Lắp mạng Viettel Huế Siêu tốc siêu ưu đãi chỉ từ 165.000đ tháng
Giới thiệu dịch vụ lắp mạng Viettel Huế
Bạn đang tìm kiếm một dịch vụ internet cáp quang tốc độ cao tại Huế với chi phí hợp lý? Đăng ký lắp mạng Viettel Huế ngay hôm nay để trải nghiệm công nghệ hiện đại và những ưu đãi hấp dẫn. Chỉ từ 165.000đ/tháng, bạn đã sở hữu đường truyền internet cáp quang ổn định và siêu tốc, phục vụ mọi nhu cầu học tập, làm việc và giải trí.

Vì sao nên chọn lắp mạng Viettel tại Huế?
1. Đường truyền internet ổn định hàng đầu
- Hạ tầng cáp quang đồng bộ với 90% ngầm hóa, giảm thiểu ảnh hưởng bởi thời tiết và sự cố.
- Kết nối quốc tế qua 4 hướng truyền dẫn giúp duy trì tốc độ cao và ổn định.
2. Giá cước hợp lý, nhiều ưu đãi
- Chỉ từ 165.000đ/tháng cho gói cước cơ bản với băng thông lên tới 150Mbps.
- Gói combo internet + truyền hình ưu đãi từ 195.000đ/tháng.
- Tặng thêm 1 tháng sử dụng miễn phí khi thanh toán trước 12 tháng.
3. Đa dạng gói cước phù hợp mọi nhu cầu
- Cá nhân, hộ gia đình: Gói HOME, SUN, STAR với tốc độ từ 150Mbps – 1Gbps.
- Doanh nghiệp: Các gói PRO, MESHPRO, VIP với đường truyền tốc độ cao và nhiều tính năng đi kèm.
4. Công nghệ hiện đại
- Trang bị modem wifi ONT 2 băng tần miễn phí.
- Hỗ trợ thiết bị home wifi công nghệ Mesh giúp mở rộng vùng phủ sóng, lý tưởng cho nhà nhiều tầng, biệt thự hoặc quán ăn, nhà hàng.
5. Dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
- Quy trình lắp đặt nhanh chóng, đơn giản, chỉ cần CMND/CCCD.
Chi tiết gói cước lắp mạng Viettel Huế
Gói cước internet đơn lẻ

| Gói cước | Băng thông | Giá cước | Thiết bị cung cấp |
|---|---|---|---|
| HOME | 150Mbps | 165.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 |
| SUN1 | 200Mbps | 180.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 |
| SUN2 | 300Mbps – 1Gbps | 229.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 |
| SUN3 | 400Mbps – 1Gbps | 279.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 |
| STAR1 | 200Mbps | 210.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 + 1 Mesh Wifi6 |
| STAR2 | 300Mbps – 1Gbps | 245.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 + 2 Mesh Wifi6 |
| STAR3 | 400Mbps – 1Gbps | 299.000đ | Modem wifi ONT 2 băng tần Wifi6 + 3 Mesh Wifi6 |
Gói cước combo internet + truyền hình
| Gói cước | Băng thông | Giá combo TV360 | Giá combo TV Box360 |
|---|---|---|---|
| HOME | 150Mbps | 195.000đ | 225.000đ |
| SUN1 | 200Mbps | 210.000đ | 240.000đ |
| SUN2 | 300Mbps – 1Gbps | 259.000đ | 289.000đ |
| SUN3 | 400Mbps – 1Gbps | 309.000đ | 339.000đ |
| STAR1 | 200Mbps | 240.000đ | 270.000đ |
| STAR2 | 300Mbps – 1Gbps | 275.000đ | 305.000đ |
| STAR3 | 400Mbps – 1Gbps | 329.000đ | 359.000đ |
Hướng dẫn đăng ký lắp mạng Viettel Huế

- Liên hệ tổng đài: Gọi ngay 033 9999 368 để được tư vấn chi tiết và chọn gói cước phù hợp.
- Khảo sát và ký hợp đồng: Kỹ thuật viên tiến hành khảo sát hạ tầng và ký kết hợp đồng tại địa chỉ đăng ký.
- Lắp đặt và nghiệm thu: Thiết bị được lắp đặt trong vòng 24h kể từ khi ký hợp đồng, đảm bảo tín hiệu ổn định và chất lượng cao.
Ưu đãi đặc biệt khi lắp mạng Viettel Huế
- Miễn phí modem wifi 4 cổng 2 băng tần và đầu thu TV Box khi đăng ký combo.
- Trả trước 6 tháng tặng thêm 0 tháng, trả trước 12 tháng tặng thêm 1 tháng.
- Khách hàng doanh nghiệp được trang bị thiết bị đầu cuối công nghệ Wifi 6, hỗ trợ kết nối tới 100 thiết bị.
Hãy lựa chọn Viettel Huế để trải nghiệm dịch vụ internet cáp quang tốt nhất với mức giá không thể tốt hơn. Đừng chần chừ, liên hệ ngay 033 9999 368 để nhận ưu đãi ngay hôm nay!
Gói Cước Cáp Quang Viettel Tại Huế Dành Cho Doanh Nghiệp
1. Gói Cước Dành Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ

Các gói cước này phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng internet tốc độ cao và ổn định để phục vụ các hoạt động kinh doanh thường nhật.
| Gói Cước | Băng Thông Trong Nước | Băng Thông Quốc Tế | Giá Cước | Thiết Bị Trang Bị |
|---|---|---|---|---|
| PRO1 | 400Mbps – 1Gbps | 2Mbps | 350.000đ | Modem wifi ONT, 1 thiết bị Home Wifi |
| PRO2 | 500Mbps – 1Gbps | 5Mbps | 500.000đ | Modem wifi ONT, 1 thiết bị Home Wifi |
| MESHPRO1 | 400Mbps – 1Gbps | 2Mbps | 400.000đ | Modem wifi ONT, 1 thiết bị Home Wifi |
| MESHPRO2 | 500Mbps – 1Gbps | 5Mbps | 600.000đ | Modem wifi ONT, 2 thiết bị Home Wifi |
| PRO600 | 600Mbps | 2Mbps | 500.000đ | Modem wifi ONT, 1 thiết bị Home Wifi |
| PRO1000 | 1Gbps | 10Mbps | 700.000đ | Modem wifi ONT, 2 thiết bị Home Wifi |
| MESHPRO600 | 600Mbps | 2Mbps | 650.000đ | Modem wifi ONT, 2 thiết bị Home Wifi |
| MESHPRO1000 | 1Gbps | 10Mbps | 880.000đ | Modem wifi ONT, 2 thiết bị Home Wifi |
Ưu đãi:
- Phí hòa mạng: 300.000đ.
- Trả trước 6 tháng được tặng thêm 1 tháng sử dụng miễn phí.
- Trả trước 12 tháng được tặng thêm 2 tháng sử dụng miễn phí.
2. Gói Cước Dành Cho Doanh Nghiệp Lớn
Đây là nhóm gói cước chuyên biệt dành cho các doanh nghiệp lớn, tổ chức có nhu cầu băng thông cao và tích hợp nhiều IP tĩnh để phục vụ các hoạt động phức tạp như lưu trữ, truyền dữ liệu và bảo mật.
| Gói Cước | Băng Thông Trong Nước | Băng Thông Quốc Tế | Giá Cước | Thiết Bị Trang Bị |
|---|---|---|---|---|
| VIP200 | 200Mbps / 5Mbps | 5Mbps | 800.000đ | Thiết bị đầu cuối chuyên biệt |
| F200N | 300Mbps / 4Mbps | 4Mbps | 1.100.000đ | Thiết bị đầu cuối chuyên biệt |
| VIP500 | 500Mbps / 10Mbps | 10Mbps | 1.900.000đ | Thiết bị đầu cuối chuyên biệt |
| F200Plus | 300Mbps / 12Mbps | 12Mbps | 4.400.000đ | Thiết bị đầu cuối chuyên biệt |
| VIP600 | 600Mbps / 30Mbps | 30Mbps | 6.600.000đ | Thiết bị đầu cuối + 4 IP LAN |
| F500Basic | 600Mbps / 40Mbps | 40Mbps | 13.200.000đ | Thiết bị đầu cuối + 8 IP LAN |
| F500Plus | 600Mbps / 50Mbps | 50Mbps | 17.600.000đ | Thiết bị đầu cuối + 8 IP LAN |
| F1000Plus | 1Gbps / 100Mbps | 100Mbps | 50.000.000đ | Thiết bị đầu cuối + 8 IP LAN |
Ưu đãi:
- Phí hòa mạng: 300.000đ.
- Trả trước 6 tháng được tặng thêm 1 tháng sử dụng miễn phí.
- Trả trước 12 tháng được tặng thêm 2 tháng sử dụng miễn phí.
Đặc điểm nổi bật:
- Các gói cước này hỗ trợ IP tĩnh và khả năng kết nối đồng thời từ 60 đến 100 thiết bị.
- Trang bị thiết bị đầu cuối chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn và các ứng dụng yêu cầu tính ổn định cao.
Hỗ Trợ Đăng Ký Dành Riêng Cho Doanh Nghiệp
Để đăng ký lắp mạng Viettel tại Huế, khách hàng doanh nghiệp cần chuẩn bị các thủ tục sau:
- CMND/CCCD của người đại diện pháp luật.
- Giấy phép kinh doanh và mã số thuế của doanh nghiệp.
Liên hệ ngay tổng đài Viettel: 033 9999 368 để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi tốt nhất!
Hướng Dẫn Quy Trình Đăng Ký Lắp Mạng Viettel Tại Huế

Để đảm bảo khách hàng tại Huế có thể tiếp cận và sử dụng dịch vụ mạng cáp quang Viettel một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất, quy trình đăng ký được thiết kế rõ ràng qua các bước sau:
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
- Liên hệ tổng đài: Gọi ngay 033 9999 368 để được tư vấn chi tiết về gói cước phù hợp và các chương trình khuyến mãi hiện hành.
- Đăng ký trực tuyến: Khách hàng cũng có thể bấm vào form “Tư vấn miễn phí” (nếu có trên website) và cung cấp thông tin như địa chỉ lắp đặt, số điện thoại liên hệ.
Bước 2: Khảo sát và báo kết quả
- Nhân viên kỹ thuật sẽ tiến hành khảo sát hạ tầng tại địa điểm lắp đặt để đảm bảo điều kiện triển khai dịch vụ.
- Kết quả khảo sát sẽ được thông báo tới khách hàng qua điện thoại trong vòng 30 phút. Nếu khu vực đáp ứng được điều kiện, khách hàng sẽ được hướng dẫn thực hiện bước tiếp theo.
Bước 3: Tư vấn và ký hợp đồng
- Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ để:
- Tư vấn chi tiết: Gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng.
- Thống nhất các điều khoản: Phương án hòa mạng, hình thức thanh toán, và các ưu đãi đi kèm.
- Sau khi thống nhất, khách hàng và nhân viên sẽ tiến hành ký kết hợp đồng.
- Thanh toán: Khách hàng cần thanh toán các khoản phí (nếu có) trực tiếp cho nhân viên tại thời điểm ký hợp đồng.
Bước 4: Lắp đặt và nghiệm thu
- Thời gian triển khai: Sau khi hợp đồng được kích hoạt trên hệ thống Viettel (thường trong 24 giờ), đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành:
- Kéo dây cáp quang đến địa chỉ đăng ký.
- Lắp đặt thiết bị: Modem, TV Box (nếu có), hoặc các thiết bị Home Wifi.
- Kích hoạt tín hiệu và hướng dẫn khách hàng sử dụng.
- Nghiệm thu: Các thông số gói cước đã đăng ký sẽ được thể hiện trong biên bản nghiệm thu. Khách hàng ký xác nhận sau khi kiểm tra tín hiệu và thiết bị.
Hồ Sơ Đăng Ký
- Khách hàng cá nhân/hộ gia đình:
- CMND/CCCD (bản sao hoặc bản chụp).
- Doanh nghiệp, tổ chức:
- CMND/CCCD của người đại diện pháp luật.
- Giấy phép kinh doanh và mã số thuế.
Liên Hệ Ngay Để Được Hỗ Trợ
Khách hàng tại Huế có nhu cầu lắp đặt mạng Viettel vui lòng:
- Gọi tổng đài: 033 9999 368.
- Truy cập website: https://lapmangviettelbienhoa.com.vn/lien-he.html/ để đăng ký trực tuyến và cập nhật các chương trình khuyến mãi mới nhất.
Nhanh tay đăng ký để nhận ưu đãi cực sốc ngay hôm nay!
Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Khi Đăng Ký Lắp Mạng Viettel Tại Huế
1. Làm thế nào để đăng ký lắp mạng Viettel tại Huế?
- Khách hàng chỉ cần gọi tới tổng đài 033 9999 368, cung cấp thông tin địa chỉ lắp đặt và nhu cầu sử dụng. Nhân viên Viettel sẽ hỗ trợ tư vấn và hướng dẫn các bước đăng ký chi tiết.
2. Thời gian lắp đặt mạng Viettel mất bao lâu?
- Sau khi hoàn tất khảo sát và ký hợp đồng, đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành lắp đặt trong vòng 24 giờ đối với khu vực có hạ tầng sẵn sàng.
3. Khi lắp mạng Viettel tại Huế, tôi được trang bị những thiết bị nào?
- Khách hàng sẽ được trang bị miễn phí:
- Modem wifi ONT 2 băng tần.
- TV Box nếu đăng ký combo internet + truyền hình.
- Thiết bị Home Wifi (1-3 thiết bị) nếu đăng ký các gói STAR hoặc MESHPRO.
4. Lắp mạng Viettel tại Huế có cần thanh toán trước không?
- Viettel áp dụng chính sách thanh toán linh hoạt. Khách hàng có thể:
- Thanh toán theo tháng.
- Trả trước 6 tháng được tặng 1 tháng sử dụng miễn phí.
- Trả trước 12 tháng được tặng 2 tháng sử dụng miễn phí.
5. Tôi có thể chuyển đổi gói cước sau khi đăng ký không?
- Có. Khách hàng hoàn toàn có thể nâng cấp hoặc thay đổi gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng sau khi đăng ký. Chỉ cần liên hệ tổng đài 033 9999 368, nhân viên sẽ hỗ trợ.
6. Các gói cước của Viettel có tốc độ tối đa là bao nhiêu?
- Gói cước cá nhân/hộ gia đình:
- Tốc độ tối đa lên tới 1Gbps.
- Gói cước doanh nghiệp:
- Tốc độ tối đa lên tới 1Gbps trong nước và 100Mbps quốc tế (gói F1000Plus).
7. Nếu tôi không hài lòng với dịch vụ, tôi có thể hủy hợp đồng không?
- Khách hàng có thể hủy hợp đồng, nhưng cần tuân thủ các điều khoản về cam kết sử dụng và phí hòa mạng (nếu có). Để biết chi tiết, vui lòng liên hệ tổng đài.
8. Các chương trình khuyến mãi hiện tại khi lắp mạng Viettel tại Huế là gì?
- Một số chương trình khuyến mãi hấp dẫn:
- Miễn phí modem wifi và TV Box khi đăng ký combo.
- Tặng thêm tháng sử dụng khi trả trước 6 hoặc 12 tháng.
- Giảm chi phí cho khách hàng đăng ký gói combo internet + truyền hình.
9. Dịch vụ truyền hình của Viettel có gì đặc biệt?
- Hơn 155 kênh truyền hình trong nước và quốc tế, bao gồm các kênh địa phương.
- Tích hợp sẵn ứng dụng YouTube và hỗ trợ các dòng tivi thông minh hoặc tivi thường thông qua TV Box.
10. Tôi cần chuẩn bị gì khi lắp mạng?
- Khách hàng cá nhân/hộ gia đình: Chỉ cần CMND/CCCD.
- Khách hàng doanh nghiệp: Cần chuẩn bị CMND/CCCD của người đại diện, giấy phép kinh doanh, và mã số thuế.
Nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại liên hệ tổng đài 033 9999 368 để được giải đáp chi tiết!
Danh sách cửa hàng giao dịch Viettel tại Huế
| Khu vực | Danh sách chi tiết |
| TP Huế | Cửa hàng Viettel Nguyễn Huệ
– Địa chỉ: 11 Lý Thường Kiệt, P Phú Nhuận, Tp Huế |
| Cửa hàng Viettel Đinh Tiên Hoàng
– Địa chỉ: 109 Đinh Tiên Hoàng, P Thuận Lộc, TP Huế |
|
| Cửa hàng Viettel An Dương Vương
– Địa chỉ: 91 An Dương Vương, P An Cựu, TP Huế |
|
| Phú Lộc | Cửa hàng Viettel Phú Lộc
– Địa chỉ: Khu Vực 3, Thị Trấn Phú Lộc, TT Huế |
| Cửa hàng Viettel Lăng Cô
– Địa chỉ: 570 Lạc Long Quân, Thị Trấn Lăng Cô, TT Huế |
|
| Quảng Điền | Cửa hàng Viettel Quảng Điền
– Địa chỉ: 120 Nguyễn Vịnh, Thị Trấn Sịa, Huyện Quảng Điền, TT Huế |
| Phong Điền | Cửa hàng Viettel Phong Điền
– Địa chỉ: 22 Phò Trạch, Thị Trấn Phong Điền, Phong Điền, TT Huế |
| A Lưới | Cửa hàng Viettel A Lưới
– Địa chỉ: Số 238 Hồ Chí Minh, TT A lưới, A Lưới, TT Huế |
| Hương Thủy | Cửa hàng Viettel Phú Bài
– Địa chỉ: 1082 Nguyễn Tất Thành, Phú Bài, Thị Xã Hương Thủy, TP Huế |
| Hương Trà | Cửa hàng Viettel Hương Trà
– Địa chỉ: 60 Cách Mạng Tháng Tám, Tứ Hạ, Thị Xã Hương Trà, TT Huế |
| Nam Đông | Cửa hàng Viettel Nam Đông
– Địa chỉ: Số 23 Nguyễn Thế Lịch, TT Khe Tre, Nam Đông, TT Huế |
| Phú Vang | Cửa hàng Viettel Phú Vang
– Địa chỉ: Thôn 3, Xã Vinh Thanh, Huyện Phú Vang, TT Huế |
| Cửa hàng Viettel Thuận An Phú Vang
– Địa chỉ: 72 Kinh Dương Vương, Thuận An, Phú Vang, TT Huế |
Bảng giá gói cước Viettel đại trà 2025
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| 5G150
150.000đ 30 ngày |
+ 180GB/tháng (6GB/ngày)+ Miễn phí data xem TV360 | |
| SD120
120.000đ 30 ngày |
+ 60GB/tháng (2GB/ngày) | |
| SD90
90.000đ 30 ngày |
+ 45 GB/tháng (1,5GB/ngày) | |
| SD135
135.000đ 30 ngày |
+ 150GB/tháng (5GB/ngày)* Áp dụng cho thuê bao mới |
Gói cước 5G Viettel mới ra mắt
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| 5G160B
160.000đ 30 ngày |
+ 120GB/tháng (4GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng + Miễn phí data xem TV360 |
|
| 5G180B
180.000đ 30 ngày |
+ 180GB/tháng (6GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng + Miễn phí data xem TV360 |
|
| 5GLQ190
190.000đ 30 ngày |
+ 180GB/tháng (6GB/ngày)+ Miễn phí data Liên Quân
+ Miễn phí data xem trên TV360 |
|
| 5GLQ210
210.000đ 30 ngày |
+ 180GB/tháng (6GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng + Miễn phí data Liên Quân + Miễn phí data xem trên TV360 |
|
| 5G230B
230.000đ 30 ngày |
+ 240GB/tháng (8GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 20p
+ Miễn phí 150p gọi ngoại mạng + Miễn phí data xem TV360 |
Gói cước Mạng xã hội Viettel
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| MXH100
100.000đ 30 ngày |
+ 30GB/tháng (1GB/ngày)+ Miễn phí data Facebook, Youtube, Tiktok | |
| MXH120
120.000đ 30 ngày |
+ 30GB/tháng (1GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 30p gọi ngoại mạng + Miễn phí data Facebook, Youtube, Tiktok |
|
| MXH150
150.000đ 30 ngày |
+ 45GB/tháng (1,5GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 50p gọi ngoại mạng + Miễn phí data Facebook, Youtube, Tiktok |
Gói cước Viettel dành cho thuê bao mới
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| V90B
90.000đ 30 ngày |
+ 30GB/tháng (1GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 30p gọi ngoại mạng |
|
| V120B
120.000đ 30 ngày |
+ 45GB/tháng (1,5GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 50p gọi ngoại mạng |
|
| V150B
150.000đ 30 ngày |
+ 60GB/tháng (2GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 80p gọi ngoại mạng |
|
| V160B
160.000đ 30 ngày |
+ 120GB/tháng (4GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng |
|
| V180B
180.000đ 30 ngày |
+ 180GB/tháng (6GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng |
|
| V200B
200.000đ 30 ngày |
+ 240GB/tháng (8GB/ngày)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 20p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng |
Gói cước 4G/5G Viettel Data dài kỳ
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| 6SD90
540.000đ 180 ngày |
+ 30GB/tháng (x6 tháng) | |
| 6SD120
720.000đ 180 ngày |
+ 60GB/tháng (x6 tháng) | |
| 6SD135
810.000đ 180 ngày |
+ 150GB/tháng (x6 tháng) | |
| 6MXH100
600.000đ 180 ngày |
+ 30GB/tháng (x6 tháng)+ Miễn phí data FB, Youtube, Tiktok | |
| 6MXH120
720.000đ 180 ngày |
+ 30GB/tháng (x6 tháng)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 180p gọi ngoại mạng + Miễn phí data FB, Youtube, Tiktok |
|
| 6MXH150
900.000đ 180 ngày |
+ 45GB/tháng (x 6 tháng)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 300p gọi ngoại mạng + Miễn phí data FB, Youtube, Tiktok |
Gói cước Combo Data Nghe Gọi Viettel dài kỳ
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| 6V120B 720.000đ
180 ngày |
+ 45GB/tháng (x6 tháng)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 300p gọi ngoại mạng |
|
| 6V150B 900.000đ
180 ngày |
+ 60GB/tháng (x6 tháng)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 480p gọi ngoại mạng |
|
| 6V160B 960.000đ
180 ngày |
+ 120GB/tháng (x6 tháng)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 10p
+ Miễn phí 100p gọi ngoại mạng |
|
| 6V200B 1.200.000đ
180 ngày |
+ 240GB/tháng (x6 tháng)+ Miễn phí gọi nội mạng dưới 20p
+ Miễn phí 600p gọi ngoại mạng |
Gói cước 3G Siêu Tốc Viettel
| Gói cước | ƯU ĐÃI | CÚ PHÁP |
|---|---|---|
| ST70K
70.000đ 30 ngày |
+ 15GB/tháng (500MB/ngày) | |
| ST90
90.000đ 30 ngày |
+ 30GB/tháng (1GB/ngày) | |
| ST120K
120.000đ 30 ngày |
+ 60GB/tháng (2GB/ngày) | |
| ST150K
150.000đ 30 ngày |
+ 90GB/tháng (3GB/ngày) |
Một số gói cước trả sau mới hấp dẫn năm 2024
- Cách đăng ký gói cước trả sau V120K Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau V160X Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau V180X Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N200 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N250 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N300 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N350 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N400 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N500 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N1000 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N2000 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH120 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH150 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH200 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH250 Viettel
Cách huỷ gói trả sau Viettel mới nhất 2025
- Cách huỷ trả sau N300 Viettel
- Cách huỷ trả sau N250 Viettel
- Cách huỷ trả sau N200 Viettel
- Cách huỷ trả sau V160X Viettel
- Cách huỷ trả sau V180X Viettel
- Cách huỷ trả sau V120k Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH120 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH150 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH200 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH250 Viettel
- Cách huỷ trả sau N500 Viettel
- Cách huỷ trả sau N1000 Viettel
- Cách huỷ trả sau N2000 Viettel
- Cách hủy gói trả sau V300T viettel
- Cách hủy gói trả sau V250T viettel
- Cách hủy gói trả sau V200T viettel
- Cách hủy gói trả sau V160T viettel
- Cách hủy gói trả sau B1KT viettel
- Cách hủy gói trả sau B2KT viettel
- Cách hủy gói trả sau B700T viettel
- Cách hủy gói trả sau B500T viettel
- Cách hủy gói trả sau B400T viettel
- Cách hủy gói trả sau B350T viettel
- Cách hủy gói trả sau B300T viettel
- Cách hủy gói trả sau B250T viettel
- Cách hủy gói trả sau B150T viettel
- Cách đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất
Nội Dung Khác
- Cách khôi phục, lấy lại mật khẩu wifi Viettel
- Cách Đăng ký 4G Viettel mới nhất 2023
- Kích hoạt chế độ 5G trên smartphone IOS, Android chi tiết nhất
- Top 20 chơi Games Online hay nhất năm 2022
- Cách thanh toán tiển cước Internet Viettel chỉ với 2 phút
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- Cách mở Port Modem Viettel để cài đặt camera
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Mẹo tăng tốc mạng Wifi Viettel Ai cũng có thể làm được
- Internet Viettel Yếu Và 8 Cách Khắc phục Nhanh Chóng
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
- Cách kiểm tra địa chỉ IP của máy tính vô cùng đơn giản
- Cách tăng tốc mạng Internet Viettel bằng cách cấu hình lại hệ thống windown
- Hướng dẫn cách đổi ip máy tính, cài đặt IP tĩnh trên Windown
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
- Số tổng đài hộ trợ giải đáp các game Garena
VI/ Lời kết
- Gói cước trả sau Viettel hiện nay đang trở nên khá là quen thuộc với người dùng, nhờ vào việc tiết kiệm chi phí hơn so với gói trả trước từ 40% – 50% và thoải mái sử dụng
- Các dịch vụ mà không sợ hết tiền, hay gián đoạn dịch vụ giữa chừng, hơn nữa bạn còn có thể đăng ký sim trả sau Viettel với nhiều gói cước để lựa chọn.
- Dễ dàng đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình một cách tốt nhất như đăng ký nhạc chờ viettel, cuộc gọi chờ, data …, với tất cả các thông tin mà trả sau Viettel đã giới thiệu ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cách tốt nhất.
- Để đăng ký sim trả sau Viettel bạn có thể liên hệ Hotline 033 9999 368 để được nhân viên tư vấn đầy đủ về gói cước mà bạn sẽ được hưởng cũng như đăng ký cho bạn một cách nhanh chóng
Viettel Đồng Nai
- Địa chỉ : 2047 Nguyễn Ái Quốc Kp3 Trung Dũng Biên Hòa Đồng Nai
- Email : trasauviettelecom.com@gmail.com
- Website : https://trasauviettelecom.com
- Hotline + Zalo : 033 9999 368
- Giới thiệu : Giới thiệu về trả sau viettel
- Điều khoản : Điều khoản đăng ký trả sau viettel
- Chính sách bảo mật : Chính sách bảo mật
Hotline + Zalo : 033 9999 368
Views: 0

good