Người Đánh Cá và Vị Thần

5/5 - (3 bình chọn)

Người Đánh Cá và Vị Thần: Bản Trường Ca Của Biển Cả và Định Mệnh

Chương 1: Lời Nguyền Của Chiếc Lưới Rỗng

Bình minh trên vịnh Ba Tư không phải là một sự kiện, mà là một cuộc kiến tạo. Nó bắt đầu không phải bằng ánh sáng, mà bằng sự tĩnh lặng. Một sự im lặng sâu thẳm, gần như thiêng liêng, khi thế giới nín thở chờ đợi. Bầu trời đêm, một tấm nhung chàm được nạm bằng bụi kim cương của các vì sao, bắt đầu phai màu ở rìa phía đông. Một vệt màu tím của hoa oải hương, mỏng manh như một nét cọ, xuất hiện nơi biển cả gặp gỡ hư không. Dần dần, màu tím ấy lan tỏa, hòa tan vào màu chàm, rồi được sưởi ấm bởi những vệt hồng san hô, như thể một vị thần vô hình đang thở ra những đám mây màu nhiệm.

Người Đánh Cá Và Vị Thần
Người Đánh Cá Và Vị Thần

Và rồi, mặt trời, quả cầu vàng rực lửa mà người xưa gọi là Mithra, bắt đầu cuộc hành trình vĩ đại của mình. Nó không mọc lên, mà là trồi lên, một cách chậm rãi, oai nghiêm từ lòng biển, như một vị vua đăng quang. Những tia nắng đầu tiên, không nóng bỏng mà dịu dàng, rải một lớp vàng lỏng óng ả lên mặt nước phẳng lặng. Mặt biển, vốn là một tấm gương đen khổng lồ phản chiếu các vì sao, nay biến thành một tấm lụa vàng được dệt bằng ánh sáng. Đối với các thương nhân giàu có trong thành phố cảng, những người có ban công nhìn ra vịnh, đó là một cảnh tượng hùng vĩ, một lời hứa hẹn về một ngày mới đầy những hợp đồng béo bở và những đồng dinar vàng lấp lánh. Đối với những đứa trẻ đang say ngủ, đó là lời gọi thầm thì của một ngày vui chơi bất tận.

Nhưng đối với Kaelan, cảnh tượng tráng lệ ấy chỉ là khúc dạo đầu cho một bản nhạc buồn quen thuộc. Ông không thấy vẻ đẹp, ông chỉ thấy sự lặp lại. Đối với ông, bình minh không phải là sự hứa hẹn, mà là một yêu cầu khắc nghiệt. Yêu cầu phải ra khơi, phải đối mặt với sự im lặng mênh mông, phải vật lộn với những sợi dây thừng thô ráp, và phải cầu nguyện cho một sự may mắn đã lẩn tránh ông quá lâu.

Túp lều của Kaelan nằm nép mình ở rìa thành phố, nơi những con hẻm lát đá sang trọng nhường chỗ cho cát bụi và những vỏ sò vỡ. Nó giống như một sinh vật già nua, mệt mỏi, xiêu vẹo dựa vào một vách đá nhỏ, lưng còng xuống dưới sức nặng của vô số mùa mưa nắng. Không khí bên trong và xung quanh nó đặc quánh một mùi không thể nhầm lẫn: mùi mặn chát của biển cả, mùi tanh nồng của cá khô, mùi ẩm mốc của những tấm lưới cũ và cả mùi của sự nghèo đói dai dẳng. Mùi hương đó đã thấm sâu vào từng thớ gỗ, từng mảnh vải, và cả vào làn da của những người sống trong đó.

Zahra, vợ ông, là hiện thân của sự kiên nhẫn thầm lặng. Đôi tay bà, từng mềm mại, nay đã chai sần và đầy những vết kim đâm từ hàng ngàn đêm vá lưới dưới ánh đèn dầu leo lét. Đôi mắt bà, từng trong veo như nước biển mùa xuân, nay trũng sâu và ẩn chứa một nỗi lo âu thường trực, nhưng đâu đó vẫn ánh lên một tình yêu thương vô bờ bến dành cho chồng và các con. Ba đứa con của họ là ba nụ mầm mỏng manh mọc lên từ mảnh đất cằn cỗi của sự thiếu thốn. Layla, cô con gái lớn, yếu ớt như một con chim sẻ, thường ho khan trong giấc ngủ. Hai đứa con trai, Omar và Yusuf, thì gầy gò, đôi mắt lúc nào cũng sáng rực lên mỗi khi thấy bóng cha trở về từ biển, một ánh nhìn đầy hy vọng và mong chờ.

Bữa ăn của họ là một bản giao kèo bấp bênh với đại dương. Có những ngày, khi biển cả hào phóng, mâm cơm sẽ có món cá nướng thơm lừng, và tiếng cười của lũ trẻ sẽ rộn rã khắp túp lều. Nhưng những ngày như thế ngày một thưa thớt. Gần đây, biển cả đã trở nên keo kiệt một cách tàn nhẫn. Nó như một người bạn cũ giàu có nhưng đã quên đi lời hứa năm xưa. Và những bữa ăn của họ thường chỉ là một nồi cháo loãng, với vài mẩu bánh mì khô từ hôm trước. Kaelan có thể chịu được cái đói của chính mình, nhưng tiếng sôi bụng của các con trong đêm là một âm thanh tra tấn, khoét sâu vào tâm can ông.

Sáng nay, khi những lời cầu nguyện đầu tiên trong ngày (Fajr) còn chưa vang lên từ ngọn tháp của nhà thờ Hồi giáo, Kaelan đã ở ngoài khơi. Chiếc thuyền gỗ nhỏ của ông, được đặt tên là “Hy Vọng”, một cái tên giờ đây nghe thật mỉa mai, chỉ như một mảnh vỏ trấu trôi dạt giữa sự bao la vô tận của vịnh Ba Tư. Bầu trời và mặt nước hòa vào nhau làm một, tạo thành một không gian vô định, và ông cảm thấy mình nhỏ bé, cô độc đến cùng cực.

Ông nhắm mắt lại, đôi môi khô nứt khẽ mấp máy, thì thầm một lời cầu nguyện tự đáy lòng, không phải những lời hoa mỹ trong kinh sách, mà là những lời gan ruột của một người cha. “Hỡi Allah, Đấng Toàn năng và Nhân từ,” ông khấn, giọng khàn đi vì xúc động. “Con không cầu xin vàng bạc hay châu báu. Con không cầu xin sự giàu sang cho bản thân. Con chỉ cầu xin Ngài hãy rủ lòng thương, hãy dẫn lối những sinh vật của biển cả vào tấm lưới này. Không phải vì con, mà vì Zahra, người vợ đã hy sinh cả đời cho con. Vì Layla, để con bé có thêm sức lực chống chọi với cơn ho. Vì Omar và Yusuf, để chúng có thể chạy nhảy như những đứa trẻ khác mà không bị cơn đói làm cho lảo đảo. Xin Ngài, chỉ hôm nay thôi, hãy để tấm lưới của con trĩu nặng.”

Bàn tay ông, một bản đồ của cả cuộc đời lao khổ với những đường gân nổi cộm như rễ cây và những vết chai dày như da thuộc, nắm chặt lấy mép lưới. Ông có thể cảm nhận từng sợi dây thừng, từng nút thắt quen thuộc như cảm nhận chính những đường chỉ tay của mình. Đó không chỉ là một công cụ, đó là sự nối dài của chính ông, là nơi ông gửi gắm tất cả hy vọng và sức lực của mình. Ông hít một hơi thật sâu, không khí mặn mòi của buổi sớm tràn vào lồng ngực. Bằng một động tác dứt khoát, một vũ điệu của cơ bắp và kinh nghiệm được mài giũa qua hàng vạn lần, ông xoay người và quăng tấm lưới ra.

Nó bay lên không trung trong một khoảnh khắc đẹp đẽ, xòe rộng như đôi cánh của một con phượng hoàng khổng lồ bằng sợi đay, rồi nhẹ nhàng đáp xuống mặt nước. Nó tạo thành một vòng tròn hoàn hảo, một cái bẫy của hy vọng, trước khi từ từ chìm vào bóng tối xanh thẳm của lòng biển, mang theo lời cầu nguyện của Kaelan.

Và rồi, ông chờ đợi.

Thời gian dường như ngưng đọng. Sự im lặng chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ rì rào vào mạn thuyền, một giai điệu đơn điệu và bất tận, và tiếng kêu xa xăm của những con hải âu bắt đầu một ngày kiếm ăn của chúng. Ông không nhìn vào sợi dây. Ông nhắm mắt lại, cố gắng cảm nhận nó bằng cả tâm hồn. Ông cố gắng nghe thấy tiếng vùng vẫy của sự sống, cái giật mạnh của một mẻ cá lớn đang bị giữ lại. Trái tim ông, vốn đập một nhịp đều đặn mệt mỏi, bỗng nảy lên một nhịp mạnh mẽ của hy vọng khi sợi dây thừng đột ngột căng cứng.

Nặng! Nặng một cách lạ thường!

Một nụ cười le lói trên khuôn mặt khắc khổ của Kaelan. “Tạ ơn Allah!” ông thì thầm. Chắc chắn là một mẻ cá ngừ vây vàng, hoặc một con cá mú khổng lồ. Một mẻ cá như thế này có thể nuôi sống gia đình ông cả tuần, thậm chí còn dư ra để bán lấy vài đồng bạc. Ông dồn hết sức lực vào đôi tay và tấm lưng còng. Cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp áo sờn cũ rách vai. Ông gồng mình, nghiến răng, từ từ kéo sợi dây thừng. Tấm lưới nặng trĩu, nặng hơn bất cứ mẻ cá nào ông từng kéo. Niềm vui và sự mong chờ dâng lên trong ông, xua tan đi cái lạnh của buổi sớm.

Tấm lưới từ từ được kéo lên khỏi mặt nước, nước chảy ròng ròng từ các mắt lưới. Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang, nó vụt tắt nhanh như một que diêm trong gió. Khi những mắt lưới đầu tiên hiện ra, thứ bên trong không phải là ánh bạc lấp lánh của vảy cá. Thay vào đó là một màu nâu xỉn, một hình thù lùng nhùng, quái dị.

Và rồi, cái mùi kinh khủng ấy xộc thẳng vào mũi ông. Một mùi hôi thối nồng nặc của sự phân hủy, của cái chết đã ngâm nước lâu ngày. Đó là xác của một con lừa đã trương phềnh, đôi mắt trắng dã trợn trừng vô hồn, bốn chân cứng đờ chĩa lên trời như một lời nguyền rủa.

Một tiếng thở dài não nề thoát ra từ lồng ngực Kaelan, mang theo tất cả niềm hy vọng vừa được nhen nhóm. Cơn thất vọng giống như một gáo nước biển lạnh buốt và bẩn thỉu dội thẳng vào mặt. Ông lẩm bẩm nguyền rủa số phận hẩm hiu của mình. Con vật khốn khổ không chỉ vô giá trị, mà còn là một điềm gở, một sự ô uế. Nó đã làm bẩn tấm lưới của ông, công cụ sinh tồn duy nhất của ông. Bằng tất cả sức lực còn lại, ông vật lộn để gỡ cái xác nặng trịch, nhớp nháp ra khỏi lưới và đẩy nó trở lại biển. Nó chìm xuống, để lại một vệt nước đục ngầu và một mùi tử khí vương vấn trong không khí.

Không nản lòng, hay đúng hơn là không dám cho phép mình nản lòng, Kaelan bắt đầu công việc mệt nhọc là giặt sạch tấm lưới. Ông vục nó xuống nước, chà xát, cố gắng gột rửa đi sự xui xẻo và mùi hôi thối. Mồ hôi chảy ròng ròng trên vầng trán nhăn nheo, hòa vào dòng nước mắt cay đắng chực trào ra. Ông lại cầu nguyện, nhưng lần này lời cầu nguyện của ông mang một sắc thái khác, có phần tuyệt vọng và mặc cả. Ông di chuyển thuyền đến một vị trí khác, xa hơn một chút, nơi ông tin rằng dòng nước trong lành hơn.

Một lần nữa, tấm lưới được quăng đi, mang theo chút hy vọng cuối cùng của ông. Và một lần nữa, khi kéo lên, nó lại nặng trĩu. Trái tim Kaelan lại đập một nhịp hoang dại. Có lẽ thần linh đã nghe thấy lời cầu nguyện thứ hai của ông. Nhưng khi vật thể đó được kéo lên gần mặt nước, ông chỉ thấy hình dáng của một cái chum sành khổng lồ, loại chum mà người ta hay dùng để đựng dầu ô liu. Nó chứa đầy cát, bùn đất và những mảnh vỏ hàu sắc như dao cạo. Nó quá nặng để giữ lại, và cũng hoàn toàn vô giá trị. Nó là hiện thân của sự vô ích, một trò đùa tàn nhẫn của biển cả.

Cơn giận bắt đầu nhen nhóm trong lồng ngực Kaelan, một ngọn lửa âm ỉ bắt đầu bùng lên từ đống tro tàn của sự thất vọng. Ông cảm thấy như thể có một thế lực vô hình nào đó đang cố tình trêu ngươi ông, đang đùa cợt với sự cùng quẫn của ông. Mặt trời đã lên khá cao, cái nắng bắt đầu trở nên gay gắt, thiêu đốt làn da sạm nắng của ông. Cơn đói bắt đầu cào cấu trong bụng. Ông biết rằng nếu bây-giờ-mà-không-có-cá, gia đình ông sẽ lại phải ăn cháo loãng, và có lẽ ngày mai cũng vậy. Hình ảnh đôi mắt ngây thơ, mong chờ của đứa con út Yusuf hiện lên trong tâm trí ông, và trái tim ông như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.

“Chỉ một lần nữa thôi,” ông tự nhủ, giọng nói là một lời thì thầm khản đặc với chính mình. “Lần thứ ba, theo ý muốn của Allah, sẽ khác. Chắc chắn phải khác.”

Lần thứ ba, tấm lưới chìm xuống làn nước xanh biếc. Nhưng khi kéo lên, nó nhẹ hơn hai lần trước. Và những gì nó mang về là một sự sỉ nhục cuối cùng. Một mớ hỗn độn những mảnh sành vỡ từ những chiếc bình cổ, những mẩu xương động vật đã bị bào mòn bởi thời gian và nước biển, và hàng trăm chiếc vỏ sò cũ kỹ, vô giá trị. Khi ông nhấc lưới lên, chúng trượt qua các kẽ lưới, rơi loảng xoảng xuống sàn thuyền, tạo nên một bản nhạc chói tai, chế giễu sự thất bại thảm hại của ông.

Đó là giọt nước làm tràn ly.

Sức lực của Kaelan cạn kiệt, không phải sức lực của cơ bắp, mà là sức lực của tinh thần. Ông gục ngã. Ông ngồi phịch xuống sàn thuyền, giữa đống rác rưởi mà biển cả đã ban cho ông. Ông úp mặt vào đôi tay thô ráp, chai sạn của mình, và bật khóc. Không phải là những tiếng nấc nghẹn ngào, mà là những tiếng khóc tức tưởi, nức nở như một đứa trẻ. Những giọt nước mắt nóng hổi, thứ chất lỏng tinh khiết duy nhất còn lại trong con người khô cằn của ông, lăn dài trên gò má sạm nắng, hòa cùng vị mặn của biển cả, của mồ hôi, và của sự tuyệt vọng.

Ông khóc cho sự bất lực của mình. Ông khóc cho những lời hứa mà ông không thể thực hiện với gia đình. Ông khóc cho những năm tháng tuổi trẻ đã dâng hiến cho biển cả, để rồi nhận lại sự thờ ơ lạnh lùng. Tại sao? Tại sao Thượng Đế lại thử thách ông đến giới hạn cuối cùng như thế này? Ông đã làm gì sai? Ông luôn là một tín đồ ngoan đạo, chưa bao giờ bỏ một buổi cầu nguyện, luôn chia sẻ những gì ít ỏi mình có cho những người còn khốn khó hơn. Ông chưa bao giờ gian lận, chưa bao giờ làm hại một ai. Phải chăng lòng thành của ông là chưa đủ?

Trong cơn tuyệt vọng tột cùng, khi tâm trí ông là một khoảng trống đen ngòm, một suy nghĩ lóe lên. Nó không phải là hy vọng. Nó là sự thách thức. Một sự thách thức cuối cùng với định mệnh. “Ta sẽ quăng lưới lần cuối cùng. Lần thứ tư và cũng là lần cuối cùng trong ngày hôm nay. Nếu lần này vẫn không có gì, ta sẽ chấp nhận số phận. Ta sẽ trở về, nhìn vào mắt vợ con và thừa nhận sự thất bại của mình. Có lẽ biển cả không còn muốn ban phát cho ta nữa. Có lẽ đây là dấu hiệu để ta từ bỏ.”

Ông chậm rãi đứng dậy, cơ thể đau nhức, nhưng trong đôi mắt đỏ hoe vì khóc, một ánh lửa của sự quyết tâm cuối cùng đã được thắp lên. Ông lau nước mắt bằng mu bàn tay sần sùi. Ông không còn cầu nguyện nữa. Ông nhìn thẳng lên bầu trời xanh ngắt, không một gợn mây, và cất một giọng nói vang vọng, đanh thép trên mặt biển vắng lặng: “Nhân danh Đấng Tối cao, đây là nỗ lực cuối cùng của con! Dù Ngài có nghe thấy hay không, dù Ngài có đoái thương hay không, con cũng sẽ làm!”

Ông dồn tất cả sức mạnh còn lại trong cơ thể, tất cả niềm hy vọng đã vỡ nát, tất cả sự giận dữ, và cả sự tuyệt vọng của mình vào cú quăng lưới cuối cùng này. Tấm lưới bay xa hơn bao giờ hết, như một mũi lao được bắn đi bởi một người khổng lồ.

Nó chìm xuống. Kaelan chờ. Lần này, ông không nhắm mắt. Ông nhìn chằm chằm vào sợi dây. Và rồi, ông cảm thấy nó. Một sức nặng, nhưng là một sức nặng khác hẳn. Nó không có sự giãy giụa điên cuồng của một đàn cá lớn. Nó không có sự ì ạch, thụ động của cái xác lừa hay cái chum bùn. Nó là một sức nặng vững chãi, đặc quánh, gần như có chủ ý. Tấm lưới căng như dây đàn. Tim Kaelan đập thình thịch trong lồng ngực. Lần này chắc chắn phải là một thứ gì đó đặc biệt. Có lẽ là một hòm kho báu của bọn cướp biển xưa kia bị đắm tàu. Ý nghĩ đó, dù hoang đường, cũng đủ để khiến hơi thở của ông trở nên gấp gáp.

Với trái tim đập rộn ràng và đôi tay run rẩy, ông cẩn thận kéo lưới vào. Và rồi, một vật thể bằng kim loại lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời chói chang, phản chiếu một tia sáng làm ông phải nheo mắt. Nó không phải là một cái hòm. Đó là một cái bình, hay đúng hơn là một chiếc hũ bằng đồng thau màu vàng, thân bình phình to và cổ thon dài. Nó trông rất cổ xưa, được bao phủ bởi một lớp hà biển và rong rêu, nhưng bên dưới lớp vỏ của thời gian đó, Kaelan có thể thấy những đường nét chạm khắc tinh xảo. Nó toát lên một vẻ đẹp bí ẩn và quyền quý.

Điều kỳ lạ nhất là miệng bình được niêm phong bằng một cái nắp bằng chì. Và trên cái nắp chì đó, được khắc một cách hoàn hảo và phức tạp, là một biểu tượng mà Kaelan đã từng thấy trong những câu chuyện cổ xưa nhất mà bà ông từng kể: một ngôi sao sáu cánh được lồng vào nhau. Đó là Dấu ấn của Vua Solomon Vĩ đại, vị vua huyền thoại có thể ra lệnh cho cả loài người, loài vật và các linh hồn.

Kaelan run rẩy đưa tay chạm vào chiếc bình. Nó lạnh và nặng một cách đáng kinh ngạc. Sự hiện diện của nó gần như khiến không khí xung quanh trở nên đặc lại. Ông nhấc nó lên, áp tai vào nghe ngóng. Không có tiếng động nào bên trong. “Có lẽ nó chứa đầy vàng nén,” một giọng nói đầy tham lam thì thầm trong đầu ông. “Hoặc kim cương… hoặc hồng ngọc…” Nếu đúng như vậy, mọi đau khổ của ông sẽ chấm dứt. Gia đình ông sẽ được cứu. Ông sẽ không bao giờ phải lo lắng về những mẻ lưới rỗng nữa. Các con ông sẽ được ăn no, mặc ấm, được học hành. Zahra sẽ không phải vá lưới đến mờ cả mắt.

Cơn cám dỗ quá lớn. Nỗi tuyệt vọng đã đẩy ông đến chỗ liều lĩnh. Ông rút con dao đánh cá cũ kỹ của mình ra, bắt đầu cẩn thận cạy lớp chì niêm phong. Nó cứng và chắc hơn ông tưởng rất nhiều. Sau một hồi loay hoay, mồ hôi túa ra như tắm trên trán, cuối cùng, với một tiếng “cạy” khô khốc, ông cũng nạy được chiếc nắp ra.

Ngay lập tức, một điều kinh hoàng đã xảy ra.

Một luồng khói đen kịt, dày đặc như mực, phụt ra từ miệng bình với một tiếng “phù” ghê rợn, giống như tiếng thở dài của một sinh vật bị giam cầm hàng thiên niên kỷ. Luồng khói không giống như khói bình thường. Nó không tan đi trong không khí. Nó bốc lên cao, cuồn cuộn như một cơn bão nhỏ, xoáy tròn và tự cô đặc lại. Nó che khuất cả ánh mặt trời, biến buổi trưa rực rỡ thành một buổi chiều tà ma quái.

Kaelan kinh hoàng lùi lại, vấp phải mép thuyền và ngã dúi dụi. Ông lắp bắp, cố gắng đọc một lời cầu kinh nhưng nỗi sợ hãi đã làm ông quên hết mọi từ ngữ. Cột khói khổng lồ tiếp tục biến đổi. Từ giữa cột khói, hai con mắt đỏ rực như hai hòn than đang cháy rừng rực hiện ra, nhìn chằm chằm vào Kaelan, một cái nhìn chứa đầy sự hận thù cổ xưa. Cột khói tiếp tục đông đặc lại, tạo thành một thân hình khổng lồ, cao hơn cả cột buồm của những con tàu buôn lớn nhất mà ông từng thấy. Nó có một cái đầu to như một cái thùng, mái tóc rối bù như rễ cây, một thân hình vạm vỡ được tạo thành từ khói và bóng tối, và đôi chân to như cột đình. Một sinh vật bước ra từ những cơn ác mộng tồi tệ nhất. Một Jinni. Một Ifrit hùng mạnh của truyền thuyết.

Vị thần khổng lồ nhìn xuống người đánh cá đang nằm sõng soài, run rẩy vì sợ hãi. Đôi môi nứt nẻ của nó, rộng như một vết chém, cong lên thành một nụ cười tàn độc, để lộ hàm răng trông như những mảnh đá vỏ chai. Một giọng nói vang lên, không phải từ miệng nó, mà dường như phát ra từ chính cơn bão khói, một giọng nói trầm và vang như tiếng sấm rền trong cơn giông, như tiếng đá tảng nghiền nát lẫn nhau.

“Hỡi kẻ phàm trần đã giải thoát cho ta,” giọng nói đó vang vọng, làm mặt nước xung quanh chiếc thuyền rung chuyển. “Hãy chuẩn bị tinh thần để đón nhận phần thưởng của ngươi.”

Giọng nói ngừng lại một khoảnh khắc đầy căng thẳng, trước khi kết thúc bằng một lời tuyên án lạnh lùng.

“Phần thưởng đó… là cái chết!”

Hy vọng về một kho báu đã tan thành mây khói. Thay vào đó là một cơn ác mộng khủng khiếp nhất mà Kaelan có thể tưởng tượng. Ông không tìm thấy sự cứu rỗi dưới đáy biển, mà là một lời nguyền chết chóc được niêm phong hàng thiên niên kỷ. Và chính đôi tay trần tục, đáng thương của ông đã vô tình phá vỡ nó. Chương đầu tiên của sự tuyệt vọng đã khép lại, chỉ để mở ra một chương kinh hoàng hơn gấp bội, nơi trí tuệ mỏng manh của con người phải đối đầu với cơn thịnh nộ ngàn năm của một vị thần.

Chương 2: Cuộc Đấu Trí Bên Miệng Bình Đồng

Nỗi kinh hoàng không phải là một cảm xúc đơn lẻ, nó là một sự xâm chiếm toàn diện. Nó siết chặt lấy cổ họng Kaelan trước tiên, biến mọi lời van xin, mọi tiếng kêu gào thành những tiếng ú ớ vô nghĩa, những âm thanh câm lặng của một con cá mắc cạn. Không khí trong phổi ông dường như đông đặc lại, biến thành một khối băng lạnh buốt. Thế giới xung quanh ông, vốn đã rộng lớn và mênh mông, giờ đây thu hẹp lại chỉ còn là hai hố lửa rực cháy – đôi mắt của vị thần khổng lồ. Cái bóng của Ifrit đổ xuống, nuốt chửng chiếc thuyền mỏng manh, nuốt chửng cả ánh mặt trời, nhấn chìm Kaelan vào một buổi hoàng hôn nhân tạo, lạnh lẽo và đầy đe dọa. Chiếc thuyền gỗ, người bạn đồng hành quen thuộc, giờ đây dường như có thể vỡ tan thành từng mảnh vụn bất cứ lúc nào dưới sức nặng của cái nhìn đó, dưới áp lực vô hình của một quyền năng cổ xưa.

Ông co rúm người lại trên sàn thuyền, cơ thể không còn tuân theo sự điều khiển của lý trí. Nó chỉ biết run rẩy, một phản ứng nguyên thủy trước một kẻ săn mồi tối thượng. Đôi mắt đỏ rực của Ifrit, Zarthus, nhìn ông không chớp, một cái nhìn xuyên thấu, không chỉ nhìn vào da thịt mà dường như lột trần cả tâm hồn ông, phơi bày tất cả nỗi sợ hãi, sự yếu đuối và niềm hy vọng nhỏ nhoi vừa bị dập tắt. Trong đôi mắt ấy, Kaelan thấy được sự giận dữ đã bị dồn nén qua hàng ngàn năm, một cơn thịnh nộ đã được chưng cất bởi thời gian và sự cô độc, trở nên tinh khiết và hủy diệt.

“Chết… ư?” Kaelan cuối cùng cũng lắp bắp được một từ, giọng nói của ông là một tiếng thì thào khản đặc, vỡ vụn. “Nhưng… nhưng tại sao? Vì lý do gì chứ? Chính tôi… chính đôi tay này đã giải thoát cho ngài! Lẽ ra… lẽ ra ngài phải ban cho tôi ba điều ước! Lẽ ra ngài phải ban cho tôi vàng bạc, châu báu… như trong những câu chuyện mà người ta vẫn kể bên bếp lửa!” Giọng ông to dần lên, một chút phẫn nộ tuyệt vọng len lỏi vào nỗi sợ hãi. “Tôi đã cứu ngài! Tôi đã đưa ngài ra khỏi chốn ngục tù tăm tối đó! Đây là cách ngài báo đáp sự giải thoát của mình sao?”

Một tiếng cười vang lên, một âm thanh mà Kaelan sẽ không bao giờ quên được cho đến hết đời. Nó không phải là tiếng cười của sự vui vẻ. Nó là tiếng kim loại rỉ sét cọ vào nhau, là tiếng đá tảng nghiến trên sườn núi, là âm thanh của sự khinh bỉ tuyệt đối. “Những câu chuyện cổ tích ngu ngốc!” Zarthus gầm lên, và lần này, Kaelan cảm nhận được giọng nói của hắn không chỉ bằng tai. Nó là một sự rung động truyền qua từng thớ gỗ của con thuyền, chạy dọc sống lưng ông, làm lồng ngực ông tức tối. Không khí xung quanh đặc quánh lại, nóng lên, mang theo mùi của sa mạc sau cơn bão cát và mùi lưu huỳnh từ một miệng núi lửa sắp phun trào. “Ngươi có biết ta đã bị giam cầm trong cái bình chết tiệt này bao lâu không, hỡi kẻ trần tục nhỏ bé? Ngươi có thể hình dung được một phần nghìn của sự vĩnh cửu không?”

Hắn không đợi Kaelan trả lời. Hắn cúi người xuống, khuôn mặt khổng lồ che khuất cả bầu trời. Kaelan có thể thấy rõ những đường nứt trên đôi môi khô như đất hạn, những lọn tóc khói lúc tụ lúc tan.

“Ta là Zarthus!” giọng nói hắn trở nên trầm hùng, như một người kể sử thi đang thuật lại một bi kịch vĩ đại. “Kẻ được sinh ra từ Lửa Vô Hình, một trong những Ifrit hùng mạnh nhất, kẻ có thể dời non lấp biển chỉ bằng một ý nghĩ. Ta đã từng bay lượn cùng những vì sao, đã từng trò chuyện với những ngọn gió cổ xưa nhất. Ta đã dám thách thức quyền năng của Solomon Vĩ đại, con trai của David. Ta cho rằng ma thuật của ông ta, thứ quyền năng được Thượng Đế ban cho, không thể nào khuất phục được ngọn lửa tự do của ta. Vì sự ngạo mạn đó, ông ta đã không tiêu diệt ta. Không, sự trừng phạt của ông ta còn tàn nhẫn hơn thế. Ông ta đã dùng ma thuật vĩ đại của mình, khắc ghi những ký tự quyền năng lên chiếc bình đồng này, biến nó thành một nhà tù không thể phá vỡ. Ông ta đã phong ấn ta, Zarthus hùng mạnh, vào trong không gian chật hẹp đó và ném ta xuống nơi sâu nhất, tăm tối nhất của đại dương.”

“Trong một trăm năm đầu tiên,” Zarthus tiếp tục, đôi mắt hắn nhìn xa xăm, như đang sống lại quá khứ, “ta vẫn còn hy vọng. Ta tự nhủ rằng, sự giam cầm này chỉ là tạm thời. Chắc chắn sẽ có một người nào đó, một vị vua, một ngư dân, một người thợ lặn tìm ngọc trai, sẽ tìm thấy ta. Ta đã lập một lời thề long trọng, một lời thề được khắc ghi vào chính linh hồn lửa của ta: Bất cứ ai giải thoát cho ta trong thế kỷ đầu tiên này, ta sẽ ban cho kẻ đó sự giàu có vĩnh cửu. Ta sẽ biến họ thành vị vua hùng mạnh nhất thế gian, cung điện của họ sẽ được xây bằng vàng ròng và kim cương, quân đội của họ sẽ bất khả chiến bại. Ta đã mường tượng ra niềm vui trên khuôn mặt của người cứu tinh đó.”

Zarthus ngừng lại, một cái nhíu mày đau đớn hiện trên vầng trán khổng lồ của hắn. “Nhưng một trăm năm trôi qua. Ba mươi sáu ngàn năm trăm lần mặt trời mọc và lặn trên thế giới mà ta không thể thấy. Và không ai đến cả. Biển cả vẫn câm lặng. Ta chỉ nghe thấy tiếng dòng hải lưu chảy qua, tiếng những sinh vật biển kỳ dị bơi lượn bên ngoài nhà tù của ta. Sự hy vọng bắt đầu chua loét, biến thành sự sốt ruột.”

“Thế kỷ thứ hai bắt đầu,” hắn tiếp tục, giọng nói trầm xuống, mang theo nỗi cay đắng của thời gian bị lãng quên. “Sự sốt ruột biến thành nỗi tuyệt vọng. Ta lại lập một lời thề mới, còn vĩ đại hơn lời thề trước. Ta thề rằng, bất cứ ai giải thoát cho ta trong thế kỷ thứ hai này, ta sẽ không chỉ ban cho họ sự giàu có. Ta sẽ ban cho họ tất cả các kho báu ẩn giấu dưới lòng đất, từ những mỏ vàng của người khổng lồ đến những viên ngọc trai trong thành phố dưới đáy biển. Ta sẽ dạy cho họ ngôn ngữ của loài chim, loài cá, loài thú. Ta sẽ biến họ thành một nhà thông thái vĩ đại nhất, kiến thức của họ sẽ vượt qua cả chính Solomon.”

“Nhưng hai trăm năm nữa trôi qua, và vẫn không một ai. Không một tiếng động. Chỉ có bóng tối vĩnh cửu, sự im lặng đinh tai nhức óc và cái lạnh lẽo của vực thẳm gặm nhấm linh hồn ta. Ta, một sinh vật của lửa và ánh sáng, lại bị giam cầm trong bóng tối và giá lạnh. Ngươi có hiểu được sự tra tấn đó không? Sự giận dữ bắt đầu nhen nhóm trong ta, một ngọn lửa nhỏ, âm ỉ, thay thế cho lòng biết ơn mà ta đã từng chuẩn bị sẵn.”

“Rồi thế kỷ thứ ba trôi qua. Thế kỷ thứ tư. Bốn trăm năm! Nỗi hy vọng trong ta đã chết hẳn, bị chôn vùi dưới sức nặng của thời gian. Sự giận dữ của ta không còn là một ngọn lửa âm ỉ nữa. Nó đã biến thành một cơn bão lửa, một ngọn núi lửa hận thù thiêu đốt chính linh hồn ta. Ta đã lập một lời thề cuối cùng, một lời thề không thể phá vỡ, được khắc ghi bằng lửa địa ngục và bóng tối vĩnh cửu. Ta đã thề, với tất cả sự căm hận của một vị thần bị lãng quên, rằng: Bất cứ ai giải thoát cho ta sau ngần ấy thời gian, ta sẽ không ban cho hắn sự giàu có, quyền lực hay kiến thức. Ta sẽ ban cho hắn một ân huệ duy nhất: đó là cho phép hắn được chọn cách chết! Ta sẽ giết hắn ngay lập tức, một cái chết nhanh gọn hoặc từ từ, tùy theo lựa chọn của hắn, để trút bỏ cơn thịnh nộ đã bị dồn nén hàng thiên niên kỷ này!”

Zarthus cúi sát xuống, khuôn mặt khổng lồ của hắn giờ chỉ cách Kaelan vài sải tay. Hơi thở của hắn mang theo mùi lưu huỳnh và tro bụi của thời gian, nóng rực và khô khốc. “Và ngươi, hỡi người đánh cá khốn khổ, hỡi kẻ vô danh bất hạnh, ngươi đã xuất hiện sau khi lời thề cuối cùng đó được lập. Ngươi đã giải thoát cho ta vào thời điểm mà lòng biết ơn của ta đã hóa thành tro bụi, và lòng hận thù của ta đã lớn bằng cả đại dương này. Vì vậy, ta giữ lời hứa của mình. Hãy nói đi. Ngươi muốn chết như thế nào? Ta có thể bóp nát ngươi trong lòng bàn tay ta, biến ngươi thành một vệt máu và xương vụn. Hoặc ta có thể dìm ngươi xuống đáy biển, để ngươi cảm nhận được chính cái lạnh lẽo và áp lực đã tra tấn ta hàng thế kỷ. Hay ngươi muốn một cái chết rực rỡ hơn? Bị thiêu cháy thành tro bởi ngọn lửa địa ngục của ta, một ngọn lửa sẽ không để lại dù chỉ một hạt bụi?”

Trong khoảnh khắc đó, tâm trí Kaelan trống rỗng. Cái chết không còn là một khái niệm xa vời, nó là một sự thật hiển nhiên, một bức tường đá mà ông không thể vượt qua. Ông không còn nghĩ đến bản thân mình nữa. Hình ảnh người vợ và các con hiện lên rõ mồn một trong tâm trí ông, sắc nét hơn cả thực tại. Ông thấy Zahra đang ngồi bên cửa sổ, đôi mắt mòn mỏi ngóng ra biển, chờ đợi chiếc thuyền “Hy Vọng” quen thuộc. Ông thấy Layla đang ho, khuôn mặt con bé nhợt nhạt. Ông thấy Omar và Yusuf đang chơi đùa với những vỏ sò, bụng đói meo nhưng vẫn cố gắng mỉm cười. Họ sẽ ra sao khi ông không trở về? Họ sẽ chờ đợi. Một ngày. Hai ngày. Rồi một tuần. Hy vọng của họ sẽ chết dần. Họ sẽ chết dần chết mòn trong nghèo đói và tuyệt vọng.

Không! Ông không thể chấp nhận điều đó!

Một dòng năng lượng bất ngờ trào dâng trong ông, không phải từ cơ bắp, mà từ tình yêu thương của một người cha, một người chồng. Đó là năng lượng của sự tuyệt vọng cùng cực, thứ năng lượng có thể tạo ra những điều phi thường. Ông sẽ không chết một cách vô ích. Ông sẽ không để gia đình mình phải chịu khổ. Nếu phải chết, ông cũng sẽ chết như một người đàn ông đã cố gắng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không phải như một con cừu non run rẩy trước con sói.

Và rồi, giữa cơn hoảng loạn tột độ, một tia sáng lóe lên. Nó không phải là một kế hoạch hoàn hảo. Nó chỉ là một ý nghĩ mờ nhạt, một sự quan sát nhỏ nhoi được mài giũa từ cuộc sống cơ cực, từ việc phải đối mặt với những kẻ cho vay nặng lãi xảo quyệt và những tay thương lái kiêu ngạo. Ông đã nhận ra một điều trong câu chuyện của Zarthus. Vị thần này, dù hùng mạnh, nhưng lại bị chi phối bởi một thứ còn mạnh hơn cả ma thuật của Solomon: lòng kiêu hãnh bị tổn thương. Cơn giận của hắn không chỉ là sự căm thù, nó là tiếng gào thét của một cái tôi khổng lồ đã bị lãng quên.

Kaelan hít một hơi thật sâu, cố gắng nén lại sự run rẩy trong lồng ngực. Ông ngẩng đầu lên, một hành động đòi hỏi tất cả ý chí của ông, và cố gắng nhìn thẳng vào đôi mắt rực lửa của vị thần.

“Hỡi Ifrit vĩ đại của truyền thuyết,” Kaelan nói, giọng ông vẫn còn run, nhưng ông cố gắng điều khiển nó, để nó mang một sự bình tĩnh giả tạo, thậm chí có một chút… hoài nghi. “Tôi… tôi chấp nhận số phận của mình. Một người đánh cá nghèo hèn như tôi được diện kiến một quyền năng vĩ đại như ngài, và được chính tay ngài ban cho cái chết, có lẽ cũng là một vinh dự.”

Sự ngạo mạn của Zarthus bị khơi gợi. Hắn hơi ngả người ra sau, một cái nhếch mép khinh miệt hiện trên khuôn mặt khói. “Ồ? Một con người nhỏ bé như ngươi mà lại biết cách nịnh hót trước khi chết ư? Khá lắm. Nhưng hãy nói đi, trước khi ta chấm dứt sự tồn tại của ngươi, điều gì còn khiến trí óc nông cạn của ngươi băn khoăn?”

“Thưa ngài,” Kaelan nói, giọng ông trở nên vững vàng hơn một chút. Ông chỉ tay vào chiếc bình đồng nhỏ bé, trông thật vô hại khi đang nằm lăn lóc trên sàn thuyền. “Chiếc bình đó… nó chỉ nhỏ bằng này. Thậm chí còn nhỏ hơn cả một quả dưa. Trong khi ngài, thưa ngài Ifrit vĩ đại, lại là một người khổng lồ. Thân hình của ngài chạm tới mây xanh, cái bóng của ngài bao trùm cả một vùng biển. Tôi… tôi thực lòng không thể tin được. Làm thế nào mà một tạo vật vĩ đại, hùng tráng như ngài lại có thể chui vào một cái bình nhỏ bé, chật chội như thế được?”

Ông ngừng lại, liếc nhìn vị thần, rồi nói tiếp, giọng đầy vẻ ngây thơ tò mò. “Thật lòng mà nói, tôi nghĩ rằng có lẽ ngài không thực sự ở trong đó. Có lẽ ngài chỉ là một linh hồn nhỏ bé, và khi ra ngoài, ngài đã dùng ảo ảnh, dùng ma thuật để biến mình trở nên to lớn hòng dọa dẫm một lão già tội nghiệp như tôi.”

Cơn thịnh nộ lập tức bùng lên trong đôi mắt của Zarthus, còn dữ dội hơn cả lúc trước. “ẢO ẢNH Ư?” Hắn gầm lên, và lần này, một con sóng nhỏ được tạo ra từ tiếng gầm của hắn, làm chiếc thuyền chao đảo dữ dội. “NGƯƠI DÁM GỌI SỨC MẠNH CỦA TA LÀ ẢO ẢNH? ĐỒ NGU XUẨN! NGƯƠI DÁM NGHI NGỜ LỜI NÓI CỦA ZARTHUS HÙNG MẠNH SAO?”

Lòng kiêu hãnh của hắn đã bị châm chọc. Kaelan biết mình đã đánh trúng đích.

“Tôi không dám, không dám thưa ngài,” Kaelan vội vàng nói, cúi đầu xuống, nhưng vẫn cố giữ một vẻ hoài nghi trong giọng nói. “Một kẻ sắp chết như tôi nào dám nghi ngờ lời nói của một vị thần. Nhưng người ta thường nói, mắt thấy tai nghe mới là sự thật. Trí óc của con người chúng tôi có hạn, không thể lĩnh hội được những điều phi thường như vậy. Trừ khi… trừ khi tôi tận mắt chứng kiến ngài, với tất cả sự vĩ đại này, với tất cả quyền năng chạm tới mây xanh này, thu mình lại và chui vào trong chiếc bình đó một lần nữa. Nếu được thấy điều kỳ diệu đó, tôi sẽ chết mà không còn một chút hoài nghi nào. Tôi sẽ chết trong sự kính phục tuyệt đối.”

Lời thách thức, dù được nói một cách khéo léo dưới vỏ bọc của sự tò mò và ngu dốt, đã đánh thẳng vào lòng kiêu hãnh của vị thần. Đối với một sinh vật hùng mạnh đã bị giam cầm và lãng quên hàng ngàn năm, sự nghi ngờ về quyền năng của mình là một sự sỉ nhục không thể tha thứ. Zarthus đã kể một câu chuyện bi tráng về sức mạnh của mình, và con người nhỏ bé này lại dám nói rằng đó chỉ là ảo ảnh.

“CÂM MIỆNG!” Zarthus gầm lên, cơn giận của hắn khiến bầu trời như tối sầm lại. “Ngươi muốn bằng chứng ư? Ngươi muốn thấy tận mắt ư? TỐT! Ta sẽ cho ngươi thấy bằng chứng! Ta sẽ cho cái đầu óc ngu dốt của ngươi thấy được sức mạnh thực sự của một Ifrit! Ta sẽ cho ngươi thấy rằng ta có thể biến lớn thành nhỏ, biến hữu hình thành vô hình, một điều mà ngươi và đồng loại của ngươi sẽ không bao giờ làm được! Hãy nhìn cho kỹ đây, hỡi kẻ phàm trần, vì đây sẽ là điều cuối cùng mà đôi mắt ngu dốt của ngươi được chiêm ngưỡng!”

Nói rồi, Zarthus bắt đầu quá trình biến đổi ngược. Thân hình khổng lồ của hắn rung chuyển dữ dội. Làn khói đen tạo nên cơ thể hắn bắt đầu tan rã, không phải tan vào không khí, mà là co lại, xoáy tròn vào nhau. Một âm thanh ghê rợn vang lên, như tiếng của một cơn lốc xoáy, như tiếng của hàng ngàn linh hồn đang gào thét. Kaelan phải lấy tay che tai, nhưng âm thanh đó dường như xuyên thẳng vào đầu ông.

Thân hình vĩ đại của Zarthus từ từ tan ra, trở lại thành một cột khói đen kịt, đặc quánh. Cột khói cuồn cuộn, co lại, nhỏ dần, và bắt đầu chảy ngược vào miệng chiếc bình đồng như một dòng thác khói. Không khí xung quanh trở nên trong lành trở lại, áp lực đè nặng lên Kaelan biến mất. Ánh mặt trời lại chiếu rọi, xua tan cái lạnh lẽo ma quái. Dòng khói cứ tuôn vào, tuôn vào không dứt, cho đến khi không còn một gợn khói nào bên ngoài. Toàn bộ vị thần khổng lồ, với tất cả sự ngạo mạn và cơn thịnh nộ ngàn năm, đã thực sự chui lọt vào bên trong chiếc bình nhỏ bé.

Ngay khi làn khói cuối cùng vừa biến mất vào trong, Kaelan, người đã nín thở, căng cứng mọi cơ bắp để chờ đợi thời cơ ngàn cân treo sợi tóc này, hành động với một tốc độ mà chính ông cũng không ngờ tới. Nỗi sợ hãi được chuyển hóa thành adrenaline. Ông chồm tới, chộp lấy cái nắp chì, nhanh như một con mèo vồ chuột, đậy chặt miệng bình lại. Bằng hết sức bình sinh, ông ấn mạnh Dấu ấn của Solomon vào đúng vị trí của nó. Một tiếng “cạch” vang lên, âm thanh ngọt ngào nhất mà Kaelan từng được nghe.

Nhà tù đã được đóng lại.

Một giọng nói tức giận, bị bóp nghẹt, vang lên từ bên trong chiếc bình. Giọng nói không còn vang dội như sấm, mà chỉ là một tiếng la hét yếu ớt, bất lực: “ĐỒ CON NGƯỜI GIAN XẢO! NGƯƠI ĐÃ LÀM GÌ THẾ? NGƯƠI DÁM LỪA TA! MỞ RA NGAY! MỞ RA!”

Kaelan thở hổn hển, trái tim đập như trống trận, nhưng lần này là nhịp đập của sự chiến thắng và sự sống sót. Ông đã thành công. Một người đánh cá bình thường đã dùng trí tuệ của mình để lừa được một Ifrit hùng mạnh. Ông cầm chiếc bình lên, cảm nhận được sự rung chuyển giận dữ từ bên trong. Nó không còn đáng sợ nữa. Giờ đây, nó chỉ là sự bất lực của một kẻ bại trận.

“Mở ra ư?” Kaelan hét lên, giọng nói giờ đây không còn sợ hãi mà đầy căm phẫn và cả sự đắc thắng. “Để ngươi giết ta ư? Để ngươi ban cho ta ‘ân huệ’ được chọn cách chết ư? Không bao giờ! Ngươi đã tự chui vào lại cái bẫy của chính mình vì lòng kiêu hãnh ngu ngốc của ngươi! Giờ thì ta sẽ ném ngươi trở lại đáy biển, nơi ngươi thuộc về. Lần này, ngươi sẽ ở đó cho đến ngày phán xét cuối cùng! Ta sẽ cảnh báo tất cả những người đánh cá khác về vị trí này, ta sẽ kể cho họ nghe về một vị thần bội bạc, để không một ai mắc phải sai lầm như ta nữa!”

“Không! Khoan đã! Hỡi người đánh cá nhân từ!” Giọng nói của Zarthus từ bên trong đã thay đổi hoàn toàn. Vẻ ngạo mạn đã biến mất, thay vào đó là sự hoảng hốt và van lơn. “Ta xin lỗi! Ta đã sai rồi! Sự giam cầm lâu ngày đã làm ta mất trí! Ta chỉ nói đùa thôi! Đúng vậy, ta chỉ muốn thử lòng ngươi thôi! Hãy thả ta ra, ta thề sẽ ban cho ngươi mọi thứ ngươi muốn! Vàng bạc, châu báu, quyền lực! Bất cứ thứ gì! Ta sẽ biến ngươi thành người giàu có nhất thế gian!”

Nhưng Kaelan đã học được bài học của mình. Ông không còn là một người đánh cá ngây thơ nữa. “Ta sẽ tin một kẻ đã lập một lời thề độc địa, một kẻ đã thề sẽ giết người cứu mình như thế nào đây? Lời nói của ngươi chỉ là gió thoảng. Ngươi là một kẻ bội bạc, và số phận của những kẻ bội bạc luôn là sự trừng phạt. Ngươi hãy ở lại đó mà gặm nhấm cơn thịnh nộ của mình đi!”

Kaelan giơ cao chiếc bình, cánh tay gân guốc của ông chuẩn bị thực hiện cú ném cuối cùng, cú ném sẽ chấm dứt cơn ác mộng này và trả lại sự bình yên cho biển cả. Cuộc đấu trí đã kết thúc, và phần thắng đã thuộc về trí tuệ và lòng dũng cảm của con người.

Nhưng đúng vào khoảnh khắc cánh tay ông vung ra, một lời van xin cuối cùng, một lời đề nghị khác lạ, vang lên từ bên trong chiếc bình. Lời đề nghị đó đã khiến cánh tay ông khựng lại giữa không trung. Đó không phải là lời hứa hẹn về vàng bạc hay quyền lực, những thứ mà ông đã không còn tin tưởng. Đó là một lời hứa hẹn về một điều còn kỳ diệu hơn thế, một bí mật được cất giấu khỏi con mắt của người trần tục, một định mệnh mà ông chưa từng nghĩ tới.

Một cuộc mặc cả mới sắp bắt đầu, một cuộc mặc cả không chỉ vì mạng sống, mà còn vì một số phận vĩ đại hơn, được dệt nên từ những con cá bốn màu và lời nguyền của một vương quốc đã mất.

Chương 3: Hồ Nước Bốn Màu và Lời Giải Cứu Hoàng Tộc

Cánh tay của Kaelan khựng lại giữa không trung, chiếc bình đồng nặng trĩu, chứa đựng cả một cơn thịnh nộ ngàn năm, chỉ cách mặt nước vài tấc. Cử chỉ ném đi đã được quyết định, cơ bắp đã căng lên, nhưng một lời nói từ bên trong nhà tù kim loại đã níu giữ nó lại, một lời nói không còn là sự van xin hoảng loạn, mà là một lời thì thầm của bí mật.

Người Đánh Cá Và Vị Thần
Người Đánh Cá Và Vị Thần

“Hãy khoan, hỡi người đánh cá thông thái!” Giọng Zarthus vang lên, không còn sự ngạo mạn hay tuyệt vọng, mà mang một sự trang trọng kỳ lạ, như thể hắn đang chuẩn bị tiết lộ một chân lý vĩ đại. “Ta thừa nhận ta đã ngu ngốc và kiêu ngạo. Sự giam cầm hàng thiên niên kỷ đã làm tâm trí ta trở nên độc ác, giống như rượu ngon để quá lâu sẽ hóa thành giấm độc. Nhưng ta thề trên danh dự của các Jinni, một lời thề không thể phá vỡ được chứng giám bởi Lửa Vô Hình đã tạo ra chúng ta. Nếu ngài thả ta ra lần nữa, ta sẽ không làm hại một sợi tóc trên đầu ngài. Ngược lại, ta sẽ không ban cho ngài những thứ phù du như vàng bạc, thứ kim loại lạnh lẽo chỉ có thể mua được bánh mì và sự ghen ghét. Ta sẽ dẫn ngài đến một nơi có thể thay đổi số phận của ngài mãi mãi, một nơi còn quý giá hơn tất cả kho báu của Vua Solomon cộng lại.”

Kaelan vẫn giữ chặt chiếc bình, sự nghi ngờ vẫn còn hằn sâu trong tâm trí. Ông đã suýt chết vì tin vào những lời hứa hẹn. “Ta đã nghe những lời hứa của ngươi rồi, hỡi linh hồn lừa dối,” ông đáp, giọng vẫn còn gay gắt. “Vàng bạc, châu báu, quyền lực. Tại sao lần này ta phải tin rằng lời hứa của ngươi khác đi?”

“Bởi vì lần này, ta không hứa hẹn sự giàu có,” Zarthus đáp, giọng nói của hắn mang một sự chân thành đến bất ngờ. “Ta hứa hẹn một điều kỳ diệu, một sứ mệnh. Ta biết một bí mật của vùng đất này, một bí mật được che giấu khỏi con mắt của cả con người và các Jinni khác. Có một hồ nước bị phù phép nằm ẩn mình giữa bốn ngọn đồi câm lặng, nơi không một bước chân người nào từng đặt tới. Mỗi ngày, màu nước trong hồ lại thay đổi một cách huyền ảo, và trong hồ có những loài cá mà ngài chưa từng thấy bao giờ: cá màu đỏ như hồng ngọc, màu trắng như ngọc trai, màu xanh như lam ngọc và màu vàng như hổ phách. Những con cá đó không phải là sinh vật bình thường. Chúng là chìa khóa. Chúng nắm giữ số phận của một vương quốc đã bị lãng quên, và qua đó, là số phận của chính ngài. Hãy tin ta một lần này thôi. Nếu ta lừa dối, ngài vẫn còn nắm giữ Dấu ấn của Solomon. Ngài có thể dễ dàng phong ấn ta lại trước khi ta kịp làm gì. Hãy coi đây là một canh bạc, hỡi người đánh cá. Ngài có thể trở về với tấm lưới rỗng và một câu chuyện không ai tin, hoặc ngài có thể đi cùng ta và kéo lên một định mệnh vĩ đại hơn.”

Lời nói của vị thần như một mũi tên tẩm ma thuật, xuyên qua lớp áo giáp của sự sợ hãi và hoài nghi, găm thẳng vào trái tim tò mò của Kaelan. Một hồ nước bị phù phép? Những con cá bốn màu? Một vương quốc bị lãng quên? Nó vượt xa những gì ông có thể tưởng tượng. Cuộc đời ông vốn chỉ xoay quanh con thuyền, tấm lưới và nỗi lo cơm áo. Giờ đây, một cánh cửa dẫn đến một thế giới cổ tích dường như đang hé mở trước mắt ông.

Ông nhìn xuống chiếc bình trong tay. Ông đang nắm giữ một quyền năng khủng khiếp, một vị thần có thể hủy diệt ông trong nháy mắt. Nhưng ông cũng đang nắm giữ chìa khóa của nó. Ông nhìn về phía thành phố xa xa, nơi gia đình ông đang chờ đợi. Ông có thể ném chiếc bình đi và trở về với sự an toàn của cuộc sống nghèo khổ. Nhưng rồi sao? Ngày mai, ông sẽ lại ra khơi, lại đối mặt với sự may rủi của biển cả, lại cầu nguyện cho những mẻ lưới đầy. Sự nghèo đói cũng là một nhà tù, một nhà tù chậm rãi và đau đớn hơn.

Sau một hồi đấu tranh nội tâm dữ dội, một quyết định táo bạo hình thành trong ông. Zarthus đã nói đúng. Đây là một canh bạc. Và cả cuộc đời ông vốn đã là một canh bạc rồi.

“Được rồi,” Kaelan nói, giọng quả quyết. “Ta sẽ cho ngươi một cơ hội cuối cùng. Nhưng hãy nhớ lời ta nói, hỡi Ifrit. Ta có thể đã lừa được ngươi một lần, ta cũng có thể lừa được ngươi lần thứ hai. Chỉ cần một dấu hiệu nhỏ nhất của sự phản bội, ngươi sẽ trở về với bóng tối vĩnh cửu dưới đáy biển, và lần này sẽ không có ai tìm thấy ngươi nữa.”

“Ngài sẽ không phải hối hận, thưa chủ nhân,” giọng Zarthus vang lên, tràn đầy sự nhẹ nhõm.

Với đôi tay run rẩy, Kaelan từ từ, cẩn trọng mở nắp bình. Một lần nữa, luồng khói lại tuôn ra, nhưng lần này nó không bốc lên thành một gã khổng lồ đáng sợ. Nó tụ lại trên mặt nước, thành một hình dạng nhỏ hơn nhiều, vẫn to lớn hơn con người nhưng không còn vẻ đe dọa hủy diệt. Zarthus hiện ra, và trong một cử chỉ khiến Kaelan kinh ngạc, hắn cúi đầu thật thấp trước người đánh cá, một cử chỉ của sự quy phục và tôn trọng.

“Cảm ơn lòng nhân từ của ngài, chủ nhân,” Zarthus nói, giọng đầy tôn kính. “Bây giờ, xin hãy để tôi dẫn đường. Cuộc hành trình của chúng ta sẽ rất nhanh thôi.”

Nói rồi, vị thần biến thành một luồng gió xoáy, không còn là khói đen mà là một vệt sáng mờ ảo, bay về phía trước, dẫn đường cho chiếc thuyền của Kaelan. Một sức mạnh vô hình kéo con thuyền lướt đi trên mặt nước với tốc độ không tưởng. Sóng rẽ ra hai bên, bờ biển quen thuộc lùi lại phía sau trong chớp mắt. Họ đi qua những vùng biển lạ, những vách đá cheo leo mà Kaelan chưa từng thấy. Chẳng mấy chốc, họ cập vào một bờ cát hoang vắng, trắng mịn như đường.

Zarthus dẫn Kaelan đi bộ sâu vào đất liền. Ngay khi họ bước khỏi bãi biển, cảnh vật thay đổi đột ngột. Thảm thực vật xanh tươi biến mất, nhường chỗ cho một sa mạc khô cằn, trải dài đến tận chân trời. Cát nóng bỏng dưới chân, không khí khô rang, và mặt trời như một cái lò lửa khổng lồ trên đầu. Kaelan, một người của biển cả, cảm thấy lạc lõng và yếu đuối ở nơi này. Nhưng Zarthus dường như không bị ảnh hưởng. Hắn lướt đi trên cát, và Kaelan, dù mệt mỏi, vẫn phải cố gắng theo sau.

Đúng như lời hắn nói, sau khi họ vượt qua một cồn cát khổng lồ, một cảnh tượng không thể tin được hiện ra. Một thung lũng xanh tươi, ẩn mình hoàn hảo giữa bốn ngọn đồi thoai thoải, như một viên ngọc lục bảo được đặt trên một tấm thảm vàng. Bốn ngọn đồi có màu sắc khác nhau một cách kỳ lạ: một ngọn màu trắng như đá cẩm thạch, một ngọn màu đỏ như đất nung, một ngọn màu xanh xám như đá phiến, và một ngọn màu vàng như sa thạch. Không khí trong thung lũng mát mẻ và trong lành, một sự tương phản hoàn toàn với sa mạc bên ngoài.

Và ở trung tâm thung lũng, là hồ nước.

Đó là một cảnh tượng đẹp đến nghẹt thở. Một hồ nước trong vắt, lấp lánh dưới ánh mặt trời như một tấm gương trời. Nước trong hồ thực sự có bốn màu, phân chia thành bốn khu vực gần như rõ rệt, mỗi khu vực tương ứng với một ngọn đồi. Một phần tư hồ có màu đỏ rực như máu, một phần tư có màu trắng sữa, một phần tư có màu xanh biếc, và phần tư cuối cùng có màu vàng óng. Và bơi lội trong làn nước màu nhiệm đó là hàng ngàn, hàng vạn con cá lấp lánh, mỗi con mang một trong bốn màu sắc ấy. Chúng bơi lội, nhảy múa, tạo nên một vũ điệu của màu sắc sống động và huyền ảo.

“Đây là Hồ Nước Bị Phù Phép,” Zarthus thì thầm, giọng đầy kính cẩn. “Bây giờ, hãy quăng lưới của ngài đi, chủ nhân. Nhưng hãy nghe cho kỹ lời dặn của tôi: Ngài chỉ được bắt mỗi màu một con, không hơn không kém. Và mỗi ngày, ngài chỉ được quăng lưới đúng một lần. Phép thuật ở nơi này rất cổ xưa và mạnh mẽ, chúng ta không được phá vỡ quy luật của nó.”

Kaelan, vẫn còn choáng ngợp trước vẻ đẹp siêu thực của hồ nước, làm theo lời dặn. Ông quăng tấm lưới cũ kỹ của mình vào làn nước bốn màu. Một cách kỳ lạ, ngay khi tấm lưới chạm mặt nước, bốn con cá, mỗi con một màu, to và đẹp lạ thường, tự động bơi vào. Ông kéo lưới lên một cách dễ dàng. Bốn con cá nằm trong lưới, vảy của chúng lấp lánh dưới ánh mặt trời như những viên đá quý sống.

“Bây giờ,” Zarthus nói, “Hãy mang những con cá này đến cung điện của Sultan. Đừng nói gì về tôi hay về nơi này. Chỉ cần nói rằng ngài đã bắt được chúng. Phần còn lại, hãy để số phận tự định đoạt.”

Với trái tim đập rộn ràng vì hồi hộp và hy vọng, Kaelan đặt bốn con cá vào một giỏ mây và bắt đầu cuộc hành trình đến cung điện. Zarthus biến mất, hứa sẽ ở gần đó quan sát.

Tin tức về một người đánh cá nghèo khó mang đến bốn con cá với màu sắc kỳ lạ chưa từng thấy nhanh chóng lan truyền trong hoàng cung và đến tai Sultan. Vị Sultan, một người yêu thích những điều kỳ lạ và mới mẻ, lập tức cho gọi Kaelan vào diện kiến. Ngài vô cùng kinh ngạc và thích thú trước vẻ đẹp của những con cá. Ngài thưởng cho Kaelan một túi vàng và ra lệnh cho vị đầu bếp hoàng gia, một người đàn ông béo tốt và kiêu ngạo, phải chế biến chúng ngay lập tức cho bữa tối của ngài.

Nhưng một điều kỳ lạ đã xảy ra trong nhà bếp hoàng gia. Khi người đầu bếp đặt những con cá lấp lánh lên một chiếc chảo đồng chứa đầy dầu ô liu nóng già, một tiếng nổ nhỏ vang lên. Bức tường vôi vữa của nhà bếp đột nhiên nứt ra, và từ trong vết nứt, một thiếu nữ xinh đẹp tuyệt trần với trang phục Ba Tư cổ xưa, khuôn mặt u buồn và đôi mắt đẫm lệ, bước ra. Nàng thanh tú như một bông hoa sen, nhưng vẻ đẹp của nàng mang một nỗi sầu thảm vô tận.

Nàng dùng một cây đũa bằng gỗ mun chạm vào chiếc chảo và hỏi những con cá bằng một giọng hát du dương nhưng ai oán: “Hỡi cá, hỡi cá, các ngươi có còn trung thành với lời thề của mình không?”

Và rồi, một điều còn kinh khủng hơn đã xảy ra. Bốn con cá đồng loạt ngóc đầu dậy từ trong chảo dầu đang sôi, vảy của chúng không hề bị tổn hại, và chúng đồng thanh đáp lại bằng tiếng người: “Vâng, vâng, chúng tôi vẫn trung thành. Nếu chúng tôi quay lại, người cũng sẽ quay lại. Nếu chúng tôi giữ lời, người cũng sẽ giữ lời.”

Sau khi nghe câu trả lời, thiếu nữ thở dài, rồi lật úp chiếc chảo. Một làn khói đen bốc lên, và khi khói tan, bốn con cá đã biến thành bốn cục than đen sì, không thể ăn được. Nàng thiếu nữ lặng lẽ quay người, bước trở lại vào vết nứt trên tường, và bức tường liền lại như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

Người đầu bếp và các phụ tá của ông ta chết lặng, mặt trắng bệch vì sợ hãi, rồi ngất đi.

Sultan, khi nghe chuyện, vừa kinh hãi vừa tò mò hơn bao giờ hết. Ngài cho gọi Kaelan đến và yêu cầu thêm bốn con cá nữa, hứa sẽ thưởng hậu hĩnh hơn. Ngày hôm sau, Kaelan lại đến hồ nước, lại bắt được bốn con cá và mang đến cho Sultan. Lần này, Sultan ra lệnh chế biến chúng ngay trước mặt ngài. Và sự việc kỳ lạ lại tái diễn y hệt: thiếu nữ bước ra từ bức tường, cuộc đối thoại ma quái, và những con cá biến thành than.

Lần này, Sultan quyết tâm phải tự mình tìm ra sự thật. Đây không còn là một sự hiếu kỳ nữa, mà là một bí ẩn thách thức quyền lực và sự hiểu biết của ngài. Ngài nói với Kaelan: “Hỡi người đánh cá, ngươi chắc chắn đang che giấu một bí mật. Hãy dẫn ta đến nơi ngươi đã bắt những con cá này. Nếu không, đầu của ngươi sẽ không còn ở trên cổ nữa.”

Kaelan, biết rằng mình không thể che giấu, đã đồng ý dẫn đường. Họ chuẩn bị một đoàn tùy tùng nhỏ và lên đường vào sa mạc. Khi đến thung lũng, Sultan cũng sững sờ trước vẻ đẹp của hồ nước bốn màu. Ngài hỏi Kaelan rằng có thấy ai sống ở đây không. Kaelan thề rằng ông chưa từng thấy một bóng người nào. Sultan quyết định sẽ tự mình khám phá. Ngài ra lệnh cho đoàn tùy tùng dựng trại ở lối vào thung lũng và chờ đợi, còn ngài sẽ ở lại một mình để quan sát.

Màn đêm buông xuống sa mạc, mang theo cái lạnh và một sự im lặng gần như tuyệt đối. Bầu trời đầy sao, sáng rõ hơn bất cứ nơi nào trong vương quốc. Dưới ánh trăng bạc, Sultan bắt đầu cuộc thám hiểm. Ngài đi về phía ngọn đồi đối diện, ngọn đồi bằng đá phiến màu xanh xám. Và rồi, ngài kinh ngạc phát hiện ra một thứ mà ban ngày ngài hoàn toàn không nhìn thấy.

Một cung điện nguy nga tráng lệ hiện ra, được xây hoàn toàn bằng đá cẩm thạch đen bóng, thứ đá dường như hấp thụ mọi ánh sáng xung quanh, kể cả ánh trăng. Nó sừng sững, im lặng và đầy vẻ tang tóc, như một lăng mộ khổng lồ. Không một ngọn đuốc, không một ánh đèn. Cung điện im ắng một cách đáng sợ. Sultan là một chiến binh dũng cảm, nhưng một cơn rùng mình vẫn chạy dọc sống lưng ngài. Ngài rút thanh gươm báu ra, lưỡi gươm lấp lánh dưới ánh trăng, và thận trọng tiến vào.

Cánh cổng khổng lồ mở ra không một tiếng động. Bên trong, mọi thứ đều được trang hoàng lộng lẫy đến khó tin, nhưng tất cả đều mang một màu đen hoặc những gam màu tối. Thảm Ba Tư bằng lụa đen, những chiếc bình bằng đá vỏ chai, những bức rèm bằng nhung sẫm màu. Nhưng không một bóng người, không một âm thanh, chỉ có tiếng bước chân của chính ngài vang vọng trong sự im lặng mênh mông.

Cuối cùng, ngài đến một đại sảnh rộng lớn. Ở cuối sảnh là một chiếc ngai vàng, và trên đó, ngài nghe thấy tiếng than khóc thút thít. Ngài đi theo âm thanh và thấy một chàng trai trẻ tuấn tú, mặc trang phục của một vị vua, đang ngồi trên ngai. Chàng trai chào đón Sultan bằng một giọng nói yếu ớt nhưng cao quý. Nhưng khi Sultan tiến lại gần, ngài kinh hoàng nhận ra một sự thật khủng khiếp. Từ thắt lưng trở xuống, cơ thể của chàng trai trẻ đã hóa thành đá cẩm thạch đen, hòa làm một với chiếc ngai. Chàng bị cầm tù ngay trên chính ngai vàng của mình.

Vị hoàng tử trẻ (vì chàng chính là vị vua của vương quốc này) bắt đầu kể câu chuyện bi thảm của mình. Giọng chàng đầy đau khổ, như thể mỗi từ nói ra đều khiến vết thương trong lòng chàng rỉ máu.

Chàng kể rằng, vương quốc này từng là một thành phố sầm uất và thịnh vượng, kinh đô của một đế chế hùng mạnh. Hồ nước kia chính là thành phố của chàng, bốn ngọn đồi là bốn hòn đảo thuộc về vương quốc, nơi người dân sinh sống. Những con cá bốn màu chính là thần dân của chàng, thuộc bốn tôn giáo khác nhau cùng chung sống hòa bình: Hồi giáo (cá trắng), Thiên Chúa giáo (cá đỏ), Do Thái giáo (cá vàng) và Hỏa giáo (cá xanh).

Chàng kết hôn với một người em họ, người mà chàng yêu thương hết mực. Nhưng nàng lại là một phù thủy độc ác và xảo quyệt, đã che giấu bản chất thật của mình. Nàng đã lén lút ngoại tình với một tên nô lệ gốc Phi, một kẻ có trái tim đen tối như làn da của hắn. Một ngày, hoàng tử tình cờ phát hiện ra sự thật. Trong cơn giận dữ và đau đớn vì bị phản bội, chàng đã rút gươm chém tên nô lệ, nhưng chỉ làm hắn bị thương nặng chứ không giết chết được hắn.

Để trả thù cho người tình, mụ phù thủy đã dùng ma thuật hắc ám của mình để trừng phạt hoàng tử. Mụ đã biến nửa thân dưới của chàng thành đá, giam cầm chàng trên ngai vàng. Và mỗi ngày, mụ đến đây, lột bỏ y phục của chàng và tra tấn chàng bằng cách quất lên người chàng một trăm roi da có gai. Sau khi chàng ngất đi vì đau đớn, mụ lại dùng ma thuật để chữa lành vết thương, để ngày mai lại có thể tiếp tục màn tra tấn. Nỗi đau thể xác không là gì so với nỗi đau tinh thần khi phải chịu sự hành hạ từ chính người vợ mình từng yêu thương. Mụ cũng đã phù phép toàn bộ vương quốc, biến thành phố thành hồ nước, thần dân thành cá, và tạo ra cung điện đen này như một biểu tượng cho sự thống trị của mụ. Thiếu nữ hiện ra trong nhà bếp chính là một trong những tỳ nữ trung thành của mụ, được cử đi để đảm bảo lời nguyền không bị phá vỡ.

Nghe xong câu chuyện bi thương, Sultan vô cùng căm phẫn. Lòng quả cảm và tinh thần hiệp nghĩa của ngài trỗi dậy. Ngài quyết định sẽ giúp vị hoàng tử trẻ, không chỉ vì lòng thương cảm, mà còn vì đây là một hành động trừ gian diệt bạo mà một vị vua chân chính phải làm. Ngài lập ra một kế hoạch táo bạo và đầy rủi ro.

Sultan hỏi hoàng tử về nơi ở của tên nô lệ. Chàng chỉ cho ngài một căn phòng bí mật trong cung điện, nơi mụ phù thủy đang cố gắng cứu chữa cho người tình. Sultan tìm đến nơi đó. Tên nô lệ đang nằm hấp hối trên một chiếc giường lụa, rên rỉ vì vết thương. Không một chút do dự, Sultan rút gươm và kết liễu hắn, chấm dứt sự tồn tại độc ác của hắn. Sau đó, ngài kéo cái xác giấu đi, tráo đổi quần áo và nằm vào chỗ của hắn, kéo chăn trùm kín mặt.

Một lát sau, mụ phù thủy bước vào, mang theo thuốc và thức ăn. Tưởng rằng Sultan là người tình của mình, mụ đã khóc lóc thảm thiết, kể lể về nỗi đau khổ của mình. Sultan, cố gắng bắt chước giọng nói yếu ớt của tên nô lệ, đã nói: “Hỡi tình yêu của ta, tiếng khóc của nàng làm ta đau đớn hơn cả vết thương này. Ta không thể nào bình phục được khi mà ta vẫn còn nghe thấy tiếng rên rỉ của tên vua trẻ, chồng của nàng, mỗi ngày.”

Mụ phù thủy, đang chìm trong đau khổ, vội vàng đáp: “Vậy ta phải làm sao, để chàng không còn làm phiền đến chàng nữa?”

Sultan, vẫn giả giọng, nói tiếp: “Hãy giải trừ lời nguyền cho hắn. Hãy để hắn đi. Và quan trọng hơn, hãy giải trừ lời nguyền cho thành phố và người dân. Khi âm thanh của sự sống quay trở lại, khi không còn lời nguyền nào tồn tại trên mảnh đất này, có lẽ tâm hồn ta sẽ được thanh thản và vết thương của ta sẽ lành lại.”

Mụ phù thủy, vì quá yêu tên nô lệ và tin rằng đây là cách duy nhất để cứu hắn, đã không một chút ngần ngại. Mụ vội vã chạy ra ban công của cung điện, lẩm nhẩm những câu thần chú cổ xưa.

Ngay lập tức, những điều kỳ diệu bắt đầu xảy ra. Vị hoàng tử trẻ trên ngai vàng cảm thấy một luồng sinh khí ấm áp chạy dọc cơ thể. Lớp đá cẩm thạch đen nứt vỡ và tan ra, trả lại cho chàng đôi chân bằng xương bằng thịt. Chàng đứng dậy, lần đầu tiên sau nhiều năm, hoàn toàn lành lặn và tự do.

Bên ngoài cung điện, một sự biến đổi còn vĩ đại hơn đang diễn ra. Hồ nước bốn màu bắt đầu sôi sục. Mặt đất rung chuyển. Cung điện đen biến mất. Thay vào đó, một thành phố nguy nga, tráng lệ với những ngọn tháp bằng vàng và những mái vòm bằng ngọc bích hiện ra trở lại từ hư không. Hàng vạn con cá trong hồ nhảy lên không trung, và trong một ánh sáng chói lòa, chúng biến trở lại thành con người – đàn ông, phụ nữ, trẻ em – vui mừng khôn xiết khi được giải thoát khỏi kiếp cầm tù. Tiếng cười, tiếng nói, tiếng hân hoan vang dội khắp nơi, xua tan sự im lặng chết chóc đã bao trùm nơi này bấy lâu nay.

Khi lời nguyền được giải trừ hoàn toàn, Sultan đứng dậy khỏi chiếc giường. Mụ phù thủy quay trở vào, vui mừng báo tin cho người tình. Nhưng khi nhìn thấy Sultan đang đứng đó, khỏe mạnh, tay lăm lăm thanh gươm, còn người tình của mụ đã biến mất, mụ kinh hoàng nhận ra mình đã bị lừa. Nhưng đã quá muộn. Trước khi mụ kịp thốt lên một câu thần chú nào, Sultan đã vung gươm, một đường kiếm nhanh như chớp, kết liễu ả phù thủy độc ác, chấm dứt sự cai trị của mụ mãi mãi.

Vương quốc đã được cứu rỗi. Vị hoàng tử trẻ, trong lòng biết ơn vô hạn, đã chạy đến ôm chầm lấy Sultan. Chàng và toàn bộ thần dân của mình đã tổ chức một lễ hội lớn để vinh danh người cứu tinh. Chàng kết nghĩa anh em với Sultan và tặng ngài vô số châu báu, những kho báu của cả một vương quốc.

Nhưng phần thưởng lớn nhất lại dành cho Kaelan. Sultan đã cho mời Kaelan đến cung điện, không phải với tư cách một thần dân, mà là một ân nhân. Ngài kể lại toàn bộ câu chuyện cho các vị quan trong triều nghe, ca ngợi trí thông minh và lòng dũng cảm của người đánh cá nghèo. Ngài ban cho ông và gia đình một tòa dinh thự lộng lẫy trong thành phố, cùng với của cải đủ để họ sống sung túc nhiều đời. Con gái của Kaelan được gả cho những vị quan lớn trong triều, các con trai của ông được học hành để trở thành những người có ích cho xã hội. Và bản thân Kaelan, từ một người đánh cá vô danh, đã trở thành một trong những người bạn thân cận và cố vấn đáng tin cậy nhất của Sultan.

Từ một người đánh cá nghèo khổ, tuyệt vọng bên bờ vực của cái chết, nhờ vào trí thông minh để đối đầu với một vị thần, lòng dũng cảm để chấp nhận một canh bạc của số phận, và một chút may mắn, Kaelan đã không chỉ cứu được mạng sống của mình mà còn giải cứu cả một vương quốc. Câu chuyện của ông đã trở thành một huyền thoại, được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một minh chứng cho việc định mệnh có thể được tìm thấy ở những nơi không ngờ nhất, và trí tuệ của một người bình thường đôi khi còn mạnh hơn cả sức mạnh của một vị thần. Chiếc lưới rỗng của ông, từ chỗ là biểu tượng của sự thất bại và tuyệt vọng, đã trở thành công cụ để kéo lên một số phận huy hoàng và rực rỡ nhất.


Một số gói cước trả sau mới hấp dẫn năm 2025

Cách huỷ gói trả sau Viettel mới nhất 2025

Nội Dung Khác

VI/ Lời kết

  • Gói cước trả sau Viettel hiện nay đang trở nên khá là quen thuộc với người dùng, nhờ vào việc tiết kiệm chi phí hơn so với gói trả trước từ 40% – 50% và thoải mái sử dụng
  • Các dịch vụ mà không sợ hết tiền, hay gián đoạn dịch vụ giữa chừng, hơn nữa bạn còn có thể đăng ký sim trả sau Viettel với nhiều gói cước để lựa chọn.
  • Dễ dàng đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình một cách tốt nhất như đăng ký nhạc chờ viettel, cuộc gọi chờ, data …, với tất cả các thông tin mà trả sau Viettel đã giới thiệu ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cách tốt nhất.
  • Để đăng ký sim trả sau Viettel bạn có thể liên hệ Hotline 033 9999 368 để được nhân viên tư vấn đầy đủ về gói cước mà bạn sẽ được hưởng cũng như đăng ký cho bạn một cách nhanh chóng

Viettel Đồng Nai

Hotline + Zalo : 033 9999 368

Views: 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *