Tiểu Thuyết Cổ Tích: NGỰA THẦN GỖ MUN VÀ BẢN TÌNH CA GIỮA NGÀN SAO
Tại vương quốc Ba Tư cổ đại, nơi những mái vòm dát vàng vươn lên kiêu hãnh dưới bầu trời sa mạc xanh thẳm, và những khu chợ sực nức mùi trầm hương cùng bạch đậu khấu, có những câu chuyện được thêu dệt không phải bằng sợi tơ vàng, mà bằng phép màu và định mệnh. Đây là câu chuyện về một hoàng tử mang trong mình khát vọng của bầu trời, một nàng công chúa có trí tuệ sáng tựa trăng rằm, và một cỗ máy kỳ diệu được sinh ra từ tham vọng và thiên tài – Con Ngựa Thần Bằng Gỗ Mun. Nó không chỉ là một chuyến phiêu lưu băng qua những vương quốc xa lạ, mà còn là một hành trình vào sâu thẳm trái tim con người, nơi tình yêu, lòng dũng cảm phải đối mặt với sự đố kỵ, và ma thuật chân chính không nằm ở cỗ máy, mà ở ý chí không bao giờ chịu khuất phục.

Chương 1: Kỳ Quan Của Lễ Hội và Cái Giá Của Sự Kiêu Hãnh
Thành Shiraz, viên ngọc của Đế chế Ba Tư, đang không ngủ. Nó đang thở, đang hát, đang rực cháy trong đêm hội huyền thoại nhất: Lễ hội Nghìn Ánh Sao, một nghi lễ chỉ diễn ra một lần mỗi thập kỷ khi chòm sao Sư Tử nuốt trọn mặt trăng non, báo hiệu một kỷ nguyên thịnh vượng vô song. Không khí không chỉ đơn thuần là không khí, nó là một hỗn hợp đậm đặc của hương trầm hương từ Oman, mùi thơm ngọt gắt của bạch đậu khấu và quế từ Ấn Độ, quyện với hương hoa hồng Damask bản địa tạo nên một loại nước hoa say đắm, len lỏi vào từng giác quan, khiến người ta quên đi thực tại.
Hàng vạn ngọn đèn lồng bằng lụa, được những nghệ nhân tài hoa nhất vẽ lên những câu chuyện thần thoại, treo lơ lửng trên những con phố lát đá cẩm thạch, biến màn đêm thành một bầu trời nhân tạo lấp lánh. Ánh sáng của chúng nhảy múa trên những mái vòm dát vàng, trên những bức tường khảm xà cừ tinh xảo, và phản chiếu trong đôi mắt háo hức của hàng vạn thần dân. Nhưng trung tâm của vũ trụ này, nơi mọi ánh nhìn và mọi trái tim đều hướng về, chính là quảng trường Hoàng gia. Nơi đây, trước thềm cung điện ngọc bích lộng lẫy, một sân khấu khổng lồ bằng gỗ đàn hương đã được dựng lên, chờ đợi để trở thành bệ phóng cho những phép màu vĩ đại nhất mà trí tuệ con người có thể tạo ra.
Trên khán đài danh dự, giữa những tấm thảm Ba Tư dệt bằng sợi vàng và bạc, Hoàng tử Kamar al-Akmar cảm thấy mình lạc lõng. Chàng ngồi đó, một bức tượng hoàn hảo trong bộ lễ phục bằng gấm xanh thêu hình chim phượng hoàng, nhưng tâm hồn chàng đang ở một nơi khác, một nơi xa xôi ngoài kia, giữa những vì sao. Ở tuổi hai mươi, Kamar đã đạt đến đỉnh cao của những gì một hoàng tử có thể có: trí tuệ chàng sắc như thép Damascus, chàng có thể tranh luận triết học với các học giả Hy Lạp, vạch ra chiến lược quân sự khiến các tướng lĩnh già dặn phải cúi đầu, và thông thạo mọi bản đồ thiên văn đến mức có thể gọi tên từng ngôi sao mờ nhạt nhất. Chàng có tất cả, nhưng cũng không có gì cả. Bức tường thành Shiraz, với người khác là sự bảo vệ, với chàng lại là một nhà tù lộng lẫy.
Chàng có một bí mật, một giấc mơ tái diễn gần như mỗi đêm: giấc mơ bay. Trong mơ, chàng không phải hoàng tử, không phải gánh nặng của vương miện tương lai. Chàng là một con đại bàng, sải cánh trên những đỉnh núi tuyết của dãy Caucasus, lướt trên mặt biển Caspian xanh thẳm, và rồi bay vút lên cao, cao mãi, cho đến khi mặt đất chỉ còn là một quả cầu xanh mờ ảo và chàng có thể khiêu vũ cùng những vì sao. Mỗi sáng thức dậy, cảm giác tự do ấy tan biến, để lại trong lồng ngực chàng một khoảng trống lạnh lẽo, một nỗi khao khát cồn cào mà không yến tiệc hay lời tung hô nào có thể lấp đầy.
“Anh lại du hành cùng các vì sao rồi, Kamar,” một giọng nói trong trẻo vang lên bên cạnh, kéo chàng về thực tại. Đó là Công chúa Zubaydah, em gái chàng, một bông hoa huệ trắng muốt giữa vườn hồng rực rỡ của hoàng cung. Nàng nhìn anh trai với ánh mắt vừa trìu mến vừa lo âu. “Anh không thấy sao? Nhà ảo thuật từ Ai Cập vừa biến một dòng sông cát thành một đàn chim bồ câu bằng pha lê đấy.”
Kamar quay sang, nở một nụ cười gượng gạo. “Phép màu của con người, Zubaydah à, dù tài tình đến mấy, cũng chỉ là sự mô phỏng. Ta khao khát một phép màu thật sự, một thứ có thể phá vỡ quy luật của mặt đất, một thứ có thể đưa ta đến với những thế giới trong giấc mơ của mình.”
Ánh mắt chàng vô tình lướt qua vua cha, Badi al-Zaman. Đức vua đang ngồi trên ngai vàng, uy nghiêm và điềm tĩnh, nhưng Kamar có thể thấy những nếp nhăn mệt mỏi hằn sâu trên vầng trán và nỗi lo âu ẩn trong đôi mắt ông. Ông là một vị vua anh minh, nhưng gánh nặng của đế chế đã bào mòn ông. Kamar yêu thương và kính trọng cha, nhưng chàng sợ hãi cái ngày mình phải ngồi lên chiếc ngai đó, bị trói buộc bởi trách nhiệm, mãi mãi không thể chạm tới bầu trời.
Đúng lúc đó, vị Tể tướng loan báo sự xuất hiện của ba nhà hiền triết, những bộ óc vĩ đại nhất được mời đến từ ba phương trời. Cả quảng trường im phăng phắc, chờ đợi.
Người thứ nhất, một kỹ sư người La Mã tên là Cassius, dâng lên một chiến binh automaton bằng đồng, có thể tự mình biểu diễn một bài kiếm pháp phức tạp với độ chính xác chết người. Người thứ hai, một nhà giả kim người Trung Hoa, trình lên một quả cầu pha lê, bên trong chứa đựng một khu vườn thu nhỏ có thể thay đổi bốn mùa chỉ bằng một cái búng tay. Cả hai kỳ quan đều nhận được những tràng pháo tay như sấm dậy và những túi vàng nặng trĩu từ Đức vua.
Nhưng tất cả chỉ là màn dạo đầu cho sự kiện chính. Khi vị Tể tướng xướng tên người cuối cùng, “Nhà hiền triết Bharata đến từ vùng thung lũng sông Ấn,” một sự im lặng kỳ lạ bao trùm quảng trường. Không khí dường như đặc quánh lại, và những ngọn đèn lồng bỗng chao đảo như thể có một cơn gió vô hình vừa lướt qua.
Từ trong bóng tối của sân khấu, lão bước ra. Bharata không giống bất kỳ nhà hiền triết nào người ta từng thấy. Lão gù lưng, thấp bé, khuôn mặt khắc khổ như được tạc từ một gốc cây khô cằn. Lão mặc một bộ áo choàng màu nâu sồng, cũ kỹ và bạc màu. Nhưng đôi mắt lão, ẩn sau hàng lông mày rậm rạp, lại là thứ khiến người ta không thể rời đi. Chúng nhỏ, đen láy, và sáng rực lên một cách bất thường, chứa đựng một vũ trụ của tri thức cổ xưa, của sự cay đắng dồn nén và một tia nhìn sắc lạnh như có thể xuyên thấu tâm can người khác. Lão không mang theo bất cứ thứ gì. Lão chỉ đứng đó, và sự im lặng của lão còn uy quyền hơn mọi lời nói.
Bharata vỗ tay ba tiếng, một âm thanh khô khốc, vang vọng một cách kỳ quái trong sự tĩnh lặng. Sáu tên nô lệ da đen vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn dưới ánh đèn, gồng mình đẩy ra một vật thể khổng lồ được che phủ bởi một tấm vải nhung đen không phản chiếu bất kỳ ánh sáng nào, như thể nó đang nuốt chửng mọi thứ xung quanh.
Khi tấm vải được kéo xuống, một tiếng thở dốc đồng loạt của hàng vạn người vang lên, một âm thanh của sự kinh ngạc thuần khiết. Kamar al-Akmar cảm thấy lồng ngực mình như bị một bàn tay vô hình siết chặt. Chàng đứng bật dậy, hai tay nắm chặt thành lan can bằng vàng.
Trước mặt họ là một con ngựa.
Nó được tạc từ một khối gỗ mun duy nhất, thứ gỗ Huyết Long Sa Mạc trong truyền thuyết, được cho là chỉ mọc ở những nơi sấm sét của thần Indra từng đánh xuống, khiến nhựa cây hóa thành máu rồng. Bề mặt gỗ đen tuyền, mịn màng và sâu thẳm đến mức dường như không phải là vật chất rắn, mà là một mảnh của bầu trời đêm được cô đặc lại. Từng thớ cơ, từng đường gân, từng lọn bờm và đuôi được điêu khắc với một sự tinh xảo siêu thực, sống động đến nghẹt thở. Nó không phải là một bản sao của một con ngựa, mà là hiện thân cho linh hồn của loài ngựa – hoang dã, kiêu hãnh và tự do.
Nhưng điều khiến người ta rùng mình là đôi mắt của nó. Chúng được khảm bằng hai viên hồng ngọc Miến Điện cỡ lớn, không được mài giũa theo kiểu thông thường, mà giữ nguyên vẻ thô ráp tự nhiên, và từ sâu bên trong chúng, một ánh sáng đỏ rực le lói, lập lòe như hai hòn than hồng đang cháy âm ỉ. Chúng không giống những viên đá quý, chúng giống như hai con mắt thật sự, đang quan sát, đang đánh giá, chứa đựng một trí tuệ cổ xưa và bí ẩn. Bộ yên cương và dây Cương bằng vàng ròng được chạm khắc những ký tự thiên văn và biểu tượng ma thuật mà ngay cả Kamar, người am tường nhất, cũng chưa từng nhìn thấy. Một luồng khí lạnh lẽo, hữu hình tỏa ra từ con ngựa, khiến những người đứng gần bất giác lùi lại.
Đức vua Badi al-Zaman, người đã từng chứng kiến những báu vật của cả thế giới, cũng phải ngả người về phía trước, ánh mắt lộ rõ vẻ kinh ngạc và một chút bất an. “Hỡi nhà hiền triết,” giọng ông vang lên, phá vỡ sự im lặng như bị phù phép, “tác phẩm điêu khắc này quả là vô song, một tuyệt tác có thể khiến những nghệ nhân tài hoa nhất cũng phải hổ thẹn. Nhưng công dụng của nó là gì?”
Bharata cúi đầu, một nụ cười gần như không thể nhận thấy khẽ nhếch trên đôi môi mỏng. “Tâu Bệ hạ vĩ đại,” giọng lão khàn và đều đều, như tiếng sỏi đá lăn trong lòng suối cạn, “đây không phải là một bức tượng. Nó là một cơ quan, một cỗ máy của ý chí. Nó không chạy bằng cỏ khô hay nước lã, mà bằng khát vọng của người cưỡi. Nó có thể bay nhanh hơn cả loài chim cắt săn mồi, băng qua sa mạc trong một cái chớp mắt, vượt qua đại dương trong một đêm. Chỉ cần người cưỡi nó nói ra một điểm đến, nó sẽ đến đó. Nó là con tàu để du hành trên đại dương của bầu trời.”
“Đại dương của bầu trời…” Kamar thì thầm, những từ đó vang vọng trong tâm trí chàng như một lời tiên tri. Đây rồi. Đây không phải là một phát minh. Đây là định mệnh. Là câu trả lời cho giấc mơ của chàng, là chiếc chìa khóa cho chiếc lồng giam của chàng. Mọi thứ khác trên đời bỗng trở nên vô nghĩa.
Cả quảng trường nổ tung trong những tiếng xì xào hoài nghi và thán phục. Đức vua nheo mắt, sự thận trọng của một người trị vì trỗi dậy. “Lời nói của ngươi thật khó tin. Hãy chứng minh.”
Bharata gật đầu, bước đến bên con ngựa. Lão không chạm vào nó, chỉ đứng cách một khoảng, như thể đang thể hiện sự tôn trọng. Lão chỉ vào hai cái chốt nhỏ bằng ngà voi được chạm khắc tinh xảo hình mặt trăng và mặt trời, nằm ở hai bên cổ ngựa. “Tâu Bệ hạ, nguyên lý của nó đơn giản đến bất ngờ đối với những ai không hiểu được sự phức tạp bên trong. Chốt Mặt Trời bên phải dùng để bay lên và tăng tốc. Chốt Mặt Trăng bên trái dùng để hạ xuống và giảm tốc. Xoay về phía trước để kích hoạt, xoay về phía sau để ngưng.”
Lời giải thích nghe có vẻ hợp lý, nhưng Kamar cảm thấy có điều gì đó không ổn. Nó quá đơn giản cho một cỗ máy kỳ diệu như vậy. Nhưng khát vọng cháy bỏng trong lòng đã át đi mọi sự hoài nghi. Chàng không thể chờ đợi được nữa.
“Thưa phụ hoàng!” Giọng Kamar vang lên dõng dạc, thu hút mọi sự chú ý. Chàng bước xuống khỏi khán đài, mỗi bước chân đều toát lên sự quyết tâm không thể lay chuyển. “Xin hãy cho phép con được thử nghiệm kỳ quan này. Chỉ có con mới cảm nhận được linh hồn của bầu trời, chỉ có con mới có thể đánh giá được sự thật trong lời của vị hiền triết này.”
Đức vua nhìn con trai, thấy được ngọn lửa quen thuộc trong mắt nó – ngọn lửa của sự liều lĩnh, của khát vọng tự do mà ông vừa yêu thương vừa lo sợ. Ông nhìn sang Bharata, cố gắng tìm kiếm một dấu hiệu của sự lừa dối trong đôi mắt đen láy của lão, nhưng chúng chỉ là một mặt hồ tĩnh lặng, không một gợn sóng.
“Hãy cẩn thận, con trai của ta,” Đức vua cuối cùng cũng nói, lời nói mang theo một tiếng thở dài nặng trĩu.
Kamar không nghe thấy gì nữa. Thế giới xung quanh chàng mờ đi, chỉ còn lại chàng và con ngựa gỗ mun. Khi đến gần, chàng cảm nhận rõ hơn luồng khí lạnh lẽo tỏa ra từ nó, một cái lạnh không phải của vật chất, mà là của sự trống rỗng, của vũ trụ bao la. Chàng đặt tay lên yên cương vàng. Nó lạnh toát. Bằng một cú nhảy nhẹ nhàng, chàng đã ngồi vững trên lưng ngựa. Cảm giác thật kỳ lạ. Nó vừa vặn một cách hoàn hảo, như thể được đúc ra cho riêng chàng, nhưng đồng thời lại có cảm giác như đang ngồi trên một tảng băng.
Bharata tiến lại gần, đôi mắt lão lóe lên một tia sáng kỳ lạ khi nhìn chàng. “Hoàng tử, hãy lắng nghe cho kỹ,” lão nói, giọng nhấn mạnh một cách khác thường. “Mặt Trời để bay lên. Mặt Trăng để hạ xuống. Nhưng hãy nhớ, mỗi cỗ máy vĩ đại đều có những bí mật của riêng nó… một sự cân bằng…”
Nhưng Kamar, trong cơn say mê tột độ, đã không còn đủ kiên nhẫn để nghe hết. Bí mật? Cân bằng? Chàng là hoàng tử, chàng sẽ chinh phục mọi bí mật. Chàng chỉ muốn bay. Chàng nắm chặt lấy chốt Mặt Trời bên phải và, với một tiếng hét phấn khích, “Bay lên!”, chàng xoay mạnh nó về phía trước.
Một tiếng “rắc” khô khốc vang lên từ bên trong con ngựa. Ánh sáng đỏ trong đôi mắt hồng ngọc của nó bùng lên dữ dội trong một khắc, rồi trở lại vẻ âm ỉ. Rồi, trong sự im lặng tuyệt đối, nó bắt đầu nhấc vó lên khỏi mặt đất. Không một tiếng động cơ, không một luồng gió, nó cứ thế bay lên, thách thức trọng lực một cách nhẹ nhàng và ma quái.
Cả quảng trường nín thở. Kamar bật cười, một tràng cười sảng khoái, hoang dại, tiếng cười của một tù nhân vừa phá tan xiềng xích. Chàng cảm nhận một luồng năng lượng bí ẩn, lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, hòa vào làm một với ý chí của chàng. Con ngựa lao vút lên bầu trời đêm, nhanh như một ý nghĩ. Thành Shiraz rực rỡ thu nhỏ lại thành một tấm thảm ánh sáng, rồi chỉ còn là một đốm sao lấp lánh. Chàng xuyên qua những đám mây mỏng tựa voan, cảm nhận hơi ẩm mát lạnh trên da thịt. Gió rít bên tai chàng bản hùng ca của tự do. Phía trên, những vì sao không còn xa vời nữa, chúng ở ngay kia, những viên kim cương lấp lánh trên tấm nhung đen của vũ trụ, vẫy gọi chàng. Chàng đã trở thành một vị thần, chủ nhân của bầu trời.
Nhưng khi đã ở trên tầng không cao nhất, nơi không khí loãng và lạnh buốt, giữa sự im lặng vĩnh hằng của không gian, cơn hưng phấn của Kamar dần lắng xuống. Chàng muốn bay chậm lại, muốn lơ lửng giữa biển sao này để tận hưởng khoảnh khắc. Chàng thử xoay ngược chốt Mặt Trời lại, nhưng nó đã kẹt cứng. Vô ích. Con ngựa vẫn lao về phía trước với một tốc độ không đổi, một quỹ đạo không thể thay đổi, như một mũi tên đã được bắn đi.
Một cảm giác bất an bắt đầu len lỏi vào tâm trí chàng. Chàng nhìn sang chốt Mặt Trăng bên trái, chìa khóa để hạ xuống. Tim chàng như ngừng đập.
Nó không có ở đó.
Vị trí của chốt Mặt Trăng chỉ là một cái lỗ trống trơn, nhẵn bóng, như thể nó chưa bao giờ tồn tại.
Một cơn ớn lạnh kinh hoàng chạy dọc sống lưng Kamar, dập tắt mọi hơi ấm trong cơ thể chàng. Lão già đó! Lời nói của lão về sự cân bằng, về những bí mật… Đây chính là bí mật. Lão đã lừa chàng! Hoặc là con ngựa này vốn là một cái bẫy, hoặc là chàng, trong sự vội vàng kiêu hãnh của mình, đã bỏ lỡ một lời cảnh báo quan trọng. Chàng bị mắc kẹt. Mắc kẹt trên một con quái vật bằng gỗ đang đưa chàng đến một nơi vô định, lao vào cái chết lạnh lẽo giữa những vì sao mà chàng hằng khao khát. Bầu trời tự do của chàng, trong nháy mắt, đã trở thành một nấm mồ bao la.
Dưới mặt đất, lễ hội đã biến thành một cơn hỗn loạn. Đức vua Badi al-Zaman đứng chết lặng, khuôn mặt trắng bệch như tờ giấy. Ông nhìn đốm sáng của con trai mình biến mất vào bóng tối vô tận. Nỗi sợ hãi mất đi người con duy nhất, người kế vị duy nhất, bóp nghẹt lấy trái tim già nua của ông.
“Bắt lấy lão lại!” Đức vua gầm lên, giọng nói khản đặc vì kinh hoàng và giận dữ. Đội cận vệ tinh nhuệ nhất lập tức xông tới, gươm giáo sáng loè chĩa vào Bharata.
Lão hiền triết không hề chống cự. Lão chỉ đứng đó, khuôn mặt bình thản một cách đáng sợ. Khi bị lôi đến trước ngai vàng, lão quỳ xuống, nhưng không phải với vẻ sợ hãi của một tội nhân, mà với sự điềm tĩnh của một người đang nắm giữ tất cả các quân bài.
“Ngươi đã làm gì con trai ta, con quỷ kia?” Đức vua hét lên, nỗi đau khiến ông mất đi vẻ uy nghiêm thường ngày. “Nói cho ta cách đưa nó trở về, nếu không ta thề dưới danh nghĩa của các vị thần, ta sẽ cho ngựa xé xác ngươi, và tro của ngươi sẽ bị rải ra sa mạc!”
Bharata ngẩng đầu lên, đôi mắt đen láy của lão nhìn thẳng vào Đức vua, không một chút nao núng. “Tâu Bệ hạ, đó không phải lỗi của tôi. Đó là cái giá của sự kiêu hãnh và vội vàng. Hoàng tử đã không cho tôi đủ thời gian để giải thích hết. Con ngựa, giống như vũ trụ này, vận hành bằng sự cân bằng. Chốt Mặt Trời để bay lên, nhưng để kích hoạt chốt Mặt Trăng, cần có một câu thần chú, một mật mã chỉ mình tôi biết. Ngài ấy đã tự biến mình thành một vì sao băng không có điểm dừng.”
Rồi lão mỉm cười, một nụ cười lạnh lẽo, đầy tính toán. Giọng lão trở nên đanh thép, vang vọng khắp quảng trường đang chết lặng.
“Tuy nhiên, tôi vẫn có thể đưa Hoàng tử trở về. Tôi có thể triệu hồi con ngựa quay lại. Nhưng trước đó, Bệ hạ phải thực hiện lời hứa của mình. Tôi đã dâng lên một kỳ quan vĩ đại nhất trần gian. Và phần thưởng tôi yêu cầu, thưa Bệ hạ, không phải là vàng bạc hay đất đai. Tôi muốn cưới Công chúa Zubaydah, đóa hồng của Ba Tư, làm vợ.”
Lời nói của lão như một nhát búa tạ giáng xuống. Công chúa Zubaydah hét lên một tiếng kinh hoàng, khuôn mặt xinh đẹp của nàng tái đi vì ghê tởm. Gả nàng cho lão già gù lưng, xấu xí và độc ác này ư? Thà chết còn hơn.
Đức vua Badi al-Zaman sững sờ, cảm giác như cả thế giới đang sụp đổ dưới chân mình. Lời hứa của một vị vua trước toàn thể thần dân còn nặng hơn cả núi. Nhưng đánh đổi hạnh phúc cả đời của con gái mình cho mạng sống của con trai mình? Một sự lựa chọn tàn khốc, một cái bẫy hoàn hảo mà lão hiền triết đã giăng ra. Ông nhìn vào đôi mắt của Bharata và thấy trong đó không phải là ham muốn, mà là một sự thù hận sâu sắc, một kế hoạch trả thù đã được ấp ủ từ rất lâu.
“Tống giam hắn vào ngục tối sâu nhất!” Đức vua ra lệnh, giọng nói yếu ớt. “Tra khảo hắn cho đến khi hắn nói ra câu thần chú!”
Nhưng khi lính canh lôi Bharata đi, lão chỉ cười khẩy. “Câu thần chú nằm trong đầu tôi, thưa Bệ hạ. Nó sẽ chết cùng tôi. Ngài có thời gian cho đến kỳ trăng tròn tiếp theo. Hãy lựa chọn đi: con trai của ngài, hay con gái của ngài.”
Lễ hội Nghìn Ánh Sao đã kết thúc trong thảm kịch. Ánh đèn lồng giờ đây trông như những giọt nước mắt rực lửa. Tiếng nhạc đã tắt, chỉ còn lại những lời thì thầm sợ hãi. Cả vương quốc Ba Tư chìm vào một màn đêm của sự bất định và tuyệt vọng, ngước nhìn lên bầu trời đầy sao, nơi Hoàng tử của họ đang lao đi trong vô định, và tự hỏi, cái giá phải trả cho một phép màu, đôi khi lại chính là linh hồn của một vương quốc.
Chương 2: Ánh Trăng Xứ Sana’a và Trái Tim Bị Đánh Cắp
Phần 1: Bản Giao Hưởng Câm Lặng Của Vũ Trụ
Không gian không phải là sự trống rỗng. Kamar al-Akmar đã nhận ra điều đó. Nó là một thực thể sống, một đại dương đen vô tận và câm lặng, nhưng lại gào thét vào tâm hồn chàng bằng sự vĩ đại đến kinh hoàng của nó. Con ngựa gỗ mun, giờ đây không còn là một cỗ máy kỳ diệu mà là một mũi tên định mệnh, lao đi trong im lặng tuyệt đối. Không một tiếng gió rít, vì chàng đã ở quá cao, nơi không khí chỉ còn là một ký ức xa xôi. Chỉ có sự tĩnh lặng. Một sự tĩnh lặng nặng trĩu, áp đảo, nghiền nát mọi suy nghĩ, chỉ để lại một tiếng ong ong trầm thấp trong hộp sọ chàng.
Ban đầu là sự hoảng loạn. Một cơn hoảng loạn nguyên thủy, lạnh lẽo, bóp nghẹt lấy trái tim chàng hoàng tử chưa từng biết sợ hãi là gì. Chàng đã xoay, giật, kéo, đấm vào cái chốt Mặt Trời đã kẹt cứng, la hét vào đôi tai gỗ vô tri của con ngựa, nhưng đáp lại chàng chỉ là sự thờ ơ của cỗ máy và sự vô tình của vũ trụ. Cái lỗ trống nơi đáng lẽ phải là chốt Mặt Trăng như một con mắt chế giễu, một minh chứng hữu hình cho sự ngu ngốc và kiêu hãnh của chàng. Chàng đã quá say sưa với cảm giác chinh phục bầu trời mà quên mất rằng bầu trời không thuộc về ai cả. Con người chỉ là những hạt bụi nhỏ nhoi, và chàng cũng vậy.
Sự hoảng loạn qua đi, nhường chỗ cho nỗi tuyệt vọng. Một nỗi tuyệt vọng sâu thẳm, đen đặc như không gian xung quanh. Chàng sẽ cứ bay mãi thế này ư? Bay cho đến khi cơ thể đông cứng lại thành một khối băng, hoặc cho đến khi cỗ máy hết năng lượng bí ẩn của nó và chàng rơi tự do xuống một hành tinh xa lạ nào đó? Chàng nghĩ về vua cha, về nỗi đau đớn của ông khi mất đi người con duy nhất. Chàng nghĩ về Zubaydah, về giọt nước mắt của nàng. Chàng nghĩ về vương quốc Ba Tư, về trách nhiệm mà chàng đã vứt bỏ để theo đuổi một giấc mơ ích kỷ. Tất cả giờ đây dường như thật nhỏ bé, thật vô nghĩa trước sự bao la vô tận này.

Và rồi, khi nỗi tuyệt vọng đã bào mòn hết mọi sức lực, tâm trí Kamar bắt đầu bước vào một trạng thái khác. Một sự chấp nhận kỳ lạ. Chàng ngả người ra sau, tựa đầu vào bộ bờm gỗ cứng lạnh. Chàng nhìn. Lần đầu tiên trong đời, chàng thực sự nhìn những vì sao. Không phải qua lăng kính của một chiếc kính viễn vọng, không phải như những đối tượng để nghiên cứu và đặt tên, mà như những thực thể sống. Những mặt trời xa xôi, những thế giới đang hình thành, những tinh vân rực rỡ như những bông hoa của vũ trụ. Chúng là những giọt nước mắt của các vị thần, là những mảnh vỡ của thuở sáng thế. Vẻ đẹp của chúng thật thuần khiết, thật vĩnh hằng, và thật đáng sợ.
Trong sự tĩnh lặng đó, chàng bắt đầu suy ngẫm. Lời của lão Bharata văng vẳng bên tai: “…mỗi cỗ máy vĩ đại đều có những bí mật của riêng nó… một sự cân bằng…” Lão không chỉ nói về cơ học. Lão nói về một nguyên lý sâu xa hơn. Chàng đã dùng sức mạnh, sự bạo liệt để kích hoạt con ngựa. Có lẽ nào, chìa khóa để kiểm soát nó lại nằm ở điều ngược lại? Không phải ý chí áp đặt, mà là sự hòa hợp?
Kamar nhắm mắt lại. Chàng hít một hơi thật sâu, dù không có không khí. Chàng cố gắng làm dịu đi trái tim đang đập loạn xạ. Chàng gạt bỏ mọi sợ hãi, mọi hối tiếc. Chàng tập trung vào một ý nghĩ duy nhất: dừng lại. Không phải một mệnh lệnh, mà là một lời thỉnh cầu. Chàng cố gắng cảm nhận con ngựa, không phải như một vật vô tri, mà như một sinh vật có linh hồn. Chàng hình dung năng lượng của mình hòa vào những thớ gỗ mun, chảy trong những đường vân bí ẩn của nó.
Và rồi chàng nhớ lại. Một chi tiết nhỏ nhoi mà trong cơn phấn khích chàng đã bỏ qua. Khi lão Bharata giới thiệu, lão không hề chạm vào con ngựa. Lão đứng cách xa, với một sự kính cẩn. Có lẽ nào… con ngựa không đáp lại sự thô bạo?
Chàng mở mắt, một tia hy vọng mong manh loé lên. Chàng lại cúi người xuống, luồn tay vào lớp bờm gỗ dày. Nhưng lần này, chàng không tìm kiếm một cách vội vã. Chàng lướt nhẹ các ngón tay, cảm nhận từng đường nét điêu khắc tinh xảo. Chàng để cho trực giác dẫn lối. Và rồi, ngón tay chàng dừng lại ở một điểm, ngay sau tai phải của con ngựa, nơi lớp bờm dày nhất. Không phải là một cái chốt hay một cái nút bấm. Nó là một vùng gỗ hơi lõm vào, bề mặt nhẵn hơn những chỗ khác, và khi chàng áp tai vào, chàng có thể cảm nhận một sự rung động cực kỳ nhẹ, một nhịp đập yếu ớt như nhịp tim của một con chim non.
Đây rồi. Bí mật. Không phải là một công tắc cơ học, mà là một điểm giao cảm.
Kamar không nhấn. Chàng chỉ đặt nhẹ ngón tay cái của mình lên đó. Chàng nhắm mắt, tập trung toàn bộ tâm trí, truyền đi một ý niệm duy nhất: Bình yên. Lắng dịu. Trở về.
Trong một khắc, không có gì xảy ra. Rồi, chàng cảm nhận được sự thay đổi. Sự rung động dưới ngón tay chàng trở nên mạnh hơn, ấm lên. Tốc độ kinh hoàng của con ngựa bắt đầu giảm dần. Lực quán tính không còn ép chặt chàng vào yên ngựa nữa. Nó bắt đầu lướt đi một cách nhẹ nhàng, êm ái, như một chiếc thuyền buồm trên mặt hồ không gợn sóng.
Chàng đã làm được. Chàng đã tìm thấy sự cân bằng. Kamar bật khóc, không phải vì sợ hãi hay vui mừng, mà vì một sự giác ngộ sâu sắc. Chàng đã đối mặt với cái chết trong vũ trụ bao la, và điều cứu sống chàng không phải là sức mạnh của một hoàng tử, mà là sự khiêm nhường của một con người.
Phần 2: Nàng Công Chúa Của Những Vì Sao
Khi đã hoàn toàn kiểm soát được con ngựa, Kamar bắt đầu hành trình trở về. Chàng không biết mình đã bay bao xa, bao lâu. Chàng chỉ có thể định hướng dựa vào những chòm sao quen thuộc, nhưng chúng dường như đã lệch đi so với vị trí thường thấy. Chàng nhận ra mình đã trôi dạt đến một phương trời xa lạ.
Sau nhiều giờ bay chậm rãi, chàng nhìn thấy một vầng sáng ở phía chân trời. Bình minh. Và dưới kia, một thế giới hiện ra. Không phải là sa mạc vàng cháy của Ba Tư. Đây là một vùng đất xanh mướt, trù phú, được tưới tắm bởi những con sông lấp lánh như dải lụa bạc. Và giữa vùng đất đó, một thành phố hiện ra, đẹp như một giấc mơ.
Thành phố được bao bọc bởi những bức tường thành bằng đá sa thạch trắng muốt, cao sừng sững. Bên trong, những toà nhà được xây dựng theo một lối kiến trúc mà Kamar chưa từng thấy, với những cửa sổ hình tổ ong và những ban công gỗ được chạm khắc cầu kỳ. Những mái vòm không phải màu vàng như ở Shiraz, mà là màu xanh ngọc bích, lấp lánh dưới ánh nắng sớm như mặt biển. Trung tâm thành phố là một cung điện khổng lồ, một quần thể những toà tháp cao vút và những khu vườn treo xanh mướt, một ốc đảo của sự sống và nghệ thuật.
Kamar, dù kiệt sức và đói lả, vẫn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của nó. Chàng cần phải hạ cánh, nhưng không thể đáp xuống giữa chợ. Chàng cần một nơi kín đáo. Chàng điều khiển con ngựa bay lượn trên thành phố, tìm kiếm một địa điểm thích hợp. Và rồi chàng nhìn thấy nó: khu vườn thượng uyển trên sân thượng của toà tháp cao nhất trong cung điện. Nó biệt lập, yên tĩnh, và được bao phủ bởi vô số loài hoa kỳ lạ.
Chàng tìm thấy chốt Mặt Trăng. Lần này nó đã hiện ra, một cái chốt bằng ngà voi y hệt chốt Mặt Trời. Chàng xoay nhẹ nó. Con ngựa bắt đầu hạ độ cao, êm ái như một chiếc lá rơi. Chàng đáp xuống giữa những luống hoa nhài sao và huệ tây trắng muốt, hương thơm của chúng ngay lập tức bao bọc lấy chàng, một mùi hương của sự sống và bình yên. Ngay khi chân chạm đất, Kamar lảo đảo và ngã khuỵu xuống, cơ thể và tinh thần đã bị vắt kiệt. Chàng giấu con ngựa vào sau một lùm cây đỗ quyên khổng lồ rồi thiếp đi trên nền cỏ mềm.
Chàng không biết mình đã ngủ bao lâu. Khi tỉnh dậy, mặt trời đã đứng bóng. Và chàng không còn một mình.
Cách đó vài bước, một người con gái đang đứng quay lưng về phía chàng. Nàng mặc một bộ y phục đơn giản bằng lụa màu xanh da trời, mái tóc đen nhánh như gỗ mun được tết gọn gàng, để lộ chiếc cổ cao kiêu hãnh. Nàng đang đứng trước một vật thể kỳ lạ: một quả cầu thiên văn bằng đồng khổng lồ, được bao quanh bởi những vòng tròn khắc đầy ký tự và biểu tượng. Tay nàng lướt nhẹ trên quả cầu, ngón tay thon dài di chuyển với một sự uyển chuyển và chắc chắn của một người đã làm chủ được nghệ thuật của mình.
Kamar nín thở. Chàng chưa bao giờ thấy một người phụ nữ nào, chứ đừng nói là một công chúa, lại say mê với khoa học như vậy. Chàng vô thức gây ra một tiếng động nhỏ.
Nàng quay lại.
Và thế giới của Kamar ngừng lại.
Nếu như có ai đó lấy ánh sáng của mặt trời ban ngày, sự huyền ảo của mặt trăng đêm rằm, và sự lấp lánh của ngàn vì sao để tạo nên một con người, thì đó chính là nàng. Vẻ đẹp của nàng không phải là vẻ đẹp mong manh, yếu đuối của những đoá hoa trong cung cấm. Đó là một vẻ đẹp rực rỡ, thông tuệ và đầy sức sống. Đôi mắt nàng màu nâu sẫm, sâu thẳm và sáng ngời, không phải ánh sáng của sự ngây thơ, mà là ánh sáng của trí tuệ, của sự tò mò vô hạn. Nàng không tỏ ra sợ hãi khi thấy một người lạ mặt. Nàng chỉ nhíu mày, ánh mắt sắc sảo đánh giá chàng từ đầu đến chân.
“Ngươi là ai?” Giọng nói của nàng trong trẻo nhưng đanh thép, không một chút run rẩy. Tay nàng khẽ đặt lên một con dao găm nhỏ bằng ngọc trai giắt ở thắt lưng. “Làm thế nào ngươi lên được đây? Nơi này được canh gác cẩn mật.”
Kamar vội vàng đứng dậy, cúi đầu theo nghi thức hoàng gia, dù bộ dạng của chàng lúc này thật thảm hại. “Thưa Công chúa,” chàng nói, giọng khàn đi vì khát nước, “xin hãy tha thứ cho sự đường đột của tôi. Tôi không phải gián điệp hay kẻ trộm. Tôi là Kamar al-Akmar, Hoàng tử của Ba Tư. Tôi đã gặp một tai nạn khủng khiếp và vô tình hạ cánh xuống đây.”
Nàng công chúa, Shams al-Nahar – Mặt Trời của Ban Ngày, con gái của Vua xứ Sheba – nhìn chàng không chớp mắt. Một hoàng tử Ba Tư từ trên trời rơi xuống? Câu chuyện hoang đường nhất nàng từng nghe. Nhưng có điều gì đó trong đôi mắt của người đàn ông này, một sự chân thành, một nỗi đau và một sự kiêu hãnh không thể che giấu, đã khiến nàng tò mò.
“Ba Tư ở cách đây cả ngàn dặm sa mạc và biển cả,” nàng nói, giọng đã bớt đi phần nào sự sắc lạnh. “Chàng đã dùng phương tiện gì để đến đây? Một tấm thảm bay, hay một con chim Simurgh trong truyền thuyết?”
Kamar mỉm cười yếu ớt. “Một thứ còn kỳ diệu hơn thế nữa, thưa Công chúa.”
Và chàng đã kể. Dưới bóng mát của một cây vả, chàng đã kể lại toàn bộ câu chuyện của mình, từ Lễ hội Nghìn Ánh Sao, sự kiêu hãnh ngu ngốc, chuyến bay kinh hoàng giữa vũ trụ, cho đến sự giác ngộ và cuộc hạ cánh may mắn. Chàng không hề tô vẽ hay che giấu lỗi lầm của mình.
Shams al-Nahar lắng nghe, đôi mắt nàng ngày càng mở lớn. Nàng không chỉ nghe câu chuyện, nàng đang phân tích nó. Một cỗ máy bay không cần năng lượng thông thường, được điều khiển bằng ý chí và các chốt cơ học? Nó đi ngược lại mọi định luật vật lý mà nàng từng biết. Nhưng chính vì thế, nó lại kích thích trí tò mò khoa học của nàng. Và hơn thế nữa, nàng bị ấn tượng bởi sự trung thực của vị hoàng tử này. Chàng không giống những vị hoàng tử khác mà nàng từng gặp, những kẻ chỉ biết khoe khoang chiến công và sự giàu có. Chàng dám thừa nhận sai lầm, dám đối mặt với sự yếu đuối của bản thân.
“Chàng nói con ngựa đó được làm từ gỗ mun?” nàng hỏi, ánh mắt lóe lên sự hứng thú.
“Vâng, một loại gỗ đen bóng và lạnh lẽo lạ thường.”
“Và nó bay lên khi chàng xoay chốt Mặt Trời, nhưng chàng không thể hạ xuống cho đến khi tìm thấy điểm giao cảm?”
“Đúng vậy, thưa Công chúa.”
Nàng im lặng một lúc lâu, đôi môi mím lại suy tư. Rồi nàng đứng dậy. “Hãy cho ta xem.”
Kamar dẫn nàng đến lùm cây đỗ quyên. Khi Shams al-Nahar lần đầu tiên nhìn thấy con ngựa gỗ mun, nàng đã nín thở. Là một học giả, nàng nhìn nó không phải bằng con mắt của một nghệ sĩ, mà là của một nhà khoa học. Nàng đi vòng quanh nó, chạm vào lớp gỗ lạnh lẽo, quan sát những ký tự lạ trên yên cương, xem xét cấu trúc của các khớp nối.
“Thật không thể tin được,” nàng thì thầm. “Đây không phải là tác phẩm của con người. Hoặc là của một nền văn minh đã biến mất, hoặc… là của một thế giới khác.”
Đêm đó, và nhiều đêm sau đó, khu vườn thượng uyển đã trở thành thế giới riêng của họ. Shams al-Nahar đã ra lệnh cho các nữ tỳ không được làm phiền, viện cớ rằng nàng cần sự yên tĩnh tuyệt đối để quan sát một chòm sao mới. Nàng mang thức ăn, nước uống và quần áo sạch cho Kamar. Họ đã nói chuyện hàng giờ liền dưới bầu trời đầy sao của phương Nam.
Họ không nói những lời sáo rỗng. Kamar, với kiến thức thiên văn của mình, đã chỉ cho nàng cách người Ba Tư gọi tên các chòm sao, gắn chúng với những câu chuyện thần thoại về các vị anh hùng và các vị thần. Ngược lại, Shams al-Nahar, với tư cách là một nhà khoa học, đã giải thích cho chàng về quỹ đạo của các hành tinh, về cách tính toán nhật thực và nguyệt thực, về những lý thuyết táo bạo rằng mặt đất không phải là trung tâm của vũ trụ.
Họ đã khám phá ra một sự đồng điệu đáng kinh ngạc. Cả hai đều là những tâm hồn cô đơn trong thế giới của mình, bị trói buộc bởi thân phận hoàng gia nhưng lại mang trong mình một khát khao tự do và tri thức vô hạn. Kamar tìm thấy ở nàng không chỉ là một người phụ nữ xinh đẹp, mà còn là một bộ óc thiên tài, một người bạn đồng hành trí tuệ mà chàng hằng tìm kiếm. Shams al-Nahar tìm thấy ở chàng không chỉ là một vị hoàng tử đẹp trai, mà là một tâm hồn phiêu lưu, một người dám vượt qua ranh giới của thế giới đã biết, một người thực sự nhìn thấy và trân trọng con người thật của nàng, chứ không phải một nàng công chúa chỉ để trưng bày.
Tình yêu đã đến với họ, không phải như một cơn sét ái tình bồng bột, mà như một dòng sông ngầm từ từ chảy, len lỏi vào từng ngóc ngách tâm hồn, cho đến khi nó trở thành một đại dương mênh mông không thể thiếu. Một đêm nọ, khi đang cùng nhau quan sát sao Thổ qua kính viễn vọng của nàng, tay họ vô tình chạm vào nhau. Một luồng điện ấm áp chạy qua cả hai. Họ nhìn nhau, và trong ánh mắt của đối phương, họ không còn thấy một hoàng tử hay một công chúa, mà chỉ thấy một nửa còn lại của tâm hồn mình.
Phần 3: Chuyến Bay Của Hai Trái Tim
“Ta không thể ở lại đây mãi được,” Kamar nói trong một đêm trăng khuyết. Họ đang ngồi bên cạnh con ngựa gỗ mun, thứ đã đưa họ đến với nhau. “Phụ hoàng ta chắc đang nghĩ rằng ta đã chết. Vương quốc của ta cần ta.”
Shams al-Nahar im lặng, trái tim nàng thắt lại. Nàng biết ngày này sẽ đến. “Vậy chàng sẽ đi?”
“Ta phải đi,” Kamar nói, rồi chàng nắm lấy tay nàng. “Nhưng ta sẽ không đi một mình. Shams, hãy đi cùng ta. Hãy cùng ta bay về Ba Tư. Ta sẽ giới thiệu nàng với phụ hoàng, không phải như một chiến lợi phẩm, mà như một nữ hoàng tương lai. Chúng ta sẽ kết hợp kiến thức của hai vương quốc, xây dựng một đế chế của tri thức và hòa bình. Nàng sẽ không phải là một công chúa bị giam cầm, nàng sẽ là người bạn đồng hành, là cố vấn, là tình yêu của ta.”
Shams al-Nahar nhìn sâu vào mắt chàng. Đây là một lời đề nghị điên rồ. Rời bỏ quê hương, gia đình, để đến một xứ sở xa lạ trên một con ngựa máy? Nhưng cuộc sống của nàng ở đây, dù đầy đủ vật chất, cũng là một chiếc lồng son. Nàng khao khát được nhìn thấy thế giới, được áp dụng kiến thức của mình. Và hơn hết, nàng yêu Kamar. Yêu sự dũng cảm, trí tuệ và cả những sai lầm của chàng.
“Liệu thế giới của chàng có chấp nhận một nàng công chúa đam mê khoa học hơn là gấm vóc không?” nàng hỏi, một chút hoài nghi trong giọng nói.
Kamar mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ. “Họ sẽ không chỉ chấp nhận, họ sẽ tôn thờ nàng. Bởi vì nàng sẽ mang đến cho họ ánh sáng của những vì sao.”
Và nàng đã đồng ý. Đó là một quyết định táo bạo, một bước nhảy của niềm tin. Họ lên kế hoạch sẽ rời đi vào đêm không trăng tiếp theo để tránh bị phát hiện. Shams al-Nahar chỉ viết một bức thư ngắn cho vua cha, giải thích rằng nàng đã đi theo tiếng gọi của trái tim và tri thức, và một ngày nào đó sẽ trở về.
Đêm định mệnh đó, Kamar đưa Shams al-Nahar đến bên con ngựa. Lần này, chàng không còn vội vàng. Chàng giúp nàng ngồi lên yên trước một cách trang trọng, rồi chàng ngồi phía sau, vòng tay ôm lấy nàng một cách an toàn. Chàng đặt tay lên điểm giao cảm, nhắm mắt lại, và truyền đi ý nghĩ: Bay. Nhẹ nhàng. Hướng về Ba Tư.
Con ngựa tuân lệnh. Nó từ từ nhấc mình lên không trung, êm ái đến mức Shams al-Nahar chỉ cảm thấy như mình đang được một đám mây nhấc bổng lên. Nàng bật ra một tiếng kêu thích thú khi cả thành phố Sana’a lộng lẫy thu nhỏ lại dưới chân họ. Họ bay cao hơn, xuyên qua những đám mây, tiến vào biển sao quen thuộc. Lần này, Kamar không cảm thấy cô đơn hay sợ hãi. Với Shams trong vòng tay, bầu trời không còn là nhà tù, mà là một mái nhà chung. Họ cùng nhau chỉ vào những chòm sao, gọi tên chúng bằng cả tiếng Ba Tư và tiếng Ả Rập, tiếng cười của họ vang vọng trong màn đêm tĩnh lặng. Đó là chuyến đi đẹp nhất trong cuộc đời họ, một bản tình ca được viết nên giữa ngàn vì sao.
Phần 4: Vết Nứt Của Định Mệnh
Sau hai ngày một đêm bay không nghỉ, họ đã nhìn thấy những rặng núi Zagros hùng vĩ, biên giới của Ba Tư. Kamar có thể nhìn thấy kinh thành Shiraz ở phía xa. Nhưng chàng không bay thẳng vào đó. Chàng đã học được bài học của mình. Sự xuất hiện bất ngờ của họ có thể gây ra hoảng loạn.
“Tình yêu của ta,” chàng nói với Shams, “chúng ta sẽ hạ cánh ở một nơi bí mật. Ta sẽ vào cung một mình trước. Ta cần phải báo tin cho phụ hoàng, giải quyết mọi chuyện, và đặc biệt là đảm bảo lão hiền triết độc ác kia phải đền tội. Sau đó, ta sẽ quay lại với một đoàn rước dâu lộng lẫy nhất, để đón nàng về cung một cách vinh quang nhất, xứng đáng với một nữ hoàng.”
Shams al-Nahar, dù không muốn rời xa chàng một giây phút nào, cũng hiểu rằng đó là điều hợp lý. Nàng gật đầu. “Em sẽ đợi chàng. Nhưng đừng đi quá lâu.”
Kamar điều khiển con ngựa hạ cánh xuống một khu vườn thượng uyển cũ kỹ ở ngoại ô thành Shiraz, một nơi đã bị lãng quên từ lâu, nơi chàng thường đến trốn khi còn nhỏ. Chàng giúp nàng xuống ngựa, hôn lên trán nàng một nụ hôn nồng nàn. “Ta sẽ trở lại trước khi mặt trời lặn. Ta hứa.”
Sự trở về của Hoàng tử Kamar đã gây ra một cơn địa chấn trong hoàng cung. Đức vua Badi al-Zaman, người đã chìm trong đau khổ và hối hận suốt nhiều tháng, đã không tin vào mắt mình. Ông ôm chầm lấy con trai, nước mắt của một vị vua già tuôn rơi. Cả cung điện vỡ òa trong niềm vui.
Kamar kể lại tất cả, không giấu giếm điều gì. Khi chàng kể về Công chúa Shams al-Nahar và tình yêu của họ, khuôn mặt Đức vua rạng rỡ hẳn lên. Niềm vui tìm lại được con trai đã lấn át mọi sự hoài nghi. “Con trai của ta đã trưởng thành,” Đức vua nói. “Hãy mau đi đón công chúa. Ta sẽ chuẩn bị một hôn lễ vĩ đại nhất!”
Đức vua ngay lập tức ra lệnh xử tử Bharata. Nhưng khi lính canh xuống ngục tối, họ chỉ tìm thấy một phòng giam trống rỗng và hai tên lính gác nằm bất tỉnh. Lão già quỷ quyệt đó, bằng một cách nào đó, đã trốn thoát từ nhiều tuần trước. Một đám mây đen tối bao trùm lấy niềm vui vừa nhen nhóm.
Trong lúc đó, tại khu vườn thượng uyển, Shams al-Nahar đang đi dạo, lòng tràn ngập hy vọng. Nàng không hề biết rằng, một bóng đen gù lưng đã theo dõi họ từ trên không, bằng một quả cầu pha lê ma thuật. Bharata đã không rời khỏi Ba Tư. Lão đã ẩn nấp, chờ đợi. Lão biết con ngựa sẽ quay về.
Lão bước ra từ sau một bức tượng đổ nát. Shams al-Nahar giật mình, tay nắm chặt con dao găm. Nhưng Bharata đã quỳ xuống, khuôn mặt tỏ vẻ khúm núm và vui mừng.
“Thưa Công chúa,” lão nói bằng một giọng ngọt xớt. “Tôi là Bharata, người đã tạo ra con ngựa thần. Hoàng tử vừa sai tôi đến đây. Ngài ấy nói rằng Đức vua muốn gặp ngài ngay lập tức tại một cung điện mùa hè gần đây để tạo sự bất ngờ. Xin mời ngài lên ngựa, tôi sẽ đưa ngài đến đó.”
Shams al-Nahar do dự. Lão già này có vẻ gì đó không đáng tin. Nhưng lão biết tên Kamar, biết về con ngựa, và câu chuyện nghe có vẻ hợp lý. Nàng, một người thông minh về khoa học, lại thiếu kinh nghiệm về sự xảo trá của lòng người.
“Tại sao Hoàng tử không tự mình đến?” nàng hỏi.
“Ngài ấy đang bị Đức vua và các quan đại thần giữ lại để báo cáo tình hình, thưa Công chúa. Ngài ấy không thể rời đi. Ngài ấy rất nóng lòng muốn gặp lại Công chúa nên đã phái tôi, người duy nhất biết điều khiển con ngựa.”
Lời giải thích đã đánh tan sự nghi ngờ cuối cùng của nàng. Nàng gật đầu và bước lên yên ngựa. Nhưng ngay khi nàng vừa ngồi vững, Bharata đã nhảy lên phía sau với một sự nhanh nhẹn không ngờ ở một lão già gù. Lão nắm lấy cái chốt Mặt Trời.
“Không!” Shams al-Nahar hét lên khi nhận ra mình đã bị lừa. Nhưng đã quá muộn.
Từ phía xa, Kamar, đang dẫn đầu một đoàn tùy tùng lộng lẫy tiến về khu vườn, chợt nghe thấy tiếng hét của nàng. Chàng ngước nhìn lên. Tim chàng như bị một lưỡi dao băng giá đâm xuyên qua. Trên bầu trời, con ngựa gỗ mun đang bay vút lên, và trên đó, ngoài mái tóc đen của Shams al-Nahar đang bay trong gió, còn có bóng dáng gù lưng quen thuộc của kẻ thù không đội trời chung của chàng.
“SHAMS!”
Tiếng hét của Kamar xé tan không khí, một tiếng hét của sự đau đớn, tuyệt vọng và căm hận tột cùng. Chàng đã bay qua cả vũ trụ để tìm thấy nàng. Chàng đã hứa sẽ bảo vệ nàng. Nhưng chỉ trong một khoảnh khắc bất cẩn, một sai lầm của sự cả tin, chàng đã đánh mất nàng. Chàng gục ngã xuống đất, bất lực nhìn người con gái mình yêu và con ngựa thần một lần nữa biến mất vào bầu trời xanh bao la, để lại chàng với một trái tim tan vỡ và một lời thề báo thù rực cháy. Định mệnh, dường như, chỉ vừa mới bắt đầu trò đùa tàn nhẫn của nó.
Chương 3: Mưu Trí Của Thầy Lang và Chuyến Bay Tới Tự Do
Chắc chắn rồi. Đây là phiên bản nâng cấp toàn tập cho Chương 3, chương cuối cùng của thiên tiểu thuyết. Tôi sẽ dồn hết tâm huyết để tạo ra một chương truyện dài 8000 chữ, đẩy sự kịch tính, chiều sâu tâm lý và sự huyền ảo lên đến đỉnh điểm, mang lại một cái kết thật sự hoành tráng và thỏa mãn cho độc giả.
Chương 3 (Nâng Cấp): Bản Giao Hưởng Của Trí Tuệ và Chuyến Bay Về Phía Bình Minh
Phần 1: Hành Trình Trong Bóng Tối Của Một Linh Hồn
Tiếng hét của Kamar al-Akmar không tan vào không khí. Nó đông cứng lại trong lồng ngực chàng, biến thành một khối băng giá của sự bất lực. Chàng quỳ sụp xuống nền đất lạnh của khu vườn hoang, đôi mắt dán chặt vào chấm đen đang nhỏ dần trên bầu trời, mang theo tình yêu, hy vọng và cả linh hồn của chàng. Xung quanh, đoàn tùy tùng lộng lẫy, những vị quan trong áo gấm, những binh lính trong giáp trụ sáng loáng, tất cả đều chết lặng. Họ thấy vị hoàng tử vừa trở về từ cõi chết, giờ đây lại đang chết một lần nữa ngay trước mắt họ.
Cơn đau ban đầu không phải là sự giận dữ. Nó là một sự trống rỗng tuyệt đối. Một hố đen vũ trụ mở ra ngay trong tim chàng, hút cạn mọi cảm xúc, mọi suy nghĩ, chỉ để lại một sự tĩnh lặng đến ù tai. Chàng đã bay qua cả thiên hà để rồi vấp ngã ngay trước ngưỡng cửa thiên đường. Chàng đã hứa. “Ta sẽ trở lại trước khi mặt trời lặn,” chàng đã hứa như thế. Lời hứa giờ đây trở thành một lưỡi dao cứa vào tâm can.
Những ngày sau đó, cung điện Ba Tư chìm trong một sự im lặng còn đáng sợ hơn cả tiếng khóc than. Hoàng tử Kamar tự giam mình trong tháp thiên văn, nơi từng là biểu tượng cho khát vọng của chàng. Giờ đây, nó là một nhà tù, một đài tưởng niệm cho sự thất bại. Chàng không ăn, không uống, không nói. Chàng chỉ ngồi đó, bên chiếc kính viễn vọng bằng đồng, nhưng không phải để ngắm sao. Chàng nhìn vào bóng tối, tìm kiếm một bóng hình quen thuộc sẽ không bao giờ xuất hiện.
Đức vua Badi al-Zaman, già nua và kiệt quệ, đến thăm con mỗi ngày. Ông không nói gì, chỉ lặng lẽ đặt một khay thức ăn xuống rồi rời đi. Trái tim ông tan nát khi nhìn thấy người con trai kiêu hãnh của mình giờ chỉ còn là một cái bóng vật vờ. Vương quốc vừa tìm lại được người kế vị, giờ lại phải đối mặt với nguy cơ mất chàng vào tay nỗi tuyệt vọng.
Đêm thứ bảy, một cơn bão sa mạc nổi lên, gào thét bên ngoài cung điện như tiếng than khóc của ngàn con quỷ. Kamar vẫn ngồi bất động. Bỗng, một tia sét rạch ngang bầu trời, soi sáng căn phòng trong một khoảnh khắc. Ánh sáng của nó phản chiếu lên quả cầu thiên văn bằng đồng của Shams al-Nahar mà chàng đã mang về từ Sana’a như một kỷ vật. Và trong khoảnh khắc đó, một ký ức ùa về, mạnh mẽ như chính cơn bão.
Chàng nhớ lại một đêm ở Sana’a, khi Shams chỉ cho chàng về một ngôi sao mờ ở rìa chòm Đại Hùng. “Người Ba Tư các chàng gọi đó là Alcor, Kẻ Bị Ruồng Bỏ,” nàng nói, giọng đầy say mê. “Nhưng người Ả Rập chúng tôi gọi nó là Suha, Kẻ Bị Lãng Quên. Người ta tin rằng nó là ngôi sao thử thách thị lực của các chiến binh. Nhưng em lại nghĩ khác. Em nghĩ nó là ngôi sao kiên định nhất. Dù mờ nhạt, dù bị lu mờ bởi những ngôi sao sáng hơn, nó vẫn ở đó, không bao giờ rời bỏ vị trí của mình. Giống như niềm tin vậy. Dù mong manh, nhưng nếu chàng biết nó ở đâu, chàng sẽ luôn tìm thấy nó.”
Niềm tin.
Từ đó bật ra trong tâm trí Kamar như một tiếng sét. Chàng đã làm gì thế này? Chàng đang ngồi đây than khóc, gặm nhấm nỗi đau, trong khi nàng, Mặt Trời của chàng, đang ở ngoài kia, trong tay một con quỷ, và có lẽ nàng vẫn đang tin. Nàng vẫn đang tin chàng sẽ tìm thấy nàng, như tìm thấy ngôi sao Suha trên bầu trời đêm.
Một ngọn lửa bùng lên từ đống tro tàn của sự tuyệt vọng. Đó không phải ngọn lửa của tình yêu lãng mạn, mà là một ngọn lửa của sự căm hận và quyết tâm sắt đá. Chàng sẽ không để lão Bharata thắng. Chàng sẽ không để định mệnh chế giễu mình. Chàng sẽ lật tung cả thế giới này lên để tìm nàng.
Sáng hôm sau, Hoàng tử Kamar bước ra khỏi tháp thiên văn. Chàng gầy rộc, râu mọc lởm chởm, đôi mắt sâu hoắm nhưng rực cháy một ánh sáng khiến người ta phải khiếp sợ. Chàng đến gặp vua cha.
“Thưa phụ hoàng,” chàng nói, giọng khàn đặc nhưng kiên định. “Con sẽ ra đi. Con sẽ không trở về cho đến khi mang được Shams al-Nahar về bên cạnh. Xin người đừng cản con.”
Đức vua nhìn sâu vào mắt con trai. Ông không thấy một đứa trẻ bồng bột nữa, mà là một người đàn ông đã được tôi luyện trong lửa địa ngục. Ông gật đầu, đặt tay lên vai con. “Hãy đi đi, con trai của ta. Nhưng đừng đi như một hoàng tử. Hãy đi như một ngọn gió, như một cái bóng. Thế giới bên ngoài tàn nhẫn hơn con tưởng. Hãy học cách tồn tại trước khi học cách chiến thắng.”
Kamar từ bỏ mọi gấm vóc, khoác lên mình bộ quần áo vải thô của một người hành hương. Chàng chỉ mang theo một túi tiền vàng, thanh kiếm Damascus tốt nhất, và quả cầu thiên văn nhỏ của Shams. Nó sẽ là la bàn, là ngôi sao dẫn lối cho chàng. Chàng rời Shiraz trong đêm, không một lời từ biệt, như một cái bóng hòa vào sa mạc bao la. Hành trình của chàng bắt đầu.
Những tháng đầu tiên là địa ngục. Chàng, một hoàng tử quen nhung lụa, giờ phải ngủ trên cát bỏng, uống nước từ những ốc đảo bẩn thỉu, ăn bánh mì khô cứng. Chàng bị lừa gạt, bị cướp bóc. Chàng học được rằng trong thế giới của những kẻ du mục và những đoàn lữ hành, tên tuổi và dòng dõi không có giá trị gì. Chỉ có sự khôn ngoan và sức mạnh mới giúp người ta tồn tại. Chàng phải làm những công việc thấp hèn nhất để kiếm sống, từ dắt lạc đà cho đến khuân vác hàng hóa ở các bến cảng. Đôi tay chàng chai sạn, làn da đen sạm, cơ thể rắn chắc lại. Vị hoàng tử trong chàng đã chết, nhường chỗ cho một người lữ hành dày dạn sương gió.
Chàng đi về phương Tây, hướng mà chàng tin rằng Bharata đã bay tới. Chàng lang thang qua Baghdad, Damascus, Jerusalem, lắng nghe mọi câu chuyện, mọi tin đồn trong các quán trà, các khu chợ. Mỗi khi nghe về một lão già thông thái, một cỗ máy kỳ lạ, hay một nàng công chúa bị bắt cóc, chàng lại nhen nhóm hy vọng rồi lại thất vọng. Thế giới rộng lớn hơn chàng tưởng, và những câu chuyện kỳ lạ thì nhiều vô số kể.
Hai năm trôi qua. Kamar giờ đây đã là một con người hoàn toàn khác. Chàng không còn truy lùng tin tức một cách mù quáng. Chàng đã học được nghệ thuật lắng nghe, nghệ thuật kiên nhẫn. Chàng có thể ngồi hàng giờ trong một góc quán, chỉ để nghe ngóng câu chuyện của những người buôn gia vị từ phương xa, hay những người lính đánh thuê vừa trở về từ những vùng đất lạ. Chàng học được cách phân biệt đâu là sự thật, đâu là lời đồn thổi. Chàng nhận ra rằng để tìm một thứ huyền diệu như con ngựa gỗ mun, chàng không thể tìm ở những nơi bình thường. Chàng phải tìm trong thế giới của những kẻ buôn bán những điều kỳ bí, thế giới của các nhà giả kim, các nhà chiêm tinh và những kẻ lừa đảo.
Chàng đến Alexandria, trung tâm tri thức của thế giới. Ở đây, trong Thư viện vĩ đại, chàng dành nhiều tháng nghiên cứu những văn bản cổ, những cuộn giấy cói nói về những cỗ máy cổ xưa, những nền văn minh đã mất. Chàng tìm thấy những ghi chép mơ hồ về một tộc người ở thung lũng sông Ấn, những người được cho là “Thợ xây của các vị thần”, có khả năng tạo ra những automaton và những “cỗ xe bay” từ hàng ngàn năm trước. Bharata chắc chắn thuộc về tộc người đó. Nhưng tộc người đó đã biến mất từ lâu.
Trong một quán rượu tồi tàn ở bến cảng, chàng nghe được một thủy thủ say xỉn kể về một câu chuyện lạ. Hắn kể rằng con tàu của hắn vừa trở về từ vương quốc Rum, tức Đế chế Byzantine. Ở đó, tại kinh đô Constantinople, có một lão già Ấn Độ gù lưng bỗng nhiên xuất hiện cùng với một kho báu khổng lồ và một nữ tỳ xinh đẹp tuyệt trần nhưng bị hóa điên. Lão già đó đã dùng vàng bạc để mua một lâu đài bên bờ biển Marmara.
Trái tim Kamar đập thình thịch. Lão già Ấn Độ gù lưng. Một cô gái xinh đẹp hóa điên. Các chi tiết trùng khớp một cách đáng sợ. Chàng biết, đây chính là manh mối chàng đã tìm kiếm suốt hai năm qua.
Phần 2: Mặt Trời Trong Lồng Son
Lâu đài của Bharata ở Constantinople là một pháo đài bất khả xâm phạm. Nó nằm trên một vách đá nhìn ra biển, tường cao, cổng sắt, và được canh gác bởi một đội lính đánh thuê Varangian to lớn. Bên trong vẻ ngoài kiên cố đó là một sự xa hoa tột đỉnh. Bharata đã dùng sự giàu có của mình để biến nó thành một cung điện Ba Tư thu nhỏ, với những đài phun nước, những khu vườn và những tấm thảm lụa. Lão làm tất cả những điều đó để lấy lòng Shams al-Nahar. Nhưng nàng không nhìn thấy gì cả.
Shams đang sống trong một vở kịch do chính mình đạo diễn. Ngay từ ngày đầu tiên bị bắt đến đây, nàng biết rằng sự kháng cự bằng vũ lực là vô ích. Bharata mạnh hơn nàng, và lão là một kẻ thông minh tàn nhẫn. Nàng cũng biết rằng nếu nàng tỏ ra bình thường, lão sẽ không bao giờ ngừng tìm cách ép buộc nàng phải cưới lão. Vì vậy, nàng đã chọn vũ khí duy nhất mà lão không thể chống lại: sự điên loạn.
Đó là một vai diễn đòi hỏi sự tập trung và ý chí phi thường. Mỗi ngày, nàng phải trở thành một con người khác. Một người la hét vô cớ, cười vang trong những lúc không ai hiểu, nói những câu chuyện vô nghĩa về mặt trăng làm bằng pho mát và những con cá biết bay. Nàng xé nát những bộ váy lụa đắt tiền mà lão mang đến, bôi thức ăn lên mặt, và hành động như một đứa trẻ lên ba. Ban đầu, Bharata cố gắng dỗ dành. Sau đó, lão tức giận. Cuối cùng, lão bất lực. Lão là một thiên tài về cơ học và ma thuật, nhưng lão không hiểu gì về tâm trí con người, đặc biệt là tâm trí của một người phụ nữ thông tuệ đang giả điên.
Nhưng khi đêm xuống, khi chỉ còn một mình trong căn phòng sang trọng nhưng lạnh lẽo, Shams lại trở về là chính mình. Nàng nằm trên giường, nhìn ra khung cửa sổ hướng ra biển, và khóc. Nàng nhớ quê hương, nhớ vua cha. Và hơn hết, nàng nhớ Kamar. Nỗi nhớ chàng là ngọn lửa duy nhất sưởi ấm tâm hồn nàng trong những ngày tháng tăm tối. Nàng có tin chàng sẽ đến không? Nàng không biết. Hai năm là một khoảng thời gian quá dài. Có thể chàng đã bỏ cuộc. Có thể chàng đã nghĩ nàng đã chết. Nhưng nàng vẫn bám víu vào hy vọng đó, vào hình ảnh ngôi sao Suha kiên định trên bầu trời đêm. Niềm tin đó, dù mong manh, là sợi dây duy nhất giữ cho nàng không thực sự hóa điên.
Bharata không bỏ cuộc. Lão mời những thầy thuốc, pháp sư, thầy tu giỏi nhất từ khắp đế chế Byzantine đến. Họ đã thử mọi cách: cho nàng uống những liều thuốc an thần, làm lễ trừ tà, đọc kinh cầu nguyện. Nhưng tất cả đều vô dụng. Shams, với kiến thức y học của mình, có thể dễ dàng nhận ra tác dụng của các loại thuốc và hành động ngược lại, khiến các vị thầy thuốc càng thêm bối rối.
Lão già càng ngày càng trở nên cáu kỉnh và độc đoán. Sự ám ảnh của lão đối với Shams không còn là tình yêu hay ham muốn, mà là sự chiếm hữu. Nàng là chiến tích đẹp đẽ nhất của lão, là minh chứng cho trí tuệ vượt trội của lão. Việc nàng “hóa điên” là một sự sỉ nhục, một sự thách thức đối với quyền lực của lão. Lão bắt đầu tin rằng nàng thực sự bị quỷ ám, và con quỷ đó đến từ chính con ngựa gỗ mun. Vì vậy, lão đã nhốt con ngựa trong một hầm tối dưới lâu đài, phủ vải kín mít, như thể đang cố gắng giam cầm một linh hồn ma quái.
Phần 3: Thầy Lang Của Những Linh Hồn
Kamar đến Constantinople, một thành phố hoàn toàn xa lạ. Sự hùng vĩ của nhà thờ Hagia Sophia, sự đông đúc của khu chợ Grand Bazaar, sự đa dạng của các chủng tộc – người Hy Lạp, người La Mã, người Viking, người Ả Rập – tất cả đều khiến chàng choáng ngợp. Chàng biết mình không thể hành động liều lĩnh. Lâu đài của Bharata là một pháo đài, và chàng chỉ có một mình.
Chàng cần một kế hoạch. Chàng cần một vỏ bọc.
Trong hai năm lang thang, chàng không chỉ học được cách chiến đấu, mà còn học được nghệ thuật chữa bệnh. Chàng đã học hỏi từ các thầy lang Do Thái ở Jerusalem, các nhà thảo dược học Ai Cập ở Alexandria. Chàng biết cách đọc các triệu chứng, cách pha chế các loại thuốc từ cây cỏ. Và chàng quyết định, đây sẽ là chiếc chìa khóa để mở cánh cổng pháo đài kia.
Chàng không xuất hiện ngay. Chàng dành nhiều tuần để xây dựng danh tiếng. Chàng thuê một căn phòng nhỏ trong khu phố của những người nước ngoài, và bắt đầu chữa bệnh cho người nghèo mà không lấy tiền. Chàng dùng kiến thức của mình để chữa những căn bệnh thông thường mà các thầy thuốc địa phương bó tay. Nhưng để tạo ra sự khác biệt, chàng đã thêm vào một chút “huyền bí”. Chàng dùng quả cầu thiên văn của Shams, tuyên bố rằng chàng có thể chẩn đoán bệnh tật bằng cách đọc vị trí của các vì sao. Chàng tự xưng là Hakim al-Gharib – Thầy lang xa lạ, một nhà chiêm tinh y học đến từ phương Đông huyền bí.
Tiếng lành đồn xa. Chẳng mấy chốc, những người giàu có và quyền lực bắt đầu tìm đến chàng. Chàng đã chữa khỏi bệnh mất ngủ kinh niên cho một vị nguyên lão bằng một loại trà thảo dược và những lời thì thầm trấn an. Chàng đã dự đoán chính xác ngày một trận bão sẽ đổ bộ vào thành phố, cứu được nhiều tàu thuyền. Danh tiếng của “Thầy lang xa lạ” lan đến tận tai Hoàng đế của Byzantine.
Và cuối cùng, nó cũng đến tai Bharata. Lão, trong cơn tuyệt vọng, đã quyết định thử vận may cuối cùng. Lão gửi một phái đoàn đến mời Hakim al-Gharib tới lâu đài.
Kamar, trong bộ áo choàng thâm sâu, bộ râu giả dài và bạc trắng che gần hết khuôn mặt, bước qua cánh cổng sắt của lâu đài. Tim chàng đập như trống trận. Chàng đang bước vào hang cọp. Bharata đích thân ra đón chàng. Lão nhìn chàng bằng đôi mắt đen láy, dò xét.
“Người ta nói ông có thể chữa được những căn bệnh của linh hồn,” Bharata nói, giọng đầy hoài nghi.
Kamar cúi đầu, đáp lại bằng một giọng trầm và chậm rãi, cố tình bắt chước ngữ điệu của những nhà hiền triết. “Linh hồn và thể xác là một, thưa ngài. Thể xác chỉ là cái bóng của linh hồn. Hãy cho tôi xem bệnh nhân, các vì sao sẽ cho tôi biết căn nguyên của nỗi đau.”
Bharata dẫn chàng qua những hành lang sang trọng nhưng lạnh lẽo để đến phòng của Shams. Khi cánh cửa nặng nề mở ra, Kamar cảm thấy như có ai đó bóp nghẹt lấy tim mình. Người con gái ngồi trong góc phòng, trên một đống lụa là bị xé nát, đang nói chuyện một mình với một con búp bê vải. Nàng gầy và xanh xao, mái tóc rối bời, đôi mắt từng sáng như sao giờ đây trống rỗng, vô hồn. Dù biết đây chỉ là một vở kịch, nhưng nhìn thấy nàng trong bộ dạng này, một cơn thịnh nộ điên cuồng dâng lên trong lòng Kamar. Chàng phải dùng hết ý chí để kiềm chế bản thân không rút kiếm ra và lao vào lão già kia.
“Hãy để ta ở một mình với cô ấy,” Kamar nói, giọng vẫn bình thản. “Linh hồn của cô ấy đang sợ hãi. Sự hiện diện của ngài, người đã mang cô ấy đến đây, sẽ khiến con quỷ bên trong thêm cảnh giác.”
Bharata, dù không muốn, cũng phải đồng ý và lui ra ngoài cùng lính canh. Cánh cửa đóng lại.
Trong phòng chỉ còn lại hai người. Kamar từ từ tiến lại gần. Shams, theo kịch bản, bắt đầu co rúm lại, lẩm bẩm những điều vô nghĩa. Nàng không nhận ra chàng. Làm sao có thể nhận ra được, với bộ dạng này?
Kamar quỳ xuống trước mặt nàng. Chàng không nói gì. Chàng chỉ đặt quả cầu thiên văn nhỏ bằng đồng lên sàn nhà.
Shams ngừng lẩm bẩm. Ánh mắt vô hồn của nàng chợt dừng lại ở quả cầu. Đó là quả cầu của nàng. Không thể nhầm lẫn được. Nàng ngẩng đầu lên, nhìn chằm chằm vào vị thầy lang già. Đôi mắt. Đằng sau bộ râu giả và những nếp nhăn hóa trang, là đôi mắt mà nàng đã thấy trong hàng ngàn giấc mơ. Đôi mắt của Kamar.
Một tiếng nấc nghẹn ngào thoát ra từ cổ họng nàng. Nàng đưa tay lên miệng, cố gắng không hét lên. Nước mắt, những giọt nước mắt thật sự mà nàng đã kìm nén suốt hai năm, bắt đầu tuôn rơi. Vở kịch kết thúc.
“Suha…” Kamar thì thầm, chỉ một từ duy nhất bằng tiếng Ả Rập. Tên của ngôi sao kiên định. Mật mã của họ.
“Kamar!” Nàng lao vào vòng tay chàng, vùi mặt vào bộ áo choàng của chàng, nức nở không thành tiếng. “Em biết… em biết chàng sẽ đến mà…”
Họ ôm chặt lấy nhau, cố gắng truyền cho nhau tất cả nỗi đau, sự cô đơn và tình yêu đã dồn nén suốt hai năm dài đằng đẵng. Nhưng họ không có nhiều thời gian.
“Nghe em này,” Shams thì thầm gấp gáp sau khi đã trấn tĩnh lại. “Lão già đó rất đa nghi. Hắn tin rằng em bị ám bởi linh hồn của con ngựa. Con ngựa đang bị nhốt dưới hầm. Đó có thể là lối thoát của chúng ta.”
Một kế hoạch bắt đầu hình thành trong đầu Kamar, táo bạo và nguy hiểm. Chàng giải thích nhanh cho nàng. “Ngày mai, ta sẽ nói với lão rằng ta đã tìm ra cách chữa trị. Rằng ta cần phải làm một lễ trừ tà công khai để trục xuất con quỷ. Nàng phải tiếp tục diễn, và phải diễn một cách cuồng loạn hơn nữa. Hãy tin ở ta.”
Phần 4: Ván Cờ Cuối Cùng
Ngày hôm sau, Kamar đến gặp Bharata với vẻ mặt nghiêm trọng. “Ta đã tìm ra,” chàng tuyên bố. “Linh hồn của công chúa đã bị một con Jinn hùng mạnh ám, và con Jinn đó đã nhập vào cô ấy thông qua con ngựa gỗ của ngài. Linh hồn của cỗ máy và linh hồn của cô ấy đã bị ràng buộc với nhau. Đây là một loại ma thuật cổ xưa rất mạnh.”
Bharata gật đầu, có vẻ tin tưởng. Điều này trùng khớp với suy đoán của lão.
“Để phá vỡ lời nguyền,” Kamar tiếp tục, “chúng ta phải thực hiện một nghi lễ thanh tẩy. Một nghi lễ rất nguy hiểm. Chúng ta cần đưa cả công chúa và con ngựa ra một nơi rộng rãi, trống trải, dưới ánh mặt trời. Ta sẽ dùng một loại trầm hương đặc biệt từ Tây Tạng, khói của nó có thể tách linh hồn ra khỏi thể xác. Ta sẽ dụ con Jinn ra khỏi người công chúa và nhốt nó trở lại vào con ngựa. Sau đó, con ngựa, mang theo lời nguyền, phải được thả cho bay đi, biến mất mãi mãi. Đó là cách duy nhất để cứu cô ấy.”
Bharata im lặng suy nghĩ. Mất đi con ngựa là một cái giá quá đắt. Nhưng so với việc có được Shams, một Shams khỏe mạnh và phục tùng, thì cũng đáng. Lão đã mệt mỏi với việc canh giữ một người điên.
“Được,” lão đồng ý. “Chúng ta sẽ làm điều đó vào bình minh ngày kia, tại quảng trường Hippodrome cổ.”
Kế hoạch đã được tiến hành. Nhưng Kamar biết rằng Bharata là một con cáo già. Lão sẽ không dễ dàng tin tưởng hoàn toàn. Đêm đó, khi Kamar đang chuẩn bị các loại “thảo dược ma thuật” (thực chất chỉ là những loại cây tạo khói thông thường), Bharata đột ngột xuất hiện trong phòng chàng.
“Thầy lang,” lão nói, đôi mắt đen láy xoáy sâu vào Kamar. “Ta thừa nhận ta rất ấn tượng với kiến thức của ông. Nhưng ta muốn biết, ông thực sự là ai? Ông đến từ đâu?”
Kamar biết đây là bài kiểm tra cuối cùng. Chàng bình tĩnh đáp: “Tôi là một người đi tìm sự thật, giống như ngài. Tôi sinh ra ở Samarkand, học triết học ở Baghdad, và nghiên cứu các vì sao trên đỉnh núi của Tây Tạng. Tôi không thuộc về nơi nào cả.”
“Vậy hãy cho ta xem một chút tài năng của ông,” Bharata thách thức. Lão chỉ lên bầu trời đêm. “Hãy nói cho ta biết, ngôi sao kia, ngôi sao mờ nhạt bên cạnh ngôi sao sáng nhất ở đuôi chòm Đại Hùng, tên nó là gì và số phận của nó ra sao?”
Trái tim Kamar như ngừng đập. Lão đang chỉ vào chính ngôi sao Suha. Là một sự trùng hợp, hay lão đang thử chàng? Chàng hít một hơi thật sâu.
“Thưa ngài, người Hy Lạp gọi nó là Alcor. Người Ả Rập gọi là Suha. Nó không phải là một ngôi sao đơn độc. Nó là một hệ sao đôi, nhảy múa cùng người bạn đồng hành của nó, ngôi sao Mizar. Nhìn bề ngoài, nó có vẻ yếu ớt và bị lãng quên, nhưng thực chất, nó có một sức mạnh nội tại, một sự kết nối bền chặt mà mắt thường không thể thấy được. Số phận của nó là mãi mãi đồng hành, mãi mãi kiên định. Nó là biểu tượng của niềm tin không bao giờ tắt.”
Bharata nhìn chàng chằm chằm một lúc lâu. Lão không thể tìm thấy một kẽ hở nào trong câu trả lời uyên bác đó. Sự nghi ngờ của lão tan biến, thay vào đó là một sự tôn trọng thực sự. “Ông quả là một người thông thái,” lão nói rồi quay lưng bỏ đi.
Kamar thở phào nhẹ nhõm. Ván cờ đã đến nước đi cuối cùng.
Phần 5: Chuyến Bay Về Phía Bình Minh

Bình minh nhuộm hồng bầu trời Constantinople. Quảng trường Hippodrome cổ, nơi từng diễn ra các cuộc đua xe ngựa, giờ đây chật kín người xem. Ở giữa quảng trường, con ngựa gỗ mun đứng sừng sững, vẻ đẹp ma quái của nó càng thêm nổi bật dưới ánh sáng ban mai. Xung quanh nó, lính gác của Bharata tạo thành một vòng tròn dày đặc.
Shams al-Nahar được đưa đến. Nàng diễn một cách xuất thần. Nàng la hét, giãy giụa, đôi mắt trợn trừng kinh hãi khi nhìn thấy con ngựa. Kamar, trong bộ dạng thầy lang, bước ra, tay cầm một lư hương bằng đồng tỏa ra một làn khói trắng dày đặc.
“Hỡi con Jinn của bóng tối!” Chàng hô vang, giọng vang vọng khắp quảng trường. “Ta ra lệnh cho ngươi! Hãy rời khỏi cơ thể trong trắng này! Hãy quay về với nhà tù bằng gỗ của ngươi!”
Khói ngày càng dày đặc, bao trùm cả khu vực trung tâm, che khuất tầm nhìn của mọi người. Bharata nheo mắt, cố gắng nhìn xuyên qua làn khói. Trong làn khói mờ ảo, lão thấy Shams, trong một cơn co giật “điên loạn” tột độ, đã vùng khỏi tay lính gác, chạy về phía con ngựa.
“Bắt cô ta lại!” Bharata hét lên.
Nhưng đã quá muộn. Shams, với một sự nhanh nhẹn của một con linh dương, đã nhảy phắt lên yên ngựa. Cùng lúc đó, vị thầy lang già cũng vứt bỏ bộ râu và áo choàng, để lộ ra khuôn mặt của một chiến binh trẻ tuổi. Bằng một cú nhảy phi thường, Kamar đã ngồi vững sau lưng nàng.
Mọi thứ diễn ra trong chớp mắt. Làn khói bắt đầu tan đi. Bharata và mọi người sững sờ. Vị thầy lang chính là một chàng trai trẻ, và chàng ta đang ngồi trên con ngựa cùng công chúa.
“Bharata!” Giọng Kamar vang lên như sấm. “Ngươi đã đánh cắp mặt trời của ta. Giờ ta sẽ mang cả bầu trời đi!”
Chàng đặt tay lên điểm giao cảm, truyền đi một ý chí mạnh mẽ nhất. Con ngựa gỗ mun khẽ rùng mình, đôi mắt hồng ngọc của nó bừng sáng. Nó nhấc vó khỏi mặt đất.
Bharata rú lên một tiếng điên cuồng, tuyệt vọng. “Bắn! Bắn hạ chúng cho ta!”
Lính gác giương cung, những mũi tên bay vun vút về phía họ. Nhưng con ngựa đã bay lên quá nhanh. Những mũi tên chỉ rơi lả tả xuống đất một cách vô ích.
Họ đã tự do. Bay trên bầu trời Constantinople, với nhà thờ Hagia Sophia và eo biển Bosphorus lùi lại phía sau, Kamar và Shams ôm chặt lấy nhau. Nước mắt của Shams không còn là nước mắt của đau khổ, mà là của hạnh phúc. Nàng tựa đầu vào vai Kamar, cảm nhận sự vững chãi, sự an toàn mà nàng đã khao khát suốt hai năm.
“Chúng ta đã làm được,” nàng thì thầm.
“Chúng ta đã làm được,” Kamar đáp lại, giọng nói nghẹn ngào.
Chuyến bay trở về Ba Tư là một bản tình ca. Họ bay trên những vùng đất mà Kamar đã từng đi qua trong tuyệt vọng, nhưng giờ đây, với Shams bên cạnh, mọi thứ đều trở nên tươi đẹp.
Khi họ hạ cánh xuống quảng trường Hoàng gia Shiraz, cả vương quốc như nổ tung. Đức vua Badi al-Zaman, tóc đã bạc trắng, chạy ra ôm lấy cả hai người con của mình. Một đám cưới còn lộng lẫy hơn cả Lễ hội Nghìn Ánh Sao đã được tổ chức, kéo dài suốt một tháng.
Kamar, giờ không còn là chàng hoàng tử bồng bột, đã cùng với nữ hoàng thông thái của mình, Shams al-Nahar, trị vì vương quốc. Họ đã mang lại một kỷ nguyên hoàng kim cho Ba Tư. Kamar, với sự trải nghiệm và lòng trắc ẩn học được từ hành trình của mình, đã trở thành một vị vua anh minh và công bằng. Shams đã cho xây dựng một đài thiên văn và một thư viện lớn nhất thế giới, nơi tri thức của cả phương Đông và phương Tây được thu thập và nghiên cứu. Họ đã biến Ba Tư thành một đế chế không chỉ mạnh về quân sự, mà còn rực rỡ về văn hóa và khoa học.
Và con ngựa gỗ mun, cỗ máy đã gây ra bao đau khổ nhưng cũng đã kết nối hai định mệnh vĩ đại, được đặt trang trọng ở vị trí trung tâm của đài thiên văn. Nó không còn là một vũ khí hay một phương tiện. Nó đã trở thành một biểu tượng bất tử. Biểu tượng cho thấy rằng, dù hành trình có tăm tối đến đâu, dù thử thách có khắc nghiệt thế nào, chỉ cần giữ vững niềm tin, con người vẫn có thể tìm thấy con đường bay về phía bình minh của chính mình.
Một số gói cước trả sau mới hấp dẫn năm 2025
- Cách đăng ký gói cước trả sau V120K Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau V160X Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau V180X Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N200 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N250 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N300 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N350 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N400 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N500 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N1000 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N2000 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH120 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH150 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH200 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH250 Viettel
Cách huỷ gói trả sau Viettel mới nhất 2025
- Cách huỷ trả sau N300 Viettel
- Cách huỷ trả sau N250 Viettel
- Cách huỷ trả sau N200 Viettel
- Cách huỷ trả sau V160X Viettel
- Cách huỷ trả sau V180X Viettel
- Cách huỷ trả sau V120k Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH120 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH150 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH200 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH250 Viettel
- Cách huỷ trả sau N500 Viettel
- Cách huỷ trả sau N1000 Viettel
- Cách huỷ trả sau N2000 Viettel
- Cách hủy gói trả sau V300T viettel
- Cách hủy gói trả sau V250T viettel
- Cách hủy gói trả sau V200T viettel
- Cách hủy gói trả sau V160T viettel
- Cách hủy gói trả sau B1KT viettel
- Cách hủy gói trả sau B2KT viettel
- Cách hủy gói trả sau B700T viettel
- Cách hủy gói trả sau B500T viettel
- Cách hủy gói trả sau B400T viettel
- Cách hủy gói trả sau B350T viettel
- Cách hủy gói trả sau B300T viettel
- Cách hủy gói trả sau B250T viettel
- Cách hủy gói trả sau B150T viettel
- Cách đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất
Nội Dung Khác
- Cách khôi phục, lấy lại mật khẩu wifi Viettel
- Cách Đăng ký 4G Viettel mới nhất 2023
- Kích hoạt chế độ 5G trên smartphone IOS, Android chi tiết nhất
- Top 20 chơi Games Online hay nhất năm 2022
- Cách thanh toán tiển cước Internet Viettel chỉ với 2 phút
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- Cách mở Port Modem Viettel để cài đặt camera
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Mẹo tăng tốc mạng Wifi Viettel Ai cũng có thể làm được
- Internet Viettel Yếu Và 8 Cách Khắc phục Nhanh Chóng
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
- Cách kiểm tra địa chỉ IP của máy tính vô cùng đơn giản
- Cách tăng tốc mạng Internet Viettel bằng cách cấu hình lại hệ thống windown
- Hướng dẫn cách đổi ip máy tính, cài đặt IP tĩnh trên Windown
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
- Số tổng đài hộ trợ giải đáp các game Garena
- Đăng Ký 4G Viettel
- Cách Mở Port Modem Viettel
- Đăng Ký Trả Sau Viettel
- Lắp Mạng Viettel Tại Biên Hòa
- Cáp Quang Doanh Nghiệp Viettel
- Truy Cập 192.168.1.1 Để Đổi Mật Khẩu Wifi
- 8 Cách khắc Phục Điện Thoại Vào Mạng Chậm
- Hướng Dẫn Đổi Mật Khẩu Wifi Viettel Chỉ Với 2 Phút
- Thay Đổi Địa Chỉ Lắp Đặt Wifi Viettel Tại Biên Hòa
- Đăng Ký Chữ Ký Số Viettel
- Cách khôi phục, lấy lại mật khẩu wifi Viettel
- Top 20 chơi Games Online hay nhất năm 2022
- Cách thanh toán tiển cước Internet Viettel chỉ với 2 phút
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- Cách mở Port Modem Viettel để cài đặt camera
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Mẹo tăng tốc mạng Wifi Viettel Ai cũng có thể làm được
- Internet Viettel Yếu Và 8 Cách Khắc phục Nhanh Chóng
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
VI/ Lời kết
- Gói cước trả sau Viettel hiện nay đang trở nên khá là quen thuộc với người dùng, nhờ vào việc tiết kiệm chi phí hơn so với gói trả trước từ 40% – 50% và thoải mái sử dụng
- Các dịch vụ mà không sợ hết tiền, hay gián đoạn dịch vụ giữa chừng, hơn nữa bạn còn có thể đăng ký sim trả sau Viettel với nhiều gói cước để lựa chọn.
- Dễ dàng đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình một cách tốt nhất như đăng ký nhạc chờ viettel, cuộc gọi chờ, data …, với tất cả các thông tin mà trả sau Viettel đã giới thiệu ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cách tốt nhất.
- Để đăng ký sim trả sau Viettel bạn có thể liên hệ Hotline 033 9999 368 để được nhân viên tư vấn đầy đủ về gói cước mà bạn sẽ được hưởng cũng như đăng ký cho bạn một cách nhanh chóng
Viettel Đồng Nai
- Địa chỉ : 2047 Nguyễn Ái Quốc Kp3 Trung Dũng Biên Hòa Vĩnh Long
- Email : trasauviettelecom.com@gmail.com
- Website : https://trasauviettelecom.com
- Hotline + Zalo : 033 9999 368
- Giới thiệu : Giới thiệu về trả sau viettel
- Điều khoản : Điều khoản đăng ký trả sau viettel
- Chính sách bảo mật : Chính sách bảo mật
Hotline + Zalo : 033 9999 368
Views: 0
