TRƯỜNG CA TRÍ TUỆ: CẬU BÉ THÔNG MINH
1. Bình Minh Làng Kim Long và Khát Vọng Non Nớt
Ngàn năm trước, dưới triều đại thanh bình nhưng đầy biến động của Đại Việt, nằm nép mình bên dòng sông Châu hiền hòa là làng Kim Long. Kim Long không chỉ là một ngôi làng, mà là bức tranh trọn vẹn của sự phồn thịnh nông nghiệp: đất đai màu mỡ như nhung, con nước phù sa nặng trĩu ân tình. Nơi đây, bốn mùa luân chuyển trong vòng tròn trọn vẹn: Xuân gieo mầm hy vọng, Hạ gặt hái lộc trời, Thu múa hát trong kho thóc đầy, và Đông quây quần bên bếp lửa rơm ấm áp. Người dân Kim Long chất phác, sống dựa vào con trâu, cái cày và vòng quay chậm rãi nhưng vững chắc của tạo hóa.

Giữa những mái nhà tranh tre đạm bạc, có một cậu bé tên là Hùng. Mới lên mười, Hùng đã mang trong mình một khí chất khác biệt. Thân hình cậu gầy gò, nhỏ thó, không nhanh nhẹn như những đứa trẻ thường chạy nhảy trên cánh đồng, nhưng đôi mắt Hùng lại sáng và tinh anh như hai vì sao đêm, chứa đựng cả một vũ trụ tò mò. Hùng mê mẩn lắng nghe những câu chuyện mà cha mẹ kể: không chỉ là truyền thuyết về các vị thần, mà còn là những kinh nghiệm thâm sâu về con nước, về cách tính toán mùa màng. Hùng không chỉ nghe, mà cậu còn phân tích: tại sao vị anh hùng này lại thất bại, mưu kế kia có điểm yếu gì. Trong tâm trí non nớt ấy, đã nhen nhóm một ngọn lửa: Trí tuệ không phải là lời nói, mà là công cụ để giải quyết vấn đề, để bảo vệ những điều mình yêu thương.
Năm ấy, tai ương ập đến không báo trước, nhưng lại dai dẳng như lời nguyền. Cơn hạn hán kéo dài qua ba mùa. Dòng sông Châu, huyết mạch của làng, dần rút cạn, để lộ ra những vỉa đá rêu phong, rồi cuối cùng hóa thành một vũng bùn khô nẻ. Mặt đất nứt toác thành những miệng khát khô khốc, nuốt chửng hơi ẩm cuối cùng. Lúa non úa vàng, cây đa cổ thụ đầu làng cũng trút lá.
Nỗi lo lắng và tuyệt vọng bao trùm Kim Long, nặng nề đến mức tiếng cười trẻ thơ biến mất, thay bằng tiếng mõ cầu mưa và những ánh mắt vô vọng. Đêm đêm, Hùng thấy cha lén nhìn về phía ruộng đồng cháy khô, tiếng thở dài nặng như tiếng đá đổ. Cậu thấy mẹ lặng lẽ khóc bên chum gạo đã vơi cạn. Chính trong khoảnh khắc đó, khát vọng cứu rỗi của Hùng trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết, mạnh hơn bất kỳ trò chơi hay câu chuyện cổ tích nào. Cậu bé hiểu rằng, đã đến lúc phải dùng thứ vũ khí duy nhất mình có: trí tuệ và sự sắc sảo của mình để giành lại sự sống cho gia đình và làng xóm.
2. Sứ Mệnh Từ Kinh Thành: Án Lệnh Bằng Lụa Vàng
Sự yên lặng nặng nề của Kim Long bị xé toạc vào một buổi sáng định mệnh. Không phải là tiếng chim hót, mà là tiếng vó ngựa đồng loạt giáng mạnh xuống nền đất khô cứng. Một đoàn sứ bộ từ Kinh thành, dẫn đầu là một người giữ chức vụ cao quý: Phủ doãn Vương Công. Họ đến như một cơn bão quyền lực. Áo gấm thêu rồng phượng, mũ cánh chuồn lấp lánh dưới ánh nắng sớm, tạo nên sự đối lập tàn nhẫn với những chiếc áo nâu sờn, những gương mặt hốc hác của dân làng.
Vương Công, một người đàn ông trung niên với khuôn mặt lạnh lùng và ánh mắt mang theo sự khinh miệt cố hữu của quyền quý đối với dân đen, dừng ngựa ngay giữa sân đình. Hắn không nói lời an ủi hay chia sẻ, mà chỉ phất tay ra hiệu cho lính truyền một chiếu chỉ mang tính phán quyết.
“Nhà vua nhân từ, vì biết dân chúng đói khổ nên đặc biệt giáng chiếu chỉ ‘Hưng Trí Lộc’!” – Giọng Vương Công sắc lạnh, vang vọng khắp khoảng sân tĩnh lặng. – “Nhà vua không cần máu đổ, không cần tiền bạc lúc này. Nhà vua cần hiền tài để cứu rỗi quốc gia.”
Hắn ta giơ cao một cuộn lụa vàng thêu chỉ đỏ, vừa là lời hứa, vừa là lời đe dọa. “Triều đình ra một thử thách, kéo dài trong ba mươi ngày. Nếu trong làng này có người giải được, sẽ được miễn thuế ba năm, ban lộc hậu vạn lượng, và người đó sẽ được ban tước vị cao quý. Nhưng…” – Vương Công ngừng lại, nụ cười nhếch mép tàn độc hiện lên. – “…Nếu quá hạn mà không có lời giải, chiếu chỉ sẽ trở thành án lệnh: toàn bộ thóc gạo, gia súc, và mọi của cải còn sót lại của Kim Long sẽ bị sung công vào kho triều đình, vì tội ‘bất tài, gây họa cho đất nước’.”
Sự im lặng bao trùm. Đó không phải là lời an ủi, mà là một cái bẫy trí tuệ tàn khốc. Câu đố mà Vương Công đọc ra, tưởng chừng đơn giản, nhưng lại xoáy vào tận cùng sự tuyệt vọng của những người nông dân: “Làm sao để một con trâu cái, sau khi cày cấy xong trên đất hạn, lại đẻ ra được một thúng thóc vàng? Phải là thóc Vàng!”
Dân làng nghe xong, ngã quỵ. Đó là một câu đố vô nghĩa, là sự chế giễu đối với nỗi khổ của họ. Nhưng chính trong sự tuyệt vọng cực điểm đó, hạt giống hy vọng – trí tuệ của Hùng – đã bắt đầu nảy mầm.
3. Sự Bế Tắc và Tia Sáng Kim Long: Cuộc Chiến Của Lý Trí
Làng Kim Long chìm trong sự bế tắc không lối thoát. Những người nông dân vốn quen đương đầu với bão tố, nay lại hoàn toàn bị khuất phục trước sự vô lý của một câu đố. Họ không chỉ bàn tán xôn xao, mà còn gục ngã tại chỗ. Tiếng than thở, tiếng khóc nấc chìm lẫn trong bụi đất khô cằn. Họ lặp đi lặp lại câu hỏi: “Trâu là súc vật, nó chỉ đẻ ra nghé, làm sao đẻ ra thóc vàng?” Ba mươi ngày, một khoảng thời gian quá ngắn để hy vọng và quá dài để chịu đựng nỗi sợ hãi mất hết. Họ nhìn về phía Phủ doãn Vương Công, kẻ đang cưỡi ngựa nhàn nhã nhìn dân làng như xem một trò hề hạ cấp, và thấy ánh mắt đó như một nhát dao khinh miệt đâm vào niềm tự trọng cuối cùng.
Hùng, đứng nép sau lưng cha, không gào khóc hay than thở. Cậu quan sát: ánh mắt thất thần của người cha, bàn tay run rẩy của người mẹ. Cậu lắng nghe: không phải lời than vãn, mà là sự mắc kẹt logic trong suy nghĩ của dân làng. Họ cố gắng tìm một lời giải có lý cho một câu hỏi vô lý. Vương Công đã tạo ra một cái bẫy hoàn hảo: yêu cầu một điều không thể xảy ra trong tự nhiên để đoạt lấy sản vật.
Trong tim Hùng, ngọn lửa khát vọng không tắt, nhưng nó được điều chỉnh. Cậu nhớ lại lời cha: “Trí tuệ chân chính không phải là biết nhiều, mà là biết cách nhìn vào bản chất của vấn đề.” Cậu bắt đầu lật ngược vấn đề trong đầu.
Tối đó, Hùng thức trắng. Cậu dùng một nhánh củi nhỏ, vẽ liên tục lên nền đất. Cậu phân tích bốn yếu tố: (1) Trâu, (2) Cày, (3) Đẻ, (4) Thóc. Dân làng đã chấp nhận trâu không đẻ ra thóc là chân lý, và bị mắc kẹt. Hùng lại đi vào sâu hơn: nếu trâu không đẻ ra thóc là sự thật, vậy tại sao Vương Công lại bắt người ta phải tin vào điều đó? Mục đích của hắn là gì? Chiến lược của kẻ mạnh là dùng điều phi lý để áp đặt kẻ yếu.
Giữa đêm khuya thanh vắng, khi ánh trăng rọi vào khung cửa sổ, một tia sét logic giáng thẳng vào tâm trí Hùng. Câu trả lời không nằm ở con trâu, mà nằm ở người hỏi! Nếu họ bắt ta phải thừa nhận một điều phi lý là sự thật, thì ta hãy bắt họ chịu trách nhiệm cho chính điều phi lý đó.
Hùng mỉm cười, nụ cười đầu tiên sau những ngày chìm trong tuyệt vọng. Cậu biết mình phải làm gì: Dùng sự ngờ nghệch giả vờ để lật tẩy sự xảo quyệt tàn nhẫn của quyền lực. Câu đố đã chuyển từ một bài toán nông nghiệp thành một cuộc đấu khẩu ngoại giao tinh tế, và Hùng đã tìm thấy chìa khóa.
4. Đòn Quyết Định Đầu Tiên: Vòng Xoáy Bất Ngờ
Ngày thứ hai mươi chín, bầu trời Kim Long vốn đã ảm đạm nay càng thêm nặng trĩu nỗi chờ mong và sợ hãi. Toàn bộ dân làng, không còn sức lực để làm việc, tập trung kín đặc quanh sân đình, chứng kiến thời khắc cuối cùng của hy vọng. Phủ doãn Vương Công ngồi trên chiếc ghế bành đặt giữa sân, vẻ mặt đắc thắng, bên cạnh là cuộn lụa vàng và những lính gác sẵn sàng tịch thu tài sản.

Khi người cha dắt Hùng, một cậu bé gầy gò, tiến lên, cả sân đình như vỡ òa trong tiếng thì thầm xót xa. Vương Công, nhìn thấy Hùng, cười khẩy, tiếng cười vang vọng như một lời sỉ nhục: “Ngươi, đứa trẻ con ranh mãnh! Dám dùng lời lẽ khôn lanh để đối đáp với Triều đình sao? Hãy nói nhanh đi, thời gian của ngươi đã hết!”
Hùng, dưới áp lực ngàn cân, vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc. Cậu quỳ xuống, dập đầu một cách lễ phép, nhưng giọng nói lại dõng dạc, rõ ràng, xuyên thấu qua tiếng gió khô hạn, truyền đến tai mọi người:
“Muôn tâu Phủ Doãn, thần dân đã có lời giải. Tuy nhiên, trước khi dâng lên, thần dân xin hỏi ngài một câu. Con trâu cái của làng Kim Long, vốn đang kiệt sức vì hạn hán, lại càng thêm đau ốm vì cày cấy quá sức theo lệnh trên. Dân làng muốn xin ngài một ân điển: Làm sao để chăm sóc con trâu này, ngoài việc sinh ra nghé, nó còn có thể đẻ ra được một thúng thóc vàng? Thần dân ngu muội, chỉ biết cày cấy theo lẽ thường. Xin ngài, là bậc trí giả của triều đình, chỉ dạy cho dân làng phương pháp kỳ diệu để biến điều vô lý thành sự thật. Chúng thần xin thề sẽ làm theo răm rắp, để của cải dâng lên triều đình ngày một dồi dào!”
Lời tâu của Hùng như một vòng xoáy bất ngờ kéo Vương Công vào thế bị động. Cậu không phủ nhận câu đố, mà chuyển trách nhiệm giải quyết về phía người ra đố. Nếu Vương Công trả lời “không thể làm được”, hắn ta tự mâu thuẫn với chiếu chỉ của nhà vua. Nếu hắn ta cố gắng bịa ra một phương pháp, hắn sẽ bị lộ rõ sự ngu dốt và lừa dối.
Vương Công tái mặt, đôi mắt hắn trợn trừng vì giận dữ và bối rối. Hắn hắng giọng, cố gắng lấy lại uy quyền, nhưng khuôn mặt đã đỏ gay. Hắn đành phải nuốt cục tức, chấp nhận Hùng đã tìm ra điểm yếu logic của mình.
“Hừ! Ngươi… ngươi thông minh lanh lẹ! Dùng lời nói khéo léo để lách luật!” – Vương Công nghiến răng. Hắn không thể để bị thua một cách dễ dàng như vậy. Với lòng hằn học cố chấp của kẻ mạnh bị sỉ nhục, Vương Công tung ra một thử thách trả đũa, một câu đố còn oái oăm hơn, nhắm thẳng vào sự vô lý tuyệt đối của lẽ tự nhiên:
“Ngươi đã thông minh trong lời nói, nhưng chưa đủ để làm ta nể phục. Ta ra thêm một câu đố nữa! Trong vòng mười ngày, ngươi hãy tìm cách làm cho con trâu đực của nhà ngươi đẻ ra một con nghé! Nếu làm được, ta sẽ tha cho cả làng và ban thưởng xứng đáng!”
Dân làng lại một lần nữa rơi vào tuyệt vọng, nhưng ánh mắt của Hùng đã không còn vẻ lo lắng. Cậu bé hiểu rằng, câu đố thứ hai này, tuy vô lý tuyệt đối, lại là cơ hội vàng để cậu trực tiếp đối diện và dùng chính cái phi lý đó để đánh bại Vương Công một cách công khai và dứt khoát. Cậu đã chấp nhận cuộc đối đầu này.
5. Kế Hoạch Táo Bạo và Đường Đến Kinh Thành: Biến Lẽ Thường Thành Vũ Khí
Hùng đã nắm rõ bản chất của đối thủ: Vương Công đại diện cho quyền lực tuyệt đối, kẻ dùng sự vô lý để thử thách sự yếu đuối. Thử thách lần này – trâu đực đẻ con – là sự chế giễu cao độ nhằm làm nhụt chí dân Kim Long, và Hùng quyết định phải đáp trả bằng một hành động cũng phi lý không kém, nhưng lại đánh thẳng vào tận gốc rễ của lẽ thường trong tâm thức mọi người.
Kế hoạch của Hùng là một kiến nghị bằng hành động: buộc Phủ doãn Vương Công phải đối diện với sự vô lý của chính mình ngay tại triều đình.
Sáng hôm sau, dưới ánh bình minh nhuốm màu đất đỏ, Hùng và cha lên đường. Họ không mang theo tài sản hay lương thực quý giá, chỉ mang theo chiếc áo nâu sờn và lòng quyết tâm. Hùng chọn đi bộ, bởi cậu muốn quan sát quốc gia thu nhỏ trên con đường từ làng quê đến kinh đô. Cậu lắng nghe những câu chuyện phiếm, những lời than thở về các quan tham, về những điều bất công trong triều chính—đó là việc thu thập nhân tâm, hiểu rõ những gì cần phải nói trước mặt Đức Vua.
Khi đến gần Thăng Long, kinh đô sầm uất với tường thành cao ngất và cổng thành uy nghiêm, trái tim người cha lo sợ co thắt lại. Nhưng Hùng lại thấy đây là sân khấu lớn nhất của mình. Cậu chọn một góc khuất gần cổng thành, nơi dòng người qua lại đông đúc nhất, và bắt đầu màn diễn kịch lớn.
Hùng không khóc thút thít, mà gào khóc thảm thiết, cuồng loạn, tiếng khóc của cậu mang theo nỗi tuyệt vọng thật sự của dân làng. Cậu vật vã, đấm ngực, gọi tên cha, tạo nên một cảnh tượng gây chấn động. Nước mắt Hùng giàn giụa (một phần là diễn, một phần là nỗi đau thật sự của quê hương).
Lính gác và người dân hiếu kỳ vây quanh. Một vị quan gác cổng uy nghiêm phải đích thân đến hỏi: “Này cậu bé, có chuyện gì mà khóc lóc om sòm trước cửa Thiên tử thế kia? Mau nói rõ, nếu không sẽ bị trị tội làm loạn!”
Hùng nức nở, tiếng nói nghẹn lại, nhưng mỗi từ lại nặng trịch, đủ để tất cả mọi người nghe rõ: “Con xin các vị Đại nhân, các chú lính gác làm ơn! Cha con… cha con đang chuyển dạ, sắp sinh nở! Nhưng cha đã đau suốt ba ngày đêm, vẫn không thể sinh được! Con lo lắng quá, xin các ngài cho con vào thành tìm thầy lang giỏi nhất kinh thành cứu mạng cha con gấp!”
Lời nói này lập tức gây ra sự bán tín bán nghi và chấn động cực độ. Người dân thì bàn tán xôn xao, kinh ngạc; lính gác thì ngỡ ngàng, không dám quyết đoán vì đây là một sự việc vi phạm lẽ thường đến mức không có luật lệ nào để xử lý. Kế hoạch đã thành công. Tin tức về “người đàn ông sắp sinh con” đã bay nhanh hơn mọi chiếu chỉ, xuyên thẳng vào triều đình.
6. Đại Lễ Đường Kinh Thành và Cuộc Đối Thoại Lịch Sử: Chiến Thắng Lẽ Phải
Tin tức về “người đàn ông sắp sinh con” đã lan truyền đến tai Đức Vua và triều đình nhanh hơn bất kỳ mật báo nào. Sự kiện phi lý này, được truyền miệng bằng giọng điệu hoang mang, lập tức thu hút sự chú ý của mọi quan lại, đặc biệt là Vương Công – kẻ đang giận dữ và xấu hổ. Hắn ta tin rằng cậu bé Hùng đang cố tình làm trò hề để trốn tránh thử thách thứ hai. Vương Công lập tức sai lính triều đình đi áp giải Hùng và cha vào Đại Lễ Đường.
Đại Lễ Đường lúc này là một cảnh tượng uy quyền tuyệt đối: trần cao, cột đá chạm khắc rồng, hương trầm nghi ngút và hàng trăm quan lại áo mão chỉnh tề, ánh mắt lạnh lùng, nghiêm khắc. Hùng và cha, với bộ dạng quê mùa, nhỏ bé, tiến vào như hai chấm nhỏ bé trong một vũ trụ quyền lực.
Đức Vua, ngự trên ngai vàng, vẻ mặt vừa nghiêm nghị vừa lộ rõ sự tò mò. Vua bệ hạ, vốn là người yêu thích minh triết và công bằng, hỏi Hùng bằng giọng oai nghiêm:
“Này cậu bé, ngươi đã gây ra sự xôn xao lớn ở kinh thành! Ngươi nói cha ngươi đang chuyển dạ sinh nở? Đàn ông làm sao mà đẻ được? Ngươi có biết tội nói dối và làm loạn triều đình là gì không? Hãy trả lời ta bằng sự thật, nếu không, án phạt sẽ giáng xuống!”
Hùng không hề lùi bước trước khí thế triều đình. Cậu đột ngột dừng màn diễn kịch, lau khô nước mắt, ánh mắt nhỏ bé ấy bỗng trở nên sáng rực, sắc bén và kiên định nhìn thẳng lên ngai vàng. Cậu quỳ xuống, dập đầu tạ ơn, rồi tâu một lời khiến cả Đại Lễ Đường vốn ồn ào bỗng lặng như tờ:
“Muôn tâu Đức Vua, thần dân biết rõ tội của mình, nhưng thần dân dám chắc rằng đàn ông không thể đẻ được! Đó là lẽ thường của đất trời, là sự thật vĩnh cửu! Vậy xin Đức Vua cho thần dân hỏi lại, nếu đàn ông không thể đẻ, thì làm sao quan Phủ doãn Vương Công lại bắt cha con thần phải tìm cách để một con trâu đực… đẻ ra nghé ạ? Điều đó chẳng phải cũng là một sự vô lý, một sự cưỡng ép đi ngược lại lẽ tự nhiên, làm cho thần dân phải rơi vào cảnh oan ức, khổ sở, và bị tước đoạt tài sản sao?”
Lời tâu của Hùng không còn là lời cầu xin, mà là một phát súng logic đanh thép, đẩy lùi hoàn toàn sự vô lý của câu đố. Cậu đã thành công trong việc dùng sự phi lý thứ hai để hủy bỏ sự phi lý thứ nhất. Cả triều đình chấn động. Vương Công, kẻ đứng sau mưu đồ, run rẩy, tái mặt không thốt nên lời. Lẽ phải của một đứa trẻ nhà quê đã chiến thắng sự xảo quyệt của kẻ nắm quyền.
7. Phán Quyết của Vua và Âm Mưu Quan Lại: Lời Thề Công Lý
Sau lời tâu của Hùng, Đại Lễ Đường chìm trong một khoảng lặng kéo dài như vô tận. Đức Vua, vốn là bậc minh quân, đứng dậy khỏi ngai vàng, bước xuống hai bậc, nhìn thẳng vào cậu bé Hùng. Ánh mắt Vua không còn sự nghiêm nghị, mà thay vào đó là sự khâm phục và niềm vui vô hạn vì đã tìm được hiền tài. Vua không chỉ nhìn Hùng, mà còn nhìn khắp triều đình, ánh mắt đó như một lời cảnh cáo.
Vua bệ hạ cất giọng vang vọng: “Trẫm phán quyết! Đứa trẻ này đã nói đúng. Lẽ thường không thể bị bẻ cong bởi quyền uy. Ngươi đã dùng sự thật giản dị nhất để bảo vệ công lý, Hùng! Trẫm tuyên bố: Hai câu đố của Phủ Doãn Vương Công là vô lý và hoàn toàn bị bãi bỏ. Làng Kim Long được miễn thuế ba năm, được triều đình cung cấp thóc giống và vật phẩm để phục hồi sau hạn hán. Còn Phủ Doãn Vương Công, vì tội lạm dụng quyền lực, cố tình tạo ra nghịch lý để sách nhiễu nhân dân, bị tước hết chức tước, sung làm lính canh ở biên ải!”
Quyết định của Vua như một làn sóng điện chạy qua triều đình. Dân làng Kim Long, đứng bên ngoài, vỡ òa trong tiếng reo hò, còn Vương Công thì gục xuống, gương mặt bệ rạc.
Đức Vua ban thưởng hậu hĩnh cho Hùng. Tuy nhiên, sự kiện này cũng gieo mầm ganh ghét và đố kỵ trong hàng ngũ quan lại cũ. Các quan Thượng thư, vốn quen với sự thao túng và quyền lực, nhìn Hùng bằng ánh mắt lạnh lùng, đầy tính toán. Họ không chấp nhận một đứa trẻ nhà quê, không qua trường lớp, lại có thể dễ dàng vượt qua và làm bẽ mặt một quan lại cấp cao. Họ bắt đầu thầm thì bàn bạc, cho rằng trí tuệ của Hùng chỉ là sự lanh lợi nhất thời, thiếu đi phẩm chất và tầm nhìn của một bậc hiền tài thực sự.
Dẫn đầu nhóm quan này là Thượng thư Lục Văn, một người có học vấn uyên bác nhưng lòng dạ hẹp hòi. Lục Văn, nhân danh sự công bằng và việc chọn người tài đức, đã dâng tấu lên Vua: “Muôn tâu bệ hạ, trí tuệ lanh lẹ chỉ là bước đầu. Tài năng phải đi kèm với phẩm chất và đức độ. Xin Vua bệ hạ ra một thử thách cuối cùng, không phải về câu đố, mà về nhân tâm và chí hướng của Hùng, để chứng minh cậu bé xứng đáng trở thành trụ cột của quốc gia!”
Đức Vua, vốn muốn tìm một người tài đức vẹn toàn, đã đồng ý. Thử thách cuối cùng được đặt ra, không phải để cứu làng, mà là để định đoạt vận mệnh chính trị và phẩm hạnh của Hùng.
8. Lựa Chọn Rìu Báu: Thử Thách Chí Hướng và Nhân Tâm
Thượng thư Lục Văn, với vẻ mặt đạo mạo nhưng ánh mắt lạnh lùng, bước ra giữa sân rồng. Hắn ta không trực tiếp tấn công Hùng, mà hướng lời tâu đến Đức Vua, nhấn mạnh vào sự nguy hiểm của quyền lực rơi vào tay kẻ thiếu định hướng đạo đức.
Đức Vua gật đầu, truyền cho thị vệ mang ra một chiếc Rìu Báu (Ngọc Phủ). Chiếc rìu này không chỉ bằng sắt thường, mà được rèn từ thép tinh luyện, cán bằng gỗ trầm hương quý hiếm, sáng lấp lánh như một biểu tượng của quyền lực tối thượng và sự giàu sang vô tận.
Vua bệ hạ nhìn Hùng, ánh mắt dò xét: “Này Hùng, ngươi đứng đây, một bước thành quan lớn, một bước vẫn là dân thường. Ta ban cho ngươi chiếc rìu báu này. Ngươi sẽ dùng nó để chặt những cây cổ thụ trong rừng, lấy gỗ xây Ngôi Nhà Vĩ Đại cho riêng mình, để hưởng thụ vinh hoa phú quý; hay ngươi sẽ dùng nó để chẻ củi, sưởi ấm cho những người nghèo rét mướt trong mùa đông này? Hãy nói thật lòng mình!”
Đây là một câu hỏi bẫy kép: Lựa chọn thứ nhất là lòng tham, lựa chọn thứ hai là lòng thương hại nhất thời. Cả hai đều không phải là tầm nhìn của một nhà lãnh đạo. Hùng hiểu rằng, Lục Văn muốn cậu chọn một trong hai con đường tầm thường đó để tìm ra khuyết điểm.
Hùng quỳ xuống, không vội trả lời. Cậu nhắm mắt lại, dường như đang hình dung lại những nếp nhà dột nát, những cánh đồng khô cằn của Kim Long. Cậu hít một hơi sâu, rồi ngẩng đầu lên, ánh mắt vượt qua sự nhỏ bé của tuổi tác, nhìn thẳng vào viễn cảnh tương lai. Giọng cậu bé trầm tĩnh, vang vọng, không hề nao núng:
“Muôn tâu Đức Vua, xin cho thần dân được phép tâu bạo. Thần dân sẽ không chọn cả hai! Thần dân sẽ mài sắc chiếc rìu báu này, không phải để làm công cụ, mà để làm Vũ Khí Của Chính Nghĩa! Thần sẽ dùng trí tuệ và quyền hạn (cán rìu) mà Đức Vua ban cho, dùng lòng trung thành với bách tính (lưỡi rìu) để chặt đứt những Gốc Rễ Tham Lam (những cây cổ thụ bất công) đang đè nén dân chúng; và dùng sức mạnh đó để bảo vệ những ‘mầm non nhân ái’ mới gieo trồng. Thần dân sẽ không chỉ chẻ củi một lần để sưởi ấm nhất thời, mà sẽ tạo ra luật pháp công bằng, để không còn ai phải co ro trong giá rét nữa! Đó mới là chí hướng của một kẻ được ban cho quyền lực!”
Cả triều đình kinh ngạc. Đức Vua đứng dậy, vỗ tay tán thưởng không ngớt. Vua hiểu rằng, Hùng đã không chỉ vượt qua thử thách, mà còn đưa ra một bản tuyên ngôn về quản trị quốc gia sâu sắc nhất. Từ lúc đó, Hùng không còn là “cậu bé thông minh” nữa, mà đã là Trạng Nguyên của thời đại – người có trí tuệ và tầm nhìn vĩ đại.
9. Danh Vọng Lan Truyền và Mối Đe Dọa Biên Cương: Trí Tuệ Biến Thành Vũ Khí
Sau màn đối đáp rực rỡ trước triều đình, danh tiếng của Hùng không còn là câu chuyện cổ tích mà trở thành một lời tuyên ngôn chính trị cho toàn Đại Việt. Cậu được chính thức phong tước “Thiếu Đại Phu”, một chức quan cao hơn mọi quan lại khác cùng tuổi, và được giao quyền tham dự các buổi nghị sự quan trọng. Vua ban cho Hùng một phủ đệ bên ngoài Hoàng thành, nhưng đó là một Phủ Trạng Nguyên luôn mở cửa, nơi người dân có thể đến dâng tấu, tìm lời khuyên – biến Hùng thành cầu nối trực tiếp giữa Dân và Vua. Hùng, giờ đây là một biểu tượng của niềm tự hào quốc gia, một minh chứng cho thấy trí tuệ dân gian có thể chiến thắng sự lộng quyền và học thuật khô khan.
Sự kiện này không nằm ngoài tầm mắt của Đại Vương Kim Lân – vị thủ lĩnh của đế quốc láng giềng phương Bắc hùng mạnh. Kim Lân đã nghe về việc một cậu bé chỉ bằng lời nói mà có thể khiến quan lớn bị cách chức, và quan trọng hơn, làm cho tinh thần Đại Việt trở nên cứng rắn và đoàn kết hơn bao giờ hết. Đại Vương Kim Lân hiểu rõ: Quốc gia Đại Việt đang có sự trỗi dậy của “Trí Tuệ Chiến Lược”. Nếu không dập tắt ngọn lửa trí tuệ này, mọi kế hoạch xâm lược bằng binh đao của hắn sẽ vô ích. Trí tuệ của Hùng, theo nhận định của Kim Lân, còn nguy hiểm hơn vạn quân tinh nhuệ.
Vì vậy, Kim Lân không dùng chiến tranh, mà dùng một chiến lược hạ nhục ngoại giao tàn khốc hơn. Hắn cử Tướng Quân Tôn Càn – một người được mệnh danh là “Hồ Ly Trí Tuệ” của phương Bắc, bậc thầy về ẩn dụ và triết học Đông phương. Tôn Càn mang theo đoàn sứ bộ đến Thăng Long, bề ngoài là để cống nạp và cầu hòa, nhưng thực chất là mang theo một ván cờ tử thủ: một chuỗi thử thách trí tuệ được thiết kế để không chỉ làm Hùng thất bại, mà còn để phá hủy niềm tin của dân chúng Đại Việt vào chính Hùng, dọn đường cho cuộc xâm lược sau này. Thử thách tiếp theo chính là khởi đầu cho cuộc chiến không tiếng súng này.
10. Thử Thách Cây Gỗ Lạ và Ván Cờ Chính Trị: Gốc Rễ của Sự Thật
Đại Lễ Đường ngày hôm đó mang một vẻ uy nghi tĩnh lặng khác thường. Không khí không còn căng thẳng vì sự thô bạo của quyền lực như thời Vương Công, mà thay vào đó là sự đối đầu trí tuệ ngầm, sắc lạnh và tinh vi. Tướng Quân Tôn Càn, với bộ giáp lụa màu đen thẫm thêu hình hồ ly chín đuôi, bước vào, phong thái ung dung nhưng ánh mắt mang theo sự kiêu ngạo của kẻ có học. Hắn ta đại diện cho một nền học thuật bác học, khinh thường trí tuệ dân gian của Hùng, và muốn chứng minh rằng tri thức kinh viện mới là thứ vũ khí tối thượng.
Tôn Càn dâng lên chiếc hộp gỗ sơn son thiếp vàng, bên trong là một vật phẩm mà hắn gọi là “Cây Gỗ Vô Căn”. Khúc gỗ này to lớn, dài khoảng một sải tay, được đẽo gọt đến mức hoàn mỹ đến rợn người. Nó có màu mun, láng bóng như gương, và quan trọng nhất: hoàn toàn thẳng tắp, không có một vết tích thô ráp hay mấu mắt nào—một tác phẩm điêu khắc phủ nhận hoàn toàn quy luật tự nhiên, biểu tượng cho sự giả tạo của quyền lực phương Bắc.
Tôn Càn cúi đầu, giọng nói trầm ấm nhưng ẩn chứa gai nhọn: “Muôn tâu Đức Vua Đại Việt. Đại Vương Kim Lân vô cùng kính nể trí tuệ của Trạng Nguyên Thiếu Phu. Tuy nhiên, trí tuệ phải vượt lên trên mọi sự lừa dối của hình thức. Vật phẩm này là một phép thử về sự thấu thị bản chất. Xin Trạng Nguyên Hùng cho hạ thần biết, khúc gỗ này đầu nào là Gốc (bản thể), đầu nào là Ngọn (sự phát triển)? Nếu Quý Quốc có thể phân biệt được, tức là nắm được quy luật của trời đất, và sự hùng mạnh của Đại Việt là điều không thể chối cãi. Bằng không…” – Hắn ta ngước nhìn Hùng, khóe môi khẽ nhếch – “…Sự thông minh của Thiếu Đại Phu chỉ là những mẹo vặt nông cạn, không đủ sức để đối chọi với triết lý thâm sâu của Đế quốc phương Bắc!”
Câu đố này là một cái bẫy hoàn hảo nhắm vào sự quan sát. Các quan lại triều đình lại một lần nữa rơi vào cảnh bối rối, cố gắng tìm kiếm các dấu hiệu vật lý trên khúc gỗ vốn đã bị nghệ nhân xứ Bắc tước bỏ hết. Họ dùng tay sờ nắn, dùng mắt nhìn, nhưng tất cả đều nhận thấy khúc gỗ là một thể đồng nhất không thể phân biệt. Khúc gỗ này đại diện cho sự giả tạo tuyệt đối, thách thức Hùng phải tìm ra một sự thật nằm ngoài những gì mắt thấy tai nghe, chứng minh rằng trí tuệ dân gian có thể thấu hiểu quy luật vũ trụ mà tri thức kinh viện không chạm tới. Hùng đứng trước ngưỡng cửa lớn nhất của sự nghiệp ngoại giao, cần phải chứng minh tầm nhìn của mình.
11. Trí Tuệ Vượt Lên Vật Chất: Ánh Sáng của Quy Luật Tự Nhiên
Đại Lễ Đường chìm trong tiếng xì xào lo lắng. Thậm chí các vị quan Thượng thư uyên bác nhất cũng phải cúi đầu trước khúc gỗ đen mun trơ trọi, bởi họ chỉ quen với những quy luật xã hội, kinh điển sách vở, chứ không quen với sự tinh tế của tạo hóa mà Tôn Càn đã dùng để ngụy trang.
Hùng bước tới. Cậu không vội vàng chạm vào khúc gỗ, mà chỉ đứng lặng yên nhìn nó, giống như đang đối thoại với vật vô tri. Tướng Quân Tôn Càn, dựa lưng vào cột rồng, ra vẻ nhàn nhã, chờ đợi sự lúng túng của cậu bé. Hắn tin chắc rằng, không một người trần mắt thịt nào có thể giải được bí ẩn đã bị che giấu kỹ lưỡng đến vậy.
Sau một phút im lặng tuyệt đối, Hùng ngước nhìn Đức Vua, ánh mắt cậu bình thản nhưng đầy tự tin, như thể đã nắm được chìa khóa của vấn đề. Cậu không cần bất kỳ công cụ phức tạp nào, chỉ cần yêu cầu lính canh: “Xin mang đến cho thần một chiếc chậu đồng lớn, chứa đầy nước sạch, tĩnh lặng và trong vắt. Và xin giữ im lặng tuyệt đối.”
Yêu cầu này lập tức khiến Tôn Càn và các quan lại kinh ngạc. Chậu nước được mang đến.
Hùng ra hiệu cho cha mình và lính canh: “Xin đặt khúc gỗ này xuống mặt nước một cách nhẹ nhàng nhất, để khúc gỗ được nghỉ ngơi sau hành trình dài, và để Bản Thể của nó được lên tiếng.”
Cả triều đình nín thở theo dõi. Khúc gỗ Vô Căn được đặt xuống, bềnh bồng trên mặt nước. Ban đầu, nó có vẻ cân bằng, nhưng chỉ trong vòng vài nhịp thở, dưới sự quan sát tập trung của Hùng và hàng trăm con mắt, một đầu của khúc gỗ bắt đầu nghiêng dần, chìm xuống mặt nước sâu hơn một chút, chỉ bằng độ dày của một sợi tóc. Đó là một sự khác biệt vô cùng nhỏ, nhưng lại là một sự thật không thể chối cãi.
Hùng chỉ vào đầu chìm xuống, giọng nói trầm ấm, vang vọng, mang theo một niềm tin tuyệt đối vào quy luật tự nhiên: “Muôn tâu Đức Vua, đầu chìm sâu hơn chính là Gốc! Và đầu nổi cao hơn chính là Ngọn!”
Tôn Càn không thể kiềm chế được sự ngạc nhiên, hắn ta bật dậy: “Làm sao ngươi biết điều đó? Đó chỉ là sự ngẫu nhiên của nước!”
Hùng quay sang Tôn Càn, ánh mắt sâu sắc như nhìn thấu tâm can của hắn: “Tâu Tướng Quân, cây cối dù có được đẽo gọt tinh xảo, dù có bị nghệ nhân xứ ngài dùng sơn mun che lấp đến mấy, bản chất của nó vẫn không thay đổi. Gốc cây là nơi hút nhựa sống, mang trọng trách chống đỡ cả thân cây, nên vật chất luôn kết tinh đậm đặc hơn, nặng hơn, mật độ lớn hơn. Ngọn cây luôn vươn lên đón ánh sáng, nên thớ gỗ luôn mềm hơn, nhẹ hơn. Dòng nước là sự công bằng tuyệt đối của tự nhiên, nó không bị lừa dối bởi hình thức bên ngoài. Dù vật chất có thể che mắt con người, nhưng trí tuệ và quy luật tự nhiên không bao giờ nói dối. Chúng ta chỉ cần đặt vật thể vào môi trường công bằng (dòng nước) để bản chất của nó được phơi bày!”
Lời giải thích này không chỉ đúng về mặt vật lý, mà còn là một lời đáp ngoại giao thâm thúy: Đại Việt dùng sự công bằng và lẽ tự nhiên để chiến thắng sự giả tạo và xảo quyệt của phương Bắc. Tôn Càn hoàn toàn bị khuất phục, cúi đầu tạ tội, không dám phản bác thêm một lời nào.
12. Món Quà Từ Đại Vương và Sự Cố Chấp: Mê Cung Không Lối Thoát
Sau thất bại cay đắng, Tôn Càn không quay về ngay. Hắn ta ẩn mình trong sứ quán, dùng trí tuệ hơn người của mình để nghiên cứu sâu hơn về tâm lý và trí tuệ của Hùng. Hắn hiểu rằng, Hùng không dựa vào sách vở, mà dựa vào quy luật nguyên thủy. Lần này, hắn phải đưa ra một thử thách không chỉ là triết học hay vật lý, mà là một sự cưỡng chế vật lý tuyệt đối, không thể dùng sự quan sát đơn thuần để giải quyết.
Vài tháng sau, Tôn Càn trở lại, lần này với một đoàn tùy tùng im lặng, mang theo một chiếc kiệu nhỏ được che phủ bằng lụa đen. Trước triều đình, hắn ta không còn vẻ kiêu ngạo lộ liễu, mà thay bằng phong thái nghiêm trọng và đầy ẩn ý, như thể mang đến một món quà trọng đại không ai dám từ chối.
Tôn Càn dâng lên chiếc kiệu, bên trong là chiếc Sừng Trâu Vàng – món quà từ Đại Vương Kim Lân. Chiếc sừng này không phải của một con trâu thường, mà là một tác phẩm nghệ thuật quái dị: dài hơn một cánh tay, cong xoắn thành một chuỗi xoáy ốc rối rắm, thớ sừng cứng như đá, bên trong rỗng, nhưng các khúc uốn lượn liên tục tạo thành một mê cung vật chất dày đặc. Nó được mài nhẵn đến mức không có một điểm bám nào, tượng trưng cho sự phức tạp vô lý và khó lường của ý chí ngoại bang.
Tôn Càn nhìn thẳng vào Hùng, giọng hắn mang theo một sự thách thức lạnh lùng: “Đại Vương Kim Lân hết sức thán phục Thiếu Đại Phu. Nhưng để chứng minh trí tuệ của Đại Việt có thể vượt qua mọi giới hạn của tạo hóa và kỹ thuật, Đại Vương xin thử thách cuối cùng: Làm sao để luồn một sợi chỉ tơ mỏng manh (sợi chỉ mà triều đình Đại Việt tự cung cấp) xuyên qua hết toàn bộ khúc xoắn vặn của chiếc sừng trâu này, từ đầu lớn đến đầu nhỏ, mà không làm đứt sợi chỉ và không được đục khoét sừng?“

“Nếu Thiếu Đại Phu làm được,” Tôn Càn nhấn mạnh từng lời, “Đại Vương sẽ cam kết Hiệp Ước Hữu Nghị Mười Đời và vĩnh viễn không bao giờ xâm phạm bờ cõi Quý Quốc. Bằng không, sự thất bại này sẽ chứng minh rằng trí tuệ của Đại Việt chỉ giới hạn trong lẽ thường, không đủ sức đối phó với những thử thách lớn hơn mạng sống, và đó sẽ là cái cớ ngoại giao không thể chối cãi cho những hành động tiếp theo của Đế quốc Phương Bắc!”
Toàn bộ triều đình kinh hãi. Sợi chỉ tơ mỏng manh, không thể dùng sức mạnh vật lý. Sừng trâu cong đến mức không thể nhìn thấy điểm cuối. Đây thực sự là một Mê Cung Không Lối Thoát, một Bản Án Ngoại Giao được ngụy trang dưới hình thức một món quà quý. Hùng, giờ đây, đang gánh trên vai không chỉ danh dự cá nhân, mà là mạng vận của cả quốc gia.
13. Áp Lực Từ Biên Giới và Sự Cô Đơn: Trận Đồ Tử Thủ
Thử thách Sừng Trâu Vàng đã đẩy áp lực lên Hùng lên đến đỉnh điểm. Mặc dù Hùng đã thành công trong hai lần đối đáp trước, nhưng lần này là khác biệt: mạng sống của hàng triệu người được đặt cược vào một sợi chỉ tơ mỏng manh. Chiếc sừng trâu được đặt trang trọng trong thư phòng của Hùng, nhưng nó không còn là một vật phẩm ngoại giao, mà là một trận đồ tử thủ của sinh mệnh quốc gia.
Không khí tại Kinh thành trở nên nặng nề như chì. Người dân và quan lại không còn bàn tán xôn xao, mà thay vào đó là sự im lặng đầy lo âu. Họ thầm thì cầu nguyện, nhưng sâu thẳm trong lòng, họ bắt đầu hoài nghi: liệu trí tuệ của một cậu bé có thể chống lại được sự cưỡng chế của vật chất hay không. Sự ngờ vực này, dù âm thầm, lại là gánh nặng lớn nhất đối với Hùng—sự cô đơn của người gánh vác niềm tin.
Hùng nhốt mình trong thư phòng suốt bốn ngày bốn đêm. Cậu cố gắng tập trung toàn bộ tâm trí vào chiếc sừng, thỉnh thoảng lại nhắm mắt, hình dung cấu trúc bên trong của nó. Cậu thử mọi phương pháp vật lý: dùng gió thổi, dùng nước đổ, dùng sức đẩy của một sợi dây cứng hơn, nhưng tất cả đều thất bại. Sợi chỉ tơ vẫn cứ mắc kẹt ở khúc cua đầu tiên, tan vỡ trước sự ngoan cố của vật chất.
Đêm thứ tư, Hùng ngồi bên cửa sổ, ánh trăng lạnh lẽo rọi vào khuôn mặt non nớt nhưng đầy mệt mỏi của cậu. Cậu cảm thấy sự cô độc khủng khiếp của một thiên tài. Triều đình tin tưởng, nhưng không hiểu cậu. Kẻ thù hiểu cậu, nhưng chỉ muốn lợi dụng và tiêu diệt. Cậu đã cạn kiệt mọi kiến thức kinh viện, mọi mưu mẹo đối đáp.
Chính lúc đó, khi Hùng buông bỏ mọi sự cố chấp về vật lý, cậu nhớ lại lời cha dạy: “Khi đối diện với cái không thể, đừng cố dùng sức mạnh, hãy dùng ý chí của kẻ khác.” Hùng không cần một công cụ thông minh, cậu cần một sinh vật có ý chí để tự mình vượt qua mê cung. Ánh mắt Hùng bừng sáng. Lời giải không nằm ở sức mạnh hay vật chất, mà ở sự vận dụng quy luật sinh tồn của tự nhiên. Hùng đã tìm được chìa khóa: Mượn lực của sự sống để hóa giải sự cưỡng chế của vật chất vô tri.
14. Nguồn Cảm Hứng Từ Thiên Nhiên: Luật Lệ Của Sự Sống
Sự cô độc và bế tắc tại thư phòng đã buộc Hùng phải đưa ra một quyết định đột ngột: Rời khỏi bức tường vàng son của kinh đô, trở về với cội rễ. Hùng không đi tìm lời giải trong sách vở, mà đi tìm sự thật trong đất mẹ Kim Long.
Ngày cậu trở về, không có kèn trống, chỉ có sự chào đón thầm lặng của dòng sông Châu cạn nước và gốc đa cổ thụ đầu làng. Hùng ngồi dưới gốc đa nghìn tuổi, thân cây xù xì, rễ cắm sâu vào lòng đất như một chứng nhân vĩnh cửu của sự sống. Nơi đây, mọi thứ đều tuân theo một luật lệ đơn giản: tồn tại và phát triển.
Hùng đưa mắt quan sát nền đất khô cằn. Ngay cả trong sự khô hạn đó, sự sống vẫn diễn ra kiên cường. Cậu chú ý đến một đàn kiến thợ đang làm việc. Con kiến nhỏ bé mang một mẩu lá lớn, cố gắng luồn qua một khe nứt nhỏ. Mẩu lá bị mắc kẹt. Thay vì dùng sức đẩy, con kiến dùng hàm răng ngoạm chặt, bò lùi lại, rồi dùng chính vật cản làm điểm tựa để điều chỉnh góc độ, lách qua khe hở.
Sự kiên trì thầm lặng đó làm Hùng bừng tỉnh, nhưng điều thực sự khai mở trí tuệ cậu là khi cậu nhìn thấy một con kiến khác đang bò vào một khúc thân tre mục ruỗng, bên trong rỗng và xoắn vặn như chiếc sừng trâu. Con kiến đó không cần ai chỉ dẫn, nó chỉ bị thúc đẩy bởi một động lực duy nhất: đi tìm thức ăn (lòng tham mật ngọt).
Một ý nghĩ lớn lao bùng nổ trong tâm trí Hùng: Sừng Trâu Vàng là vật chất vô tri, nó chỉ biết ngoan cố cản trở. Sợi chỉ tơ là vật chất yếu ớt, không có ý chí. Nhưng con kiến thì khác. Nó có ý chí sinh tồn và lòng tham đối với mật ngọt. Tại sao phải dùng sức người để đẩy sợi chỉ vào vật chết, trong khi có thể mượn ý chí của một sinh vật sống để nó tự kéo sợi chỉ qua mê cung? Hùng đã tìm được chìa khóa: Mượn lực của sự sống để hóa giải sự cưỡng chế của vật chất vô tri.
15. Kế Sách “Mật Kiến”: Đòn Công Phá Của Lẽ Sống
Hùng trở lại triều đình, vẻ mặt điềm tĩnh, không hề nao núng trước ánh mắt thăm dò của Tôn Càn và sự lo lắng của các quan. Cậu biết rằng, đây không chỉ là một lời giải đố, mà là một màn trình diễn triết lý khẳng định sự ưu việt của trí tuệ mềm dẻo trước quy tắc cứng nhắc.
Hùng quỳ xuống tâu với Đức Vua và yêu cầu triệu tập Tôn Càn Tướng Quân cùng tất cả quan lại đến Đại Lễ Đường.
“Muôn tâu Bệ Hạ, thần dân xin dâng lời giải. Thần dân không cần dùng đến phép thuật hay công cụ tinh xảo nào, chỉ cần mượn sức mạnh của hai yếu tố đơn giản nhất của đất trời: Lòng Tham và Sức Sống.”
Hùng yêu cầu triều đình chuẩn bị: Một lọ mật ong (biểu tượng của lòng tham vật chất) và một con kiến thợ khỏe mạnh (biểu tượng của ý chí sinh tồn). Tôn Càn cười khẩy, hắn ta không tin một thứ tầm thường như con kiến lại có thể giải quyết được thử thách ngoại giao này.
Trước sự chứng kiến của mọi người, Hùng tiến hành giải đố một cách cẩn trọng và trang trọng:
- Giao Kèo Sinh Mệnh: Hùng cẩn thận cột một sợi chỉ tơ mỏng manh (do triều đình cung cấp) vào lưng con kiến, đảm bảo sợi chỉ không quá căng hay quá lỏng, không làm tổn thương con vật. Đó là sợi dây giao kèo giữa trí tuệ con người và bản năng sinh tồn.
- Khai Mở Mê Cung: Cậu dùng một đầu nhọn của cây kim, bôi một chút mật ong thơm lừng vào đầu ra (đầu nhỏ) của chiếc Sừng Trâu Vàng. Mùi mật ong lan tỏa khắp Đại Lễ Đường, thu hút sự chú ý của con kiến nhỏ bé.
- Phó Thác Ý Chí: Cuối cùng, Hùng đặt con kiến vào đầu sừng còn lại (đầu lớn), cách xa nguồn mật ngọt. Con kiến, bị thu hút mạnh mẽ bởi hương vị của mật ong, ngay lập tức bắt đầu hành trình của mình.
Cả triều đình nín thở. Giờ đây, tâm điểm của quyền lực và vận mệnh quốc gia lại nằm trong tay một sinh vật bé nhỏ. Từng bước đi của con kiến, luồn lách qua các khúc xoắn ốc uốn lượn, đều được theo dõi bằng những ánh mắt căng thẳng. Con kiến bị mắc kẹt, lại tự tìm cách thoát ra, nó không bao giờ bỏ cuộc vì lòng tham mật ngọt đã trở thành động lực sống của nó. Sợi chỉ tơ, mỏng manh nhưng kiên cường, từ từ được kéo qua toàn bộ mê cung vật chất mà Tôn Càn đã tạo ra.
16. Chiến Thắng Vĩ Đại và Lời Hứa Hữu Nghị: Triết Lý của Kẻ Yếu
Sau khoảng thời gian chờ đợi như hàng thế kỷ, con kiến nhỏ bé cuối cùng cũng bò ra khỏi đầu sừng, chạm vào lớp mật ong ngọt ngào, và hoàn tất nhiệm vụ kéo sợi chỉ xuyên qua toàn bộ chiếc Sừng Trâu Vàng.
Một tràng vỗ tay vang dội, kéo dài, vượt qua mọi sự e ngại và nghi ngờ từ các quan lại. Đó là tiếng reo hò của sự giải thoát cho cả một dân tộc. Đức Vua Đại Việt đứng dậy khỏi ngai vàng, khuôn mặt rạng ngời niềm tự hào.
Tướng Quân Tôn Càn, khuôn mặt hắn ta chuyển từ màu đỏ tía sang trắng bệch, đứng lặng như một pho tượng đá. Hắn ta, kẻ nắm giữ tri thức uyên bác, đã bị đánh bại bởi một triết lý giản đơn nhưng sâu sắc: kẻ mạnh nhất không phải là kẻ có công cụ vĩ đại, mà là kẻ biết cách sử dụng bản chất của sự sống để đạt được mục tiêu.
Hùng quỳ xuống, tấu lời giải thích cuối cùng, không phải cho Vua, mà cho Tôn Càn và toàn bộ triều đình:
“Muôn tâu Bệ Hạ, tâu Tướng Quân Tôn Càn. Chiếc sừng này là vật vô tri, nó chỉ biết cản trở theo quy tắc vật lý. Sợi chỉ là vật vô lực, nó chỉ biết bị động. Nhưng Con Kiến lại là sinh vật sống. Tướng Quân dùng sự cưỡng chế vật lý, thần dân dùng sự cưỡng chế sinh tồn. Chỉ cần tạo ra một động lực đủ lớn (mật ong), một sinh vật nhỏ bé cũng sẽ tự tìm cách vượt qua mọi rào cản. Đó là Luật Lệ Bất Biến của Tạo Hóa, và cũng là Triết Lý Của Kẻ Yếu khi đối đầu với Kẻ Mạnh. Kẻ Mạnh chỉ dùng sức lực, Kẻ Yếu dùng ý chí và trí tuệ mượn lực.”
Lời giải thích này đã khiến Tôn Càn hoàn toàn khuất phục. Hắn cúi đầu thật sâu trước Hùng, không chỉ vì danh dự cá nhân, mà vì sự tôn trọng tuyệt đối đối với trí tuệ vĩ đại, vượt qua mọi giới hạn học thuật của mình.
Tôn Càn lập tức gửi thư về Đại Vương Kim Lân, thuật lại toàn bộ sự việc và ca ngợi Hùng là “Người Nắm Giữ Quy Luật Trời Đất”. Đại Vương Kim Lân giữ lời hứa, ký kết Hiệp Ước Hữu Nghị Mười Đời, cam kết hòa bình vĩnh viễn và không bao giờ xâm phạm bờ cõi Đại Việt. Chiến thắng của Hùng đã không đổ một giọt máu, mà dùng trí tuệ để đổi lấy hòa bình, mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước.
17. Sứ Mệnh Mới và Danh Hiệu Trạng Nguyên: Gánh Nặng của Vương Triều
Chiến thắng ngoại giao rực rỡ đã đưa Hùng lên đỉnh cao danh vọng. Buổi lễ phong tước diễn ra tại Đại Lễ Đường, trang nghiêm và lộng lẫy hơn bất cứ buổi lễ nào. Đức Vua, với nụ cười mãn nguyện, chính thức phong cho Hùng danh hiệu “Thiếu niên Trạng Nguyên, Hộ Quốc Đại Phu”, ban tặng ấn ngọc và quyền tham dự các buổi triều nghị tối cao. Hùng, giờ đây, không còn chỉ là cậu bé thông minh của làng Kim Long, mà là Trụ cột tinh thần của Đại Việt.
Tuy nhiên, trong khi cả triều đình đang hân hoan chúc tụng, Hùng lại không hề say mê trong vinh quang. Đôi mắt tinh anh của cậu vẫn nhìn thấy những vấn đề cốt lõi đang đe dọa sự ổn định lâu dài của quốc gia. Danh vọng càng cao, gánh nặng càng lớn.
Vấn đề Hùng trăn trở nhất chính là nạn thủy tai vĩnh cửu của Đại Việt: thiếu nước tưới tiêu và nạn lụt lội luân phiên. Mỗi năm, sông Cái (sông lớn) vào mùa khô thì rút cạn, khiến đất đai nứt nẻ, ruộng đồng khô cháy; đến mùa mưa thì dòng nước lại hung hãn tràn bờ, cuốn trôi nhà cửa, hoa màu. Đây là bệnh mãn tính của quốc gia, là vấn đề mà hàng chục vị quan lại, kỹ sư trị thủy tiền nhiệm đã bó tay vì chỉ biết dựa vào đắp đê cao – một giải pháp tạm thời và tốn kém, nhưng lại làm cho dòng sông càng thêm hung bạo khi nó bị dồn nén.
Hùng biết rằng, trí tuệ ngoại giao đã cứu đất nước khỏi chiến tranh, nhưng trí tuệ quản trị mới là thứ có thể mang lại sự thịnh vượng vĩnh cửu. Cậu xin Vua bệ hạ cho mình quyền được tham vấn và thực nghiệm về vấn đề trị thủy, cam kết không dùng kinh sách mà dùng trí tuệ của tự nhiên để giải quyết mối họa này. Sứ mệnh mới của Hùng, giờ đây, là chuyển hóa triết lý từ câu đố thành công trình vĩ đại.
18. Kế Sách Trị Thủy và Trị Dân: Dẫn Dắt Dòng Chảy, Dẫn Dắt Lòng Người
Hùng lập tức từ chối nhung lụa và cuộc sống an nhàn trong Phủ Trạng Nguyên, thay vào đó, cậu khoác lên mình bộ áo vải thô, cùng các chuyên gia địa lý và thợ giỏi, đi bộ hàng trăm dặm dọc theo lưu vực Sông Cái. Cậu không mang theo bản đồ, mà mang theo một cuốn sổ nhỏ ghi chép về tốc độ dòng chảy, độ ẩm của đất, và câu chuyện của ngư dân về con nước. Hùng đã hiểu: Lòng sông là tấm gương phản chiếu lòng dân. Muốn trị nước, trước hết phải trị lòng sông.
Sau nhiều tháng khảo sát, Hùng trở lại triều đình với một bản đề xuất khiến tất cả quan lại kinh ngạc: “Hệ thống Vạn Ổ Phân Dòng và Đập Tràn Hữu Ích”.
Quan điểm của Hùng: “Muôn tâu Bệ Hạ, chúng ta đã mắc sai lầm ngàn năm: Sợ nước và đối đầu với nước. Đắp đê cao là hành động ngăn cản sự sống. Dòng sông bị ngăn cản, sẽ tích tụ sự giận dữ. Khi nó vỡ, tai họa sẽ gấp vạn lần. Giống như lòng dân, khi bị dấm nén quá mức, sẽ bùng phát thành bạo loạn.”
Kế sách Trị Thủy: Hùng đề xuất không đắp đê cao thêm, mà cho đào hàng loạt kênh rạch dẫn phụ (Vạn Ổ Phân Dòng) từ Sông Cái ra các vùng đất trũng và các hồ chứa tự nhiên. Cậu thiết kế các Đập Tràn thấp, không phải để ngăn nước, mà để chia sẻ dòng nước lũ ra các kênh này khi nước dâng cao. Mục đích là dẫn dắt dòng chảy, làm cho Sông Cái như một vị quan biết chia sẻ quyền lực và của cải cho toàn bộ vương quốc.
Kế sách Trị Dân: Kế hoạch này đòi hỏi sự lao động khổng lồ từ dân chúng. Dân chúng, vốn sợ hãi việc lao dịch, ban đầu tỏ ra hoài nghi và phản đối. Thượng thư Lục Văn lại dâng tấu, chê bai Hùng dùng “mẹo vặt nông dân” để giải quyết việc quốc gia.
Hùng, đối diện với hàng ngàn người dân được triệu tập đến, đã không dùng mệnh lệnh mà dùng sự thuyết phục chân thành. Cậu kể câu chuyện về con kiến kéo sợi chỉ: “Trí tuệ của ta chỉ là sợi chỉ, sức mạnh của các người mới là Con Kiến! Trí tuệ của ta chỉ có thể vẽ nên con đường, nhưng chỉ có bàn tay và ý chí của các người mới có thể đào nên dòng sông. Chúng ta không làm cho triều đình, mà chúng ta đang đào nên nguồn sống vĩnh cửu cho con cháu mình, để chúng không còn sợ hạn hán hay lũ lụt nữa!”
Lời tâu của Hùng đã chạm đến tận cùng lòng dân. Ý chí sinh tồn và khát vọng về một tương lai tốt đẹp đã biến sự hoài nghi thành sự đồng lòng. Hàng vạn người dân Đại Việt đã cùng nhau tham gia vào công cuộc trị thủy vĩ đại, biến triết lý của Hùng thành một công trình sử thi trải dài khắp đất nước. Kỷ nguyên của sự thịnh vượng bền vững chính thức bắt đầu từ đây.
19. Bài Học Cuối Cùng: Chiếc Lồng Vô Hình – Mật Ngọt của Quyền Lực
Đất nước thái bình, mùa màng bội thu. Hệ thống trị thủy của Hùng đã hoạt động hiệu quả tuyệt vời, mang lại nguồn nước dồi dào và kiểm soát được lũ lụt. Hùng, giờ đây đã bước vào tuổi thanh niên, không chỉ là một vị quan tài giỏi mà còn là một nhà hiền triết được mọi người kính trọng.
Vào một đêm trung thu, Đức Vua bệ hạ, nay đã có tuổi và tóc bạc phơ, triệu Hùng vào ngự thư phòng. Không còn nghi lễ, chỉ có chén trà ấm và ánh trăng vàng rọi qua khung cửa sổ. Vua nhìn Hùng, ánh mắt vừa yêu thương, vừa chất chứa nỗi ưu tư lớn nhất của bậc đế vương: Sự sa ngã của con người trước cám dỗ quyền lực và sự an nhàn.
Vua đặt ra câu hỏi cuối cùng, một câu hỏi không phải để thử thách trí thông minh, mà là để thử thách phẩm giá của Hùng:
“Này Trạng Nguyên, ngươi đã giải được mọi câu đố của quốc gia, từ giặc ngoại xâm đến thiên tai, ngươi đã xây dựng ‘nguồn sống vĩnh cửu’ cho dân. Nhưng có một câu đố mà ta vẫn chưa tìm được lời giải, và nó đang đe dọa sự bền vững của vương triều. Đó là: Làm sao để một con chim đã quen sống trong Lồng Vàng, ăn Mật Ngọt của quyền lực, lại có thể sống sót khi được thả ra bầu trời tự do, nơi nó phải tự tìm lấy thức ăn và đối mặt với bão tố? Nó có còn muốn bay nữa không?”
Hùng cúi đầu, trầm ngâm. Cậu biết câu hỏi này không nói về con chim, mà nói về chính các quan lại triều đình, những người đã quen với sự sung túc và dựa dẫm (Lồng Vàng), và quan trọng hơn, nói về bản thân Hùng trong tương lai. Đó là một câu hỏi về sự tồn tại và sự thích nghi của ý chí con người.
Giọng Hùng trầm tĩnh, mang theo sự thấu hiểu sâu sắc về nhân tâm và lẽ đời: “Muôn tâu Đức Vua. Con chim trong Lồng Vàng chết không phải vì thiếu tự do, mà vì nó đã mất đi bản năng sinh tồn và ý chí bay lượn; nó đã quên đi nỗi sợ hãi bão tố và sự quý giá của từng hạt thóc tự kiếm được. Để nó sống sót, không phải là đột ngột thả nó ra, mà là phải từ từ dạy nó săn mồi lại, dạy nó sợ hãi những nguy hiểm, dạy nó trân trọng từng ngọn gió tự do, dạy nó rằng Hạnh phúc không nằm trong Vàng Bạc, mà nằm trong việc tạo ra giá trị. Đối với con người cũng vậy. Hạnh phúc không phải là được ban cho, mà là tự mình giành lấy bằng trí tuệ và lao động. Triều đình cần tạo ra một môi trường, nơi mỗi người dân, mỗi quan lại đều phải rèn luyện ý chí và bản lĩnh, để khi không còn sự che chở của ‘Lồng Vàng’ (quyền lực an nhàn), họ vẫn có thể vững vàng đối diện với ‘bầu trời tự do’ (trách nhiệm và sự phát triển của quốc gia).”
Hùng tiếp lời, đưa ra giải pháp quản trị cuối cùng của mình: “Thần xin Bệ Hạ phải luôn tạo ra các thử thách mới – những ‘Bão Tố’ được kiểm soát, để rèn luyện quan lại, không cho phép họ ngủ quên trong ‘Mật Ngọt’ của vinh quang. Bởi vì, ý chí không được mài giũa sẽ trở nên cùn mòn, và trí tuệ không được sử dụng sẽ trở thành gánh nặng.” Đức Vua rơi lệ vì cảm động và khâm phục, thấy rằng Hùng không chỉ là một hiền tài, mà còn là một nhà tâm lý học vĩ đại của dân tộc.
20. Di Sản Bất Diệt: Trạng Nguyên – Ngọn Hải Đăng Trí Tuệ
Lời giải của Hùng về “Chiếc Lồng Vô Hình” đã trở thành triết lý trị quốc của triều đại đó. Hùng, Thiếu niên Trạng Nguyên, sau này được hậu thế gọi là Hùng Minh Vương, đã phục vụ đất nước Đại Việt cho đến tuổi già, trở thành tấm gương vĩnh cửu cho các thế hệ quan lại.
Cậu không chỉ để lại những công trình vật chất vĩ đại như Hệ thống Vạn Ổ Phân Dòng và những quy chế triều chính công bằng, mà còn để lại một Di Sản Tinh Thần Bất Diệt:
- Trí Tuệ của Tự Nhiên: Thuyết phục người đời rằng, mọi vấn đề phức tạp nhất đều có thể giải quyết bằng cách thấu hiểu quy luật tự nhiên và ý chí sinh tồn (như con kiến và khúc gỗ).
- Trí Tuệ của Lòng Dân: Chỉ ra rằng, sức mạnh tập thể (vạn bàn tay) luôn lớn hơn quyền lực cá nhân (đê cao), và muốn trị nước phải dẫn dắt lòng dân bằng sự thuyết phục, chứ không phải bằng sự cưỡng ép.
- Trí Tuệ của Phẩm Giá: Khẳng định, Chí hướng và Đạo đức (lựa chọn Rìu Báu) quan trọng hơn sự lanh lợi nhất thời, và là nền tảng để nắm giữ quyền lực.
Câu chuyện về cậu bé Hùng, từ một nông dân nghèo khó của làng Kim Long trở thành Hộ Quốc Đại Phu, đã được lưu truyền từ đời này sang đời khác, không chỉ trong sử sách triều đình mà còn trong tiếng ru của mẹ, trong câu hát đồng dao của trẻ thơ. Di sản của cậu không phải là những phần thưởng vàng bạc mà cậu được ban, mà là những bài học về sự công bằng, lòng dũng cảm, và sức mạnh bất diệt của trí tuệ đã cứu rỗi cả một dân tộc.
Làng Kim Long, nơi Hùng sinh ra, trở thành vùng đất mẫu mực nhất nước. Và mỗi khi quốc gia đối diện với khó khăn, người ta lại kể câu chuyện về “Thiếu niên Trạng Nguyên” như một lời nhắc nhở: Ánh sáng của trí tuệ dân tộc luôn là hy vọng cuối cùng để vượt qua mọi bóng tối của cuộc đời. Hùng không chỉ là Trạng Nguyên, cậu là Ngọn Hải Đăng Trí Tuệ soi đường cho muôn đời con cháu.
— HẾT —
Một số gói cước trả sau mới hấp dẫn năm 2025
- Cách đăng ký gói cước trả sau V120K Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau V160X Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau V180X Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N200 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N250 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N300 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N350 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N400 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N500 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N1000 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau N2000 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH120 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH150 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH200 Viettel
- Cách đăng ký gói cước trả sau MXH250 Viettel
Cách huỷ gói trả sau Viettel mới nhất 2025
- Cách huỷ trả sau N300 Viettel
- Cách huỷ trả sau N250 Viettel
- Cách huỷ trả sau N200 Viettel
- Cách huỷ trả sau V160X Viettel
- Cách huỷ trả sau V180X Viettel
- Cách huỷ trả sau V120k Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH120 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH150 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH200 Viettel
- Cách huỷ trả sau MXH250 Viettel
- Cách huỷ trả sau N500 Viettel
- Cách huỷ trả sau N1000 Viettel
- Cách huỷ trả sau N2000 Viettel
- Cách hủy gói trả sau V300T viettel
- Cách hủy gói trả sau V250T viettel
- Cách hủy gói trả sau V200T viettel
- Cách hủy gói trả sau V160T viettel
- Cách hủy gói trả sau B1KT viettel
- Cách hủy gói trả sau B2KT viettel
- Cách hủy gói trả sau B700T viettel
- Cách hủy gói trả sau B500T viettel
- Cách hủy gói trả sau B400T viettel
- Cách hủy gói trả sau B350T viettel
- Cách hủy gói trả sau B300T viettel
- Cách hủy gói trả sau B250T viettel
- Cách hủy gói trả sau B150T viettel
- Cách đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất
Nội Dung Khác
- Cách khôi phục, lấy lại mật khẩu wifi Viettel
- Cách Đăng ký 4G Viettel mới nhất 2023
- Kích hoạt chế độ 5G trên smartphone IOS, Android chi tiết nhất
- Top 20 chơi Games Online hay nhất năm 2022
- Cách thanh toán tiển cước Internet Viettel chỉ với 2 phút
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- Cách mở Port Modem Viettel để cài đặt camera
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Mẹo tăng tốc mạng Wifi Viettel Ai cũng có thể làm được
- Internet Viettel Yếu Và 8 Cách Khắc phục Nhanh Chóng
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
- Cách kiểm tra địa chỉ IP của máy tính vô cùng đơn giản
- Cách tăng tốc mạng Internet Viettel bằng cách cấu hình lại hệ thống windown
- Hướng dẫn cách đổi ip máy tính, cài đặt IP tĩnh trên Windown
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
- Số tổng đài hộ trợ giải đáp các game Garena
- Đăng Ký 4G Viettel
- Cách Mở Port Modem Viettel
- Đăng Ký Trả Sau Viettel
- Lắp Mạng Viettel Tại Biên Hòa
- Cáp Quang Doanh Nghiệp Viettel
- Truy Cập 192.168.1.1 Để Đổi Mật Khẩu Wifi
- 8 Cách khắc Phục Điện Thoại Vào Mạng Chậm
- Hướng Dẫn Đổi Mật Khẩu Wifi Viettel Chỉ Với 2 Phút
- Thay Đổi Địa Chỉ Lắp Đặt Wifi Viettel Tại Biên Hòa
- Đăng Ký Chữ Ký Số Viettel
- Cách khôi phục, lấy lại mật khẩu wifi Viettel
- Top 20 chơi Games Online hay nhất năm 2022
- Cách thanh toán tiển cước Internet Viettel chỉ với 2 phút
- Cách tìm địa chỉ IP modem / router trên MacOS
- Cách kết nối wifi ẩn trên iPhone, iPad
- Đổi mật khẩu wifi viettel mới nhất 2022
- Đăng ký lắp mạng viettel
- Cách mở Port Modem Viettel để cài đặt camera
- 5 cách tăng tốc wifi trên điện thoại IOS (Iphone) Bạn nên Biết
- Mẹo tăng tốc mạng Wifi Viettel Ai cũng có thể làm được
- Internet Viettel Yếu Và 8 Cách Khắc phục Nhanh Chóng
- Nâng Cấp Internet Viettel 5G Bảng Giá Mới Nhất Mạng Internet 5G Viettel
VI/ Lời kết
- Gói cước trả sau Viettel hiện nay đang trở nên khá là quen thuộc với người dùng, nhờ vào việc tiết kiệm chi phí hơn so với gói trả trước từ 40% – 50% và thoải mái sử dụng
- Các dịch vụ mà không sợ hết tiền, hay gián đoạn dịch vụ giữa chừng, hơn nữa bạn còn có thể đăng ký sim trả sau Viettel với nhiều gói cước để lựa chọn.
- Dễ dàng đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình một cách tốt nhất như đăng ký nhạc chờ viettel, cuộc gọi chờ, data …, với tất cả các thông tin mà trả sau Viettel đã giới thiệu ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cách tốt nhất.
- Để đăng ký sim trả sau Viettel bạn có thể liên hệ Hotline 033 9999 368 để được nhân viên tư vấn đầy đủ về gói cước mà bạn sẽ được hưởng cũng như đăng ký cho bạn một cách nhanh chóng
Viettel Đồng Nai
- Địa chỉ : 2047 Nguyễn Ái Quốc Kp3 Trung Dũng Biên Hòa Vĩnh Long
- Email : trasauviettelecom.com@gmail.com
- Website : https://trasauviettelecom.com
- Hotline + Zalo : 033 9999 368
- Giới thiệu : Giới thiệu về trả sau viettel
- Điều khoản : Điều khoản đăng ký trả sau viettel
- Chính sách bảo mật : Chính sách bảo mật
Hotline + Zalo : 033 9999 368
Views: 0
