TRƯỜNG CA VỌNG PHU

5/5 - (3 bình chọn)

TRƯỜNG CA VỌNG PHU: BẢN HÙNG CA HÓA ĐÁ

LỜI TỰA

Hỡi những người con của đất chín rồng, hãy lắng nghe tiếng vọng của thời gian, hãy để tâm hồn du hành về một thuở mà gươm đao và tín nghĩa định đoạt số phận con người. Đây không chỉ là câu chuyện về một người đàn bà chờ chồng, mà là một bản hùng ca bất tử về tình yêu, về lời thề và về sự hy sinh cao cả khi con người đứng trước vòng xoáy nghiệt ngã của định mệnh. Đây là khúc tráng ca về nàng Tô Thị, người đã dùng máu và nước mắt của mình để tạc vào non sông một dáng hình vĩnh cửu, chứng minh một chân lý muôn đời: Thời gian có thể làm phai mờ thành quách, nhưng không bao giờ khuất phục được một trái tim chung thủy.


CHƯƠG I: LỜI THỀ BÊN SÔNG KỲ CÙNG VÀ BÓNG ĐẠI BÀNG TRÊN NƯỚC LẠN

Dưới vòm trời Âu Lạc, thành Lạng Sơn vừa là một pháo đài, vừa là một vết thương. Tựa lưng vào dãy Kai Kinh hùng vĩ, nơi những đỉnh đá xám chọc thủng mây trời, thành Lạng Sơn là chốt chặn cuối cùng, là lồng ngực của đất nước hứng chịu những cơn gió lạnh buốt từ phương Bắc. Nơi đây, sự sống không được đo bằng mùa gặt, mà bằng những khoảng lặng hiếm hoi giữa hai cuộc chiến. Không khí đặc quánh mùi sắt nung từ các lò rèn và mùi thảo dược từ những thang thuốc chữa thương. Và trên hết, là một sự im lặng căng như dây đàn, chờ đợi tiếng tù và báo hiệu cuộc binh đao kế tiếp.

Giữa sự khắc nghiệt đó, trong một con ngõ nhỏ có giàn hoa giấy đỏ thắm như một vết máu kiên cường, có một thế giới khác tồn tại. Đó là thế giới của nàng Tô Thị. Thế giới ấy thu nhỏ lại bằng một khung cửi gỗ mộc, và nhịp điệu của nó là tiếng lách cách đều đặn của con thoi. Tô Thị không phải một nhan sắc làm người ta choáng ngợp, mà là một vẻ đẹp khiến người ta phải tĩnh tâm. Nàng có đôi mắt của một hồ nước sâu trong rừng thẳm, tĩnh lặng nhưng ẩn chứa một sức mạnh vô biên. Nàng có đôi bàn tay mà dường như thấu hiểu linh hồn của từng sợi tơ, con chỉ.

Đối với người Lạng Sơn, vải do tay Tô Thị dệt không chỉ là một tấm áo. Nó là một lời chúc phúc. Họ tin rằng, khi dệt, nàng đã gửi gắm vào từng đường tơ lẽ sống của mình: sự kiên nhẫn của đất, sự mềm mại của nước, và sự kiên định của đá núi Kai Kinh. Nàng không dệt vải, nàng đang dệt nên sự bình yên, dệt nên những giấc mơ ấm áp cho một xứ sở đã quá quen với những cơn ác mộng.

LỜi ThỀ BÊn SÔng KỲ CÙng VÀ BÓng ĐẠi BÀng TrÊn NƯỚc LẠn
LỜi ThỀ BÊn SÔng KỲ CÙng VÀ BÓng ĐẠi BÀng TrÊn NƯỚc LẠn

Và tâm hồn của người nghệ sĩ ấy đã tìm thấy sự đồng điệu nơi một chiến binh. Chàng là Trọng Tín. Cái tên như một định mệnh. Chàng là một đứa trẻ mồ côi được quân đội nhặt về giữa tro tàn của một trận đánh, lớn lên bằng cơm của binh lính và trưởng thành bằng kỷ luật của nhà binh. Chàng không có gia đình, không có quá khứ, nên “Tín” – chữ Tín trong tín nghĩa – đã trở thành gia tộc, trở thành huyết quản của chàng. Với Trọng Tín, thất hứa cũng là một cái chết.

Người ta ví chàng như con đại bàng đơn độc trên đỉnh Kai Kinh. Lầm lì, mạnh mẽ, với ánh mắt luôn hướng về phía chân trời xa xăm. Chàng là vũ khí hoàn hảo của chiến tranh. Nhưng vũ khí nào cũng có một điểm yếu chí mạng. Điểm yếu của Trọng Tín là tiếng thoi đưa của Tô Thị.

Sau mỗi cuộc tuần tra nơi biên ải, khi bụi đường và mùi máu tanh còn bám đầy áo giáp, chàng không tìm đến rượu hay những cuộc vui ồn ã. Chàng tìm đến con ngõ nhỏ có giàn hoa giấy. Chàng sẽ ngồi đó, lặng lẽ ngoài hiên, không nói một lời, chỉ để được nghe tiếng lách cách đều đặn từ khung cửi vọng ra. Âm thanh ấy, đối với chàng, là âm thanh của sự sống, của trật tự, của một thế giới mà chàng đang đổ máu để bảo vệ. Nó rửa sạch tâm hồn chàng khỏi sự hỗn loạn của chiến trường.

Tình yêu của họ được vun đắp từ những khoảng lặng như thế. Nàng chưa bao giờ hỏi chàng về những trận đánh. Chàng chưa bao giờ kể nàng nghe về những cái chết. Nàng chỉ nhìn vào đôi mắt mệt mỏi của chàng và mang ra một bát nước chè lá rừng ấm nóng. Chàng chỉ cần nhìn vào những ngón tay chai sần vì cầm kiếm của mình rồi lại nhìn những ngón tay thoăn thoắt của nàng trên khung cửi, và chàng hiểu rằng họ là hai nửa của cùng một câu chuyện: một người tạo ra, một người bảo vệ.

Nhưng định mệnh không cho họ nhiều thời gian. Tin báo giặc Bắc như một cơn bão đen đang kéo đến. Lệnh tổng động viên được ban ra. Đám cưới của họ được cử hành ngay trong đêm, một đám cưới không có rượu mừng, chỉ có ánh trăng và những lời chúc phúc thì thầm của bè bạn. Tô Thị mặc bộ áo cưới đẹp nhất do chính tay mình dệt. Trọng Tín mặc bộ áo giáp mà chàng sẽ mang ra trận vào rạng sáng hôm sau. Họ không giống một cặp vợ chồng, mà giống hai vị tướng quân đang ký kết một minh ước sinh tử.

Đêm đó, bên dòng Kỳ Cùng đang gầm gừ giận dữ, Trọng Tín nắm chặt tay Tô Thị. Dòng sông, nhân chứng vĩnh cửu của xứ Lạng, cuộn xoáy như đang muốn nuốt chửng cả trời sao.

“Ta phải đi,” Trọng Tín nói, giọng chàng không phải là một lời từ biệt, mà là một lời khẳng định sự thật. “Bổn phận của đại bàng là phải bay về phía bão tố.”

Tô Thị siết chặt tay chàng, móng tay nàng bấm nhẹ vào da thịt chàng như muốn khắc ghi cảm giác này. “Thiếp hiểu. Bổn phận của sợi tơ là phải bám trụ lấy khung cửi, dù bão tố có giật sập mái nhà.” Nàng ngẩng lên, đôi mắt sâu thẳm của nàng phản chiếu cả ánh trăng và bóng hình của chàng. “Chàng đi giữ nước. Thiếp ở lại giữ nhà. Nhà của chúng ta. Chàng cứ yên tâm vung kiếm, vì sau lưng chàng, ngọn lửa trong bếp và tiếng thoi đưa của thiếp sẽ không bao giờ tắt.”

Lời nói của nàng không chút bi lụy, mà đanh thép như một lời tuyên thệ. Trọng Tín cảm thấy một sức mạnh vô biên truyền sang từ bàn tay nhỏ bé ấy. Chàng rút thanh đoản kiếm, thứ vũ khí đã cùng chàng vào sinh ra tử. Ánh trăng lạnh lẽo trượt trên lưỡi kiếm. Chàng rạch một đường dứt khoát lên cánh tay mình. Máu ứa ra, đỏ thẫm. Không một chút do dự, chàng làm điều tương tự trên cánh tay Tô Thị. Nàng không hề run rẩy, chỉ nhìn chàng, ánh mắt tuyệt đối tin tưởng.

Chàng áp hai vết thương vào nhau. Máu của họ hòa quyện, một dòng nóng bỏng, niêm phong một giao ước.

“Ta, Trọng Tín, xin lấy dòng Kỳ Cùng này làm chứng,” giọng chàng vang lên, át cả tiếng sông gào. “Máu của ta đã hòa cùng máu của nàng. Thân xác này là của non sông, nhưng trái tim này là của nàng. Chỉ cần ta chưa tan xương nát thịt nơi sa trường, ta nhất định sẽ trở về. Nếu ta thất ước, xin trời đất tru di, sông này nổi giận nhấn chìm!”

Tô Thị cũng cất lời thề của mình, giọng trong như tiếng chuông ngân trong đêm tĩnh mịch: “Thiếp, Tô Thị, xin lấy ngọn Kai Kinh này làm chứng. Tình của thiếp đã dệt vào từng tấc vải. Thân xác này có thể hao mòn theo năm tháng, nhưng trái tim chờ đợi sẽ không bao giờ đổi thay. Chỉ cần thiếp còn hơi thở, bóng hình chàng sẽ không bao giờ phai nhạt trong mắt thiếp. Nếu thiếp ngừng đợi, xin hóa thành đá cuội rong rêu!”

Giao ước đã được lập. Nó không còn là lời thề của hai con người, mà đã trở thành một phần của sông, của núi, của linh khí đất trời Lạng Sơn.

Rạng sáng, tiếng tù và xé toạc màn sương. Trọng Tín, trong bộ giáp đã bạc màu, lưng đeo cung, tay cầm giáo, dắt ngựa ra cổng thành. Tô Thị đứng đó, lặng lẽ. Nàng không khóc, vì nước mắt sẽ làm mờ đi hình bóng của chàng. Nàng chỉ khắc ghi hình ảnh đó vào tim, vào óc. Chàng quay lại nhìn nàng một lần cuối, một cái gật đầu thay cho ngàn vạn lời yêu. Rồi chàng thúc ngựa, hòa vào đoàn quân đang rầm rập tiến về phía Bắc, như một dòng sông sắt đổ về phía biển lửa.

Tô Thị đứng sững, cho đến khi tiếng vó ngựa cuối cùng chìm vào thinh không, cho đến khi bụi đỏ đã lắng xuống mặt đường. Nàng không quay về nhà ngay. Nàng đi thẳng đến khung cửi của mình. Bàn tay nàng lướt trên những sợi tơ một cách dứt khoát.

Con thoi bắt đầu vang lên. Lách cách. Lách cách. Đều đặn và kiên định.

Cuộc chiến của Trọng Tín đã bắt đầu bằng tiếng tù và.

Và cuộc chiến của nàng, bắt đầu bằng tiếng thoi.


CHƯƠNG II: THỜI GIAN, KẺ THÙ TÀN NHẪN VÀ CUỘC CHIẾN THẦM LẶNG

Năm năm. Mười năm. Mười lăm năm. Thời gian không trôi đi như một dòng sông, mà là một kẻ thù vô hình, gặm nhấm mọi thứ. Nó bào mòn những bậc đá trên con đường mòn lên đỉnh Kai Kinh, con đường mà dấu chân Tô Thị đã biến thành một lối đi thiêng liêng. Nó làm phai màu những ký ức, biến gương mặt của Trọng Tín từ một hình ảnh rõ nét thành một cảm giác mơ hồ, một nỗi đau âm ỉ. Thời gian là cuộc chiến thực sự, một cuộc chiến không gươm đao, không tiếng hò hét, chỉ có sự im lặng đến tàn nhẫn.

Cuộc chiến của Tô Thị diễn ra bên khung cửi. Mỗi ngày, nàng ngồi vào đó như một chiến binh vào vị trí. Khung cửi là chiến trường của nàng, con thoi là vũ khí, và những sợi tơ là đội quân hy vọng mỏng manh. Những năm đầu, nàng dệt nên những tấm vải mang màu của hy vọng, màu xanh của chồi non, màu đỏ của bình minh. Nàng tin mỗi tấc vải gửi ra tiền tuyến sẽ là một lá bùa hộ mệnh cho chàng.

Nhưng khi năm tháng trôi đi và tin tức tắt lịm, màu sắc trên khung cửi của nàng cũng thay đổi. Nàng bắt đầu dệt nên những tấm vải mang màu của nỗi nhớ, màu tím của hoàng hôn, màu xám của sương khói đỉnh Kai Kinh. Có những đêm, một sợi tắc (sợi dọc) bỗng đứt phựt. Tim nàng thắt lại, bàn tay run rẩy. Nàng coi đó là một điềm gở, một tiếng thét câm lặng từ nơi nào đó xa xôi. Nhưng rồi, bằng một sự kiên định gần như máy móc, nàng lại bình tĩnh nối sợi tắc lại, dệt tiếp. Việc nối lại sợi tơ cũng giống như việc nàng phải tự vá lại niềm tin của mình mỗi ngày.

Trong khi đó, Đăng Sơn lớn lên như một cái cây mọc trong bóng của một ngọn núi huyền thoại. Cậu không có ký ức nào về cha, chỉ có những câu chuyện của mẹ. Cha cậu là một vị anh hùng, một bóng đại bàng, một lời thề. Nhưng với một đứa trẻ, huyền thoại không thể thay thế cho một cái xoa đầu, một lời chỉ dạy.

Nỗi đau của Đăng Sơn không giống mẹ. Nó không phải là sự chờ đợi, mà là sự thiếu vắng. Nó biến thành một ngọn lửa giận dữ âm ỉ. Lời trêu chọc của bạn bè, “Cha mày là gió, mẹ mày là đá,” chỉ là giọt nước làm tràn ly. Một buổi chiều, sau khi bị bạn bè chế giễu, cậu không khóc. Cậu chạy thẳng về nhà, đứng trước mặt mẹ, người vừa đi từ mỏm núi trở về, đôi mắt đỏ hoe vì gió.

“Mẹ!” Giọng cậu rắn rỏi lạ thường. “Lời thề là gì mà quan trọng hơn cả một cuộc sống? Con không muốn làm con trai của một bóng ma nữa! Con muốn có một người cha! Dù cha đã chết, sao mẹ không thừa nhận? Sao chúng ta cứ phải tự đày ải mình trên ngọn núi này?”

Tô Thị sững người, nhìn đứa con trai mà nàng hết mực yêu thương. Nàng không thấy sự hỗn láo, mà thấy một vết thương sâu hoắm đang mưng mủ. Nàng quỳ xuống, ôm lấy vai con, bờ vai đã gần cao bằng nàng.

“Đăng Sơn,” nàng nói, giọng bình thản đến đáng sợ. “Con người ta sống trên đời, thứ quý giá nhất không phải là mạng sống, mà là danh dự. Cha con đã dùng sinh mệnh để giữ trọn chữ ‘Tín’. Mẹ đang dùng năm tháng của mình để giữ trọn lời thề. Nó không phải là xiềng xích, con à. Nó là xương sống của mẹ. Nếu mẹ từ bỏ nó, mẹ sẽ chỉ là một cái xác không hồn. Con có muốn một người mẹ như vậy không?”

Đăng Sơn bật khóc, những giọt nước mắt tức tưởi giờ mới vỡ òa. Cậu gục đầu vào vai mẹ. Cậu không hiểu hết những lời của mẹ, nhưng cậu cảm nhận được sức nặng của nó, một sức nặng còn hơn cả ngọn núi Kai Kinh. Từ đó, cậu không bao giờ hỏi lại nữa. Mỗi buổi chiều, cậu lại lặng lẽ đi theo mẹ lên núi, đứng bên cạnh mẹ, trở thành người bảo vệ thầm lặng cho cuộc đợi chờ vĩ đại ấy.

Nhưng thử thách tàn khốc nhất lại đến từ một hướng khác. Vị quan trấn ải mới, Lý Tín, một người đàn ông góa vợ, quyền cao chức trọng, đã nghe danh tiết hạnh của Tô Thị. Ông ta không đến với sự trịch thượng của kẻ có quyền, mà bằng một sự cảm phục chân thành. Lần đầu tiên nhìn thấy nàng đứng trên đỉnh núi trong gió chiều, ông đã bị chinh phục hoàn toàn. Đó không phải là vẻ đẹp của đàn bà, mà là vẻ đẹp của một biểu tượng.

Ông ta mang lễ vật đến, không phải vàng bạc châu báu, mà là những súc lụa tốt nhất, những thang thuốc bổ quý giá. Tô Thị từ chối. Ông ta đích thân đến tận nhà, một mình, không lính hầu. Ông không nói lời ong bướm, chỉ nói những lời thẳng thắn và hợp lý.

“Phu nhân,” ông nói, giọng trầm ấm. “Ta không dám mạo phạm đến lòng chung thủy của phu nhân. Nhưng người sống thì phải nghĩ cho người sống. Nàng đã làm tròn bổn phận của một người vợ, hơn bất cứ ai trên đời này. Giờ hãy để ta làm tròn bổn phận của một người đàn ông, che chở cho nàng và cho Đăng Sơn. Ta sẽ cho nó một người cha, một tương lai, một vị thế. Xin nàng hãy cho ta cơ hội được san sẻ gánh nặng mà nàng đã mang quá lâu rồi.”

Đó là một cánh cửa mở ra một cuộc đời khác. Một cuộc đời dễ dàng hơn, ấm áp hơn, một cuộc đời có tương lai. Cả thành Lạng Sơn nín thở chờ đợi. Ngay cả Đăng Sơn, dù thương mẹ, cũng thoáng có một chút xao động. Nhưng Tô Thị chỉ im lặng lắng nghe. Đôi mắt nàng nhìn xa xăm, vượt qua cả vị quan, vượt qua cả mái nhà, hướng về ngọn Kai Kinh.

Nàng đứng dậy, cúi đầu một cách lễ độ. “Quan lớn, tấm lòng của ngài, tiện nữ khắc cốt ghi tâm. Ngài đã cho tiện nữ một lối thoát, nhưng con đường của tiện nữ đã được định sẵn từ đêm trăng mười lăm năm trước bên dòng Kỳ Cùng. Chồng tôi có thể đã là cát bụi, nhưng lời thề của tôi thì vẫn còn sống. Xin lỗi quan lớn, tôi không thể giết chết nó.”

Sự từ chối của nàng không có sự kiêu ngạo, chỉ có một nỗi buồn sâu sắc và một sự kiên định không thể lay chuyển. Lý Tín nhìn nàng, và lần đầu tiên trong đời, một vị quan đầy quyền lực cảm thấy mình thật nhỏ bé. Ông ta không tức giận, chỉ có một sự kính phục vô biên. Ông ta cúi đầu chào lại nàng rồi lặng lẽ ra về.

Tô Thị đã chiến thắng. Nàng đã chiến thắng thời gian, chiến thắng dư luận, chiến thắng cả sự cám dỗ của một cuộc đời bình yên. Nàng đã giữ được sự trong sạch tuyệt đối cho lời thề của mình.


Nhưng nàng không biết rằng, vào đúng lúc đó, ở kinh thành hoa lệ của phương Bắc, lời thề ấy đang bị phản bội một cách vô tình.

Trong một phủ đệ nguy nga, một vị tướng quân đang bần thần nhìn ra cửa sổ, hướng về phương Nam. Ông ta có tất cả: quyền lực, vinh quang, một người vợ công chúa xinh đẹp. Nhưng ông ta không có quá khứ. Một vết sẹo lớn trên đầu đã cướp đi mọi ký ức của ông về mảnh đất Âu Lạc. Tên của ông ta bây giờ là một cái tên phương Bắc.

Đêm đó, trong một bữa yến tiệc, tiếng đàn tranh réo rắt bỗng làm tim ông nhói lên một cách kỳ lạ. Ông nhìn vào hoa văn trên tấm thảm lụa, một hoa văn hình con chim phượng đang bay. Bất chợt, trong đầu ông hiện lên hình ảnh một khung cửi, tiếng thoi đưa lách cách, và một đôi bàn tay thoăn thoắt. Một cảm giác ấm áp và đau đớn đến xé lòng ập đến, rồi lại biến mất như một tia chớp.

Người vợ công chúa thấy sắc mặt ông thay đổi, lo lắng hỏi: “Phu quân, người không khỏe ở đâu sao?”

Ông ta lắc đầu, nhưng trong tâm trí trống rỗng của mình, một âm thanh bỗng vang lên, mơ hồ như tiếng vọng từ kiếp trước:

…Thị…

Ông không biết đó là gì. Một cái tên? Một nơi chốn? Hay chỉ là một ảo ảnh của cơn đau đầu cũ? Ông không biết rằng, đó chính là tiếng gọi của lời thề bị lãng quên, đang cố gắng xé toạc màn sương của mười lăm năm vong quốc. Cuộc chiến của ký ức, vừa mới bắt đầu.


CHƯƠNG III: CUỘC HỘI NGỘ ĐỊNH MỆNH VÀ BẢN HÙNG CA HÓA ĐÁ

Cuộc hành trình trở về của Trọng Tín không phải là một cuộc phi ngựa, mà là một cuộc đào thoát khỏi chính bản thân mình. Mười lăm năm ký ức bị xiềng xích giờ đây vỡ tung, ùa về như một trận lũ quét. Mỗi con sông, mỗi ngọn đồi của đất Âu Lạc quen thuộc đều trở thành một lưỡi dao cứa vào tâm can chàng. Chàng nhớ lại tất cả: vị mặn của giọt mồ hôi Tô Thị, hơi ấm của bàn tay nàng, ánh mắt kiên định của nàng dưới đêm trăng bên dòng Kỳ Cùng.

Và cùng với tình yêu, là nỗi thống khổ của sự phản bội. Chàng đã sống dưới một cái tên khác. Chàng đã mặc áo của kẻ thù. Chàng đã có một gia đình khác. Chàng đã quên. Tội lỗi lớn nhất không phải là việc chàng đã có một người vợ khác, mà là chàng đã quên đi lời thề, quên đi cái tên đã hòa vào máu thịt mình. Nỗi dằn vặt ấy còn đau đớn hơn ngàn vạn vết đao.

Khi về đến Lạng Sơn, chàng không còn nhận ra thành trì xưa. Mọi thứ đã đổi khác, chỉ có ngọn Kai Kinh vẫn sừng sững như một lời phán xét. Chàng hỏi thăm tin tức của một người đàn bà tên Tô Thị, và một ông lão bán nước đã chỉ tay lên đỉnh núi:

CuỘc HỘi NgỘ ĐỊnh MỆnh VÀ BẢn HÙng Ca HÓa ĐÁ
CuỘc HỘi NgỘ ĐỊnh MỆnh VÀ BẢn HÙng Ca HÓa ĐÁ

“Người đàn bà chờ chồng ấy hả? Cả xứ Lạng này ai mà không biết. Người ta không còn gọi đó là đỉnh Kai Kinh nữa, họ gọi đó là Hòn Vọng Phu rồi.”

Hòn. Vọng. Phu. Bốn chữ ấy như bốn quả núi đè sập tâm hồn Trọng Tín. Nàng không chỉ chờ. Nàng đã trở thành một huyền thoại sống, một biểu tượng vĩnh cửu của lòng chung thủy. Và chính huyền thoại đó lại là bản cáo trạng đanh thép nhất cho tội lỗi của chàng. Chàng men theo con đường mòn, mỗi bước chân nặng như đeo đá. Con đường nhẵn bóng vì dấu chân nàng trong mười lăm năm dường như đang thiêu đốt bàn chân chàng. Chàng đang bước đi trên chính sự kiên gan của nàng, và điều đó làm chàng hổ thẹn đến muốn chết đi.

Trên đỉnh núi, gió lồng lộng. Tô Thị và Đăng Sơn vẫn đứng đó, như họ đã đứng trong hơn năm ngàn buổi hoàng hôn. Nhưng hôm nay, tim nàng đập một cách khác lạ. Nàng thấy một bóng người đang leo lên, xiêu vẹo, khổ sở. Dáng hình đó, dù rách rưới, dù tàn tạ, vẫn là dáng hình mà nàng đã khắc sâu vào tâm khảm. Là chàng.

Thời gian như ngưng lại. Mười lăm năm chờ đợi dồn lại trong một khoảnh khắc. Một niềm vui hoang dại và một nỗi sợ hãi tột cùng cùng lúc bùng lên trong nàng. Nàng muốn chạy đến, muốn gục vào lồng ngực ấy. Nhưng đôi chân nàng đã hóa rễ vào phiến đá này từ lâu.

Trọng Tín cuối cùng cũng lên đến nơi. Chàng đứng cách nàng mười bước chân, một khoảng cách của mười lăm năm đằng đẵng, không thể nào vượt qua. Chàng nhìn người vợ của mình, mái tóc đã điểm sương, gương mặt đã hằn sâu những dấu vết của thời gian, nhưng đôi mắt vẫn là hồ nước sâu thẳm của ngày xưa. Chàng nhìn chàng trai trẻ đứng bên cạnh, rắn rỏi, kiêu hãnh, mang trong mình dòng máu của chàng.

Rồi chàng quỳ xuống. Một vị tướng quân từng tung hoành ngang dọc, giờ đây quỳ mọp xuống mặt đất lạnh lẽo, vùi mặt vào đá, bờ vai rắn chắc rung lên vì tiếng khóc không thành lời.

“Tô Thị… Ta… về rồi…” Giọng chàng vỡ nát, không còn chút uy phong. “Ta… đã bội thề. Ta đã quên nàng… Ta đã sống như một kẻ khác… Ta không xứng… không xứng…”

Từng lời của chàng như từng nhát búa nện vào bức tượng kiên gan của Tô Thị. Nàng chết lặng. Nàng đã tưởng tượng ra ngàn vạn viễn cảnh ngày chàng trở về: chàng bị thương, chàng bị giam cầm, thậm chí chàng đã có một nỗi niềm khó nói. Nhưng nàng chưa bao giờ ngờ đến viễn cảnh này. Chàng đã quên. Nàng đã dành cả cuộc đời để nhớ, còn chàng thì đã quên.

Đăng Sơn, thấy người đàn ông lạ mặt làm mẹ mình đau khổ đến hóa đá, cơn giận dữ kìm nén bao năm bùng lên. Cậu rút dao găm, lao tới. “Ông là ai? Ông là kẻ nào mà dám làm mẹ tôi khóc?”

“Dừng lại!” Tiếng thét của Tô Thị đanh và sắc như lưỡi kiếm. Nàng nhìn con trai, rồi lại nhìn người đàn ông đang quỳ dưới đất. “Đăng Sơn… đó… là cha con.”

Đăng Sơn sững lại, con dao rơi xuống đất kêu loảng xoảng. Cha? Vị anh hùng trong mơ của cậu đây ư? Một kẻ thất bại, một kẻ bội thề đang khóc lóc dưới chân mẹ mình? Thế giới của cậu sụp đổ.

Tô Thị nhìn chồng, nhìn con. Nàng nhìn xuống vực sâu mờ sương. Cơn bão trong lòng nàng còn dữ dội hơn cả ngọn gió trên đỉnh Kai Kinh. Nàng hiểu ra một sự thật còn đau đớn hơn cả cái chết. Người đàn ông mà nàng chờ đợi đã thực sự chết rồi. Chết từ mười lăm năm trước, trong trận chiến ở ải Chi Lăng. Người trở về đây chỉ là một thể xác mang ký ức của chàng, một thể xác đã bị vấy bẩn bởi sự lãng quên.

Tình yêu của nàng, sự chờ đợi của nàng, đã biến nàng thành một biểu tượng. Nó không còn là câu chuyện của riêng nàng nữa, mà đã trở thành niềm tin của cả xứ Lạng. Nếu nàng tha thứ, nếu nàng cùng chàng đi xuống núi, họ sẽ có một gia đình. Nhưng biểu tượng sẽ chết. Sự chờ đợi của nàng sẽ trở thành một sự lầm lạc đáng thương. Lời thề hóa đá sẽ trở thành một trò cười.

Không. Nàng đã sống cả đời để bảo vệ một thứ thiêng liêng. Nàng không thể tự tay phá hủy nó vào phút cuối cùng.

Nàng bước tới, không phải về phía Trọng Tín, mà về phía con trai. Nàng ôm Đăng Sơn vào lòng, một cái ôm cuối cùng, truyền cho con tất cả sự ấm áp còn lại.

“Đăng Sơn, con hãy nghe mẹ,” nàng thì thầm, giọng bình thản đến lạ lùng. “Hãy quên đi những gì con vừa nghe. Hãy nhớ rằng, cha con là một anh hùng. Ông ấy đã ngã xuống để bảo vệ đất nước này. Hãy sống để xứng đáng với ký ức về ông ấy.”

Đó là món quà cuối cùng nàng có thể cho con trai: một quá khứ trong sạch.

Rồi nàng quay lại, nhìn Trọng Tín lần cuối. Ánh mắt nàng không còn oán giận, chỉ có một tình yêu bao la và một sự tha thứ còn lớn hơn cả trời biển. Nàng tha thứ cho chàng, nhưng nàng không thể chấp nhận sự thật này.

“Trọng Tín,” nàng nói, và đây là lần đầu tiên nàng gọi tên chàng. “Lời thề bên sông, chàng đã không giữ được. Nhưng lời thề của thiếp, thiếp sẽ giữ trọn.”

Nói rồi, trước ánh mắt kinh hoàng của hai cha con, nàng quay người, ôm chặt lấy con, và bước về phía vực sâu. Nàng không nhảy xuống. Nàng chỉ bước một bước, một bước đi thanh thản, như thể phía trước không phải là hư vô, mà là một cõi vĩnh hằng.

“MẸ!!!”

“TÔ THỊ!!!”

Hai tiếng thét tuyệt vọng hòa vào tiếng gió gào. Trọng Tín điên cuồng lao tới, nhưng chỉ kịp nắm được một khoảng không lạnh lẽo. Chàng gục xuống mép đá, nhìn xuống vực thẳm chỉ thấy mây trắng cuồn cuộn như một nấm mồ. Chàng đã trở về, nhưng sự trở về của chàng còn tàn khốc hơn cả cái chết. Chàng đã giết chết họ.

Một tràng cười điên dại, ai oán vang lên trên đỉnh núi. Trọng Tín rút ra thanh đoản kiếm đã cùng chàng cắt máu ăn thề. “Tô Thị! Nàng đã giữ trọn lời thề! Ta đến để chuộc tội với nàng đây!”

Lưỡi kiếm lạnh buốt cắm sâu vào tim. Chàng ngã xuống, ngay nơi nàng vẫn thường đứng. Máu của chàng tuôn ra, đỏ thẫm cả phiến đá, chảy tràn xuống con đường mòn, như một dòng lệ hối hận muộn màng.

Và rồi, trời đất chuyển mình. Mây đen kéo đến che kín bầu trời. Sấm sét rền vang. Cả ngọn Kai Kinh rung chuyển như đang quặn đau. Từ dưới vực sâu, nơi mẹ con Tô Thị vừa biến mất, một khối đá khổng lồ từ từ trồi lên, mang theo tiếng gầm của đất mẹ. Khối đá ấy, dưới ánh chớp lòe, dần dần hiện ra hình dáng một người phụ nữ đang ôm con, ánh mắt u buồn nhưng kiên định, hướng về phương Bắc.

Linh khí của non sông đã không để sự hy sinh của nàng trở nên vô nghĩa. Nỗi đau của nàng đã làm rung động cả đất trời. Các vị thần đã tạc hình hài của nàng vào núi đá, biến nàng từ một con người hữu hạn trở thành một phần bất tử của quê hương.

Hòn đá ấy, từ đó, sừng sững giữa đất trời. Người đời gọi đó là Hòn Vọng Phu. Nó không còn là một mỏm đá, mà là một bản hùng ca bằng đá, một lời nhắc nhở vĩnh cửu về sức mạnh của tình yêu, về giá trị của lòng chung thủy, và về sự bi tráng của một lời thề đã được thực hiện trọn vẹn đến tận cùng.


Một số gói cước trả sau mới hấp dẫn năm 2025

Cách huỷ gói trả sau Viettel mới nhất 2025

Nội Dung Khác

VI/ Lời kết

  • Gói cước trả sau Viettel hiện nay đang trở nên khá là quen thuộc với người dùng, nhờ vào việc tiết kiệm chi phí hơn so với gói trả trước từ 40% – 50% và thoải mái sử dụng
  • Các dịch vụ mà không sợ hết tiền, hay gián đoạn dịch vụ giữa chừng, hơn nữa bạn còn có thể đăng ký sim trả sau Viettel với nhiều gói cước để lựa chọn.
  • Dễ dàng đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình một cách tốt nhất như đăng ký nhạc chờ viettel, cuộc gọi chờ, data …, với tất cả các thông tin mà trả sau Viettel đã giới thiệu ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cách tốt nhất.
  • Để đăng ký sim trả sau Viettel bạn có thể liên hệ Hotline 033 9999 368 để được nhân viên tư vấn đầy đủ về gói cước mà bạn sẽ được hưởng cũng như đăng ký cho bạn một cách nhanh chóng

Viettel Đồng Nai

Hotline + Zalo : 033 9999 368

Views: 0

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *