So sánh 4G và 5G Viettel

4.8/5 - (5 bình chọn)

So sánh 4G và 5G Viettel: Tốc độ, độ ổn định và trải nghiệm thực tế năm 2026

So sánh 4G và 5G Viettel: Tốc độ, độ ổn định và trải nghiệm thực tế năm 2026

Công nghệ mạng di động tại Việt Nam đang thay đổi cực nhanh, đặc biệt khi Viettel liên tục mở rộng hạ tầng 5G trên toàn quốc. Với nhiều người dùng, câu hỏi lớn nhất là: nên tiếp tục sử dụng 4G hay chuyển sang 5G để có trải nghiệm tốt hơn? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết sự khác nhau giữa hai công nghệ này dựa trên tốc độ, độ trễ, mức độ ổn định và phạm vi phủ sóng.


1. Tốc độ truy cập: 5G vượt trội nhưng 4G vẫn đủ dùng

Tốc độ luôn là yếu tố được người dùng quan tâm nhất khi đánh giá một mạng di động. Với Viettel, sự khác biệt giữa 4G và 5G không chỉ nằm ở con số Mbps hay Gbps, mà còn liên quan đến công nghệ truyền dẫn, khả năng mở rộng băng thông và cách mạng xử lý lưu lượng tại từng khu vực.


1.1. Công nghệ truyền dẫn: LTE vs NR (New Radio)

  • 4G Viettel sử dụng chuẩn LTE (Long-Term Evolution) với băng thông tối đa 20 MHz cho mỗi kênh. Đây là công nghệ ổn định, tối ưu cho các khu vực đông dân cư và phù hợp cho đa số tác vụ phổ biến.

  • 5G Viettel sử dụng chuẩn NR (5G New Radio), hỗ trợ băng thông lên đến 100 MHz – 400 MHz, giúp tốc độ tăng gấp nhiều lần nhờ khả năng truyền dữ liệu rộng hơn.

Điểm khác biệt cốt lõi:
5G có khả năng truyền tải dữ liệu trên dải tần cao, mật độ thông tin lớn hơn → tốc độ vượt trội so với 4G.


1.2. Tốc độ thực tế khi đo Speedtest tại nhiều khu vực

Tốc độ 4G Viettel (dữ liệu tham khảo từ kiểm thử thực tế):

  • Khu vực nội thành: trung bình 35 – 60 Mbps

  • Khu vực ngoại thành: 20 – 40 Mbps

  • Khu vực đông người: 15 – 25 Mbps

Nhìn chung, 4G đủ mạnh để đáp ứng hầu hết nhu cầu: xem video HD, lướt TikTok, Facebook, gọi video… mà không bị giật lag đáng kể.

Tốc độ 5G Viettel:

  • Trung tâm thành phố: 500 Mbps – 1,2 Gbps

  • Khu vực có sóng ổn định: 300 – 800 Mbps

  • Tòa nhà cao tầng: 150 – 300 Mbps

Ngay cả trong điều kiện tín hiệu trung bình, tốc độ 5G vẫn cao hơn 4G nhiều lần.


1.3. Khả năng xử lý tải lớn (Bandwidth Efficiency)

Một ưu điểm quan trọng của 5G Viettel là khả năng duy trì tốc độ cao ngay cả khi nhiều người dùng kết nối đồng thời.

  • Với 4G: Khi hàng nghìn người truy cập trong một khu vực nhỏ (sân vận động, lễ hội, trung tâm thương mại…), tốc độ giảm đáng kể.

  • Với 5G: Công nghệ hỗ trợ Massive MIMOBeamforming, cho phép phân chia tín hiệu theo hướng chính xác, hạn chế nhiễu và tăng hiệu quả truyền dẫn.


1.4. Tốc độ tải lên (Upload) – 5G chiếm ưu thế lớn

  • 4G Viettel Upload: 10–20 Mbps

  • 5G Viettel Upload: 50–200 Mbps

Điều này đặc biệt hữu ích cho:

  • Livestream

  • Upload video nặng lên TikTok, YouTube

  • Gửi dữ liệu lớn phục vụ công việc

  • Họp online yêu cầu upload ổn định

Đánh giá: 5G không chỉ nhanh hơn khi tải xuống mà còn mạnh hơn nhiều khi tải lên.


1.5. Tính ổn định khi di chuyển

  • 4G: giữ tín hiệu tốt khi di chuyển nhanh (xe máy, ô tô, tàu hỏa).

  • 5G: vẫn đang tối ưu hóa nhưng khả năng giữ kết nối đã cải thiện đáng kể ở các khu vực trung tâm.


2. Độ trễ và khả năng phản hồi

Độ trễ (latency) là yếu tố quyết định tốc độ phản hồi của mạng, thể hiện thời gian dữ liệu di chuyển từ thiết bị đến máy chủ và quay lại. Với người dùng thông thường, sự khác biệt nhỏ vài mili-giây có thể không dễ nhận thấy, nhưng trong các tác vụ yêu cầu độ chính xác cao như gaming, livestream, IoT hay điều khiển từ xa, độ trễ đóng vai trò then chốt.


2.1. Độ trễ của 4G Viettel trong điều kiện thực tế

4G Viettel sử dụng cơ chế truyền tải dựa trên hạ tầng LTE, vốn được tối ưu hóa cho băng thông rộng và độ ổn định. Tuy nhiên, độ trễ của 4G vẫn duy trì ở mức:

  • 30–50 ms ở khu vực nội thành

  • 40–70 ms ở ngoại thành

  • 50–80 ms tại khu vực đông người hoặc trong tòa nhà kín

Độ trễ này đủ đáp ứng đa số tác vụ như xem video, lướt TikTok, gửi email, nhưng ở các ứng dụng cần tốc độ phản hồi theo thời gian thực, người dùng có thể cảm nhận độ chậm rõ rệt, đặc biệt trong game online hoặc họp trực tuyến độ phân giải cao.


2.2. Độ trễ 5G Viettel – Gần như ngay lập tức

Độ Trễ Và Khả Năng Phản Hồi
Độ Trễ Và Khả Năng Phản Hồi

Nhờ sử dụng 5G New Radio (NR) với cấu trúc khung dữ liệu nhỏ hơn, cơ chế điều chế tiên tiến và đường truyền tối ưu hóa, 5G Viettel có thể đạt độ trễ:

  • 6–12 ms tại khu vực trung tâm

  • 10–18 ms trong tòa nhà

  • <10 ms khi ở điều kiện lý tưởng hoặc khu vực phủ sóng dày

Đây là tốc độ phản hồi rất nhanh, gần tương đương thời gian xử lý nội bộ của nhiều thiết bị phần cứng hiện đại — điều mà 4G khó có thể đạt được.


2.3. Lý do 5G cho độ trễ thấp hơn vượt trội

• Subcarrier spacing rộng hơn

5G sử dụng khoảng cách sóng mang lớn (15 kHz – 120 kHz), giảm thời gian truyền tải mỗi khung dữ liệu → độ trễ giảm rõ rệt.

• Mini-slot scheduling

Không cần chờ hoàn thành một khung dữ liệu đầy như 4G; 5G có thể truyền ngay lập tức khi có gói dữ liệu nhỏ cần gửi.

• Đường truyền trực tiếp nhờ công nghệ Beamforming

Sóng 5G nhắm chính xác vào thiết bị thay vì phủ đều toàn vùng, giảm nhiễu → giảm thời gian xử lý.

• Năng lực tính toán của trạm gốc mạnh hơn

Trạm 5G dùng chipset thế hệ mới, xử lý hàng triệu gói dữ liệu cùng lúc với độ trễ tối thiểu.


2.4. Khả năng phản hồi trong các tình huống cụ thể

• Game online

5G giúp ping ổn định hơn, tránh hiện tượng tụt FPS hoặc delay trong game bắn súng, MOBA, MMORPG.

• Livestream

Hình ảnh truyền đi tức thì, hạn chế tình trạng “delay 3–5 giây” như khi dùng 4G.

• Họp trực tuyến

Video rõ nét, âm thanh không bị giật; rất quan trọng cho công việc và học tập từ xa.

• Thiết bị IoT

5G hỗ trợ hàng nghìn kết nối cùng lúc, phản hồi nhanh giúp các hệ thống nhà thông minh, camera AI, cảm biến làm việc chính xác hơn.


2.5. Đánh giá tổng quan về độ trễ và phản hồi

Tiêu chí 4G Viettel 5G Viettel
Độ trễ trung bình 30–50 ms 6–12 ms
Khả năng phản hồi Tốt Xuất sắc
Ổn định khi tải lớn Trung bình Rất cao
Phù hợp với Dùng cơ bản Gaming, AI, IoT, livestream

Kết luận:
5G Viettel mang lại khả năng phản hồi gần như tức thì, vượt trội hơn 4G từ 4–6 lần. Với nhu cầu hiện đại như gaming, điều khiển từ xa, hoặc làm việc chuyên nghiệp, 5G là lựa chọn tối ưu.


3. Phạm vi phủ sóng: 4G rộng rãi, 5G đang phát triển mạnh

Phạm vi phủ sóng là yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng duy trì kết nối ổn định của mạng di động. Viettel hiện sở hữu hạ tầng viễn thông lớn nhất Việt Nam, liên tục triển khai tối ưu hóa cả 4G và 5G nhằm đáp ứng nhu cầu người dùng ngày càng tăng.


3.1. Mạng 4G Viettel – Hệ thống phủ sóng sâu rộng toàn quốc

4G Viettel hiện là mạng có mức độ phủ sóng đồng đều nhất tại Việt Nam. Với hàng chục nghìn trạm BTS trải dài khắp 63 tỉnh thành, 4G có khả năng:

  • Phủ lên đến 97–99% dân số Việt Nam

  • Hoạt động tốt tại nội thành, ngoại thành, vùng núi, biên giới, hải đảo

  • Tối ưu mức độ xuyên tường và ổn định trong nhà

  • Giữ tín hiệu ổn định ngay cả khi di chuyển tốc độ cao (ô tô, tàu hỏa)

Viettel cũng liên tục nâng cấp từ 4G LTE lên 4G LTE-A, giúp tốc độ và chất lượng ổn định hơn so với các thế hệ 4G trước đây.

Kết luận: Nếu xét về độ bao phủ, 4G vẫn là lựa chọn lý tưởng nhất đối với người dùng ở khu vực nông thôn hoặc nơi chưa có hạ tầng 5G.


3.2. Mạng 5G Viettel – Bước phát triển mạnh trong giai đoạn 2024–2025

So với 4G, 5G đòi hỏi số lượng trạm phát sóng dày hơn do dùng tần số cao, dẫn đến phạm vi phủ sóng đang được triển khai theo từng khu vực trọng điểm. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng 5G của Viettel hiện thuộc top nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.

Phạm Vi Phủ Sóng 4g Rộng Rãi, 5g đang Phát Triển Mạnh
Phạm Vi Phủ Sóng 4g Rộng Rãi, 5g đang Phát Triển Mạnh

Các khu vực phủ 5G mạnh nhất hiện nay:

  • Hà Nội: Quận Hoàn Kiếm, Cầu Giấy, Ba Đình, Nam Từ Liêm…

  • TP.HCM: Quận 1, 3, 7, Bình Thạnh, Thủ Đức…

  • Đà Nẵng – Hải Phòng – Cần Thơ: Các trung tâm thương mại, khu đô thị mới, đường ven biển

  • Các khu công nghệ cao: Hòa Lạc, Khu CNC TP.HCM, Khu CNTT Đà Nẵng

Tốc độ mở rộng dự kiến 2025–2026:

  • Mở rộng phủ sóng đến 100% nội thành của 10 thành phố lớn

  • Triển khai 5G chuyên biệt cho các khu công nghiệp, bệnh viện, logistics

  • Bắt đầu phủ sóng tại một số huyện trung tâm của các tỉnh lớn


3.3. Vì sao 5G chưa phủ rộng như 4G?

• Đặc tính tần số cao

Sóng 5G (đặc biệt mmWave) có cự ly truyền ngắn → cần nhiều trạm BTS hơn.

• Chi phí đầu tư lớn

Hệ thống ăng-ten Massive MIMO, beamforming và thiết bị NR có chi phí cao hơn nhiều so với 4G.

• Hướng chiến lược theo nhu cầu

Viettel ưu tiên phủ sóng 5G tại nơi có mật độ sử dụng cao: khu đô thị, khu thương mại, công nghệ cao, thay vì phủ đều toàn quốc ngay từ đầu.


3.4. Khả năng xuyên tường và ổn định trong nhà

Công nghệ Khả năng xuyên tường Tín hiệu trong nhà Độ ổn định
4G Tốt Rất ổn định Cao
5G Sub-6 Trung bình Tốt Cao
5G mmWave Yếu Không tối ưu Trung bình

→ Đây là lý do 4G vẫn mạnh ở khu vực nông thôn và vùng xa.


3.5. Người dùng nên chọn mạng nào dựa trên phạm vi phủ sóng?

Chọn 4G khi:

  • Bạn sống ở vùng ngoại thành hoặc nông thôn

  • Nhu cầu chủ yếu là lướt web, xem video, mạng xã hội

  • Muốn ổn định và tiết kiệm pin

Chọn 5G khi:

  • Bạn ở trung tâm thành phố

  • Thường xuyên chơi game, làm việc online, livestream

  • Muốn tốc độ cực nhanh và phản hồi gần như tức thì


4. Mức độ tiêu thụ pin

Mức độ tiêu thụ pin là yếu tố nhiều người quan tâm khi chuyển từ 4G sang 5G. Mặc dù 5G vượt trội về tốc độ và độ trễ, nhưng việc duy trì tốc độ cao và liên tục tìm trạm phát sóng khiến 5G tiêu tốn pin nhiều hơn. Dưới đây là phân tích chuyên sâu để bạn hiểu rõ sự khác biệt.


4.1. Cách 4G sử dụng pin trên điện thoại

4G LTE hoạt động dựa trên cơ chế kết nối ổn định, băng thông vừa phải và tần số trung bình, giúp tối ưu năng lượng.

Đặc điểm tiêu thụ pin của 4G Viettel:

  • Bộ xử lý tín hiệu (RF) ít hoạt động tối đa, vì lượng dữ liệu truyền nhận không quá lớn.

  • Ít chuyển đổi giữa các băng tần, giúp thiết bị tiết kiệm pin trong thời gian dài.

  • Độ ổn định cao → thiết bị không phải liên tục dò tìm tín hiệu.

  • Phù hợp cho sử dụng cả ngày: mạng xã hội, xem video, học online…

Kết luận: 4G mang lại mức tiêu thụ pin tối ưu, phù hợp với nhu cầu sử dụng liên tục.


4.2. Vì sao 5G hao pin hơn trong giai đoạn hiện tại?

Mặc dù 5G được thiết kế tiết kiệm năng lượng trong tương lai, nhưng ở giai đoạn triển khai ban đầu, lượng pin tiêu thụ vẫn cao hơn do:

Mức độ Tiêu Thụ Pin 4g & 5g đã được Tạo Thành Công
Mức độ Tiêu Thụ Pin 4g & 5g đã được Tạo Thành Công

• Băng thông lớn – xử lý dữ liệu nhiều gấp nhiều lần 4G

Điện thoại phải hoạt động ở hiệu suất cao hơn, dẫn đến nóng máy và hao pin nhanh hơn.

• Liên tục chuyển đổi giữa 4G ↔ 5G

  • Khi sóng 5G không đủ mạnh, thiết bị tự động nhảy về 4G.

  • Việc chuyển đổi liên tục này khiến chip xử lý tín hiệu hoạt động nhiều, gây hao pin đáng kể.

• Tần số 5G cần công suất thu phát cao hơn

Đặc biệt ở dải tần Sub-6 GHz và mmWave, điện thoại phải khuếch đại tín hiệu, dẫn đến tiêu thụ năng lượng lớn hơn 4G.

• Trạm phát sóng 5G chưa phủ đều

Khi ở rìa vùng phủ 5G, điện thoại phải “gắng sức” duy trì kết nối → tiêu hao năng lượng cao hơn bình thường.


4.3. Lượng pin tiêu thụ thực tế khi so sánh 4G và 5G

Dưới đây là mức tiêu thụ pin trung bình qua các bài test thực nghiệm (tham khảo từ các thiết bị hỗ trợ 5G tại VN):

Hoạt động 4G 5G
Lướt mạng xã hội 7–9% mỗi giờ 10–14% mỗi giờ
Xem video YouTube 8–11% mỗi giờ 12–16% mỗi giờ
Chơi game online 10–15% mỗi giờ 15–22% mỗi giờ
Livestream 15–20% mỗi giờ 22–30% mỗi giờ
Tải file dung lượng lớn 5–7% mỗi 10 phút 10–15% mỗi 10 phút

Nhận xét: 5G có thể hao pin hơn từ 30% – 70% so với 4G tùy mức độ ổn định của sóng.


4.4. Làm sao để dùng 5G mà vẫn tiết kiệm pin?

1. Bật chế độ “5G Auto” thay vì “5G Only”

Điện thoại chỉ kích hoạt 5G khi cần tốc độ cao → giảm được 20–40% mức tiêu thụ.

2. Dùng WiFi khi có thể

WiFi ổn định luôn tiết kiệm pin hơn 5G.

3. Đảm bảo sóng 5G mạnh

Khi tín hiệu yếu, máy sẽ tốn pin hơn rất nhiều.

4. Tắt 5G tại vùng không phủ sóng

Không để thiết bị “liên tục dò” sóng 5G.

5. Giữ máy mát

Nhiệt độ cao làm pin tụt nhanh hơn, đặc biệt khi dùng 5G.


4.5. Khi nào nên ưu tiên dùng 4G thay vì 5G để tiết kiệm pin?

  • Đi du lịch, di chuyển xa

  • Ở vùng nông thôn hoặc ngoại thành

  • Khi pin yếu và không có sạc

  • Khi dùng các app không cần tốc độ cao (Zalo, Facebook, đọc báo…)


5. Nên chọn 4G hay 5G Viettel?

Việc lựa chọn 4G hay 5G không chỉ phụ thuộc vào tốc độ mạng, mà còn dựa vào nhu cầu trải nghiệm, vị trí sinh sống và thiết bị bạn đang sử dụng. Dưới đây là phân tích chuyên sâu giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho từng trường hợp.


5.1. Khi nào nên chọn 4G Viettel?

Mặc dù 5G là xu hướng tương lai, 4G vẫn đang giữ vai trò quan trọng nhờ sự ổn định và khả năng phủ sóng rộng khắp cả nước.

✔ 4G phù hợp khi:

• Bạn sống ở vùng ngoại thành, nông thôn hoặc nơi chưa có 5G ổn định

4G Viettel hiện phủ sóng gần 99% dân số Việt Nam, hoạt động tốt ở mọi địa hình từ thành thị đến miền núi – điều mà 5G chưa thể bao phủ.

• Bạn dùng các tác vụ phổ thông

  • Lướt Facebook, TikTok

  • Gửi tin nhắn

  • Xem YouTube, Netflix Full HD

  • Học và họp online

Những tác vụ này không yêu cầu tốc độ cực cao, 4G hoàn toàn đáp ứng tốt.

• Bạn muốn tiết kiệm pin

4G tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5G từ 30–70%, thích hợp cho người di chuyển nhiều hoặc dùng máy cả ngày không sạc.

• Thiết bị của bạn không hỗ trợ 5G

Khoảng 40–50% smartphone trên thị trường vẫn chỉ hỗ trợ 4G.


5.2. Khi nào nên chọn 5G Viettel?

Nên Chọn 4g Hay 5g đã được Tạo Thành Công
Nên Chọn 4g Hay 5g đã được Tạo Thành Công

5G được tạo ra để phục vụ môi trường kết nối tốc độ cao, độ trễ thấp và ổn định ngay cả trong khu vực nhiều thiết bị cùng truy cập.

✔ 5G phù hợp khi:

• Bạn sống ở khu vực có phủ sóng 5G mạnh

Đặc biệt là Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, các khu đô thị và trung tâm thương mại lớn.

• Bạn cần tốc độ cực nhanh và phản hồi ngay tức thì

Ví dụ:

  • Livestream Full HD/4K

  • Chơi game online eSports

  • Tải file dung lượng lớn

  • Upload video TikTok/YouTube liên tục

  • Dùng App AI, AR, VR, điều khiển camera thời gian thực

• Bạn sử dụng điện thoại 5G đời mới

Các model như iPhone 12 trở lên, Samsung S21+, Xiaomi 12T, Oppo Reno 10… sẽ phát huy tối đa sức mạnh 5G.

• Bạn ở môi trường nhiều thiết bị kết nối

5G xử lý hàng nghìn thiết bị cùng lúc, phù hợp cho nhà thông minh, văn phòng công nghệ, showroom, sự kiện đông người.


5.3. Bảng so sánh nhanh: chọn mạng nào phù hợp nhất?

Nhu cầu Chọn 4G Chọn 5G
Tốc độ cực nhanh
Tiết kiệm pin
Ổn định mọi nơi ❌ (tùy khu vực)
Gaming online Tạm đủ ✔ Siêu mượt
Livestream Tốt Xuất sắc
Tải video nặng Trung bình Rất nhanh
Thiết bị không hỗ trợ 5G
Di chuyển nhiều ❌ (dễ mất sóng 5G)

5.4. Gợi ý lựa chọn theo nhóm người dùng

• Học sinh – sinh viên

4G là phù hợp, tiết kiệm chi phí và pin.

• Nhân viên văn phòng

→ 4G đủ dùng, nhưng 5G nên bật khi họp online hoặc tải tài liệu lớn.

• Game thủ mobile

5G giúp ping thấp hơn 4–5 lần, trải nghiệm mượt hơn.

• Người làm nội dung (Content Creator)

5G là lựa chọn bắt buộc vì tốc độ upload cực nhanh.

• Người sống tại vùng nông thôn

4G có độ phủ sóng vượt trội hơn 5G.


6. Cách kích hoạt 5G Viettel nhanh nhất

Việc kích hoạt 5G Viettel khá đơn giản, nhưng để đảm bảo thiết bị nhận đúng sóng 5G và hoạt động ổn định, bạn cần thực hiện theo đúng quy trình. Dưới đây là hướng dẫn chuyên sâu, đầy đủ cho cả Android và iPhone, giúp bạn tối ưu tốc độ mạng ngay lập tức.


6.1. Điều kiện cần để sử dụng 5G Viettel

Trước khi kích hoạt, hãy đảm bảo cả 4 yếu tố sau đều đạt yêu cầu:

• Thiết bị hỗ trợ 5G

Hầu hết smartphone từ năm 2021 trở đi đều hỗ trợ 5G như:

  • iPhone 12 – 15 series

  • Samsung S21 → S24, A34, A54…

  • Xiaomi 11T – 14 series

  • Oppo Reno 7 – 11 series

  • Vivo V21 – V29…

• SIM Viettel đời mới (SIM 4G/5G)

Nếu bạn dùng SIM cũ hơn 5–7 năm, có thể cần đổi SIM miễn phí tại Viettel Store.

• Khu vực có phủ sóng 5G Viettel

Hiện phủ mạnh ở:

  • Hà Nội, TP.HCM

  • Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ

  • Các khu công nghệ cao, trung tâm thương mại và khu đô thị lớn

• Đang đăng ký gói data Viettel

5G vẫn dùng chung gói dữ liệu với 4G. Bạn không cần đăng ký gói riêng cho 5G.


6.2. Cách bật 5G trên điện thoại Android

Cách Kích Hoạt 5g Viettel
Cách Kích Hoạt 5g Viettel

Tùy từng hãng máy, tên menu có thể khác nhau nhưng nhìn chung quy trình như sau:

Bước 1:

Vào Cài đặt (Settings).

Bước 2:

Chọn Kết nối (Connections) hoặc Mạng di động (Mobile Networks).

Bước 3:

Chọn mục Chế độ mạng (Network Mode).

Bước 4:

Chọn 5G/4G/3G/2G Auto hoặc 5G Auto.

Bước 5:

Khởi động lại máy (khuyến nghị) để tối ưu nhận sóng.

Lưu ý:
Nếu bạn chọn “5G Only”, thiết bị có thể mất mạng ở khu vực chưa phủ sóng.


6.3. Cách kích hoạt 5G trên iPhone

Áp dụng cho iOS 14.5 trở lên (từ iPhone 12 trở lên).

Bước 1:

Vào Cài đặt > Di động (Cellular).

Bước 2:

Chọn Tùy chọn dữ liệu di động (Cellular Data Options).

Bước 3:

Chọn Thoại & dữ liệu (Voice & Data).

Bước 4:

Chọn 5G On hoặc 5G Auto.

  • 5G Auto: tự động dùng 5G khi cần tốc độ cao → tiết kiệm pin.

  • 5G On: luôn bật 5G → tốc độ cao nhất nhưng tốn pin hơn.


6.4. Cách kiểm tra xem đã có 5G hay chưa

Kiểm tra trên thanh tín hiệu

Sẽ xuất hiện biểu tượng: 5G, 5G+, 5GU, hoặc 5G UC.

Kiểm tra bằng Speedtest

Tốc độ phải cao vượt trội so với 4G (từ 150 Mbps → 1,2 Gbps).

Kiểm tra khu vực phủ sóng

Có thể tra cứu trên bản đồ phủ sóng Viettel hoặc hỏi tổng đài 18008098.


6.5. Lỗi thường gặp khi bật 5G và cách khắc phục

✘ Không thấy tùy chọn 5G

→ Máy không hỗ trợ 5G hoặc chưa cập nhật phần mềm.

✘ Có 5G nhưng tốc độ chậm

→ Bạn đang ở rìa sóng 5G, máy tự chuyển giữa 4G ↔ 5G, gây chậm.

✘ Không nhận 5G trong nhà

→ Một số khu vực trong tòa nhà hoặc tầng hầm bị hạn chế sóng.

✘ SIM cũ không tương thích

→ Đến Viettel Store đổi miễn phí SIM 4G/5G.


7. Giải đáp thắc mắc về sóng 4G – 5G Viettel

Faq – Giải đáp Thắc Mắc
Faq – Giải đáp Thắc Mắc

1. 5G Viettel có miễn phí không?

Không. 5G Viettel sử dụng chung gói data với 4G. Bạn không cần đăng ký gói 5G riêng, nhưng vẫn tiêu tốn dung lượng theo gói data đang sử dụng.


2. Tôi dùng điện thoại 4G có bật được 5G không?

Không. Nếu điện thoại không hỗ trợ 5G từ phần cứng, bạn không thể kích hoạt 5G bằng cách cài đặt phần mềm.
→ Cần nâng cấp lên thiết bị có modem 5G.


3. Vì sao tôi đã bật 5G nhưng điện thoại vẫn chỉ hiển thị 4G?

Có 4 nguyên nhân phổ biến:

  • Khu vực bạn đang đứng chưa có sóng 5G

  • SIM cũ, cần đổi SIM 4G/5G

  • Thiết bị chưa bật 5G Auto

  • Bạn đang ở trong tòa nhà kín, tầng hầm hoặc khu vực nhiễu sóng


4. 5G Viettel có nhanh hơn WiFi không?

Trong điều kiện lý tưởng, 5G Viettel có thể nhanh hơn cả WiFi, vì tốc độ có thể đạt 500 Mbps – 1,2 Gbps. Tuy nhiên, WiFi vẫn ổn định hơn khi sử dụng lâu dài trong nhà.


5. Dùng 5G có làm máy nóng không?

Có. Do cần xử lý dữ liệu tốc độ cao và khuếch đại tín hiệu mạnh, điện thoại khi dùng 5G lâu có thể ấm hoặc nóng lên, nhất là khi:

  • Livestream

  • Chơi game

  • Tải video nặng

  • Sóng 5G yếu


6. Tôi nên để chế độ nào: 5G Only hay 5G Auto?

  • 5G Auto: Khuyên dùng → tiết kiệm pin, mạng ổn định.

  • 5G Only: Chỉ dùng khi bạn ở vùng có 5G mạnh. Nếu không sẽ dễ mất mạng.


7. 5G Viettel có phù hợp cho chơi game?

Rất phù hợp.
Độ trễ 5G thường chỉ 6–12 ms, thấp hơn nhiều so với 4G (30–50 ms).
→ Giúp chơi game online mượt hơn, không giật lag.


8. Dùng 5G có hao dung lượng hơn không?

Về mặt kỹ thuật: không.
Nhưng vì tốc độ nhanh → bạn xem video, tải file nhiều hơn → dung lượng hết nhanh hơn.


9. 5G có an toàn không? Có gây hại sức khỏe không?

Theo WHO và ITU: 5G hoàn toàn an toàn, mức bức xạ thấp hơn nhiều lần ngưỡng gây hại. Viettel sử dụng tần số được cấp phép theo chuẩn an toàn quốc tế.


10. Bao giờ 5G phủ sóng toàn quốc?

Dự kiến từ 2025–2026, Viettel sẽ phủ sóng 5G tại toàn bộ các thành phố lớn, khu công nghiệp, sau đó mở rộng đến các huyện trung tâm.


11. Tôi có cần đổi gói cước để dùng 5G không?

Không cần. Tất cả gói data 4G Viettel hiện đều hỗ trợ 5G.


12. Dùng nhiều 5G có ảnh hưởng đến pin không?

Có. 5G ăn pin mạnh hơn 4G vì:

  • Tốc độ cao → xử lý nhiều

  • Sóng chưa phủ đều → máy phải dò liên tục

  • Công suất thu phát lớn hơn


13. Tại sao tải video bằng 5G đôi khi vẫn chậm?

Không phải do 5G mà do:

  • Server video bị quá tải

  • Kết nối quốc tế hạn chế

  • Ứng dụng giới hạn tốc độ tải

  • Sóng trong khu vực yếu


14. 5G có hoạt động khi đang di chuyển không?

Có, nhưng chưa ổn định bằng 4G.
4G có khả năng chuyển trạm BTS mượt hơn khi di chuyển nhanh.


15. Có nên đổi SIM 5G không?

Viettel không phân biệt SIM 4G và 5G.
Chỉ cần SIM của bạn là SIM 4G, thì đã dùng được 5G.
Nhưng nếu SIM quá cũ → nên đổi miễn phí.


Kết luận

Cả 4G và 5G Viettel đều mang ưu điểm riêng. 4G phù hợp với người cần sự ổn định và tiết kiệm, trong khi 5G đem lại tốc độ vượt trội và trải nghiệm mới mẻ. Việc lựa chọn nên dựa vào vị trí bạn đang sử dụng và nhu cầu thực tế.


Một số gói cước Viettel mới nhất 2026

Mã gói Giá (k đồng) Ưu đãi nổi bật
5G10 10 000 6 GB/ngày, thời hạn 1 ngày
5G135 135 000 Khoảng 4 GB/ngày và miễn phí xem truyền hình TV360 trong 30 ngày ĐĂNG KÝ
5G135N 135 000 6 GB/ngày + 20 GB lưu trữ MyBox, thời hạn 30 ngày ĐĂNG KÝ
5G150 150 000 6 GB/ngày, miễn phí xem truyền hình TV360 trong 30 ngày ĐĂNG KÝ
5G160 / 5G160B ≈ 160 000 Dung lượng lớn, miễn phí gọi/ngoại mạng + TV360 ĐĂNG KÝ
5G180B 180 000 Ưu đãi cao hơn, 6 GB/ngày, miễn phí gọi nội mạng & ngoại mạng + TV360 ĐĂNG KÝ
5G200C 200 000 6 GB/ngày + miễn phí gọi nội mạng <20’ và 150’ ngoại mạng, miễn phí TV360 4K ĐĂNG KÝ
5G230B 230 000 10 GB/ngày + miễn phí gọi nội mạng <20’ + 200’ ngoại mạng + TV360 4K ĐĂNG KÝ
5G280B 280 000 10 GB/ngày + gọi ưu đãi & tiện ích MyBox, TV360 4K ĐĂNG KÝ
5G300C 300 000 10 GB/ngày, 30 ngày, combo thoại + TV360 ĐĂNG KÝ
5G330B 330 000 12 GB/ngày + miễn phí gọi nội mạng <20’ + 300’ ngoại mạng + MyBox + TV360 4K ĐĂNG KÝ
5G380B 380 000 15 GB/ngày + miễn phí gọi nội mạng <20’ + 300’ ngoại mạng + MyBox 150 GB + TV360 4K ĐĂNG KÝ
5G480B 480 000 20 GB/ngày + ưu đãi lớn khác như MyBox 200 GB, gọi ngoại mạng… ĐĂNG KÝ

Hotline + Zalo : 033 9999 368

Views: 6

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *