Giai Thoại Cây Đậu Thần
Chương 1: Hạt Mầm Trong Sương Mù
Người ta kể rằng Thung lũng này từng có một cái tên, một cái tên rạng rỡ như ánh mặt trời, nhưng giờ chẳng ai còn nhớ nữa. Ký ức, cũng như màu sắc và sức sống, đều đã bị màn sương nuốt chửng. Giờ đây, người ta chỉ gọi nó là Lũng Sương Mù. Cái tên vận vào nó như một lời nguyền. Sương không phải là hơi nước, mà là một thực thể sống. Nó trườn qua những ngọn đồi trọc lóc, liếm lên những mái nhà rạ mục nát, và thì thầm những lời ai oán qua hàng rào gỗ xiêu vẹo. Nó khiến không khí lúc nào cũng ẩm ướt một cách bệnh hoạn, thấm vào da thịt, len vào xương tủy, và gieo vào tâm hồn người dân một nỗi u uất triền miên.

Nghèo đói là đứa con song sinh của sương mù, một lớp sương thứ hai còn đặc quánh và dai dẳng hơn. Nó đã bám rễ ở đây từ nhiều thế hệ, kể từ ngày mảnh đất trù phú này đột ngột trở mình cằn cỗi. Người ta đồn rằng đó là một lời nguyền cổ xưa, hay sự trừng phạt của đất trời cho một tội lỗi đã bị lãng quên. Mùa màng thất bát, đất đai bạc màu, và hy vọng, giống như những hạt mầm yếu ớt, cứ thối rữa đi trước khi kịp nảy mầm.
Trong căn lều tồi tàn nằm chênh vênh bên sườn đồi, Jack đang nhìn vào ngọn lửa. Ở tuổi mười tám, cậu mang gánh nặng của một người đàn ông trưởng thành. Mái tóc màu rơm khô của cậu bết lại vì hơi ẩm, còn đôi mắt xanh, vốn được sinh ra để ngắm nhìn những chân trời rộng mở, giờ chỉ còn phản chiếu sự tù túng của bốn bức vách. Cậu nhìn vào ngọn lửa leo lét, không phải để tìm hơi ấm, mà để tìm một câu trả lời trong những vũ điệu vô định của nó. Ngọn lửa quá yếu ớt, cũng như ý chí của cậu lúc này, không đủ sức xua đi cái lạnh đang gặm nhấm từ bên trong.
Bên cạnh, mẹ cậu đang khuấy nồi cháo. Bà là một cái bóng của chính mình, một người phụ nữ từng có nụ cười rạng rỡ giờ chỉ còn những nếp nhăn hằn sâu nỗi lo toan và mất mát. Tiếng muỗng gỗ va vào thành nồi nghe não nề, đều đều, như tiếng đếm ngược của thần chết. “Chỉ còn đủ bột cho sáng mai thôi, Jack à,” bà thì thầm, giọng khản đặc như tiếng gió rít qua khe cửa.
Jack siết chặt bàn tay chai sạn của mình. Đây là bàn tay của một kẻ thất bại. Cậu đã cố, cũng như cha cậu đã từng cố. Cậu đã cuốc, đã xới, đã gieo hạt với tất cả niềm tin non nớt của mình, để rồi chỉ nhận lại những thân cây còi cọc, èo uột. Di sản cha để lại cho cậu không phải là mảnh đất, mà là cuộc chiến vô vọng với nó.
“Mẹ…” Cậu lên tiếng, cổ họng khô khốc. “Hay là con thử đi xa hơn, đến những khu rừng phía Bắc xem có săn được gì không?”
Mẹ cậu lắc đầu, đôi mắt trũng sâu nhìn xa xăm. “Vô ích thôi con. Sương mù đã lấy đi cả muông thú rồi.” Bà đặt chiếc muỗng xuống, tiếng “cạch” khô khốc vang lên trong sự tĩnh lặng đến ghê người. “Chỉ còn một cách.”
Jack biết bà sắp nói gì. Cậu quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi hình bóng duy nhất mang lại sự sống cho khung cảnh tàn úa này đang lẳng lặng gặm cỏ. Trắng Sữa. Nàng là tài sản cuối cùng, là ký ức sống động cuối cùng về cha cậu. Ông đã dắt nàng về, khi ấy còn là một con bê nhỏ bé, yếu ớt, và nói rằng: “Chỉ cần còn nàng, chúng ta sẽ không bao giờ chết đói.” Cha đã sai.
“Ngày mai,” giọng mẹ cậu run lên nhưng kiên quyết, “con hãy dắt Trắng Sữa ra chợ.”
Trái tim Jack như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. “Không,” cậu buột miệng. Đó không phải là một câu hỏi, mà là một lời phản kháng tuyệt vọng. “Mẹ, đó là của cha. Là hy vọng cuối cùng của ông ấy.”
“Hy vọng của người chết không nuôi sống được người sống!” mẹ cậu gắt lên, cơn giận dữ bùng lên từ nỗi đau bị dồn nén. Nước mắt trào ra. “Con nghĩ mẹ muốn thế sao? Mẹ thà chết còn hơn! Nhưng mẹ không thể nhìn con chết đói được, Jack à. Tủ đã trống rỗng. Lòng tự trọng của chúng ta cũng đã cạn kiệt. Bán nàng đi, chúng ta sẽ cầm cự được qua mùa đông. Rồi biết đâu…”
Bà bỏ lửng. Cả hai đều biết “biết đâu” là lời nói dối ngọt ngào và tàn nhẫn nhất ở cái thung lũng này.
Bình minh ở Lũng Sương Mù không có màu hồng, chỉ là một màu xám đục hơn màn đêm. Sương dày đặc đến nỗi dường như không khí đã đông lại. Khi Jack buộc sợi dây thừng vào cổ Trắng Sữa, nàng dụi cái đầu ấm áp vào tay cậu, đôi mắt to tròn, hiền từ của nàng nhìn cậu đầy tin tưởng, không một chút nghi ngờ. Sự tin tưởng đó như một lưỡi dao cứa vào lòng cậu. Cậu là một kẻ phản bội.
Con đường ra chợ là một lối mòn lầy lội, trơn trượt. Sương mù nuốt chửng mọi âm thanh, chỉ còn lại tiếng móng guốc lún sâu vào bùn và tiếng thở nặng nề của Jack. Cậu không nghĩ về những đồng tiền. Cậu nghĩ về lời hứa thầm lặng với cha rằng sẽ chăm sóc Trắng Sữa. Cậu đang bán đi một phần linh hồn của gia đình để đổi lấy vài tuần sống lay lắt. Liệu sự sống như vậy có đáng giá?
Khi mặt trời chỉ là một vệt sáng mờ ảo phía trên, một bóng người từ trong sương hiện ra, im lặng và đột ngột như một bóng ma. Đó là một ông lão không biết từ đâu tới. Lưng còng, khoác trên mình một chiếc áo choàng chắp vá từ hàng trăm mảnh vải đủ màu, tất cả đều đã bạc phếch và nhuốm màu sương gió. Nhưng thứ khiến Jack phải sững người là đôi mắt của ông ta. Chúng không già nua. Chúng sáng rực, lấp lánh một thứ ánh sáng thông tuệ và cổ xưa, như thể đã chứng kiến sự khởi đầu và kết thúc của hàng ngàn thế giới.
“Chào cậu trai trẻ,” ông lão cất giọng, âm thanh trong trẻo đến lạ thường. “Một tâm hồn nặng trĩu cho một buổi sáng u ám. Cậu định đưa sinh linh xinh đẹp này đến lò mổ để đổi lấy vài đồng xu lạnh lẽo sao?”
Jack giật mình lùi lại, tay nắm chặt sợi dây thừng. “Ông là ai?”
Ông lão không trả lời câu hỏi đó. Ông ta tặc lưỡi, nhìn Trắng Sữa với vẻ ngưỡng mộ chân thành. “Một sinh mệnh đổi lấy tiền bạc là một cuộc trao đổi lỗ vốn. Nhưng một sinh mệnh hữu hạn đổi lấy một cơ hội vô hạn… đó mới là một món hời.”
“Cơ hội gì chứ?” Jack cay đắng hỏi. “Ở đây không có cơ hội, chỉ có sương mù và cái chết đói.”
“Sương mù chỉ che mắt kẻ không muốn nhìn,” ông lão nói, đôi mắt lóe lên một tia sáng bí ẩn. Ông ta từ từ chìa bàn tay nhăn nheo, gân guốc ra. Nằm trong lòng bàn tay ông là năm hạt đậu.
Chúng không giống bất kỳ hạt đậu nào Jack từng thấy. Chúng dường như đang sống, đang thở. Một hạt xanh biếc như tâm biển, một hạt đỏ rực như máu vừa nhỏ giọt, một hạt vàng óng như ánh mặt trời bị giam cầm, một hạt đen tuyền như một mảnh của bầu trời đêm không sao, và hạt cuối cùng có màu trắng sữa, với những đường vân xoáy tròn như chính bộ lông của Trắng Sữa. Chúng không chỉ có màu sắc, chúng còn rung động nhẹ, tỏa ra một thứ ánh sáng mờ ảo và một hơi ấm dễ chịu.
“Đây không phải là hạt giống cho mảnh đất đã chết của cậu,” ông lão nói, giọng đầy mê hoặc. “Đây là hạt giống cho bầu trời. Chúng là di sản của một thế giới đã mất, là chìa khóa cho những cánh cổng đã bị lãng quên. Chúng sẽ không cho cậu vài đồng xu, chúng sẽ cho cậu một con đường. Một con đường dẫn đến sự giàu sang vượt qua mọi giấc mơ của vua chúa.”
Lý trí của Jack gào thét rằng đây là một trò lừa bịp điên rồ của một lão già khùng. Nhưng có một điều gì đó trong lời nói, trong ánh mắt của ông lão đã chạm đến phần sâu thẳm nhất, tuyệt vọng nhất trong cậu. Cậu đã quá mệt mỏi với thực tại phũ phàng. Một vài đồng xu từ việc bán Trắng Sữa sẽ chỉ kéo dài nỗi đau, còn những hạt đậu này, dù là giả dối, chúng lại mang đến một thứ mà cậu đã đánh mất từ lâu: phép màu.
“Cháu… cháu phải làm gì?” Jack hỏi, giọng run run.
“Hãy đổi con bò của cậu lấy số phận của cậu,” ông lão thì thầm. “Gieo chúng dưới ánh trăng tròn đêm nay. Đất mẹ sẽ nhận ra những đứa con thất lạc của mình. Phần còn lại, hãy để định mệnh dẫn lối.”
Tim Jack đập loạn xạ. Cậu nhìn Trắng Sữa lần cuối, khẽ thì thầm một lời xin lỗi mà chỉ nàng nghe thấy. Rồi cậu gật đầu dứt khoát, trao sợi dây thừng cho ông lão. Khoảnh khắc nhận lấy năm hạt đậu, cậu cảm nhận một luồng năng lượng ấm áp lan tỏa khắp cơ thể. Ông lão mỉm cười, một nụ cười vừa nhân từ vừa bí hiểm. Ông ta quay người, dắt Trắng Sữa đi, và chỉ trong vài bước chân, cả hai hòa vào màn sương và biến mất, như thể họ chỉ là một giấc mơ.
Jack đứng chết lặng, tay nắm chặt năm hạt đậu. Cảm giác phấn khích kỳ lạ nhanh chóng bị thay thế bởi một cơn sóng thần của hối hận và sợ hãi. Cậu đã làm gì thế này? Cậu đã đổi đi mạng sống hữu hình để lấy một lời hứa viển vông. Mẹ sẽ giết cậu. Cậu là một thằng ngốc!
Khi Jack về đến nhà, tay không, mẹ cậu chạy ra, ánh mắt lóe lên tia hy vọng cuối cùng. Nhưng khi bà nhìn thấy bàn tay trắng của con trai, tia hy vọng đó vỡ tan như thủy tinh. Jack lắp bắp kể lại câu chuyện, chìa những hạt đậu ra như một bằng chứng tội lỗi.
Khuôn mặt mẹ cậu trải qua mọi cung bậc cảm xúc: từ sững sờ, hoài nghi, đến tột cùng của đau đớn và giận dữ. Bà không la hét. Sự im lặng của bà còn đáng sợ hơn. Rồi bà bật cười, một tiếng cười chua chát, điên dại.
“Đậu thần?” bà lặp lại, giọng sắc như mảnh chai vỡ. “Cha con đã gục ngã vì mảnh đất này, còn con lại dùng hy vọng cuối cùng của ông ấy để đổi lấy trò đùa của quỷ dữ! Đồ ngu ngốc! Đồ khờ dại vô phương cứu chữa!”
Bà giằng lấy những hạt đậu từ tay Jack. Trong cơn thịnh nộ tuyệt vọng, bà ném chúng qua cửa sổ ra khu vườn cằn cỗi. “Cút lên phòng! Đừng để mẹ nhìn thấy mặt con nữa! Tối nay sẽ không có gì cho con đâu, cũng như ngày mai, và cả những ngày sau nữa!”
Lủi thủi lên gác xép, Jack gục xuống tấm nệm rơm rách nát. Tiếng khóc nức nở, xé lòng của mẹ ở dưới nhà đâm vào cậu đau hơn bất cứ trận đòn roi nào. Cậu đã giết chết niềm hy vọng cuối cùng của bà. Cậu chìm vào giấc ngủ mê mệt, bụng đói cồn cào, nhưng tâm hồn còn trống rỗng hơn.
Đêm đó, một điều kỳ diệu xảy ra. Lần đầu tiên sau nhiều năm, màn sương mù dày đặc tan ra. Một vầng trăng tròn vành vạnh, sáng rực một cách ma mị, treo lơ lửng trên bầu trời. Ánh trăng không có màu bạc thường thấy, mà là một màu xanh lục huyền ảo, rót xuống khu vườn nơi những hạt đậu đang nằm.
Mặt đất bắt đầu rung chuyển nhè nhẹ. Nơi năm hạt đậu nằm, năm luồng sáng với năm màu sắc khác nhau phụt lên khỏi mặt đất. Chúng không mọc riêng rẽ. Chúng lao vào nhau, quấn quýt, xoắn lại thành một thân cây duy nhất, phát ra một thứ ánh sáng kỳ ảo.
Nó lớn lên với một tốc độ phi thực. Âm thanh nó phát ra không phải là tiếng xào xạc của lá, mà là một giai điệu du dương, một tiếng thì thầm cổ xưa mà dường như Jack có thể nghe thấy trong giấc mơ của mình. Thân cây xuyên qua những tầng mây thấp, vượt qua ngọn đồi cao nhất, và cứ thế vươn thẳng lên trời, một chiếc thang khổng lồ, sống động nối liền mặt đất cằn cỗi với vầng trăng bí ẩn.
Sáng hôm sau, Jack bị đánh thức bởi một thứ ánh sáng xanh lục lọt qua khe ván. Cậu dụi mắt, ngỡ mình còn đang mơ. Nhưng khi nhìn ra ngoài, cậu nín thở. Một cây đậu khổng lồ, thân to bằng cả căn lều, vỏ cây lấp lánh như được khảm ngọc, đã mọc lên từ khu vườn, vươn cao tít tắp và biến mất trong những đám mây.
Mẹ cậu đã đứng sững ở ngoài sân, khuôn mặt tái nhợt vì kinh hoàng và sững sờ.
Nỗi sợ hãi và hối hận trong lòng Jack tan biến, nhường chỗ cho một cảm giác choáng ngợp và một quyết tâm sắt đá. Ông lão đã không lừa cậu. Đây không phải là một trò đùa. Đây là một con đường. Dù nó dẫn đến kho báu hay cái chết, nó cũng là con đường duy nhất thoát khỏi Lũng Sương Mù. Đây không còn là một lựa chọn, mà là một định mệnh. Cậu phải sửa chữa lỗi lầm của mình.
“Mẹ, con phải đi,” Jack nói, giọng chắc nịch hơn bao giờ hết.
“Đi đâu? Con điên rồi sao, Jack? Thứ này… nó không thuộc về thế giới này!” mẹ cậu van xin, níu lấy tay con trai.
“Chính vì nó không thuộc về thế giới này nên con mới phải đi,” Jack đáp, nhẹ nhàng gỡ tay mẹ ra. “Con đã đánh cược bằng hy vọng cuối cùng của chúng ta. Giờ con phải đi xem con đã thắng hay thua. Con hứa sẽ trở về.”
Không đợi mẹ trả lời, Jack chạy về phía thân cây. Cậu bám vào những mắt cây sần sùi, vững chắc như đá, và bắt đầu cuộc hành trình vào nơi vô định. Cậu trèo lên, cao hơn, cao hơn nữa, bỏ lại người mẹ đang khóc nấc gọi tên mình và Lũng Sương Mù chìm trong bóng tối bên dưới. Cậu đang trèo về phía bầu trời, về phía một lời hứa, một lời nguyền, hay một sự cứu rỗi.
Chương 2: Vương Quốc Trên Mây
Cuộc leo trèo là một cuộc chiến chống lại chính thực tại. Càng lên cao, không khí càng mỏng như dao, lạnh buốt và mang một mùi xa lạ—mùi của ozon, của những vì sao và của sự trống rỗng. Những đám mây không phải là bông gòn trắng xốp, chúng là những hồn ma ẩm ướt, lạnh lẽo, vờn quanh che khuất tầm nhìn, khiến Jack có cảm giác mình đang bơi trong một đại dương vô tận giữa trời và đất.

Nhưng điều kỳ lạ nhất không đến từ bên ngoài, mà từ bên trong. Khi Jack áp tai vào thân cây để nghỉ, cậu nghe thấy nó. Tiếng thì thầm. Nó không còn là một giai điệu du dương mơ hồ nữa. Giờ đây, nó là những hình ảnh, những mảnh ký ức vụn vỡ truyền thẳng vào tâm trí cậu. Cậu thấy những bóng người khổng lồ, nhưng không hung tợn, họ đang tạc nên những ngọn núi, uốn nắn những dòng sông. Cậu thấy những tòa tháp bằng mây và ánh sáng. Cậu cảm nhận được một niềm vui thuần khiết, một sức mạnh sáng tạo vô biên… rồi đột ngột, là một nỗi đau đớn tột cùng, một tiếng than khóc bao trùm cả vương quốc, và tất cả chìm vào im lặng. Cây Đậu Thần không chỉ là một cái thang, nó là một chứng nhân, và nó đang kể cho cậu nghe về một thiên đường đã mất.
Sau một khoảng thời gian dài tưởng như vô tận, khi cơ bắp đã rã rời và tâm trí gần như tê liệt vì những ảo ảnh, Jack cảm thấy một sự thay đổi. Ánh sáng mặt trời trở nên rực rỡ một cách phi lý, xuyên qua tầng mây cuối cùng. Với chút sức lực tàn tành, Jack trèo lên khỏi biển mây và nín thở.
Cậu không đứng trên đất, mà trên một bình nguyên mây đã hóa đá, lơ lửng giữa một bầu trời xanh thẳm đến vô thực. Mặt trời ở đây to hơn, gần hơn, và tỏa ra một thứ ánh sáng vàng vọt, u buồn. Sự im lặng nặng trĩu đến mức Jack có thể nghe thấy tiếng máu chảy trong tai mình. Đây không phải là một vương quốc sống, mà là một lăng mộ khổng lồ.
Xa xa, một con đường lát những viên đá cuội phát sáng màu hổ phách uốn lượn dẫn về phía một tòa lâu đài. “Khổng lồ” là một từ quá nhỏ bé để miêu tả nó. Nó trông như được tạc ra từ một ngọn núi duy nhất, những ngọn tháp của nó cào vào bầu trời, những bức tường thành cao đến mức dường như đang chống đỡ cả thiên đường. Nhưng nó đã chết. Rêu phong và những loài dây leo kỳ lạ màu bạc bao phủ khắp nơi, những bức tượng của các vị vua khổng lồ với khuôn mặt cao quý đã bị thời gian làm cho sứt mẻ, đổ nát. Một nỗi buồn cổ xưa và vĩ đại tỏa ra từ từng viên đá.
Cánh cổng chính, to như một vách núi, hé mở một khe hở. Jack rón rén lách vào. Sân trong rộng như cả Lũng Sương Mù, nhưng hoang vắng đến nao lòng. Cậu lẻn vào đại sảnh, nơi những cây cột to bằng cổ thụ chống đỡ một mái vòm cao đến mức có những đám mây nhỏ lững lờ trôi bên dưới. Đồ đạc ở đây cũng mang một kích thước phi thường, nhưng tất cả đều phủ một lớp bụi dày của nhiều thế kỷ.
Bỗng, một tiếng động vang lên. Thump. Thump. Thump. Tiếng bước chân làm rung chuyển cả sàn nhà. Jack hoảng hốt, vội vàng chui vào trốn bên trong một chiếc bình gốm khổng lồ đã rạn nứt.
Một người đàn bà khổng lồ bước vào. Bà cao gần bằng mái nhà, nhưng dáng vẻ lại còng xuống vì mệt mỏi. Khuôn mặt bà từng rất đẹp, nhưng giờ đây chỉ còn lại những đường nét khắc khổ và đôi mắt trống rỗng, chứa đầy một nỗi buồn không thể đo đếm. Bà không phải là một con quái vật, mà là một tù nhân trong chính ngôi nhà của mình. Bà lẩm bẩm điều gì đó về một bữa tối nguội lạnh và một cơn thịnh nộ sắp tới.
Ngay sau đó, cánh cửa chính lại bị đẩy ra một lần nữa. Một gã khổng lồ khác bước vào, to lớn và hung tợn hơn rất nhiều. Hắn là hiện thân của sự suy tàn và bạo lực. Bộ râu xồm xoàm, đôi mắt ti hí độc ác, và trên vai vác một cái bao tải đang động đậy yếu ớt. Hắn quẳng cái bao xuống bàn, tiếng xương gãy vang lên khô khốc.
“Fee… fi… fo… fum…” hắn gầm lên, giọng nói không giống tiếng người mà như tiếng đá tảng nghiền nát. “Ta ngửi thấy mùi của thế giới bên dưới! Mùi của sinh khí, mùi của sự sống! Đem nó đến đây cho ta!”
Tim Jack như ngừng đập. Hắn đang ngửi thấy mùi của cậu! Người đàn bà khổng lồ vội nói, giọng run run: “Ông lại tưởng tượng rồi, chồng ơi. Đó chỉ là mùi của mấy con cừu ông vừa bắt thôi. Mau ngồi xuống đi, tôi đã chuẩn bị bữa tối rồi.”
Gã khổng lồ gầm gừ, nhưng cơn đói đã chiến thắng. Hắn ngồi xuống, và người đàn bà dọn ra một bữa ăn kinh hoàng. Sau khi ngấu nghiến mọi thứ một cách thô tục, hắn đập bàn ra lệnh: “Đem Nỗi An Ủi của ta ra đây!”
Người đàn bà lặng lẽ mang ra hai chiếc túi da cũ kỹ. Gã khổng lồ dốc chúng ra. Hàng vạn đồng tiền vàng tuôn chảy ra bàn như một dòng sông lấp lánh. Nhưng đây không phải là vàng bình thường. Mỗi đồng tiền đều tỏa ra một luồng sinh khí ấm áp, một ánh sáng dịu nhẹ. Gã khổng lồ không đếm chúng. Hắn chỉ vùi mặt vào đống vàng, hít lấy hít để thứ sinh khí đó như một kẻ nghiện, và khóc. Những tiếng nức nở trầm đục, đầy đau đớn vang vọng khắp đại sảnh. Hắn đang khóc thương cho một thứ gì đó đã mất, và đống vàng này chỉ là một liều thuốc giảm đau tạm thời. Chẳng mấy chốc, kiệt sức vì đau khổ, hắn gục đầu xuống bàn ngủ thiếp đi, tiếng ngáy vang lên như bão tố.
Đây là cơ hội. Jack nhẹ nhàng bò ra, tim đập loạn xạ. Cậu trèo lên bàn, chạm vào một đồng tiền vàng. Nó ấm áp và rung động như một sinh vật sống. Cậu hiểu ra rồi. Đây không chỉ là sự giàu có. Đây là sinh mệnh, là thứ mà Lũng Sương Mù của cậu đã đánh mất. Cậu không thể lấy ít được. Với một quyết định táo bạo, cậu kéo lê một trong những chiếc túi da nặng trịch, thoát ra khỏi lâu đài trong sự im lặng đến nghẹt thở.
Khi về đến nhà, Jack dốc túi vàng ra. Mẹ cậu sững sờ. Nhưng điều kỳ diệu không chỉ dừng lại ở đó. Nơi những đồng vàng rơi xuống, cỏ úa bắt đầu xanh trở lại. Một bông hoa dại còi cọc bỗng vươn mình nở rộ. Jack và mẹ đã có một cuộc sống sung túc, nhưng Jack biết nhiệm vụ của mình chưa kết thúc. Cậu không chỉ làm giàu cho bản thân, cậu có thể cứu cả thung lũng. Tiếng thì thầm của cây đậu, giờ đây, không còn là mời gọi, mà là thúc giục.
Lần thứ hai trèo lên, Jack không còn là một cậu bé sợ hãi. Cậu là một nhà thám hiểm mang trong mình một sứ mệnh.
Khung cảnh vẫn bi thương như cũ. Cậu lại lẻn vào lâu đài. Lần này, sau bữa ăn, gã khổng lồ không đòi vàng.
“Mang Nguồn Sống của ta ra đây!” hắn gầm lên.
Người đàn bà mang ra một con ngỗng trắng muốt. Con vật đẹp đẽ nhưng đôi mắt nó chứa một nỗi buồn vô hạn. “Đẻ!” gã khổng lồ ra lệnh. Con ngỗng rùng mình, và một quả trứng bằng vàng ròng, tỏa ra ánh sáng còn rực rỡ và sinh khí còn mạnh mẽ hơn cả những đồng tiền vàng, rơi ra. Gã khổng lồ ôm lấy quả trứng, áp nó vào má, thì thầm những lời yêu thương điên dại, rồi lại ngủ gục trong nỗi cô độc của mình.
Jack biết mình phải làm gì. Đây không chỉ là một con ngỗng. Nó là một nguồn sống bị cầm tù. Cậu nhẹ nhàng tiến đến, chộp lấy con ngỗng. Nó hoảng sợ định kêu lên, nhưng khi nhìn vào mắt Jack, nó dường như hiểu ra. Nó im lặng. Jack ôm chặt nó vào lòng, lao ra ngoài như một mũi tên.
Cậu đã mang về một nguồn sống vô tận. Mỗi ngày, quả trứng vàng của con ngỗng không chỉ mang lại sự giàu có, mà còn chữa lành mảnh đất xung quanh họ. Nhưng Jack vẫn không thể yên lòng. Cậu đã có vàng, cậu đã có nguồn sống, nhưng cậu vẫn chưa có câu trả lời. Bí mật nào đã hủy diệt vương quốc xinh đẹp này? Bi kịch nào đã biến một sinh vật có thể khóc thương thành một con quái vật?
Tiếng thì thầm của cây đậu ngày càng rõ ràng hơn, nó như đang dẫn lối cậu đến mảnh ghép cuối cùng của câu chuyện. Bất chấp lời can ngăn đẫm nước mắt của mẹ, Jack biết mình phải quay trở lại. Lần thứ ba, và cũng là lần cuối cùng. Cậu không đi để trộm cắp nữa. Cậu đi để tìm kiếm sự thật.
Chương 3: Tiếng Đàn Vọng Từ Quá Khứ
Lần thứ ba trèo lên, Jack không còn cảm thấy lạnh lẽo hay sợ hãi. Cậu chỉ cảm thấy một nỗi buồn vĩ đại, một sự trống rỗng thấm vào từng thớ thịt. Bầu trời không còn màu xám, mà đã ngả sang một màu tím bầm như một vết thương cũ. Gió rít qua những tàn tích không còn ai oán, mà là nức nở, tiếng khóc than của một thế giới đã chết. Jack không còn là một tên trộm hay một nhà thám hiểm. Cậu là một người đưa tang, đến để viếng một nền văn minh đã l่ม.

Lần này, cậu không lẻn vào đại sảnh. Cậu đi theo tiếng thì thầm của cây đậu, giờ đã trở thành một chỉ dẫn rõ ràng, dẫn lối cậu đi sâu hơn vào trái tim của tòa lâu đài. Cậu đi qua những hành lang đổ nát, những thư viện mà sách đã hóa thành bụi, cho đến khi đứng trước một cánh cửa đá khổng lồ. Cánh cửa hé mở, và một luồng ánh sáng ấm áp cùng một giai điệu du dương, thanh khiết tuôn chảy ra ngoài.
Đó là một căn phòng chứa đựng những gì còn sót lại của một thời đại hoàng kim. Không phải vàng bạc, mà là những công cụ điêu khắc tinh xảo, những mô hình kiến trúc tuyệt đẹp bằng pha lê, những bức tranh tường miêu tả những người khổng lồ đang vui vẻ xây dựng nên các vì sao. Đây là phòng của những Nghệ Nhân, không phải của những con quái vật.
Và ở trung tâm căn phòng, đặt trên một bệ đá cẩm thạch, là nguồn phát ra ánh sáng và âm nhạc: một cây đàn hạc bằng vàng và gỗ trắng cổ thụ. Nó không quá lớn, kích thước hoàn hảo, và những sợi dây của nó dường như được dệt từ ánh trăng. Nó tự ngân lên một giai điệu không lời, một bài ca về sự sáng tạo, về niềm vui, và về một nỗi mất mát khôn nguôi. Nó là thứ duy nhất trong vương quốc này còn thực sự sống.
Đúng lúc đó, tiếng bước chân nặng nề của gã khổng lồ vang lên, nhưng lần này không có sự hung tợn, chỉ có sự mệt mỏi và đau khổ. Gã bước vào phòng, khuôn mặt lộ rõ vẻ cô độc tột cùng. Gã không phải là chủ nhân của nơi này, gã chỉ là người canh giữ cuối cùng cho một viện bảo tàng đã mất.
Gã quỳ xuống trước cây đàn, một hành động không tưởng ở một sinh vật to lớn như vậy. “Linh Ca,” gã thì thầm, giọng khàn đặc và vỡ vụn. “Hãy hát cho ta nghe. Hát cho ta nghe về thời khi chúng ta còn là những người khổng lồ.”
Và cây đàn hạc, Linh Ca, cất lên tiếng hát.
Nó không chỉ là âm thanh. Nó là những hình ảnh, những cảm xúc trào dâng trong tâm trí Jack. Cậu thấy một thế giới nơi những người khổng lồ không phải là những kẻ hủy diệt, mà là những người xây dựng, những người làm vườn của đất trời. Họ dùng sức mạnh để kiến tạo, không phải để đàn áp. Bầu trời hát ca, và đất mẹ dưới kia đáp lời trong sự trù phú.
Rồi giai điệu trở nên bi thảm. Jack thấy một bóng đen, một sự phản bội từ bên dưới. Một kẻ phàm trần đã leo lên, không phải để tìm kiếm sự giàu có, mà để đánh cắp Trái Tim của Vương Quốc—một viên ngọc chứa đựng toàn bộ sinh khí và phép màu của vùng đất này. Khi viên ngọc bị lấy đi, một lời nguyền bắt đầu. Sinh khí của vương quốc trên mây bị hút cạn, chảy xuống thế giới bên dưới.
Những người khổng lồ không chết vì dịch bệnh. Họ chết dần chết mòn vì cạn kiệt sức sống. Thế giới của họ hóa đá, khô cằn. Và thế giới bên dưới, không thể chịu nổi một nguồn năng lượng quá lớn và hỗn loạn, đã bị bao phủ bởi sương mù, đất đai trở nên độc hại. Lời nguyền của Lũng Sương Mù chính là hệ quả từ vụ trộm hàng thế kỷ trước. Gã khổng lồ này là người sống sót cuối cùng, bị giam cầm trong nỗi đau và sự căm hận, tuyệt vọng bám víu vào những món đồ còn sót lại chút hơi ấm của sinh khí—những đồng vàng, con ngỗng, và trên hết, là Linh Ca, linh hồn của dân tộc gã.
Bài hát kết thúc. Gã khổng lồ gục đầu, bờ vai rộng lớn rung lên vì tiếng khóc không thành lời. Jack sững sờ. Gã khổng lồ không phải là quái vật. Cậu cũng không phải là anh hùng. Cả hai chỉ là nạn nhân của một bi kịch cổ xưa. Nhưng giờ đây, Jack hiểu mình phải làm gì. Cậu không thể trả lại Trái Tim đã mất, nhưng cậu có thể mang Linh Hồn của vương quốc này đi, để chữa lành cho cả hai thế giới.
Với một quyết tâm lặng lẽ, Jack bước ra khỏi chỗ nấp. Cậu tiến lại, ôm lấy Linh Ca.
“Kẻ trộm! Chủ nhân, có kẻ trộm!” cây đàn la lên theo phản xạ.
Gã khổng lồ ngẩng phắt dậy, đôi mắt đỏ ngầu vì giận dữ và nỗi đau bị phản bội. “TÊN PHÀM TRẦN! NGƯƠI DÁM LẤY ĐI THỨ CUỐI CÙNG CỦA TA!”
Gã gầm lên một tiếng xé trời và lao theo. Một cuộc rượt đuổi kinh hoàng bắt đầu, không phải giữa anh hùng và quái vật, mà là giữa hai sinh vật tuyệt vọng. Jack nhỏ bé và nhanh nhẹn, luồn lách qua những hành lang đổ nát. Gã khổng lồ thì to lớn, mỗi bước chạy của gã làm sụp đổ cả một phần lâu đài. Gã không đuổi theo để giết, gã đuổi theo để giành lại ký ức cuối cùng của mình.
Jack lao ra khỏi lâu đài. Phía sau, gã khổng lồ gầm thét trong tuyệt vọng. Jack nhảy lên thân cây và bắt đầu tụt xuống nhanh như một tia chớp. Gã khổng lồ không do dự, cũng bám vào thân cây và trèo xuống. Sức nặng của gã làm cả cây đậu rung chuyển dữ dội, những chiếc lá khổng lồ rơi xuống như mưa.
“Mẹ ơi! Mẹ ơi! CÁI RÌU!” Jack hét lên khi nhìn thấy mặt đất.
Mẹ cậu, cảm nhận được mặt đất rung chuyển, đã hoảng hốt chạy ra với chiếc rìu sắc bén nhất trên tay.
Ngay khi chân vừa chạm đất, Jack không lãng phí một giây. Cậu vung rìu lên. Mỗi nhát rìu chém vào thân cây như một lời vĩnh biệt. Gã khổng lồ, thấy hành động của Jack, ngừng gầm thét. Gã chỉ nhìn xuống, và trong đôi mắt của gã, Jack không thấy sự căm hận, mà là một sự thấu hiểu bi ai.
Cuối cùng, với một tiếng “rắc” ghê rợn, thân cây đậu khổng lồ gãy lìa. Nó đổ xuống, mang theo người khổng lồ cuối cùng của một chủng tộc vĩ đại. Gã không hét lên. Gã chỉ nhắm mắt lại. Tiếng rơi của gã không phải là một vụ nổ, mà là một tiếng thở dài cuối cùng của cả một thế giới.
Cả Lũng Sương Mù chìm trong im lặng. Nhưng rồi, một điều kỳ diệu xảy ra. Thân cây đậu gãy nát không biến thành gỗ, mà tan ra thành hàng tỷ hạt ánh sáng xanh lục, bay lên và hòa vào không khí. Lần đầu tiên sau nhiều thế hệ, một tia nắng mặt trời xuyên qua được màn sương mù dày đặc. Rồi một tia nữa, và một tia nữa.
Màn sương, lời nguyền đã giam cầm thung lũng bấy lâu, bắt đầu tan biến như được thanh tẩy. Bầu trời trong xanh hiện ra. Mặt đất cằn cỗi bắt đầu thở, và Jack có thể cảm nhận được sự sống đang trỗi dậy từ sâu bên dưới.
Jack đứng đó, tay vẫn ôm chặt Linh Ca. Cậu đã thắng. Cậu đã cứu gia đình, cứu cả thung lũng. Nhưng cậu không cảm thấy vui. Cậu là anh hùng của thế giới này, nhưng lại là kẻ đã đặt dấu chấm hết cho một thế giới khác.
Từ đó, Lũng Sương Mù lại có một cái tên. Người ta gọi nó là Thung Lũng Thái Dương. Đất đai trở nên màu mỡ, cuộc sống quay trở lại. Nhưng Jack, người đã mang lại sự giàu có và ánh sáng, lại trở nên trầm tư. Vào những đêm trăng sáng, cậu thường mang Linh Ca ra. Cậu không ra lệnh, mà là yêu cầu nó hát. Và cây đàn sẽ hát những bài ca bi tráng về một vương quốc đã mất trên mây, về những Nghệ Nhân khổng lồ.
Jack đã mang về sự giàu có, nhưng kho báu thực sự mà cậu mang về là một câu chuyện. Cậu trở thành người kể chuyện, người canh giữ ký ức cuối cùng của một thế giới đã hy sinh để cứu lấy thế giới của cậu. Và đó, có lẽ, mới là di sản quý giá nhất mà Cây Đậu Thần đã để lại.
Hotline + Zalo : 033 9999 368
Views: 0
