trở thành những con vật béo mập, được một “người chăn” dắt đi mỗi ngày và không bao giờ trở lại. Ta phải giả vờ mình cũng đã mất trí, nhưng đồng thời phải giả vờ ốm yếu, ăn ít đi để cơ thể gầy gò, khiến chúng tạm thời bỏ qua. Mỗi ngày sống trong cái trại đó là một sự tra tấn tinh thần, phải diễn kịch giữa những người bạn đã không còn nhận ra mình, và chờ đợi đến lượt.
Một ngày, lợi dụng lúc chúng lơ là, ta đã bỏ trốn. Ta chạy không ngừng nghỉ, xuyên qua những khu rừng rậm, không phải chạy trốn khỏi những kẻ ăn thịt người, mà chạy trốn khỏi hình ảnh nụ cười ngây dại của những người bạn cũ. Ta gặp được một nhóm người đang thu hoạch hồ tiêu. Họ là những người văn minh từ một vương quốc lân cận. Họ cứu ta, đưa ta về kinh thành của họ.
Tại đây, ta lại một lần nữa được nhà vua trọng dụng nhờ vào kiến thức của mình. Ta đã quá mệt mỏi với biển cả, quá kinh tởm với những gì mình đã chứng kiến. Ta khao khát một cuộc sống bình thường. Nhà vua quý mến ta đến mức đã gả một phu nhân xinh đẹp, giàu có và nhân hậu cho ta. Lần đầu tiên sau nhiều năm, ta cảm thấy bình yên. Ta đã nghĩ rằng, cuối cùng mình cũng có thể an cư lạc nghiệp, chôn chặt quá khứ vào một góc tăm tối của tâm hồn.
Nhưng luật lệ ở vương quốc này có một tục lệ vô cùng man rợ, một bí mật chỉ được tiết lộ cho những người đã kết hôn. Nếu vợ hoặc chồng chết, người còn lại sẽ bị chôn sống cùng với người đã khuất, với bảy phần bánh và bảy phần nước. Họ tin rằng đó là sự gắn kết vĩnh cửu. Khi biết được điều này, sự bình yên của ta vỡ tan. Mỗi ngày, ta sống trong lo sợ. Mỗi cơn ho của vợ ta cũng khiến tim ta thắt lại. Tình yêu ta dành cho nàng giờ đây bị trộn lẫn với nỗi sợ hãi ích kỷ cho chính mạng sống của mình.
Và điều tồi tệ nhất đã xảy ra. Vợ ta đột ngột lâm bệnh và qua đời. Bất chấp sự van xin của ta, họ vẫn thực hiện tục lệ. Ta bị đưa xuống một cái hang sâu dưới lòng đất, một ngôi mộ tập thể, cùng với thi thể của vợ ta. Lối vào hang được bịt kín bằng một tảng đá lớn.
Đó là địa ngục trần gian. Bóng tối đặc quánh đến mức ta có cảm giác nó là một chất lỏng đang bóp nghẹt mình. Không khí nồng nặc mùi tử khí và sự tuyệt vọng. Ta ăn uống dè sẻn, nhưng ta biết, đó chỉ là kéo dài sự đau khổ. Nỗi tuyệt vọng gần như đã đánh gục ta.
Vài ngày sau, tảng đá lại được mở ra. Ánh sáng le lói chiếu vào, làm ta chói mắt. Họ chôn một người đàn ông vừa qua đời cùng với người vợ góa của ông ta. Khi người phụ nữ tội nghiệp, đang khóc nức nở, bị đẩy xuống, một ý nghĩ kinh hoàng, một con quỷ trỗi dậy từ nơi sâu thẳm nhất trong ta. Đó không phải là suy nghĩ, đó là bản năng.
Trong bóng tối, ta nghe thấy tiếng khóc của bà ta, tiếng khóc của một người đang chờ chết. Và ta biết bà ta có nước và bánh mì. Ta dùng một khúc xương lớn mà ta vớ được, lần mò trong bóng tối về phía tiếng khóc. Ta không còn là Sinbad nhà buôn, không còn là Sinbad hàng hải. Ta là một con thú đói. Ta đã đánh chết người phụ nữ đó và cướp lấy phần thức ăn ít ỏi của bà ta.
Hành động đó đã giết chết một phần con người của ta. Ta ngồi đó, nhai miếng bánh cướp được, nước mắt lã chã rơi. Ta không khóc vì sợ hãi, ta khóc vì ghê tởm chính bản thân mình. Ngôi mộ sống đó đã biến ta thành một kẻ săn mồi trong bóng tối, một con quái vật ăn trên xác chết. Ta đã sống sót như vậy, qua nhiều lần chôn cất khác.
Một ngày, ta nghe thấy tiếng động lạ. Một con thú hoang đã đào một cái ngách vào trong hang. Đó là lối thoát! Ta lần theo con đường mà nó đã đào, và cuối cùng, ta đã nhìn thấy ánh sáng mặt trời. Ta chui ra khỏi lòng đất, như một sinh vật được tái sinh từ địa ngục, nhưng tâm hồn thì đã mục rữa.
Ta tìm đường ra bờ biển, mang theo tất cả châu báu mà ta đã lấy từ những người chết. Ta đợi rất lâu, và cuối cùng một con tàu đã đi qua và cứu ta. Khi trở về Baghdad, ta mang theo một kho báu khổng lồ, nhưng cũng mang theo một bí mật đen tối không thể gột rửa. Ta đã sống, nhưng để sống, ta đã phải giết đi nhân tính của mình trong ngôi mộ đó. Chuyến đi này đã dạy cho ta bài học khắc nghiệt nhất: ranh giới giữa con người và quái vật không tồn tại, nó chỉ là một ảo tưởng mà chúng ta tự dựng nên trong sự an toàn. Khi bị đẩy vào bóng tối, ai trong chúng ta cũng có thể trở thành ác quỷ.
Cuộc Hành Trình Thứ Năm: Lão Già Của Biển Cả
Những trải nghiệm trong ngôi mộ sống đã để lại một vết sẹo không bao giờ lành trong tâm hồn ta. Ta thường giật mình tỉnh giấc giữa đêm, mồ hôi đầm đìa, cảm thấy bóng tối đặc quánh của cái hang đó vẫn còn bám lấy da thịt, ngửi thấy mùi tử khí vẫn còn trong lồng ngực. Ta dùng của cải để làm việc thiện, xây dựng nhà thờ, giúp đỡ người nghèo, nhưng không phải vì lòng nhân ái. Đó là một sự mặc cả tuyệt vọng với Thượng Đế, một cách để chuộc lại cái nhân tính mà ta đã vứt bỏ để sinh tồn.
Nhưng sự bình yên vẫn lẩn tránh ta. Một thôi thúc không thể cưỡng lại được lại kéo ta về phía biển. Lần này không phải là khao khát phiêu lưu. Ta đang chạy trốn. Chạy trốn khỏi những con mắt của người dân Baghdad mà ta cảm thấy họ như đang phán xét mình, chạy trốn khỏi sự im lặng trong cung điện của ta, nơi ta nghe thấy tiếng khóc của người phụ nữ mà ta đã giết trong ngôi mộ. Ta nghĩ rằng, chỉ có tiếng gầm của những con sóng mới có thể gột rửa được tội lỗi, chỉ có sự mênh mông của đại dương mới có thể chứa nổi nỗi ô nhục của ta.
Lần này, con tàu của ta lại bị đắm sau một cơn bão. Khi ta tỉnh lại, ta thấy mình một mình dạt vào một hòn đảo thiên đường. Cây cối trĩu quả mọng nước, sông suối ngọt lành, hoa thơm ngát hương. Nơi đây quá hoàn hảo, một sự hoàn hảo đến phi lý. Những dòng suối trong vắt nhưng im lìm, không một con cá. Những đóa hoa rực rỡ nhưng không một con ong. Hòn đảo này giống như một giấc mơ đẹp, nhưng trong giấc mơ đó, ta là người duy nhất có nhịp đập của trái tim.
Ta đã nghĩ rằng, có lẽ đây là phần thưởng của định mệnh sau bao nhiêu đau khổ, một nơi để ta tịnh tâm. Khi đang đi dạo dọc bờ sông, ta thấy một ông lão nhỏ bé, mỏng manh như một chiếc lá khô, đang ngồi trên bờ. Ông ta ra hiệu, ý muốn nhờ ta cõng qua sông. Nhìn thấy sự yếu ớt của ông, lòng trắc ẩn trong ta trỗi dậy – một cảm xúc mà ta tưởng mình đã đánh mất vĩnh viễn trong ngôi mộ. Ta muốn làm một việc tốt, một việc nhỏ nhoi để chứng tỏ rằng con quái vật bên trong ta chưa hoàn toàn chiến thắng. Ta đã cúi xuống để ông ta leo lên lưng.
Đó là sai lầm chết người nhất trong cuộc đời ta.
Ngay khi ông ta ngồi lên vai ta, đôi chân khẳng khiu tưởng chừng yếu ớt của ông ta đã kẹp chặt lấy cổ ta như hai gọng kìm bằng sắt nung. Chúng không chỉ là cơ bắp, chúng có một sức mạnh phi tự nhiên, như thể những cái rễ cây cổ thụ đã mọc xuyên vào da thịt ta. Ta cố gắng hất ông ta ra, nhưng không thể. Ông ta không phải là một ông lão, mà là một con quỷ ký sinh, một sinh vật mà người ta gọi là “Lão Già Của Biển Cả”.
Từ đó, ta trở thành nô lệ của hắn. Hắn ngồi trên vai ta cả ngày lẫn đêm, không bao giờ rời xuống. Hắn không nói, nhưng ta có thể hiểu mọi mệnh lệnh của hắn qua áp lực từ đôi chân. Một cái thúc gót nhẹ là đi bên phải, một cú siết mạnh là dừng lại. Hắn bắt ta hái những quả ngon nhất cho hắn ăn, đưa ta đến những dòng suối mát nhất cho hắn uống. Nếu ta đi chậm, hắn sẽ dùng gót chân xương xẩu của mình thúc vào sườn ta, những cú thúc không gây đau đớn dữ dội, mà gây ra một cơn nhức nhối âm ỉ, gặm nhấm. Ta phải mang hắn trên lưng ngay cả khi ngủ, sức nặng của hắn đè lên lồng ngực khiến ta liên tục gặp ác mộng.
Nỗi kinh hoàng lần này không đến từ sự bạo lực đột ngột, mà từ sự tra tấn từ từ, gặm nhấm linh hồn. Hắn không chỉ hút cạn sức lực thể xác, hắn hút cạn ý chí của ta. Hắn là hiện thân vật chất của gánh nặng tội lỗi mà ta mang theo. Mỗi bước đi, ta như đang cõng chính quá khứ của mình, cõng lấy hình ảnh người đàn bà trong ngôi mộ. Ta không còn là Sinbad. Ta là một con thú. Một phương tiện di chuyển. Đã nhiều lần ta muốn đâm đầu vào vách đá để kết liễu cả hai, nhưng hắn dường như đọc được suy nghĩ của ta, và siết chặt lấy cổ ta cho đến khi ta ngạt thở, buộc ta phải tiếp tục sống trong địa ngục này.
Một ngày, khi đang đi trong vô định, ta thấy những chùm nho dại. Ta hái chúng, cho vào một quả bầu rỗng, thêm nước và để dưới ánh nắng mặt trời. Ta không làm điều đó với một kế hoạch. Đó chỉ là một hành động vô thức, một thói quen cũ của một con người từng văn minh. Vài ngày sau, nước nho lên men thành một thứ rượu mạnh. Mùi thơm của nó đánh thức một điều gì đó đã ngủ quên trong ta. Ta uống một ít, và hơi men ấm áp lan tỏa khắp cơ thể. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, ta cảm thấy một tia hy vọng. Ta bắt đầu ca hát, nhảy múa một cách điên dại.
Lão già trên vai ta tò mò. Hắn thúc vào sườn ta, ra hiệu muốn uống thử. Ta đưa quả bầu cho hắn. Hắn tu một hơi cạn sạch. Rượu mạnh nhanh chóng có tác dụng với cơ thể già cỗi của hắn. Hắn bắt đầu say, người mềm nhũn ra. Và quan trọng nhất, đôi chân kẹp cổ ta cũng lỏng dần.
Đây là cơ hội của ta! Một cơ hội mà ta không biết mình có còn xứng đáng hay không. Ta không do dự. Ta dồn hết sức lực và lòng căm phẫn, tóm lấy hắn và ném mạnh xuống đất. Hắn ngã xuống, bất động. Nhưng ta không dừng lại. Ta dùng một tảng đá lớn, và trong một cơn thịnh nộ mù quáng, ta đập nát cái thứ đã hút cạn linh hồn ta.
Khi mọi thứ kết thúc, ta quỳ xuống và thở dốc. Ta không cảm thấy vui mừng. Ta cảm thấy trống rỗng. Cảm giác tự do thật ngọt ngào, nhưng cũng thật đáng sợ. Ta đã quen với gánh nặng đó, và giờ đây khi nó biến mất, ta cảm thấy chông chênh.
Sau đó, ta gặp một con tàu và được cứu. Khi họ nghe câu chuyện về Lão Già Của Biển Cả, họ đều kinh hãi và nói rằng ta là người duy nhất từng thoát khỏi nanh vuốt của hắn.
Chuyến đi này dạy ta rằng, những con quỷ đáng sợ nhất không phải là những con quỷ có hình thù gớm ghiếc. Chúng là những gánh nặng vô hình bám lấy tâm trí và linh hồn ta, từ từ hút cạn sinh lực. Và để chiến thắng chúng, đôi khi không cần đến gươm đao, mà cần đến sự khôn ngoan và một chút men say của cuộc đời để ta nhớ lại mình là ai. Khi trở về, ta cảm thấy mình đã nhẹ nhõm hơn, như thể trong cơn thịnh nộ cuối cùng, ta không chỉ giết chết con quỷ, mà còn đập tan một phần tội lỗi trong chính mình.
Chương 3: Báu Vật Của Định Mệnh
Sau năm cuộc hành trình, ta đã là một người đàn ông khác. Sự ngây thơ của tuổi trẻ đã biến mất, thay vào đó là sự trầm mặc của một người đã nhìn thấy quá nhiều. Ta không còn đi biển vì tò mò hay ham muốn làm giàu. Ta đi biển như một cuộc hành hương, để tìm kiếm ý nghĩa trong sự hỗn loạn của số phận. Ta bắt đầu tin rằng, mỗi cơn bão, mỗi con quái vật ta gặp, đều là một phần của một kế hoạch lớn hơn mà ta chưa thể hiểu hết.

Cuộc Hành Trình Thứ Sáu: Dòng Sông Ngầm Chở Đầy Châu Báu
Lần này, như một thói quen nghiệt ngã, con tàu của ta lại gặp nạn. Nhưng đây không phải một cơn bão bình thường. Biển lặng như tờ, nhưng con tàu bỗng bị một dòng hải lưu vô hình kéo đi với tốc độ kinh hoàng. Chúng tôi bất lực nhìn con tàu lao thẳng vào một vách đá khổng lồ, đen bóng như vỏ chai, dường như nó đã chờ sẵn ở đó. Con tàu vỡ tan, hàng hóa và thủy thủ đoàn đều bị biển cả nuốt chửng trong một sự im lặng đáng sợ. Chỉ có ta và vài người nữa may mắn sống sót, bám vào những mảnh vỡ và dạt vào bờ của một hòn đảo dưới chân vách đá.
Nhưng hòn đảo này là một nhà tù thiên nhiên, một lăng mộ lộng lẫy nhất thế gian. Nó được bao quanh bởi những vách đá dựng đứng không thể trèo qua. Bờ biển không phải là cát, mà là bột long diên hương mịn như tro, tỏa ra một mùi hương vừa quyến rũ vừa gây mê. Những dòng suối không chảy ra nước, mà là một thứ mật khoáng thạch lỏng, trong đó cuộn theo vô số viên đá quý: hồng ngọc, lam ngọc, lục bảo. Kim cương thì rải rác khắp nơi như sỏi đá bình thường.
Chúng tôi đang ở trên một hòn đảo châu báu, nhưng trớ trêu thay, trên đảo lại không có gì để ăn. Không một cái cây ăn quả, không một con thú, không một con cá trong những dòng suối ngọc ngà. Chúng tôi có thể chất đầy túi mình bằng những thứ quý giá nhất thế gian, nhưng chúng tôi đang chết đói.
Và rồi, ta đã chứng kiến sự điên rồ cuối cùng của con người khi đối mặt với sự phù phiếm. Một người bạn đồng hành, trong cơn đói quằn quại, đã cố gắng ăn những viên hồng ngọc, lầm tưởng chúng là quả lựu, và chết trong đau đớn. Một người khác chỉ ngồi lặng lẽ bên bờ biển, dùng kim cương xây nên những tòa lâu đài nhỏ, rồi gục xuống và chết bên cạnh gia tài vô dụng của mình. Từng người một, các đồng bạn của ta gục ngã, nằm chết trên một tấm thảm châu báu.
Ta đã chứng kiến sự vô nghĩa của của cải. Vàng bạc có nghĩa lý gì khi ta không có một mẩu bánh mì? Ta ngồi đó, một mình giữa kho báu vô tận, đối mặt với cái chết đói. Nhưng lần này, ta không tuyệt vọng. Ta đã trải qua quá nhiều để có thể gục ngã một cách dễ dàng. Ta nhìn những thi thể xung quanh và hiểu ra: họ không chết vì đói, họ chết vì họ đã từ bỏ hy vọng.
Ta chú ý đến một con sông chảy vào một cái hang lớn dưới chân núi. Dòng sông này không chảy ra biển, mà chảy vào lòng đất, chảy ngược về phía bóng tối. Một ý nghĩ điên rồ nhưng cũng là duy nhất nảy ra: ta sẽ đóng một chiếc bè và đi theo dòng sông này. Nó có thể dẫn đến một cái chết nhanh hơn, một nấm mồ trong lòng đất. Nhưng ở lại đây là cái chết chắc chắn. Ta thà chết trong khi đang hành động còn hơn là chờ đợi.
Ta dùng những mảnh gỗ từ con tàu vỡ, kết lại thành một chiếc bè nhỏ. Ta chất lên đó những túi đầy châu báu. Không phải vì ta tham lam. Đó là một hành động mang tính biểu tượng. Ta muốn nói với định mệnh rằng: “Ngươi có thể lấy mạng ta, nhưng ta sẽ mang theo sự phù phiếm của thế giới này vào cõi chết cùng ta.”
Sau đó, ta đẩy chiếc bè vào dòng sông ngầm và phó mặc cho số phận.
Bên trong cái hang là bóng tối tuyệt đối. Chiếc bè trôi đi trong im lặng, chỉ có tiếng nước chảy róc rách. Đó là một cuộc hành trình vào cõi vô định, vào lòng đất mẹ, vào chính cõi chết. Ta không biết mình đã trôi bao lâu. Thời gian dường như ngưng lại. Trong bóng tối đó, không bị xao lãng bởi thế giới bên ngoài, ta bắt đầu một cuộc hành trình khác, vào sâu trong tâm trí mình.
Ta thấy lại gương mặt của những người bạn đã chết. Ta nghe thấy tiếng thét của gã khổng lồ một mắt. Ta cảm nhận được gánh nặng của Lão Già Của Biển Cả trên vai. Và ta thấy lại hình ảnh người phụ nữ trong ngôi mộ sống. Nhưng lần này, ta không chạy trốn. Ta đối mặt với chúng. Ta chấp nhận chúng như một phần của con người mình. Ta nhận ra rằng cuộc đời cũng giống như dòng sông này, đôi khi ta phải đi qua những quãng tối tăm nhất mà không biết điều gì đang chờ đợi phía trước. Điều duy nhất ta có thể làm là tin tưởng và tiếp tục trôi đi. Ta thiếp đi, không phải một giấc ngủ của sự mệt mỏi, mà là một giấc ngủ của sự buông bỏ hoàn toàn.
Rồi, sau một thời gian dài dường như vô tận, ta cảm nhận được một luồng gió nhẹ. Ta thấy một điểm sáng ở phía xa. Ánh sáng lớn dần. Chiếc bè của ta đã trôi ra khỏi hang và đang ở trên một con sông hiền hòa, chảy qua những cánh đồng xanh tươi thơm ngát. Không khí trong lành tràn vào lồng ngực. Ta đã được tái sinh.
Người dân ở đây, khi thấy ta và chiếc bè đầy châu báu, đã vô cùng kinh ngạc. Họ đưa ta đến diện kiến nhà vua của họ, vua của xứ Serendib (Sri Lanka ngày nay). Ta kể lại câu chuyện của mình, và dâng lên nhà vua những món quà quý giá. Nhà vua, một người vô cùng hiền minh, đã lắng nghe và nói: “Ngươi không mang về châu báu từ hòn đảo đó. Ngươi đã mang về một thứ quý giá hơn: sự thấu hiểu. Ngươi đã đi qua cái chết để hiểu được giá trị của sự sống.”
Chuyến đi thứ sáu đã dạy ta bài học sâu sắc nhất. Của cải thực sự không nằm ở vàng bạc hay đá quý, mà nằm ở niềm tin và hy vọng khi ta không còn gì cả. Đôi khi, con đường duy nhất để tiến về phía trước là lao vào bóng tối, tin rằng ở cuối con đường sẽ là ánh sáng. Ta đã tìm thấy kho báu lớn nhất không phải trên hòn đảo, mà là trong chính hang động tăm tối đó.
Cuộc Hành Trình Thứ Bảy Và Cuối Cùng: Sứ Mệnh Của Caliph
Trở về Baghdad, ta đã dâng những món quà của vua Serendib lên Caliph. Vị Caliph đáng kính vô cùng hài lòng và ban thưởng cho ta rất hậu hĩnh. Ta đã nghĩ rằng, cuộc đời phiêu bạt của mình đã thực sự kết thúc. Ta đã già, và đã quá mệt mỏi với những con sóng. Ta không còn nghe thấy tiếng gọi của biển cả nữa; thay vào đó, ta nghe thấy tiếng gọi của sự bình yên. Ta muốn sống những ngày còn lại, lắng nghe tiếng chim hót trong vườn và kể lại những câu chuyện cũ cho lũ trẻ.
Nhưng định mệnh, như một người kể chuyện tài ba, luôn biết cách tạo ra hồi kết bất ngờ nhất. Vài tháng sau, Caliph cho gọi ta vào cung. Ngài muốn gửi một sứ bộ đáp lễ lại vua Serendib, và ngài không nghĩ ra ai thích hợp hơn ta cho chuyến đi này. Ta đã cố gắng từ chối, ta quỳ xuống và kể lại những hiểm nguy, những vết sẹo cả trên thân thể lẫn trong tâm hồn. Nhưng lệnh của Caliph là không thể chối từ. “Sinbad,” ngài nói, giọng ôn tồn nhưng đầy uy quyền, “Ngươi không chỉ là một nhà buôn. Ngươi là một huyền thoại sống của Baghdad. Chuyến đi này không phải để tìm kiếm châu báu. Nó là để khẳng định danh dự của vương quốc chúng ta.”
Lần đầu tiên trong đời, ta ra khơi không phải vì ý muốn của mình. Ta không còn là một nhà buôn đi tìm lợi nhuận, không phải một kẻ phiêu lưu chạy trốn quá khứ. Ta là một sứ giả của hoàng đế, một gã nô lệ cho danh dự. Con tàu lần này, dù lộng lẫy và trang bị đầy đủ, đối với ta lại nặng nề như một chiếc thuyền chở vong hồn.
Chuyến đi đến Serendib diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngờ. Biển hiền hòa, gió thuận lợi. Sự bình yên này khiến ta bất an hơn cả những cơn bão dữ dội nhất. Ta đã hoàn thành sứ mệnh của mình, trao những món quà và thư của Caliph cho vua Serendib. Nhưng trên đường trở về, tai họa mà ta luôn chờ đợi cuối cùng cũng ập đến. Lần này, nó không mang hình thù của quái vật. Nó mang gương mặt của con người.
Con tàu của chúng tôi bị một nhóm cướp biển tấn công. Chúng tàn bạo, hiệu quả và không có lòng thương xót. Chúng cướp sạch mọi thứ, giết những người chống cự, và bắt số còn lại làm nô lệ. Ta, Sinbad Hàng Hải, người đã sống sót qua nanh vuốt của Roc và gã khổng lồ một mắt, giờ đây lại bị trói bằng một sợi dây thừng bẩn thỉu và bị bán ở một khu chợ nô lệ xa lạ. Đó là sự sỉ nhục cuối cùng, tàn khốc nhất.
Ta bị bán cho một người chủ giàu có, một thợ săn voi. Mỗi ngày, ông ta bắt ta trèo lên một cái cây cao và dùng cung tên để săn voi lấy ngà. Công việc này vô cùng nguy hiểm và mệt mỏi. Ta đã nghĩ rằng, đây sẽ là dấu chấm hết cho cuộc đời mình: chết trong thân phận một kẻ nô lệ vô danh ở một nơi xa lạ.
Nhưng có lẽ định mệnh vẫn muốn thử thách ta lần cuối, hoặc muốn ban cho ta ân huệ cuối cùng. Một hôm, khi ta đang ở trên cây, một đàn voi khổng lồ tiến đến. Con voi đầu đàn, to lớn và cổ xưa như một ngọn núi di động, với đôi mắt thông tuệ hằn sâu nếp nhăn của thời gian, dừng lại ngay dưới gốc cây. Nó không giận dữ. Nó chỉ nhìn ta, một cái nhìn xuyên thấu tâm can, như thể nó thấy được tất cả bảy cuộc hành trình của ta trong đó. Rồi nó dùng vòi của nó, không phải để quật ngã, mà để chạm nhẹ vào thân cây.
Một sự thấu hiểu kỳ lạ trỗi dậy trong ta. Ta đã trèo xuống, không còn sợ hãi, và đi theo đàn voi. Chúng dẫn ta đến một nơi sâu trong rừng, một thung lũng bí mật, nơi ngà voi chất thành từng đống khổng lồ dưới ánh trăng. Đó là một nghĩa địa voi. Đàn voi đã chỉ cho ta nơi này, như muốn nói rằng: “Hãy lấy những gì ngươi cần và để chúng ta được yên. Cuộc săn lùng này phải kết thúc.” Chúng không chỉ cho ta kho báu, chúng đã ban cho ta sự cứu rỗi.
Ta quay về báo cho người chủ. Ông ta, khi đến nơi, đã quỳ xuống trước cảnh tượng đó, không phải vì tham lam, mà vì kính sợ. “Ta đã săn lùng chúng cả đời,” ông nói, “còn ngươi, chỉ trong vài tháng, chúng đã tâm sự với ngươi. Ngươi không thuộc về nơi này.” Ông ta đã trả tự do cho ta, cho ta một phần lớn số ngà voi và giúp ta tìm đường về nhà.
Ta tìm được một con tàu trở về Baghdad. Trên đường đi, ta lại một lần nữa gặp chim Roc bay lượn trên bầu trời, lại thấy những con cá khổng lồ trồi lên mặt nước, nhưng lòng ta không còn sợ hãi. Ta nhìn chúng như những người quen cũ trong một cuộc hành trình dài. Ta đã hiểu ra, chúng không phải là quái vật. Chúng chỉ là những tạo vật cổ xưa của một thế giới mà con người đã lãng quên.
Khi ta đặt chân về Baghdad, không ai còn nhận ra ta. Râu tóc ta đã bạc trắng, da sạm đi vì nắng gió. Ta vào cung diện kiến Caliph và kể lại mọi chuyện. Ngài vô cùng kinh ngạc, và ra lệnh cho các thư lại ghi chép lại toàn bộ câu chuyện của ta bằng chữ vàng, lưu vào thư khố của hoàng gia như một báu vật.
Sinbad kết thúc câu chuyện của mình. Ánh hoàng hôn đã tắt, màn đêm buông xuống thành Baghdad. Những người lắng nghe ngồi im lặng.
Ông nhìn họ, đôi mắt sâu thẳm, và nói lời cuối cùng:
“Ta đã đi bảy cuộc hành trình, và mỗi lần trở về, ta lại giàu có hơn. Nhưng kho báu lớn nhất không nằm trong những hòm châu báu của ta. Nó nằm ở đây,” ông chỉ vào trái tim mình, “trong những ký ức, những bài học, và sự thấu hiểu về thế giới và về chính bản thân ta. Biển cả đã lấy đi của ta nhiều thứ – bạn bè, tuổi trẻ, sự bình yên – nhưng nó cũng đã cho ta một thứ vô giá: một cuộc đời đáng sống. Ta đã học được rằng, con người có thể tàn bạo hơn bất kỳ con quái vật nào, và một con thú hoang dã lại có thể nhân từ hơn bất kỳ vị vua nào.”
“Và nếu ngày mai,” một đứa trẻ hỏi, “Ngài có nghe thấy tiếng gọi của biển cả nữa không?”
Sinbad mỉm cười, một nụ cười của sự mãn nguyện. “Không, cậu bé ạ. Ta không còn nghe thấy tiếng gọi của nó nữa. Bởi vì giờ đây, ta và nó đã là một.”
Và trong sự im lặng của đêm Baghdad, dường như mọi người đều có thể nghe thấy tiếng sóng vỗ xa xăm, không phải tiếng gọi của những cuộc phiêu lưu, mà là một lời ru vĩnh hằng của biển cả.
Hotline + Zalo : 033 9999 368
Views: 1
